Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Y đạo và y đức: bài học cho người thầy thuốc
解精微论
Thiên 81 · Giải tinh vi luận

Giải chỗ tinh vi: vì sao khóc ra nước mắt, tâm là chủ của thần, nước mắt và nước mũi từ đâu đến.

素问

解精微论 · Giải tinh vi luận

Discourse on Explaining the Subtleties of Essence · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Giải tinh vi luậnthiên cuối cùng của Tố Vấn, và nó khép lại bộ sách theo một cách rất bất ngờ: không phải bằng một tổng kết hùng hồn, mà bằng một câu hỏi nhỏ về nước mắt.

Lôi Công xin hỏi một điều mà chính ông gọi là "ngu ngốc và tầm thường, không có trong kinh sách":

Khi người ta khóc mà nước mắt không chảy ra, hoặc nước mắt chảy mà nước mũi rất ít, thì là vì sao?

Hoàng Đế thoạt đầu gạt đi hai lần — "điều ấy đã có trong kinh sách", rồi "hỏi thế thì chẳng ích gì cho việc chữa bệnh". Nhưng rồi ông trả lời rất dài và rất kỹ, dựng nên một chuỗi giải thích nối tâm, thận, tinh, thần, chí, não và mắt thành một hệ thống.

Đó chính là ý nghĩa của tên thiên: giải tinh vi — giải thích những điều tinh tế. Bộ Tố Vấn kết thúc bằng lời khẳng định rằng không có câu hỏi nào là quá nhỏ, và rằng một hiện tượng đời thường như khóc cũng có thể soi sáng toàn bộ cấu trúc sinh lý.

Thiên chứa hai câu được dẫn nhiều: "Tinh của thủy là chí, tinh của hỏa là thần" — nối thận với tâm qua hai thứ mà mỗi tạng cất giữ; và một quan sát tâm lý sắc bén: khóc mà không có nước mắt thì đó không phải là đau buồn thật.

章句

Bố cục và nội dung

1. Lôi Công thú nhận lần cuối

Hoàng Đế ở Minh Đường. Lôi Công thưa:

Tôi dạy nghề và truyền lại nghề. Khi giảng bài, tôi dựa vào các sách kinh điển — Tòng dung, Hình pháp, Âm dương, Thích cứu, và phép bồi dưỡng bằng thuốc thang. Nhưng khi chữa bệnh thì có ca đúng phép, có ca không; tôi vẫn chưa thể thành công trong mọi trường hợp.

Đây là lần thứ tư trong nhóm bảy thiên cuối Lôi Công thú nhận điều này — ở các thiên 75, 76, 78 và bây giờ. Sự lặp lại không phải vì thiếu ý tưởng, mà vì đó là vấn đề trung tâm của cả nhóm: khoảng cách giữa học và làm.

Rồi ông nêu câu hỏi của mình, kèm lời tự hạ:

Trong những điều tôi muốn hỏi, có điều ngu ngốc và tầm thường, là những điều không có trong kinh sách. Tôi muốn nghe về những tình huống ấy.

Hoàng Đế đáp gọn: "Ấy là một địa hạt rộng lớn."

Câu đáp ba chữ này rất hay. Nó không xác nhận cũng không phủ nhận lời tự hạ của Lôi Công, mà chỉ nói rằng vùng nằm ngoài kinh sách thì rộng. Và toàn bộ phần sau của thiên là minh chứng: một câu hỏi tưởng vụn vặt lại dẫn tới cả một hệ thống giải thích.

2. Hai lần bị gạt đi

Lôi Công hỏi về nước mắt và nước mũi. Hoàng Đế đáp: "Điều ấy có trong kinh sách."

Lôi Công hỏi lại, lần này cụ thể hơn: tôi không biết nước ấy từ đâu ra, nước mũi từ đâu tới.

Và Hoàng Đế đáp một câu thoạt nghe như lời trách:

Ngươi hỏi những điều như thế thì chẳng ích gì cho việc chữa bệnh. Hiểu biết mà thầy thuốc có được là do đạo sinh ra.

Câu này có hai cách đọc. Vương Băng đọc theo hướng gạt đi. Nhưng các nhà nghiên cứu hiện đại đọc khác và thuyết phục hơn: chữ đạo ở đây chỉ các quy luật sinh lý bình thường của cơ thể; câu ấy nghĩa là nước mắt và nước mũi được sinh ra bởi chính các chức năng sinh lý bình thường — nên đây không phải hiện tượng bệnh lý cần hỏi.

Đọc theo cách thứ hai thì câu đáp không còn là lời trách mà là một câu trả lời thật sự: hiện tượng này thuộc về sinh lý, không thuộc về bệnh lý. Và chính vì thế Hoàng Đế mới tiếp tục giải thích cặn kẽ ngay sau đó.

3. Tâm, mắt và sắc mặt

Lời giải bắt đầu từ tâm:

Tâm là cái tập trung tinh của năm tạng. Mắt là khiếu của nó. Ánh sáng và sắc mặt là vẻ rạng rỡ của nó.

Trương Chí Thông giải: cả năm tạng đều cất tinh, nhưng tâm là chủ của năm tạng sáu phủ nên nó đặc biệt quản lấy tinh. Dương Thượng Thiện nói gọn hơn: tâm là chủ chung của năm tạng trong thân, nên nó cai quản tinh.

Có một điểm cần lưu ý: nói mắt là khiếu của tâm là khác với cách quy ước thông thường, vì ở thiên 4 và nhiều nơi khác, mắt là khiếu của can. Sự khác biệt này đã được các nhà chú giải nhận ra. Cách hòa giải hợp lý: can chủ về chức năng nhìn, còn tâm chủ về thần hiện ra trong mắt — tức cái mà ta gọi là ánh mắt.

Và đó chính là điều câu tiếp theo nói:

Cho nên khi người ta được điều gì thì khí hiện ra hòa hợp trong mắt; khi mất điều gì thì nỗi lo hiện ra ở sắc mặt.

Đây là một quan sát tâm lý rất tinh. Nó nói rằng trạng thái tinh thần hiện ra ở hai nơi khác nhau: niềm vui thì thấy ở mắt, nỗi lo thì thấy ở sắc mặt. Bất cứ ai từng nhìn mặt người khác để đoán tâm trạng đều biết điều này đúng.

Vương Băng giải cơ chế: khi thần yên thì nó phản chiếu rõ ra ngoài; khi khí không hòa thì thần không giữ được, mà thần không giữ được thì vẻ sáng bên ngoài giảm đi. Dương Thượng Thiện nói thẳng: nhìn sắc mặt là thấy được nỗi buồn của một người.

4. Nước mắt từ đâu ra

Từ đó kinh văn truy ngược về gốc:

Một khi có đau buồn thì nước mắt chảy. Nước mắt chảy ra thì có gốc ở thủy.

Gốc của thủy là nước tích tụ. Nước tích tụ là chí âm. Chí âm là tinh của thận.

Sở dĩ nước của tinh gốc không chảy ra là vì tinh giữ lấy nó — nó nâng đỡ, nó bao bọc lấy. Cho nên nước không chảy.

Chuỗi này rất đáng chú ý: nước mắt được truy về tinh của thận, và lý do bình thường ta không chảy nước mắt là vì tinh giữ nước lại. Nói cách khác, chảy nước mắt là hiện tượng xảy ra khi sự kiểm soát ấy lỏng ra.

Rồi đến câu then chốt của cả thiên:

Tinh của thủy là chí; tinh của hỏa là thần. Khi thủy và hỏa cảm nhau thì cả thần lẫn chí đều buồn. Vì vậy mà nước của mắt sinh ra.

Hai vế đầu là một công thức cô đọng: thủy ứng thận, thận tàng chí; hỏa ứng tâm, tâm tàng thần. Và nước mắt sinh ra khi hai bên cùng buồn — tức khi cảm xúc chạm tới cả tầng ý chí lẫn tầng tinh thần.

Kinh văn dẫn một câu ngạn ngữ:

"Nỗi buồn của tâm gọi là nỗi buồn của chí." Tinh của chí và tinh của tâm đều tụ ở mắt.

Câu này giải thích vì sao mắt là nơi nước mắt xuất hiện: đó là điểm hội tụ của cả hai dòng tinh. Một thiên trong Linh Khu mô tả cùng cơ chế chi tiết hơn: tâm là chủ của năm tạng sáu phủ, mắt là nơi mọi mạch tụ hội và là đường thoát của tân dịch phía trên; khi tâm bị đau buồn làm động thì năm tạng sáu phủ đều động theo, chỗ tụ của mọi mạch bị ảnh hưởng, đường tân dịch mở ra — và nước mắt nước mũi xuất hiện.

5. Nước mũi và não

Phần tiếp theo giải thích nước mũi, và lời giải khá bất ngờ:

Nước mắt và nước mũi đều là não. Não thuộc âm. Tủy là thứ lấp đầy xương. Cho nên khi não rỉ ra thì thành nước mũi.

Chí làm chủ xương. Vì vậy khi nước mắt chảy mà nước mũi theo sau, ấy là vì đường đi của chúng cùng một loại.

Chuỗi này nối: não chứa tủy, tủy lấp đầy xương, chí làm chủ xương, mà chí lại là tinh của thủy tức thận. Nhờ chuỗi ấy, nước mắt và nước mũi được quy về cùng một nguồn dù chúng chảy ra ở hai chỗ khác nhau.

Rồi tới hình ảnh đẹp nhất của thiên:

Nước mũi và nước mắt giống như anh và em trong một nhà. Gặp lúc nguy thì cùng chết; sống thì cùng sống.

Hình ảnh này giải thích một quan sát mà ai cũng có: khóc thì bao giờ cũng sổ mũi theo. Việc người xưa nhận ra mối liên hệ ấy và tìm cách giải thích nó bằng một cơ chế thống nhất là điều đáng ghi nhận, dù cơ chế họ đưa ra không khớp với giải phẫu hiện đại.

6. Khóc mà không có nước mắt

Lôi Công khen "Hay thay!" rồi hỏi lại đúng câu ban đầu: vì sao có người khóc mà nước mắt không ra, hoặc ra ít mà nước mũi không theo?

Câu trả lời của Hoàng Đế là phần sâu sắc nhất của thiên:

Khi nước mắt không ra thì tiếng khóc ấy không phải do đau buồn. Không có nước mắt tức là thần không có lòng thương. Thần không có lòng thương thì chí không buồn. Âm và dương giữ lấy nhau — làm sao nước mắt lại ra một mình được?

Đây là một nhận định tâm lý rất sắc: nước mắt là dấu hiệu của cảm xúc thật. Khóc mà không có nước mắt thì đó là biểu hiện bên ngoài chứ không phải nỗi buồn từ bên trong.

Rồi ông giải cơ chế của nước mắt thật:

Khi chí buồn thì thành sầu não. Có sầu não thì nó xông lên phần âm. Xông lên phần âm thì chí rời khỏi mắt. Chí đã rời thì thần không còn giữ được tinh. Khi tinh và thần đều rời khỏi mắt thì nước mũi và nước mắt cùng ra.

Vương Băng giải cụm "xông lên phần âm": âm ở đây là não; sầu não làm dương khí bốc lên não. Và khi cả chí lẫn thần đều không giữ được mắt nữa thì bên trong không có ánh sáng soi ra, bên ngoài tinh không còn chiếu — nên nước tuôn ra.

Rồi Hoàng Đế hỏi một câu có phần gắt:

Vả lại, chẳng lẽ chỉ mình ngươi là chưa đọc thuộc, chưa nghĩ tới câu trong kinh: "Khi quyết thì mắt không trông thấy gì"?

7. Chứng quyết và mắt mờ

Câu hỏi trên dẫn sang phần cuối, giải thích vì sao khi khí đi ngược thì mắt lại mờ:

Khi người ta bị quyết thì dương khí dồn lên trên, âm khí dồn xuống dưới. Dương dồn lên trên thì chỉ có hỏa là sáng. Âm dồn xuống dưới thì chân lạnh; chân lạnh thì sưng lên.

Một thủy không thắng nổi năm hỏa. Cho nên mắt và khóe mắt mờ đi.

Cụm "một thủy không thắng năm hỏa" là một công thức đáng nhớ. Vương Băng giải: năm hỏa là dương khí đang chuyển động của năm tạng; còn một thủy là phần âm ở dưới. Khi tỉ lệ ấy mất cân bằng nghiêm trọng thì thủy không giữ được, và mắt là nơi biểu hiện đầu tiên.

Đây là mô tả về bệnh cảnh trên thực dưới hư nặng: đầu nóng mắt mờ trong khi chân lạnh và phù. Bệnh cảnh ấy vẫn được nhận diện đến nay ở người bệnh nặng.

8. Gặp gió thì chảy nước mắt

Đoạn cuối cùng của Tố Vấn giải thích một hiện tượng hết sức đời thường:

Cho nên khi gặp gió thì nước mắt chảy không dứt. Bởi khi gió đập vào mắt, dương khí bị tinh giữ lấy ở bên trong; trong tình huống ấy, hỏa đốt vào mắt. Cho nên gặp gió thì nước mắt chảy.

Có thể so sánh điều này với một việc: khi có lửa mà gió lớn nổi lên thì có thể sinh mưa. Ấy là cùng một loại hiện tượng.

Cơ chế được nêu là: gió làm dương khí bị giữ lại bên trong, tích lại thành nhiệt, nhiệt ấy đốt ở mắt, và nước mắt chảy ra như phản ứng. Vương Băng tóm gọn: gió và nhiệt tác động lẫn nhau nên nước mắt chảy.

Còn phép loại suy cuối cùng — lửa gặp gió mạnh thì sinh mưa — là cách người xưa dùng một hiện tượng tự nhiên quen thuộc để giải thích một hiện tượng trong thân người. Đây đúng là phép viên vật tỉ loại mà thiên 76 đề cao, được dùng ngay ở câu cuối cùng của bộ sách.

9. Vì sao Tố Vấn kết thúc như thế này

Việc bộ sách y học đồ sộ nhất phương Đông khép lại bằng một câu về nước mắt và gió là điều đáng suy ngẫm.

Có thể đọc nó theo ba tầng.

Tầng thứ nhất là phương pháp. Câu cuối cùng là một phép loại suy từ tự nhiên — đúng phương pháp mà toàn bộ Nội Kinh sử dụng. Bộ sách kết thúc bằng chính công cụ nó đã dùng suốt.

Tầng thứ hai là thái độ. Lôi Công gọi câu hỏi của mình là "ngu ngốc và tầm thường, không có trong kinh sách", và Hoàng Đế vẫn trả lời cặn kẽ. Thông điệp rất rõ: không có câu hỏi nào là quá nhỏ, và vùng nằm ngoài sách vở thì rộng lớn.

Tầng thứ ba là chủ đề. Cả nhóm bảy thiên cuối bàn về nghề thầy thuốc, và thiên cuối chọn một hiện tượng gắn với cảm xúc con người để khép lại. Nước mắt là chỗ thân thể và tinh thần gặp nhau — và đó cũng chính là nơi mà toàn bộ Nội Kinh đặt con người vào.

经文

Những câu kinh điển

  • 心者,五藏之专精也,目者其窍也,华色者其荣也 · Tâm giả, ngũ tạng chi chuyên tinh dã, mục giả kỳ khiếu dã, hoa sắc giả kỳ vinh dã · Tâm là cái tập trung tinh của năm tạng, mắt là khiếu của nó, ánh sáng và sắc mặt là vẻ rạng rỡ của nó. → Nối tâm với mắt và sắc mặt, nền cho toàn bộ lời giải về nước mắt.
  • 人有德也,则气和于目;有亡,忧知于色 · Nhân hữu đức dã, tắc khí hòa ư mục; hữu vong, ưu tri ư sắc · Người được điều gì thì khí hòa hiện trong mắt, mất điều gì thì nỗi lo hiện ở sắc mặt. → Quan sát tâm lý tinh tế về hai nơi biểu lộ cảm xúc.
  • 水之精为志,火之精为神 · Thủy chi tinh vi chí, hỏa chi tinh vi thần · Tinh của thủy là chí, tinh của hỏa là thần. → Công thức cô đọng nối thận với tâm qua hai thứ mỗi tạng cất giữ.
  • 水火相感,神志俱悲,是以目之水生也 · Thủy hỏa tương cảm, thần chí câu bi, thị dĩ mục chi thủy sinh dã · Thủy hỏa cảm nhau, thần và chí đều buồn, vì vậy nước của mắt sinh ra. → Cơ chế sinh nước mắt theo Nội Kinh.
  • 涕之与泣者,譬如人之兄弟,急则俱死,生则俱生 · Thế chi dữ khấp giả, thí như nhân chi huynh đệ, cấp tắc câu tử, sinh tắc câu sinh · Nước mũi với nước mắt ví như anh em trong nhà, nguy thì cùng chết, sống thì cùng sống. → Hình ảnh giải thích vì sao khóc thì luôn kèm sổ mũi.
  • 夫泣不出者,哭不悲也;不泣者,神不慈也 · Phù khấp bất xuất giả, khốc bất bi dã; bất khấp giả, thần bất từ dã · Nước mắt không ra thì tiếng khóc ấy không phải do đau buồn; không có nước mắt tức là thần không có lòng thương. → Nhận định sắc bén rằng nước mắt là dấu hiệu của cảm xúc thật.
  • 志去目,则神不守精,精神去目,涕泣出也 · Chí khứ mục, tắc thần bất thủ tinh, tinh thần khứ mục, thế khấp xuất dã · Chí rời khỏi mắt thì thần không giữ được tinh, tinh và thần rời mắt thì nước mũi nước mắt cùng ra. → Chuỗi cơ chế của khóc thật.
  • 一水不胜五火,故目眦盲 · Nhất thủy bất thắng ngũ hỏa, cố mục tí manh · Một thủy không thắng nổi năm hỏa nên mắt và khóe mắt mờ đi. → Công thức mô tả bệnh cảnh trên thực dưới hư nặng.
  • 夫火疾风生,乃能雨,此之类也 · Phù hỏa tật phong sinh, nãi năng vũ, thử chi loại dã · Có lửa mà gió lớn nổi lên thì có thể sinh mưa, ấy là cùng một loại. → Câu cuối cùng của Tố Vấn, một phép loại suy từ tự nhiên.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Giải tinh vi | 解精微 | Giải thích những điều tinh tế; tên thiên cuối của Tố Vấn | | Chuyên tinh | 专精 | Tập trung tinh; vai trò của tâm đối với tinh của năm tạng | | Chí và thần | 志 · 神 | Tinh của thủy là chí thuộc thận, tinh của hỏa là thần thuộc tâm | | Tích thủy | 积水 | Nước tích tụ; gốc của nước mắt, quy về tinh của thận | | Thế và khấp | 涕 · 泣 | Nước mũi và nước mắt; hai thứ cùng nguồn, ví như anh em | | Thần bất từ | 神不慈 | Thần không có lòng thương; trạng thái khóc mà không có nước mắt | | Nhất thủy ngũ hỏa | 一水五火 | Một phần âm thủy đối với dương khí của năm tạng; tỉ lệ mất cân bằng gây mắt mờ | | Quyết | 厥 | Khí đi ngược; dương dồn lên trên, âm dồn xuống dưới | | Hoa sắc | 华色 | Ánh sáng và sắc mặt; vẻ rạng rỡ do tâm chiếu ra ngoài |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng cho hai lời chú then chốt. Một là về cơ chế của sắc mặt: khi thần yên thì phản chiếu rõ ra ngoài, khi khí không hòa thì thần không giữ được nên vẻ sáng bên ngoài giảm đi. Hai là về chứng mắt mờ khi quyết: năm hỏa là dương khí đang chuyển động của năm tạng, còn một thủy là phần âm ở dưới — nhờ đó công thức "một thủy không thắng năm hỏa" hiện ra là một tỉ lệ cụ thể chứ không phải cách nói bóng.

Ông cũng giải cụm "xông lên phần âm" bằng cách xác định âm ở đây là não, và mô tả trạng thái mất kiểm soát rất rõ: khi chí rời khỏi mắt thì bên trong không có ánh sáng soi ra, khi thần không giữ được thì bên ngoài tinh không còn chiếu.

Dương Thượng Thiện cho câu chú ngắn mà đẹp nhất thiên: nhìn sắc mặt là thấy được nỗi buồn của một người. Ông cũng làm rõ vai trò của tâm bằng một câu gọn: tâm là chủ chung của năm tạng nên nó cai quản tinh.

Trương Chí Thông hòa giải một mâu thuẫn tiềm tàng: cả năm tạng đều cất tinh, nhưng tâm là chủ của năm tạng sáu phủ nên nói tâm tập trung tinh là hợp lý. Lời chú ấy giữ cho hệ thống không bị mâu thuẫn với các thiên khác.

Cao Sĩ Tông nhận xét về thái độ của Lôi Công khi ông thốt lên "Hay thay!": những nguyên lý về thần và chí, về nỗi buồn và tiếng khóc là cực kỳ thiết yếu và cực kỳ tinh tế; chúng thật sự thuộc về đạo, không phải thứ một thầy thuốc bình thường biết được. Nhận xét ấy giải thích vì sao một câu hỏi tưởng vụn vặt lại đáng được trả lời dài đến thế.

Các nhà nghiên cứu Trung y hiện đại cho cách đọc quan trọng nhất về câu đáp của Hoàng Đế: chữ đạo ở đây chỉ các quy luật sinh lý bình thường, nên câu ấy nghĩa là nước mắt và nước mũi do chính chức năng sinh lý bình thường sinh ra. Cách đọc này biến một câu tưởng như gạt đi thành một câu trả lời thật sự, và nó giải thích vì sao Hoàng Đế vẫn tiếp tục giảng ngay sau đó.

Họ cũng đối chiếu với Linh Khu để làm rõ rằng mắt là nơi mọi mạch tụ hội và là đường thoát của tân dịch phía trên — nhờ đó chuỗi giải thích trong thiên có chỗ dựa từ một văn bản khác.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Nước mắt là dấu hiệu của cảm xúc thật. Nhận định rằng khóc mà không có nước mắt thì không phải đau buồn thật vẫn là một quan sát đúng và hữu ích.
  • Ánh mắt và sắc mặt nói lên trạng thái bên trong. Câu "được thì khí hòa trong mắt, mất thì lo hiện ở sắc mặt" mô tả điều mà bất cứ ai quan tâm tới người khác đều nhận ra.
  • Khóc kèm sổ mũi là chuyện bình thường. Hình ảnh nước mắt nước mũi như anh em giải thích một hiện tượng mà ít ai thắc mắc nhưng vẫn đáng có lời giải.
  • Gặp gió chảy nước mắt là phản ứng bảo vệ. Dù cơ chế mà người xưa nêu khác với giải phẫu ngày nay, việc họ đặt câu hỏi và tìm lời giải cho hiện tượng này là điều đáng ghi nhận.
  • Đầu nóng mắt mờ trong khi chân lạnh và phù là dấu hiệu nặng. Bệnh cảnh trên thực dưới hư mà thiên mô tả vẫn được nhận diện trong lâm sàng.
  • Không có câu hỏi nào là quá nhỏ. Việc Tố Vấn dành trọn thiên cuối cho một câu hỏi mà chính người hỏi gọi là tầm thường là thông điệp đáng nhớ nhất của cả bộ sách.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 80 · Phương thịnh suy luận (方盛衰论): thiên liền trước, cũng bàn về chứng quyết và về mối liên hệ giữa khí, thần và biểu hiện bên ngoài.
  • Thiên 76 · Thị tòng dung luận (示从容论): đề cao phép viên vật tỉ loại, chính là phương pháp được dùng ở câu cuối cùng của thiên này.
  • Thiên 8 · Linh lan bí điển luận (灵兰秘典论): nêu tâm là quân chủ của mười hai quan, nền cho việc tâm tập trung tinh của năm tạng ở đây.
  • Thiên 4 · Kim quỹ chân ngôn luận (金匮真言论): quy mắt về can, đọc đối chiếu sẽ thấy hai cách nhìn bổ sung nhau chứ không mâu thuẫn.
  • Thiên 28 · Khẩu vấn (口问)thiên 81 · Ung thư (痈疽) của Linh Khu: thiên 28 mô tả chi tiết cơ chế nước mắt nước mũi mà thiên này nhắc tới.
  • Thiên 17 · Mạch yếu tinh vi luận (脉要精微论): bàn về việc xem thần sắc để biết trạng thái bên trong, cùng chủ đề với đoạn về mắt và sắc mặt ở đây.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.