Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Tạng tượng: mười hai quan trong thân thể
灵兰秘典论
Thiên 8 · Linh lan bí điển luận

Bí điển Linh Lan: mười hai tạng phủ ví như mười hai chức quan trong triều, tâm làm quân chủ.

素问

灵兰秘典论 · Linh lan bí điển luận

Discourse on the Hidden Canons in the Numinous Orchid Chambers · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này là một trong những văn bản ngắn nhất mà lại được dẫn nhiều nhất của Tố Vấn. Toàn thiên chỉ gồm một câu hỏi của Hoàng Đế và một lần đáp của Kỳ Bá, nhưng trong đó dựng nên toàn bộ khung "tạng tượng luận" theo lối ví von chính trị: mười hai tạng phủ trong thân người được ví như mười hai chức quan trong một triều đình, mỗi quan giữ một phận sự, sinh ra một công năng, và điều cốt yếu không phải là quan nào mạnh hơn quan nào, mà là "bất đắc tương thất" — không được mất liên lạc với nhau.

Tên thiên do Vương Băng đặt lại. Bản Toàn Nguyên Khởi (thế kỷ VI) gọi thiên này là Thập nhị tạng tương sử (十二藏相使) — "mười hai tạng sai khiến lẫn nhau" — cái tên ấy sát nội dung hơn. "Linh Lan chi thất" (灵兰之室) là nhà chứa sách của Hoàng Đế trong truyền thuyết; "bí điển" là sách quý cất kín. Nhan đề mới nhấn vào đoạn kết, nơi Hoàng Đế trai giới, chọn ngày lành rồi cất bài giảng này vào thư phòng thiêng — một thủ pháp quen thuộc để tôn quý văn bản.

Vị trí của thiên trong toàn bộ Nội Kinh rất then chốt. Nó mở đầu cụm thiên 8–11 bàn về tạng tượng, và cung cấp cho y học cổ truyền một cách hình dung về cơ thể khác hẳn lối giải phẫu: cơ thể không phải là một tập hợp các bộ phận vật chất, mà là một hệ thống chức vụ (官, quan) phối hợp nhau dưới sự sáng suốt của "quân chủ". Đây chính là chỗ y học gặp chính trị học: trị thân và trị nước dùng chung một mô hình. Cần nhớ rằng phép ẩn dụ này không phải phát kiến riêng của y gia — văn hiến tiền Tần đã quen ví các bộ phận thân thể với chức quan; Nội Kinh chỉ đưa nó vào thành một hệ thống hoàn chỉnh.

章句

Bố cục và nội dung

1. Câu hỏi mở đầu: thứ bậc và sự sai khiến lẫn nhau

Hoàng Đế hỏi: "Nguyện văn thập nhị tạng chi tương sử, quý tiện hà như?" — muốn nghe mười hai tạng sai khiến nhau ra sao, tôn ti thế nào. Kỳ Bá khen: "Tất hồ tai vấn dã!" (câu hỏi thật thấu đáo), rồi xin lần lượt trình bày.

Hai chữ trong câu hỏi đáng lưu ý. Tương sử (相使) là "sai khiến lẫn nhau", tức quan hệ động, có chỉ huy có phục tùng, không phải phép liệt kê tĩnh. Quý tiện (贵贱) là sang hèn, thứ bậc — thừa nhận rằng trong thân người có tôn ti. Chữ 藏 (tạng) ở đây, như chú giải cổ đã nêu, dùng theo nghĩa rộng bao gồm cả phủ, vì cả tạng lẫn phủ đều "chứa giữ" một điều gì đó.

Điều lý thú là Nội Kinh không nhất quán về ngôi thứ. Tố Vấn thiên 79 lại đề cao can; Tố Vấn thiên 44 gọi phế là "trưởng của các tạng". Các nhà chú giải đời sau cố hòa giải: mỗi thiên nói theo một góc — thiên này nói về thống nhiếp thần chí nên tôn tâm, thiên khác nói về vị trí giải phẫu hay về khí đạo nên tôn phế. Người đọc nên giữ lấy tinh thần ấy: ngôi thứ trong Nội Kinh là ngôi thứ chức năng tùy ngữ cảnh, không phải một bảng xếp hạng tuyệt đối.

2. Tâm và phế: quân chủ và tương phó

心者,君主之官也,神明出焉。肺者,相傅之官,治节出焉。

Tâm giả, quân chủ chi quan dã, thần minh xuất yên. Phế giả, tương phó chi quan, trị tiết xuất yên.

Tâm là chức quan làm vua; thần minh do đó mà ra. Vương Băng giảng: tâm "chủ việc lập ra trật tự cho muôn vật", lại "thanh tĩnh mà chứa linh", nên thần minh phát xuất từ đó. Trong y lý Việt Nam quen nói "tâm tàng thần", "tâm chủ thần chí" — gốc ở đây. Thần minh không chỉ là ý thức, mà là năng lực soi xét, phân biệt, điều độ; mất thần minh thì mọi chức năng khác tuy còn mà loạn.

Phế là tương phó — chức tể tướng kiêm thầy dạy của vua. Hán học gia lưu ý rằng chức "tương" và "phó" là chức quan đời Hán, đứng dưới vua mà trên trăm quan. Vương Băng giải thích rất gọn: "vị trí của phế cao mà không phải là vua, nên gọi là tương phó; nó chủ việc lưu hành doanh vệ, nên trị tiết do đó mà ra." Trị tiết (治节) là điều lý và tiết chế — tương ứng với việc phế chủ khí, triều bách mạch, tuyên giáng có chừng mực, nhịp hô hấp đều đặn làm khuôn cho toàn thân. Một triều đình có vua sáng còn cần tể tướng biết điều tiết; một thân thể có thần minh còn cần khí cơ thăng giáng có tiết độ.

3. Can, đảm, đản trung: mưu lự, quyết đoán và hỉ lạc

肝者,将军之官,谋虑出焉。胆者,中正之官,决断出焉。膻中者,臣使之官,喜乐出焉。

Can là tướng quân, mưu lự do đó mà ra. Vương Băng: can dũng mãnh mà hay quyết, nên gọi tướng quân; nó "ngầm mở cái chưa nảy mầm", nên sinh mưu lự. Ý này ăn khớp với can chủ sơ tiết, chủ cân, tính ưa điều đạt mà ghét uất ức — người can khí uất thì kế hoạch bế tắc, dễ giận.

Đảm là trung chính, quyết đoán do đó mà ra. "Trung chính" nghĩa đen là ngay thẳng, công chính. Có ý kiến đọc chữ này như một chức quan cụ thể xuất hiện từ thời Tào Ngụy trở đi (quan trung chính chấm định phẩm hạng nhân sĩ), nên coi đây là bằng chứng thiên được biên định muộn. Dù đọc theo nghĩa nào, nội dung y lý vẫn rõ: can hay mưu mà đảm mới dám quyết; "can đảm" trong tiếng Việt vẫn giữ nguyên nghĩa ấy.

Đản trung là chỗ giữa ngực, giữa hai vú, được gọi là thần sứ — bề tôi truyền lệnh — và hỉ lạc do đó mà ra. Đây là điểm gây tranh luận nhiều nhất. Vương Băng giảng đản trung là "bể khí" (khí hải), chủ bố tán khí ra khắp âm dương, khí thuận chí hòa thì vui vẻ nảy sinh. Trương Giới Tân (Cảnh Nhạc), Lý Trung Tử, Vương Ngang, Cao Sĩ Thức thì cho đản trung chính là tâm bào lạc, vì trong hệ mười hai kinh có tâm bào lạc mà không có đản trung, còn Linh Khu thiên 35 nói "đản trung là tường thành của tâm chủ" — hợp với hình ảnh "thần sứ" hầu cận bên vua. Đan Ba Nguyên Giản (Tanba) phản đối: đản trung là bản khí vô hình ở thượng tiêu, còn tâm bào lạc là mạng lạc huyết mạch bao quanh tim, sao có thể đồng nhất? Dương Thượng Thiện giản dị hơn, đọc đản trung là "giữa ngực". Người học nên biết cả ba cách hiểu; trên lâm sàng, huyệt Đản Trung vẫn được dùng làm nơi lý khí khoan hung, đúng với tinh thần "thần sứ chi quan".

4. Tỳ vị, đại trường, tiểu trường: kho lẫm và đường truyền hóa

脾胃者,仓廪之官,五味出焉。大肠者,传道之官,变化出焉。小肠者,受盛之官,化物出焉。

Tỳ và vị được kể chung một chức: thương lẫm — quan coi kho thóc; ngũ vị do đó mà ra. Vương Băng: chúng chứa ngũ cốc, nuôi dưỡng bốn phương. Đây là nền tảng của học thuyết "hậu thiên chi bản" mà về sau Lý Đông Viên khai triển thành Tỳ Vị luận.

Đại trường là truyền đạo — quan chuyển vận theo đường, biến hóa do đó mà ra; Vương Băng chú rõ đó là đường truyền tống cái ô trọc, và "biến hóa" là sự đổi thay hình chất của vật. Tiểu trường là thụ thịnh — quan tiếp nhận và chứa đựng những gì đã được làm thành; hóa vật do đó mà ra. Chức năng "phân biệt thanh trọc" quen thuộc của tiểu trường về sau chính là khai triển từ chữ "hóa vật" này.

Trật tự ba chức quan nói trên vẽ nên một dây chuyền: kho tàng trữ và sinh ngũ vị — tiểu trường nhận và chuyển hóa — đại trường truyền tống và biến hóa nốt phần cặn bã. Không có chỗ nào là thừa, cũng không chỗ nào được phép nghẽn.

5. Thận, tam tiêu, bàng quang: tác cường, quyết độc, châu đô

肾者,作强之官,伎巧出焉。三焦者,决渎之官,水道出焉。膀胱者,州都之官,津液藏焉,气化则能出矣。

Thận là tác cường — quan làm ra sức mạnh; kỹ xảo do đó mà ra. Vương Băng giải: thận làm việc bằng sức nên gọi tác cường; nó tạo nên hình thể nên nói kỹ xảo. Đường Dung Xuyên đời sau giảng thêm: tủy trong xương sinh từ tinh của thận, tinh đủ thì tủy sung, tủy sung thì xương cứng, cho nên "tác cường". Hiểu rộng ra, thận chủ tinh, chủ cốt, sinh tủy, thông với não — vừa là nguồn của sức bền, vừa là nguồn của sự khéo léo tinh tế.

Tam tiêu là quyết độc — quan khơi ngòi tháo lạch; thủy đạo do đó mà ra. Ngô Côn chú: "quyết" là khai thông, "độc" là đường nước. Trương Giới Tân đọc "quyết" theo nghĩa thông suốt. Đây là chỗ Nội Kinh xác lập vai trò tam tiêu trong chuyển vận thủy dịch, về sau thành một trụ của biện chứng thủy thũng, đàm ẩm.

Bàng quang là châu đô — chữ này có thể hiểu là đô thành/khu vực hành chính, hoặc theo Thuyết Văn: "chỗ ở giữa nước gọi là châu, đô là bờ ngăn nước", tức nơi tụ giữ thủy dịch. Tân dịch chứa ở đó, "khí hóa tắc năng xuất hĩ" — nhờ khí hóa mà tiết ra được. Về văn bản học, Unschuld lưu ý rằng chữ khí hóa (气化) hầu như chỉ xuất hiện ở các thiên vận khí 69–74 vốn được xem là phần bổ sung đời Đường; sáu chữ "khí hóa tắc năng xuất hĩ" có thể là lời sửa và mở rộng của người sau, nguyên văn có lẽ chỉ kết thúc ở "tân dịch tàng yên" cho cân với mười một vế trước. Có học giả còn đề nghị ngắt câu để "khí hóa tắc năng xuất" chỉ chung cho cả mười hai quan. Dù vậy, câu ấy đã trở thành kinh điển của y lý: bàng quang chứa nước mà phải nhờ khí hóa mới bài tiết được — chỗ dựa để hiểu chứng lung bế do khí hư chứ không do "nước nhiều".

6. Chủ minh tắc hạ an

凡此十二官者,不得相失也。故主明则下安,以此养生则寿,殁世不殆,以为天下则大昌。主不明则十二官危,使道闭塞而不通,形乃大伤,以此养生则殃,以为天下者,其宗大危。戒之戒之!

Đây là trục tư tưởng của cả thiên. Mười hai quan không được mất liên lạc nhau. Vua sáng thì dưới yên: lấy đó mà dưỡng sinh thì thọ, suốt đời không nguy; lấy đó trị thiên hạ thì hưng thịnh. Vua không sáng thì mười hai quan lâm nguy, sử đạo (使道 — đường truyền mệnh lệnh, Vương Băng chú là đường đi của thần khí) bế tắc không thông, hình thể bị tổn thương nặng; lấy đó dưỡng sinh thì mang họa, lấy đó trị thiên hạ thì tông miếu lâm nguy. Kết lại hai chữ: "Giới chi! Giới chi!" — hãy răn mình, hãy răn mình.

Cần lưu ý một nghi vấn kinh điển: nếu tâm là vua, thì đáng lẽ chỉ còn mười một quan chịu nguy, sao lại nói mười hai? Triệu Hiến Khả đời Minh dựa vào đó mà chủ trương "quân chủ" ở đây là mệnh môn chứ không phải tâm. Ý kiến ấy không thành dòng chính, nhưng cho thấy các y gia đọc kinh rất kỹ từng con số.

7. Chí đạo tại vi và phép số từ hào ly

Sau lời răn, mạch văn chuyển sang giọng triết lý: "Chí đạo tại vi, biến hóa vô cùng, thục tri kỳ nguyên" — đạo tột cùng thì tinh vi, biến hóa không cùng, ai biết được gốc của nó. Tiếp đó là mấy câu tối nghĩa nhất của thiên, bản thông hành chép đại ý: "Quẫn hồ tai! …thục giả vi lương?" Bản Thái Tố chép khác, và giới hiệu khám hiện đại phần lớn nghiêng về bản Thái Tố, đọc là "kẻ học cạn nhìn quanh ngơ ngác, ai biết được chỗ cốt yếu". Có học giả còn cho rằng mười chín chữ này không liên quan mạch trước sau, là chữ lẫn vào; lại có ý kiến cho đó là một đoạn thi cổ có vần, từng được chép cả ở Tố Vấn thiên 69. Người đọc hôm nay chỉ nên nắm lấy ý chung: đạo lý tạng phủ vi diệu, kẻ học nông cạn dễ lầm.

Đoạn sau rõ ràng hơn: "Hoảng hốt chi số, sinh ư hào ly; hào ly chi số, khởi ư độ lượng; thiên chi vạn chi, khả dĩ ích đại; suy chi đại chi, kỳ hình nãi chế." Cái mơ hồ thấp thoáng ("hoảng hốt" — chữ mượn từ Lão Tử để tả cái không thể nắm bắt) vẫn sinh từ hào ly; hào ly lại khởi từ độ lượng, tức từ phép đo đạc. Nhân lên ngàn vạn lần thì dần lớn, suy rộng ra thì hình trạng mới thành. Câu này đáng quý: nó nói rằng cái vi diệu không đối lập với cái đo đếm được, mà chính là tích lũy của những lượng rất nhỏ. Với thầy thuốc, đó là lời nhắc phải khám kỹ từng chi tiết nhỏ thì cái toàn cục mới hiện hình.

8. Trai giới, chọn ngày lành, cất vào Linh Lan chi thất

Hoàng Đế khen "Thiện tai!", nói rằng đạo tinh quang ấy là nghiệp của bậc đại thánh, muốn tuyên minh đại đạo thì không trai giới, không chọn ngày lành thì không dám nhận. Rồi ngài chọn ngày tốt điềm lành, cất lời dạy vào Linh Lan chi thất để truyền giữ làm của báu. Nghi thức này vừa để tôn quý tri thức, vừa hàm ý: người tiếp nhận phải tự thanh tịnh thân tâm mới xứng — một quan niệm về y đức có từ rất sớm.

经文

Những câu kinh điển

  • 心者,君主之官也,神明出焉。 · Tâm giả, quân chủ chi quan dã, thần minh xuất yên. · Tâm là chức quan làm vua, thần minh do đó mà ra. · Đặt nền cho thuyết "tâm chủ thần chí", và cho nguyên tắc trị bệnh phải chú ý đến thần.
  • 肺者,相傅之官,治节出焉。 · Phế giả, tương phó chi quan, trị tiết xuất yên. · Phế là quan tể tướng, sự điều lý tiết chế do đó mà ra. · Phế chủ khí, triều bách mạch, làm nhịp điệu cho toàn thân.
  • 肝者,将军之官,谋虑出焉。胆者,中正之官,决断出焉。 · Can giả, tướng quân chi quan, mưu lự xuất yên; đảm giả, trung chính chi quan, quyết đoán xuất yên. · Can là tướng quân, sinh mưu tính; đảm là quan trung chính, sinh quyết đoán. · Gan mật đi đôi: hay nghĩ mà không dám quyết là bệnh ở đảm.
  • 脾胃者,仓廪之官,五味出焉。 · Tỳ vị giả, thương lẫm chi quan, ngũ vị xuất yên. · Tỳ vị là quan coi kho, ngũ vị do đó mà ra. · Gốc của hậu thiên, mọi sự nuôi dưỡng đều từ đây.
  • 膀胱者,州都之官,津液藏焉,气化则能出矣。 · Bàng quang giả, châu đô chi quan, tân dịch tàng yên, khí hóa tắc năng xuất hĩ. · Bàng quang là quan châu đô, tân dịch chứa ở đó, khí hóa thì tiết ra được. · Bài tiết không chỉ là chuyện chứa nước, mà là chuyện khí.
  • 凡此十二官者,不得相失也。 · Phàm thử thập nhị quan giả, bất đắc tương thất dã. · Mười hai chức quan ấy không được mất liên hệ với nhau. · Một câu tóm trọn tinh thần chỉnh thể của Nội Kinh.
  • 主明则下安,以此养生则寿。主不明则十二官危。 · Chủ minh tắc hạ an, dĩ thử dưỡng sinh tắc thọ; chủ bất minh tắc thập nhị quan nguy. · Vua sáng thì dưới yên, lấy đó dưỡng sinh thì thọ; vua không sáng thì mười hai quan lâm nguy. · Tâm thần an định là điều kiện đầu tiên của sức khỏe.
  • 恍惚之数,生于毫厘;毫厘之数,起于度量。 · Hoảng hốt chi số, sinh ư hào ly; hào ly chi số, khởi ư độ lượng. · Cái mờ ảo sinh từ hào ly, hào ly khởi từ độ lượng. · Cái huyền vi không rời cái cụ thể đo được.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Tương sử | 相使 | Sai khiến, phối hợp lẫn nhau giữa các tạng phủ | | Quân chủ chi quan | 君主之官 | Chức vua, chỉ tâm, thống nhiếp toàn thân qua thần minh | | Thần minh | 神明 | Năng lực soi xét, ý thức, chủ tể của sinh mệnh hoạt động | | Tương phó | 相傅 | Tể tướng kiêm sư phó; chỉ phế, phụ tá tâm | | Trị tiết | 治节 | Điều lý và tiết chế; công năng phế chủ khí, điều nhịp doanh vệ | | Trung chính | 中正 | Ngay thẳng công chính; chỉ đảm, chủ quyết đoán | | Đản trung | 膻中 | Vùng giữa ngực; "thần sứ chi quan", có thuyết đồng nhất với tâm bào lạc | | Thương lẫm | 仓廪 | Kho thóc; chỉ tỳ vị, nguồn thu nạp và hóa sinh ngũ vị | | Thụ thịnh | 受盛 | Tiếp nhận và chứa đựng; chức của tiểu trường | | Truyền đạo | 传道 | Đường truyền tống chất trọc; chức của đại trường | | Tác cường | 作强 | Làm ra sức mạnh; chức của thận, kèm "kỹ xảo" | | Quyết độc | 决渎 | Khơi thông ngòi lạch; chức của tam tiêu, chủ thủy đạo | | Sử đạo | 使道 | Đường truyền mệnh lệnh, tức đường vận hành của thần khí |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú thiên này theo lối vừa giảng y lý vừa giảng chính sự. Ông nói: vua sáng thì thưởng phạt nhất quán, quan lại giữ pháp, dân không phạm lỗi; cũng vậy, tâm sáng bên trong thì cân nhắc được thiện ác, xét được yên nguy, thân thể không chết yểu vì rời đạo. Cách chú ấy cho thấy với y gia đời Đường, "dưỡng sinh" và "trị quốc" đúng là hai mặt của một phép.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh xếp thiên này vào phần Tạng Tượng và dành nhiều lời cho chữ "đản trung": ông dẫn Linh Khu thiên 35 "đản trung là tường thành của tâm chủ", rồi kết luận đản trung tức tâm bào lạc, vì trong mười hai kinh có tâm bào mà không có đản trung, lại hợp với nghĩa "thần sứ" hầu cận. Lý Trung Tử, Cao Sĩ Thức, Vương Ngang theo thuyết này. Ngược lại, Đan Ba Nguyên Giản (Tanba no Mototane) bác bỏ: tuy cùng ở thượng tiêu, đản trung là bản khí vô hình, còn tâm bào lạc là huyết mạch bao quanh tim, không thể lẫn làm một. Dương Thượng Thiện trong Thái Tố thì chỉ đọc đản trung là "giữa ngực". Ba cách hiểu này vẫn song hành đến nay.

Ngô Côn giải "quyết độc" là khai thông đường nước; Trương Chí Thông và Cao Sĩ Thức đọc chữ trong đoạn cuối theo hướng biểu lộ nỗi ưu tư của bậc thầy trước cái khó của đạo. Triệu Hiến Khả đời Minh nêu nghi vấn về con số mười hai quan mà đề xuất mệnh môn là quân chủ — một ý kiến thiểu số nhưng cho thấy sức sống của việc đọc kinh.

Về văn bản học, Unschuld và Tessenow lưu ý mấy điểm đáng nhớ. Thứ nhất, các chức danh "trung chính", "châu đô" theo khảo cứu quan chế chỉ xuất hiện từ Tào Ngụy và thời Nam Bắc triều, nên có học giả cho rằng thiên này được biên định sau đời Hán. Thứ hai, sáu chữ "khí hóa tắc năng xuất hĩ" có thể là phần thêm hoặc sửa lại về sau, vì chữ "khí hóa" tập trung ở các thiên vận khí vốn được xem là bổ sung đời Đường. Thứ ba, Tố Vấn thiên 72 có một danh mục chức năng tạng phủ gần như trùng khớp, và đoạn "chí đạo tại vi…" cũng thấy ở thiên 69 — dấu hiệu của những mảnh văn cổ được di chuyển và ghép lại. Những nhận xét ấy không làm giảm giá trị y lý, nhưng nhắc ta rằng Nội Kinh là một hợp tuyển nhiều tầng lớp niên đại.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Giữ "vua sáng" trước đã. Trước khi lo chuyện ăn uống thuốc thang, hãy lo cho tâm thần an định: ngủ đủ, bớt kích động, bớt tiếp nhận thông tin gây bồn chồn trước giờ ngủ. Tâm loạn thì mọi điều chỉnh khác dễ thành vô ích.
  • Nhìn triệu chứng theo dây chuyền chức vụ. Táo bón lâu ngày không chỉ là chuyện đại trường; ăn không tiêu không chỉ là chuyện dạ dày. Tự hỏi "khâu truyền lệnh nào đang tắc" thường hữu ích hơn là chăm chăm vào một bộ phận.
  • Tôn trọng kho lẫm. Ăn đúng giờ, ăn ấm, ăn vừa đủ, đủ năm vị mà không thiên lệch — đó là cách giữ "thương lẫm chi quan" mà người xưa coi là gốc nuôi bốn phương.
  • Biết chỗ của "trung chính". Sống lâu trong tình trạng trù trừ, uất ức, không dám quyết là điều Nội Kinh xem là bệnh của can đảm. Tập đưa ra những quyết định nhỏ dứt khoát, đi lại vận động cho khí được sơ tiết.
  • Đừng coi thường cái rất nhỏ. "Hào ly sinh ra hoảng hốt": ghi lại những thay đổi nhỏ về giấc ngủ, đại tiểu tiện, mồ hôi, tâm trạng — chính chuỗi chi tiết ấy làm hiện ra hình trạng của bệnh.
  • Giữ lễ với việc học. Tinh thần trai giới trước khi nhận đạo, hiểu theo lối hôm nay, là học có thứ lớp, có sự nghiêm cẩn, không vội vàng đem tri thức nửa vời ra dùng vào thân người.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Tố Vấn thiên 9 – Lục tiết tạng tượng luận: tiếp nối ngay sau, bàn về tạng tượng theo khí hậu và số tiết, bổ sung mặt thời gian cho mô hình chức quan ở đây.
  • Tố Vấn thiên 11 – Ngũ tạng biệt luận: phân biệt tạng, phủ và "kỳ hằng chi phủ", làm rõ nguyên tắc "tạng tàng nhi bất tả, phủ tả nhi bất tàng" vốn chỉ hàm ẩn trong thiên này.
  • Tố Vấn thiên 44 – Nuy luậnthiên 79 – Âm dương loại luận: hai nơi đề cao phế và can, đối chiếu để thấy ngôi thứ tạng phủ trong Nội Kinh tùy ngữ cảnh mà đổi.
  • Tố Vấn thiên 72 – Thích pháp luận: chép một danh mục chức năng tạng phủ gần như trùng với thiên này, là tư liệu đối chiếu văn bản quan trọng.
  • Linh Khu thiên 35 – Trướng luậnLinh Khu thiên 10 – Kinh mạch: hai chỗ then chốt cho cuộc tranh luận đản trung với tâm bào lạc.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.