Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Tạng tượng: mười hai quan trong thân thể
六节藏象论
Thiên 9 · Lục tiết tạng tượng luận

Sáu tiết khí của năm và hình tượng ngũ tạng: mỗi tạng là gốc của gì, hoa ở đâu, sung vào đâu.

素问

六节藏象论 · Lục tiết tạng tượng luận

Discourse on the Six Terms of a Year and on Phenomena of the Depots · khoảng 19 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này là một trong những văn bản nền tảng của Tố Vấn, nơi hai chủ đề lớn — lịch pháp thời tiết và hình tượng tạng phủ — được đặt cạnh nhau trong cùng một mạch vấn đáp. Nửa đầu bàn về "lục tiết" (六节): cách trời đất chia thời gian thành hậu, khí, thời, tuế, cùng phép tính "lục lục chi tiết" và "cửu cửu chế hội" để định thiên độ và khí số. Nửa sau bàn về "tạng tượng" (藏象): mỗi tạng là gốc của cái gì, tinh hoa hiện ra ở đâu, sung mãn vào bộ phận nào, thuộc âm dương phần nào và thông với khí của mùa nào. Cuối thiên là đoạn chẩn pháp so sánh mạch nhân nghênh và thốn khẩu, dẫn tới hai chứng "cách dương", "quan âm" và "quan cách".

Sợi chỉ nối hai nửa ấy là một mệnh đề duy nhất: thân người không phải một vật thể khép kín, mà là một hệ thống khí hóa mở, thông với khí trời qua cửu khiếu, được trời nuôi bằng ngũ khí và được đất nuôi bằng ngũ vị. Vì thế muốn hiểu tạng, phải hiểu thời; muốn biết bệnh của tạng, phải biết khí của năm ấy mạnh hay yếu. Câu "bất tri niên chi sở gia, khí chi thịnh suy, hư thực chi sở khởi, bất khả dĩ vi công hĩ" là tuyên ngôn nghề nghiệp gay gắt nhất trong toàn bộ Tố Vấn.

Về vị trí, thiên này đứng trong cụm tạng tượng (thiên 8–11), nối tiếp Linh Lan bí điển luận vốn ví mười hai tạng phủ với mười hai chức quan. Nếu thiên 8 nói về chức năng theo lối ẩn dụ quan chế, thì thiên 9 nói về hình tượng biểu lộ ra ngoài — cái mà đời sau gọi là học thuyết "tạng tượng", nền tảng của phép "tư ngoại suỷ nội" (xem ngoài đoán trong). Đồng thời, phần lịch pháp ở đầu thiên được giới nghiên cứu xem là một trong những mầm mống sớm của học thuyết ngũ vận lục khí, về sau khai triển thành bảy thiên đại luận (thiên 66–74). Chính vì vậy có học giả ngờ rằng đoạn đầu là phần được đời sau, có thể do người theo Đạo gia, bổ sung vào bản gốc — một nghi vấn đáng ghi nhận, dù chưa thể kết luận.

章句

Bố cục và nội dung

1. Câu hỏi mở: lục lục chi tiết, cửu cửu chế hội

Hoàng Đế mở đầu bằng điều "tôi từng nghe": trời lấy "sáu lần sáu tiết" để hoàn thành một năm, đất lấy "chín lần chín" mà lập nên phép tính; con người có ba trăm sáu mươi lăm tiết (khớp/huyệt), nhờ đó mà tương ứng với trời đất — "từ xưa vẫn thế". Nhưng Hoàng Đế thú nhận: "tôi chưa hiểu nghĩa của nó."

Kỳ Bá đáp: "lục lục chi tiết" và "cửu cửu chế hội" chính là để định thiên độ (天度) và khí số (气数). Thiên độ là cái dùng để định đường đi của nhật nguyệt; khí số là cái dùng để ghi lại công việc hóa sinh. Trời là dương, đất là âm; mặt trời là dương, mặt trăng là âm. Mặt trời đi một độ thì mặt trăng đi mười ba độ có lẻ, nên mới sinh ra tháng đủ tháng thiếu, và năm có 365 ngày cùng phần dư tích lại thành tháng nhuận.

Ở đây cần phân biệt rõ hai khái niệm dễ lẫn: thiên độ thuộc về thiên văn — đo vị trí và tốc độ của nhật nguyệt trên vòng trời; khí số thuộc về khí hậu — ghi nhịp sinh trưởng thâu tàng của vạn vật. Trương Giới Tân giảng rất tinh: bề rộng của vũ trụ tự nó không đo được, cái đo được là vòng chuyển của tinh tú; khí số vốn vô hình khó xét, cái xét được là sự vãng lai của âm dương hiện ra trong thứ tự các tiết. Y học dùng cả hai, nhưng cái thiết thân với thầy thuốc là khí số.

2. Người thông với khí trời: ngũ hành, tam khí, cửu tạng

Tiếp đó Kỳ Bá nói một đoạn có tính bản thể luận: "từ xưa, cái thông với trời, là gốc của sự sống, gốc ấy ở nơi âm dương". Khí trong cửu châu, cửu khiếu đều thông với khí trời. Sinh ra thì có năm (ngũ hành), khí thì có ba. Ba lần ba thành chín, chín ứng với chín dã, chín dã ứng với cửu tạng: bốn "hình tạng" và năm "thần tạng".

Vương Băng giải hình tạng là đầu góc, tai mắt, miệng răng, ngực trung — tức bốn khu hình thể; thần tạng là can, tâm, tỳ, phế, thận, vì mỗi tạng chứa một thần (hồn, thần, ý, phách, chí). Một cách hiểu khác, được Trương Chí Thông ủng hộ, cho hình tạng là vị, đại tràng, tiểu tràng, bàng quang — những "khí" (器) chứa đựng và chuyển hóa vật chất hữu hình. Cách hiểu sau hợp hơn với đoạn tạng tượng ở dưới, nơi chính thiên này gọi nhóm phủ ấy là "khí".

3. Hậu, khí, thời, tuế và phép ngũ vận tương tập

Hoàng Đế xin nghe rõ thế nào là "khí". Kỳ Bá nói đây là điều "Thượng Đế sở quý, tiên sư truyền lại", rồi đưa ra một thang bậc thời gian hết sức gọn gàng: năm ngày gọi là hậu, ba hậu gọi là khí, sáu khí gọi là thời, bốn thời gọi là tuế. Mỗi đơn vị đều "theo cái chủ trị của nó". Tính ra: một năm có 24 khí, 72 hậu, bốn mùa mỗi mùa 90 ngày.

Trên nền thang bậc ấy, năm vận (mộc, hỏa, thổ, kim, thủy) lần lượt thay nhau làm chủ, hết một vòng lại bắt đầu, "như vòng ngọc không đầu mối". Từ đó Kỳ Bá buông câu trách nghiêm khắc: người không biết khí của năm ấy thêm vào thế nào, khí thịnh suy ra sao, hư thực từ đâu khởi, thì không đủ tư cách làm thầy thuốc. Đây là chỗ Nội Kinh đòi hỏi thầy thuốc phải là người đọc được thời tiết, chứ không chỉ đọc mạch.

4. Bình khí, thái quá, bất cập và phép "cầu kỳ chí"

Hoàng Đế hỏi thế nào là bình khí; đáp: "không thái quá vậy". Hỏi thái quá và bất cập thì sao; Kỳ Bá nói "đã có trong kinh" — Vương Băng chú rằng chỉ thiên 19, nhưng Lâm Ức và các nhà hiệu chính đời Tống đính chính rằng phải là thiên 69, 70 (Khí giao biến đại luận, Ngũ thường chính đại luận), vì thiên 19 bàn mạch chứ không bàn vận khí. Đây là một dấu vết văn bản học đáng chú ý.

Phần "sở thắng" nhắc lại vòng tương thắng: xuân thắng trưởng hạ, trưởng hạ thắng đông, đông thắng hạ, hạ thắng thu, thu thắng xuân — tức mộc khắc thổ, thổ khắc thủy, thủy khắc hỏa, hỏa khắc kim, kim khắc mộc, và "mỗi khí ấy đều lấy tên mà gọi tạng". Muốn biết khí nào đang thắng thì phải "cầu kỳ chí" — xét thời điểm khí đến, lấy ngày Lập xuân làm mốc. Chưa đến kỳ mà khí đã đến là thái quá, khí ấy sẽ lấn cả cái vốn khắc được nó, gọi là khí dâm; đến kỳ mà khí không đến là bất cập, khiến cái nó vốn khắc được sinh vọng động, cái nó sinh ra mắc bệnh, cái khắc nó thì đến bức bách, gọi là khí bách. Nếu sai thời mà ứng nghịch, không phân biệt được năm khí chủ trị, thì tà sinh ở trong, không thầy nào ngăn nổi.

5. Thương thiên chi khí và lẽ "biến"

Hoàng Đế hỏi: có khi nào khí không nối tiếp nhau đúng thứ tự chăng? Kỳ Bá đáp: khí của trời xanh không được phép mất thường độ; khí mà không tương tập (không nối tiếp) thì gọi là "phi thường", phi thường thì sinh biến. Biến đến thì sinh bệnh: rơi vào tạng mà khí ấy khắc được thì bệnh nhẹ, rơi vào tạng khắc được nó thì bệnh nặng; nếu nhân đó lại cảm thêm tà khí nữa thì chết. Cho nên không đúng mùa thì nhẹ, đúng mùa thì nặng.

Đoạn này tuy ngắn mà nêu một nguyên lý y học lâu bền: bệnh không chỉ do tà khí, mà do sự lệch nhịp giữa khí đến và thời đáng đến. Mùa đông mà ấm bất thường, mùa xuân mà rét kéo dài — chính những "phi thường" ấy mới là điều thầy thuốc phải cảnh giác.

6. Trời nuôi bằng ngũ khí, đất nuôi bằng ngũ vị

Hoàng Đế chuyển sang hỏi về vạn vật: khí hợp lại mà có hình, nhân biến hóa mà đặt tên; sự vận của trời đất, sự hóa của âm dương, đối với vạn vật cái nào ít cái nào nhiều? Kỳ Bá đáp trời rộng không đo được, đất lớn không lường được, rồi lấy cỏ cây làm thí dụ: cỏ sinh năm sắc, biến hóa của năm sắc xem không xuể; cỏ sinh năm vị, cái ngon của năm vị nếm không cùng. Người ta ham thích khác nhau, mỗi cái đều có chỗ thông với tạng.

Rồi đến câu cốt lõi: trời nuôi người bằng ngũ khí, đất nuôi người bằng ngũ vị. Ngũ khí vào mũi, chứa ở tâm phế, khiến năm sắc trên mặt tươi sáng, tiếng nói vang rõ; ngũ vị vào miệng, chứa ở trường vị, vị có chỗ tàng trữ để nuôi năm khí; khí hòa thì sinh, tân dịch tương thành, thần do đó mà tự sinh. Đây là một phát biểu mẫu mực về sinh lý học Đông y: hô hấp và ăn uống là hai nguồn nhập; sắc mặt, âm thanh, tân dịch, thần chí là những chỉ dấu ra ngoài. Nó cũng chuẩn bị trực tiếp cho đoạn tạng tượng kế tiếp.

7. Tạng tượng: gốc, hoa, sung, âm dương, thông với mùa

Đến đây Hoàng Đế mới hỏi thẳng: "Tạng tượng thế nào?" Kỳ Bá trả lời bằng năm mệnh đề song song, mỗi tạng đều nêu bốn tầng: là gốc của gì, chứa thần gì, hoa (tinh hoa hiển lộ) ở đâu, sung (sung mãn, nuôi đầy) vào đâu, rồi quy thuộc âm dương và thông với khí mùa nào.

  • Tâm là gốc của sự sống, nơi biến hóa của thần; hoa ở mặt, sung ở huyết mạch; là thái dương trong dương, thông với khí mùa hạ.
  • Phế là gốc của khí, chỗ ở của phách; hoa ở lông, sung ở da; là thái âm trong dương, thông với khí mùa thu.
  • Thận chủ việc bế tàng, là gốc của sự phong tàng, chỗ ở của tinh; hoa ở tóc, sung ở xương; là thiếu âm trong âm, thông với khí mùa đông.
  • Can là gốc của "bãi cực", chỗ ở của hồn; hoa ở móng, sung ở gân, để sinh huyết khí; vị chua, sắc xanh, thông với khí mùa xuân.
  • Tỳ, vị, đại tràng, tiểu tràng, tam tiêu, bàng quang là gốc của kho lẫm, chỗ ở của doanh khí, gọi là "khí" (đồ chứa), có thể hóa tao phách, chuyển vị mà vào ra; hoa ở tứ bạch quanh môi, sung ở cơ nhục; vị ngọt, sắc vàng, thuộc loại chí âm, thông với khí thổ.

Hai chữ bãi cực (罢极) của can là một trong những nghi án huấn hỗ nổi tiếng nhất Nội Kinh. Cách hiểu phổ biến: "bãi" đọc là "bì", nghĩa mỏi mệt — can chủ cân, gân chủ vận động, nên can là gốc của sức chịu đựng mỏi mệt; đó là lối giảng của Trương Giới Tân. Cách khác đọc "bãi cực" là "tứ cực", tức tứ chi. Lại có thuyết cho "cực" là chỗ tận cùng, can chủ sơ tiết nên là gốc của sự "bãi" (giải trừ) ứ trệ. Người học nên biết cả ba mà chớ vội chấp một.

Đoạn kết phần tạng tượng là câu gây tranh luận: "phàm mười một tạng đều thủ quyết ở đảm". Cùng với câu ấy là chỗ văn bản bất nhất về can: bản thông hành chép can là "dương trung chi thiếu dương", trong khi Giáp Ất kinhThái Tố chép "âm trung chi thiếu dương" — theo lẽ can ở dưới cách, thuộc âm phần, chữ "âm" hợp lý hơn.

8. Nhân nghênh, thốn khẩu và chứng quan cách

Phần cuối chuyển sang chẩn pháp so sánh hai bộ vị mạch. Mạch nhân nghênh (ở cổ, hai bên yết hầu) chủ dương, ứng ba kinh dương và lục phủ; mạch thốn khẩu chủ âm, ứng ba kinh âm và ngũ tạng.

Nhân nghênh thịnh gấp một lần bình thường: bệnh ở thiếu dương; gấp hai: ở thái dương; gấp ba: ở dương minh; gấp bốn trở lên là cách dương (dương bị chắn ngoài). Thốn khẩu thịnh gấp một: bệnh ở quyết âm; gấp hai: ở thiếu âm; gấp ba: ở thái âm; gấp bốn trở lên là quan âm (âm bị đóng trong). Nếu cả hai bộ đều thịnh gấp bốn trở lên thì gọi là quan cách — mạch đầy đến cực, âm dương không còn giao thông, người bệnh không thể sống hết phần tinh khí trời đất ban cho mà chết.

经文

Những câu kinh điển

  • 五日谓之候,三候谓之气,六气谓之时,四时谓之岁 · Ngũ nhật vị chi hậu, tam hậu vị chi khí, lục khí vị chi thời, tứ thời vị chi tuế · Năm ngày gọi là một hậu, ba hậu là một khí, sáu khí là một mùa, bốn mùa là một năm. — Thang bậc thời gian gọn nhất của y học cổ, nền của lịch tiết khí và của phép "nhân thời chế nghi".
  • 不知年之所加,气之盛衰,虚实之所起,不可以为工矣 · Bất tri niên chi sở gia, khí chi thịnh suy, hư thực chi sở khởi, bất khả dĩ vi công hĩ · Không biết khí của năm ấy thêm vào thế nào, khí thịnh suy ra sao, hư thực từ đâu khởi, thì không thể làm thầy thuốc. — Đặt tri thức thời lệnh thành điều kiện tối thiểu của nghề y.
  • 苍天之气,不得无常也。气之不袭,是谓非常,非常则变矣 · Thương thiên chi khí, bất đắc vô thường dã. Khí chi bất tập, thị vị phi thường, phi thường tắc biến hĩ · Khí trời xanh không được mất thường độ; khí không nối tiếp nhau gọi là phi thường, phi thường thì sinh biến. — Bệnh khởi từ chỗ khí hậu lệch nhịp, chứ không riêng từ tà khí.
  • 心者,生之本,神之变也;其华在面,其充在血脉 · Tâm giả, sinh chi bản, thần chi biến dã; kỳ hoa tại diện, kỳ sung tại huyết mạch · Tâm là gốc của sự sống, là nơi biến hóa của thần; tinh hoa hiện ở mặt, sung mãn ở huyết mạch. — Cơ sở của việc xem sắc mặt để đoán tâm khí.
  • 肾者,主蛰封藏之本,精之处也;其华在发,其充在骨 · Thận giả, chủ trập phong tàng chi bản, tinh chi xứ dã; kỳ hoa tại phát, kỳ sung tại cốt · Thận chủ việc bế tàng, là gốc của sự cất giữ, là chỗ chứa tinh; hoa ở tóc, sung ở xương. — Gốc của các phép dưỡng thận, cố tinh, dưỡng đông.
  • 天食人以五气,地食人以五味 · Thiên tự nhân dĩ ngũ khí, địa tự nhân dĩ ngũ vị · Trời nuôi người bằng năm khí, đất nuôi người bằng năm vị. — Hai nguồn nuôi dưỡng: khí hít vào và vị ăn vào.
  • 气和而生,津液相成,神乃自生 · Khí hòa nhi sinh, tân dịch tương thành, thần nãi tự sinh · Khí điều hòa thì sinh, tân dịch cùng thành, thần do đó tự sinh. — Thần không phải vật ngoại lai, mà là kết quả của khí huyết tân dịch đầy đủ.
  • 凡十一藏取决于胆也 · Phàm thập nhất tạng thủ quyết ư đảm dã · Mười một tạng đều lấy sự quyết đoán ở đảm. — Câu ngắn mà gây tranh luận dài nhất trong thiên, xem phần lời bình.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Lục tiết | 六节 | Sáu lần sáu mươi ngày giáp tý thành một năm; cũng chỉ cách chia năm theo sáu khí | | Thiên độ | 天度 | Độ số trên vòng trời, dùng định đường đi nhanh chậm của nhật nguyệt | | Khí số | 气数 | Số của các tiết khí, dùng ghi nhịp hóa sinh của vạn vật | | Hậu | 候 | Đơn vị năm ngày; một năm bảy mươi hai hậu | | Ngũ vận tương tập | 五运相袭 | Năm vận nối nhau làm chủ theo thứ tự, hết vòng lại khởi | | Thái quá – bất cập | 太过・不及 | Khí đến sớm hơn kỳ là thái quá, đến kỳ mà không đến là bất cập | | Khí dâm – khí bách | 气淫・气迫 | Hậu quả của thái quá (lấn cả tạng khắc mình) và của bất cập (bị tạng khắc mình bức bách) | | Tạng tượng | 藏象 | Hình tượng bên ngoài biểu lộ tình trạng của tạng bên trong | | Hoa – sung | 华・充 | "Hoa" là chỗ tinh khí nở ra thấy được; "sung" là tổ chức được tạng nuôi đầy | | Cửu tạng | 九藏 | Bốn hình tạng cộng năm thần tạng, ứng với chín châu chín dã | | Bãi cực chi bản | 罢极之本 | Danh xưng của can; thường giải là gốc của sức chịu mỏi mệt, còn nhiều thuyết khác | | Quan cách | 关格 | Nhân nghênh và thốn khẩu đều thịnh gấp bốn trở lên, âm dương không giao, chứng nguy |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng, khi hiệu chú bản Tố Vấn đời Đường, chú thiên này rất kỹ ở phần lịch pháp: ông giải "lục lục" là sáu vòng sáu mươi ngày giáp tý, "cửu cửu" là chín lần chín dã ứng với hình thể con người, đồng thời thành thật ghi nhận "chẳng rõ nguồn gốc phép ấy từ đâu" — một thái độ học thuật đáng trọng. Ông cũng phát hiện trong đoạn nói về thái quá bất cập có mười chữ bị lẫn vào do người xưa xáo trộn thẻ tre, vốn thuộc mấy dòng bên dưới; ông chép chúng bằng chữ son để phân biệt. Chi tiết này cho thấy văn bản Tố Vấn mà chúng ta đọc hôm nay là kết quả của nhiều lớp chỉnh lý. Lâm Ức cùng nhóm hiệu chính đời Tống thì đính chính hai chỗ dẫn sai của Vương Băng: chỗ "hai năm hơn nửa làm một kỷ" phải là "hai năm một phần tư", và chỗ chú "đã có trong kinh" phải chỉ thiên 69, 70 chứ không phải thiên 19.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh nổi bật ở lối giảng nghĩa lý. Ông phân biệt tinh tế thiên độ là cái hữu hình đo được, khí số là cái vô hình chỉ ghi nhận qua tiết tự; đây là chỗ giúp người học không lẫn thiên văn với khí hậu. Về câu "mười một tạng thủ quyết ở đảm", ông giải rằng túc thiếu dương đảm là kinh nửa ngoài nửa trong, giữ chức "trung chính chi quan", lại là một trong các "kỳ hằng chi phủ", vì có thể thông suốt cả âm lẫn dương nên mười một tạng đều nhờ đó mà quyết. Lý Đông Viên thì hiểu theo hướng khác: đảm chủ khí sinh phát mùa xuân, khí xuân thăng lên thì mọi tạng đều theo. Đời sau còn có thuyết đọc "quyết" (决) theo nghĩa "tiết" (泄), tức đảm tiết ra mật giúp khí cơ các tạng phủ thông lợi; lại có thuyết cho "thập nhất" là chữ "thổ" bị tách đôi mà chép nhầm.

Trương Chí Thông giảng "nhật nguyệt hành hữu phân kỷ, chu hữu đạo lý" là chỉ nhật nguyệt vận hành theo phân dã và độ số nhất định, đi trên nam đạo bắc đạo — một cách đọc gắn với thiên văn thực tế. Ngô Côn thì lấy điển chế cổ mà giải chữ "chế hội": xưa thiên tử tuần thú, hội chư hầu, thống nhất luật lữ độ lượng quyền hành, gọi là "chế hội"; cách hiểu ấy đưa chữ "hội" về nghĩa quy chuẩn hóa. Đan Ba Nguyên Giản, y gia Nhật Bản, chú chứng quan cách rất rõ: đó là dấu hiệu trong ngoài, âm dương hoàn toàn cách tuyệt, và dẫn thiên 17 Tố Vấn "âm dương bất tương ứng, gọi là quan cách" để làm chứng; Mori lại lưu ý rằng bản Vương Băng chép chữ "luy" (gầy mòn) chứ không phải "doanh" (đầy), khiến mạch văn hiểu khác đi.

Về mặt văn bản học, giới nghiên cứu hiện đại — trong đó có phần khảo cứu của Unschuld — ghi nhận rằng đoạn từ "phù tự cổ thông thiên giả" trở đi mang đậm màu sắc Đạo gia, có người ngờ là văn thêm vào. Câu "kỳ sinh ngũ, kỳ khí tam" được đối chiếu với chương 42 Đạo đức kinh: "một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật", với "ba" là âm khí, dương khí và xung khí. Đồng thời, cũng có ý kiến cho rằng phần thái quá bất cập, ngũ vận tương tập trong thiên này là dấu vết sơ kỳ của học thuyết vận khí, ra đời trước và đơn giản hơn nhiều so với bảy thiên đại luận.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Xem hoa để biết gốc. Bốn cặp "hoa – sung" trong thiên này vẫn là chỉ dẫn quan sát thường ngày rất hữu ích: sắc mặt nhợt hay tươi (tâm – huyết mạch), da lông khô ráp hay nhuận (phế – bì mao), tóc rụng bạc sớm (thận – cốt), móng tay giòn nứt và gân co rút (can – cân), sắc quanh viền môi và cơ bắp săn hay nhão (tỳ vị – cơ nhục). Đó là những dấu hiệu để điều chỉnh ăn ở, không phải để tự chẩn bệnh.
  • Sống theo tiết khí, không chỉ theo mùa. Một năm hai mươi tư khí, mỗi khí mười lăm ngày, chia nhỏ hơn bốn mùa rất nhiều. Điều chỉnh giờ ngủ, độ dày áo, cường độ vận động theo từng tiết khí — nhất là những mốc chuyển như Lập xuân, Hạ chí, Lập thu, Đông chí — sát với ý "tứ thời chi sở chủ" hơn là chia bốn mùa thô.
  • Cảnh giác với "phi thường". Những đợt nóng bất thường giữa đông, rét muộn giữa xuân, nồm ẩm kéo dài — chính là cái mà thiên gọi là "khí chi bất tập". Đó là lúc cần thận trọng nhất với người già, trẻ nhỏ và người vốn có bệnh mạn.
  • Hai nguồn nuôi: khí và vị. "Trời nuôi bằng ngũ khí" nhắc tới chất lượng không khí và hơi thở; "đất nuôi bằng ngũ vị" nhắc tới sự đủ và cân của năm vị trong bữa ăn. Thiên cũng cảnh báo "thị dục bất đồng, các hữu sở thông" — thiên lệch một vị lâu ngày thì tạng ứng với vị ấy chịu ảnh hưởng trước tiên.
  • Dưỡng can bằng cách dưỡng gân. Nếu hiểu can là "gốc của sức chịu mỏi", thì việc co duỗi vươn gân đều đặn, tránh làm việc quá sức đến kiệt, tránh thức khuya kéo dài, là phép dưỡng can thiết thực nhất.
  • Ngủ đủ và giữ ấm vào mùa đông. "Thận chủ trập, là gốc của phong tàng" — mùa đông là mùa cất giữ; ngủ sớm dậy muộn, giảm hao tán, là ứng với khí đông theo đúng tinh thần thiên này.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 8 – Linh Lan bí điển luận: nói mười hai tạng phủ theo chức quan; thiên 9 bổ sung mặt "tượng" hiện ra ngoài, hai thiên đọc chung mới đủ chức năng và biểu hiện.
  • Thiên 2 – Tứ khí điều thần đại luận: giảng phép dưỡng sinh bốn mùa; thiên 9 cung cấp khung "hậu – khí – thời – tuế" và mệnh đề "mỗi tạng thông với khí một mùa" làm cơ sở lý luận cho phép ấy.
  • Thiên 4 – Kim quỹ chân ngôn luận: bàn âm dương trong âm dương, ngũ tạng ứng bốn mùa; đoạn quy thuộc "thái dương trong dương", "thiếu âm trong âm" của thiên 9 là văn song hành, và cũng là chỗ có dị văn giữa các bản.
  • Thiên 19 – Ngọc cơ chân tạng luận, cùng thiên 69 – Khí giao biến đại luậnthiên 70 – Ngũ thường chính đại luận: chỗ Kỳ Bá nói "đã có trong kinh" về thái quá bất cập; các nhà hiệu chính đời Tống chỉ về hai thiên sau.
  • Thiên 17 – Mạch yếu tinh vi luận: nêu "âm dương bất tương ứng gọi là quan cách", soi sáng đoạn kết về nhân nghênh – thốn khẩu của thiên này; Linh Khu thiên 9 Chung thủy cũng bàn cùng phép so sánh hai bộ mạch.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.