异法方宜论 · Dị pháp phương nghi luận
Discourse on Different Therapeutic Patterns Suitable for Use in Different Cardinal Points · khoảng 18 phút đọcĐại ý
Thiên này đặt ra một câu hỏi tưởng chừng đơn giản mà thực ra chạm tới gốc rễ của y đạo: vì sao cùng một chứng bệnh, thầy thuốc mỗi người chữa mỗi khác, mà rốt cuộc đều khỏi? Hoàng Đế nêu nghi vấn, Kỳ Bá đáp gọn trong bốn chữ: "地势使然也" — hình thế đất đai khiến nó như vậy. Từ đó mở ra một bức tranh địa lý – nhân văn – y học: năm phương của thiên hạ, mỗi phương có khí hậu, thổ nhưỡng, thức ăn, tập tục riêng; dân mỗi phương có thể chất riêng, hay mắc bệnh riêng; và vì thế mỗi phương sinh ra một lối chữa riêng. Đông phương sinh ra biêm thạch, Tây phương sinh ra độc dược, Bắc phương sinh ra cứu phép, Nam phương sinh ra cửu châm, Trung ương sinh ra đạo dẫn án kiểu.
Giá trị của thiên nằm ở chỗ nó là văn bản sớm nhất còn lại trình bày một lịch sử phát sinh của các phương pháp trị liệu gắn với môi trường sống, đồng thời là nền tảng lý luận cho nguyên tắc mà đời sau gọi là "nhân địa chế nghi" (因地制宜) — chữa bệnh phải tùy vùng đất. Cùng với "nhân thời chế nghi" (tùy mùa) và "nhân nhân chế nghi" (tùy người), ba nguyên tắc này hợp thành cốt lõi của tư duy trị liệu Đông y: không có một phác đồ phổ quát, chỉ có sự thích ứng chính xác giữa phép chữa và hoàn cảnh cụ thể.
Trong bố cục Tố Vấn, thiên này mở đầu cụm bàn về trị pháp và yếu lĩnh chẩn đoán (Thiên 12–16). Các thiên trước (1–11) dựng khung lý luận âm dương, tạng tượng, tứ thời; từ đây sách chuyển sang bàn cách vận dụng. Đặt "Dị pháp phương nghi luận" ở đầu cụm là một sắp xếp có dụng ý: trước khi học từng phép, phải hiểu rằng phép nào cũng có điều kiện thích dụng của nó. Câu kết của thiên — "biết được tình của bệnh, biết được đại thể của phép chữa" — chính là tuyên ngôn phương pháp luận cho toàn bộ phần sau.
Bố cục và nội dung
释1. Câu hỏi mở đầu: một bệnh mà nhiều cách chữa, đều khỏi
Hoàng Đế hỏi: "医之治病也,一病而治各不同,皆愈,何也?" — Thầy thuốc chữa bệnh, cùng một bệnh mà cách chữa mỗi người mỗi khác, rốt cuộc đều khỏi, là vì sao?
Câu hỏi này giả định một nghịch lý. Nếu bệnh là một, lẽ ra phép chữa đúng cũng chỉ có một; các phép khác ắt phải sai và không khỏi được. Vậy mà thực tế lại cho thấy châm, cứu, thuốc, xoa bóp, đạo dẫn — mỗi nơi dùng một lối — đều đưa đến kết quả. Vương Băng chú rõ: chữ "khác" ở đây chỉ năm phép: biêm thạch, cứu ruộng, độc dược, đạo dẫn, án kiểu.
Kỳ Bá không giải bằng lý luận trừu tượng mà đáp bằng một sự thật cụ thể: địa thế sử nhiên — hình thế của đất làm nên như vậy. Trương Giới Tân (Trương Cảnh Nhạc) trong Loại Kinh bình: đất đai khác nhau thì phong tục cũng khác, cho nên phép chữa cũng theo đó mà khác, không thể giống nhau. Vương Băng thì mở rộng: phải thuận theo đặc tính sinh – trưởng – thu – tàng mà trời đất khơi động ở từng vùng, cùng với địa thế cao thấp, khô ẩm. Như vậy "một bệnh" chỉ là một cái tên; đằng sau cái tên ấy là những cơ thể khác nhau, sinh ra trong những khí thổ khác nhau.
释2. Đông phương: biêm thạch
"东方之域,天地之所始生也" — Miền Đông là nơi trời đất bắt đầu sinh ra. Đông ứng mùa xuân, ứng khí sinh phát. Đó là "đất của cá và muối", bờ biển kề nước.
Dân ở đó ăn cá, ưa vị mặn; họ yên với chỗ ở của mình và cho thức ăn của mình là ngon. Nhưng cá khiến người "nhiệt trung" (nóng bên trong), muối thì "thắng huyết" (làm hao tổn huyết). Vương Băng giải: cá gây mụn nhọt là chứng cứ của nhiệt ở trung; muối gây khát là chứng cứ huyết bị lấn. Trương Chí Thông nói tính của cá thuộc hỏa nên sinh nhiệt trong người. Hậu quả là dân miền ấy sắc da đen, tấu lý thưa hở, bệnh thường là ung nhọt, lở loét — bệnh ở phần cơ nhục bên ngoài.
Vì bệnh nông ở ngoài, phép thích hợp là biêm thạch (砭石) — kim đá mài nhọn dùng để chích rạch, tháo mủ, tả nhiệt độc. Vương Băng dẫn Sơn Hải Kinh: núi Cao Thị có đá giống ngọc, có thể chế thành kim; ấy là biêm thạch. Trương Giới Tân nhấn mạnh: biêm thạch là lối chữa nông. Kết luận: "故砭石者,亦从东方来" — phép biêm thạch cũng từ miền Đông mà ra.
释3. Tây phương: độc dược
Miền Tây là "vực của vàng ngọc", nơi cát đá, là chỗ trời đất "thu dẫn" — thu liễm, kéo về (ứng khí thu, ứng kim). Vương Băng nói đó là theo phép khí mùa thu.
Dân ở đó ở nơi gò cao, nhiều gió; nước và đất cứng rắn. Họ không mặc lụa mà mặc áo lông, lót cỏ; ăn thức béo bổ (華食) nên người mập chắc. Bởi tấu lý kín chặt, khí huyết sung thực, tà khí bên ngoài không làm hại được hình thể; bệnh của họ sinh từ bên trong. Vương Băng liệt kê nguyên nhân nội sinh: mừng giận buồn lo sợ thái quá, ăn uống và phòng dục vô độ. Diêu Chỉ Am bình rất gọn: tà lục dâm phải từ ngoài vào, mà ở đây tấu lý bị mỡ bịt kín, thân thể được lông cỏ giữ ấm, tà không có đường vào; chỉ khi ăn quá độ khiến chất béo ngọt tích ở trường vị, dục vọng hao tổn chân nguyên, thì bệnh không ở ngoài mà ở trong.
Bệnh từ trong, hình thể lại rắn chắc, nên phép thích hợp là độc dược (毒药). Cần hiểu đúng hai chữ này: không phải "thuốc độc" theo nghĩa hẹp. Trương Chí Thông định nghĩa: phàm thuốc có thể trừ được bệnh đều gọi là độc dược. Diêu Chỉ Am nói rõ hơn: độc dược là thuốc khí vị mãnh liệt, đậm đà; bệnh tạng phủ không thể chữa bằng thuốc nhạt nhẽo. Có nhà còn dẫn Thuyết Văn giải 毒 là 厚 (dày, hậu), tức thuốc có khí vị dày. Trương Giới Tân chốt: bệnh sinh từ trong thì châm, cứu, án ma, đạo dẫn không tới được, tất phải dùng thuốc. "毒药者,亦从西方来."
释4. Bắc phương: cứu ruộng
Miền Bắc là "vực trời đất bế tàng" — ứng khí mùa đông. Đất cao, dân ở nơi gò; gió lạnh, băng giá khắc nghiệt.
Dân ở đó vui với việc ở ngoài đồng nội và ăn sữa (乳食). Trương Giới Tân nhận xét rằng tập tục "dã xứ nhũ thực" ấy là bản tính người phương Bắc, ở đất Hồ đến nay vẫn vậy. Khí đất đã hàn, tính sữa cũng hàn, khiến tạng hàn sinh bệnh mãn (đầy trướng). Lâm Ức và cộng sự lưu ý: bản Giáp Ất Kinh không có chữ 满, tức chỉ chép "tạng hàn sinh bệnh".
Tạng hàn thì phải ôn, phải thông dương. Phép thích hợp là cứu ruộng (灸焫) — đốt ngải. Trương Chí Thông giảng sâu: dương sinh từ âm, hỏa xuất từ thủy; ngải cứu có thể đạt tới chân dương trong thủy. Miền Bắc chỉ có âm hàn thịnh còn dương khí thì bế tàng; dùng lửa ngải hơ đốt thì có thể chạm tới nguyên dương nằm dưới cực âm. Cho nên phép cứu khởi từ phương Bắc.
释5. Nam phương: cửu châm (vi châm)
Miền Nam là nơi trời đất "trưởng dưỡng", chỗ dương khí thịnh nhất — ứng mùa hạ. Đất thấp trũng, nước và đất mềm yếu, là nơi sương mù móc đọng tụ. Cao Sĩ Tông giải: đất Đông Nam sụt xuống nên "đất thấp"; đất cao thì cứng, đất thấp thì mềm, nên thủy thổ nhược; đất thấp thì nước và thấp khí theo về, nên sương móc tụ.
Dân ở đó thích vị chua và ăn đồ ủ lên men (食胕). Vương Băng giải 胕 là thức ăn không có mùi thơm dễ chịu; Trương Giới Tân giải là "hủ" — đồ đã ủ nát. Bản Toàn Nguyên Khởi chép là 食鱼 (ăn cá). Cao Sĩ Tông có một nhận xét lý thú về khẩu vị: miền Đông Nam thổ khí nhược nên người ta thèm vị sinh ra cái mà mình thuộc về — dân Nam ưa chua vì mộc sinh hỏa; dân Đông ưa mặn vì thủy sinh mộc; còn Tây Bắc khí có thừa nên kinh văn không nói tới điều ưa thích.
Hệ quả: dân Nam tấu lý mịn chặt, sắc mặt đỏ, bệnh thường là loan tý (筋挛 co rút và tê bại). Vương Băng cắt nghĩa: vị chua thu liễm nên tấu lý kín; nơi dương thịnh nên sắc đỏ; thấp khí đầy trong mà nhiệt khí công kích thì gân co rút, mạch bị tý trở. Phép thích hợp là vi châm (微针) — kim nhỏ, tinh tế, để điều hòa hư thực trong mạch. Kinh văn kết: "九针者,亦从南方来" — chín loại kim cũng từ phương Nam mà ra.
释6. Trung ương: đạo dẫn án kiểu
Trung ương đất bằng mà ẩm, là nơi trời đất sinh ra muôn vật nhiều nhất. Vương Băng nói đó là theo cái đức của thổ. Ông còn tóm cả năm phương trong một câu: Đông có biển, Nam thấp, Tây và Bắc cao, Trung ương bằng mà ẩm — địa hình khác nhau đến thế thì bệnh sinh ra cũng khác nhau.
Dân trung ương ăn tạp mà không lao nhọc (食杂而不劳). Đây là chỗ giao hội của bốn phương, vật sản tụ về, ăn uống phong phú, lại ít phải khổ nhọc. Chính sự no đủ và nhàn dật ấy sinh bệnh: nuy quyết, hàn nhiệt — chứng teo yếu, tay chân lạnh nghịch, và những cơn nóng lạnh. Vương Băng quy cho thấp khí ở dưới khiến hay mắc nuy nhược, khí nghịch, hàn nhiệt.
Bệnh do không vận động, khí huyết trệ, thì phải làm cho nó chuyển. Phép thích hợp là đạo dẫn án kiểu (导引按蹻). Vương Băng giải: đạo dẫn là làm chuyển động gân xương, cử động tứ chi và các khớp; án là ấn vào da thịt; kiểu là nhấc nhanh tay chân. Ngô Côn nói: đạo dẫn là dẫn khí đi khắp kinh mạch, không để ứ tắc sinh bệnh; án kiểu là xoa gân và khớp để giúp dương khí lưu thông. Vương Băng còn gọi đó là "chính đạo" mà người trung ương dùng để dưỡng thần điều khí. "导引按蹻者,亦从中央出也."
释7. Kết: thánh nhân tạp hợp dĩ trị
Đoạn kết nâng toàn thiên lên một tầng khác: "故圣人杂合以治,各得其所宜" — cho nên thánh nhân gom góp hợp lại các phép mà chữa, mỗi trường hợp đều được cái thích hợp với nó. Chữ 杂合 không mang nghĩa "hỗn tạp" mà là tập hợp, tổng hợp đủ các phép.
Rồi câu chốt: "故治所以异而病皆愈者,得病之情,知治之大体也" — sở dĩ cách chữa khác nhau mà bệnh đều khỏi, là vì đã nắm được tình của bệnh và biết được đại thể của phép chữa.
Trương Chí Thông bình đoạn này rất đáng ghi nhớ, và lời bình ấy cứu thiên văn khỏi bị hiểu một cách máy móc: nắm được "tình của bệnh" nghĩa là biết bệnh do khí trời, do khí đất, hay do dục vọng của con người mà sinh. Có khi dùng một trong năm phép của năm phương vì người bệnh đến từ phương ấy; có khi nên dùng biêm thạch hay cứu, hoặc độc dược hay án ma, vì khí của người ấy đang ở trạng thái sinh, trưởng, thu, hay tàng. Tuyệt nhiên không phải hễ ở Đông thì nhất định dùng biêm thạch, ở Tây thì nhất định dùng độc dược. Đó mới là "đại thể của phép chữa".
Những câu kinh điển
-
地势使然也 · Địa thế sử nhiên dã · "Ấy là do hình thế của đất khiến nên vậy." — Bốn chữ này là hạt nhân của toàn thiên: sự khác biệt của phép chữa có gốc ở sự khác biệt của môi trường sống, không phải ở sự tùy tiện của thầy thuốc.
-
故砭石者,亦从东方来 · Cố biêm thạch giả, diệc tòng Đông phương lai · "Cho nên phép biêm thạch cũng từ phương Đông mà đến." — Câu mẫu cho cả năm phương; đây là ghi chép sớm nhất về nguồn gốc địa phương của các kỹ thuật trị liệu.
-
鱼者使人热中,盐者胜血 · Ngư giả sử nhân nhiệt trung, diêm giả thắng huyết · "Cá khiến người sinh nhiệt ở bên trong, muối thì lấn át huyết." — Liên hệ trực tiếp giữa thói ăn và thể bệnh; ý "mặn thắng huyết" nhất quán với Thiên 23 "hàm tẩu huyết".
-
故邪不能伤其形体,其病生于内 · Cố tà bất năng thương kỳ hình thể, kỳ bệnh sinh ư nội · "Cho nên tà khí không thể làm hại hình thể họ, bệnh của họ sinh ra từ bên trong." — Phân biệt ngoại cảm và nội thương, và chỉ rõ phép chữa phải theo đường bệnh vào.
-
脏寒生满病,其治宜灸焫 · Tạng hàn sinh mãn bệnh, kỳ trị nghi cứu ruộng · "Tạng lạnh sinh chứng đầy trướng, chữa nên dùng phép cứu đốt." — Mẫu mực của nguyên tắc "hàn giả nhiệt chi" áp dụng vào chọn phép, không chỉ chọn thuốc.
-
其民食杂而不劳,故其病多痿厥寒热 · Kỳ dân thực tạp nhi bất lao, cố kỳ bệnh đa nuy quyết hàn nhiệt · "Dân ăn tạp mà không lao nhọc, nên bệnh phần nhiều là nuy, quyết, nóng lạnh." — Câu có sức cảnh tỉnh nhất đối với đời sống hiện đại.
-
故圣人杂合以治,各得其所宜 · Cố thánh nhân tạp hợp dĩ trị, các đắc kỳ sở nghi · "Cho nên thánh nhân gom các phép mà chữa, mỗi bệnh đều được cái thích hợp." — Lý tưởng của thầy thuốc: không cố chấp một phép, mà tổng hợp và chọn đúng.
-
治所以异而病皆愈者,得病之情,知治之大体也 · Trị sở dĩ dị nhi bệnh giai dũ giả, đắc bệnh chi tình, tri trị chi đại thể dã · "Chữa tuy khác mà bệnh đều khỏi, ấy là vì nắm được tình của bệnh và biết đại thể của phép chữa." — Lời đáp trọn vẹn cho câu hỏi mở đầu; "đại thể" là nguyên lý chung, không phải công thức.
Thuật ngữ then chốt
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Địa thế | 地势 | Hình thế đất đai: cao thấp, khô ẩm, gần biển hay trên núi — nhân tố quyết định thể chất và bệnh tật của dân cư | | Biêm thạch | 砭石 | Kim đá mài nhọn, dùng chích rạch nông để tả nhiệt độc, tháo mủ; tiền thân của châm | | Độc dược | 毒药 | Không phải thuốc độc theo nghĩa hẹp, mà chỉ thuốc có khí vị mãnh liệt, đủ sức công phá bệnh tà; rộng ra là "phàm thuốc trừ được bệnh" | | Cứu ruộng | 灸焫 | Phép đốt ngải hơ huyệt để ôn tán hàn, thông dương; 焫 nghĩa là đốt cháy | | Vi châm / cửu châm | 微针 / 九针 | Kim nhỏ tinh tế dùng điều hòa hư thực trong mạch; chín loại kim hình dạng khác nhau | | Đạo dẫn án kiểu | 导引按蹻 | Đạo dẫn: vận động gân cốt, dẫn khí theo kinh mạch; án: ấn day da thịt; kiểu: nâng cử nhanh tay chân | | Nhiệt trung | 热中 | Nhiệt tích tụ ở bên trong cơ thể, do ăn uống sinh nhiệt | | Sơ lý / trí lý | 疏理 / 致理 | Tấu lý (khe da thịt) thưa hở, dễ nhiễm tà; ngược lại là kín chặt, tà khó vào nhưng khí dễ uất | | Ung dương | 痈疡 | Ung nhọt và lở loét — bệnh ở phần biểu, cơ nhục | | Loan tý | 挛痹 | Gân co rút và chứng tê bại đau nhức do phong hàn thấp nhiệt bế tắc | | Nuy quyết | 痿厥 | Nuy: chi thể teo yếu vô lực; quyết: khí nghịch, tay chân lạnh | | Tạp hợp dĩ trị | 杂合以治 | Tổng hợp nhiều phép chữa, tùy từng trường hợp mà chọn cái thích hợp |
Lời bình của các y gia
Vương Băng đời Đường chú giải thiên này theo hướng gắn năm phương với bốn khí sinh – trưởng – thu – tàng và đức của thổ: Tây là "phép khí mùa thu", Bắc là "phép khí mùa đông", Nam là "phép khí mùa hạ", Trung ương là "đức của thổ". Cách chú ấy đưa địa lý vào khung ngũ hành, khiến bản văn không còn là ghi chép phong thổ rời rạc mà thành một hệ thống. Ông cũng nhiều lần nhấn mạnh tính đương thời: "người phương Đông ngày nay vẫn dùng biêm thạch", "phương thuật của người phương Tây đến nay vẫn còn", "người phương Bắc thực hành đúng phép ấy" — cho thấy đến đời ông, sự phân bố địa phương của các kỹ thuật vẫn còn nhận thấy được.
Trương Giới Tân trong Loại Kinh chú trọng mối liên hệ đất – tục – pháp: "đất khác thì tục khác, nên phép chữa cũng theo đó mà khác". Ông phân tích rất sắc ở hai chỗ: một là biêm thạch dùng cho bệnh ở ngoài cơ nhục nên là lối chữa nông; hai là bệnh sinh từ trong thì châm, cứu, án ma, đạo dẫn đều không với tới, tất phải dùng thuốc. Trương Chí Thông thì đóng góp phần triết lý sâu nhất: giảng cứu ngải là phép "dương sinh từ âm, hỏa xuất từ thủy", dùng lửa ngải để đánh thức chân dương ẩn dưới cực âm ở phương Bắc; và ông cũng là người cảnh báo mạnh nhất về việc đọc thiên này một cách cứng nhắc.
Về mặt văn bản học, có mấy điểm đáng lưu ý. Lâm Ức và các nhà hiệu chính đời Tống ghi: bản Giáp Ất Kinh không có chữ 满 trong "tạng hàn sinh mãn bệnh"; bản Toàn Nguyên Khởi chép 食鱼 (ăn cá) thay cho 食胕. Về câu "其民陵居而多风" ở đoạn Tây phương, Lâm Ức cho rằng miền Tây đất cao, dân ở trên gò nên nhiều gió, chứ không phải nhà cửa "giống gò đất" như Vương Băng hiểu; Du Việt trong Hương Thảo Tục Hiệu Thư còn ngờ hai chữ 其民 vốn là 其地 (đất ấy), vì mãi phía dưới mới lần đầu nói "dân ấy không mặc áo vải mà mặc lông cỏ" — ý kiến này được Trình Sĩ Đức tán thành. Cũng có học giả ngờ chữ 赤色 hoặc 致理 ở đoạn Nam phương có sai sót, vì vùng nhiều thấp nhiều nhiệt lẽ ra tấu lý phải thưa hở. Unschuld và Tessenow khi dịch đã giữ nguyên văn và chú đầy đủ các dị bản ấy, cho thấy bản văn truyền đời không hoàn toàn thuần nhất — điều người học nên biết để tránh cố chấp từng chữ.
Đáng chú ý là cuộc tranh luận về hai chữ độc dược. Ngoài cách hiểu của Trương Chí Thông ("phàm thuốc trừ được bệnh"), có nhà dẫn Thuyết Văn giải 毒 là 厚 (dày, hậu) và dẫn Kinh Dịch để chứng minh nghĩa "hậu" của chữ này vốn xưa; theo đó "độc dược trị chi" nghĩa là dùng thuốc khí vị mãnh liệt đậm đà, chứ không phải nhất thiết phải dùng thạch tín, ba đậu. Cách giải này hợp với Thiên 70, nơi phân biệt đại độc, thường độc, tiểu độc và vô độc theo mức độ trừ bệnh.
Ứng dụng cho đời sống hôm nay
-
Nhận diện "bệnh của trung ương" trong chính mình. "Ăn tạp mà không lao nhọc" mô tả chính xác nếp sống đô thị hiện nay: thức ăn từ khắp nơi đổ về, thân thể ít vận động. Bệnh tương ứng là nuy (yếu mỏi cơ bắp), quyết (tay chân lạnh, khí nghịch), hàn nhiệt thất thường. Phép chữa mà kinh văn đề ra cũng chính xác không kém: đạo dẫn án kiểu — tức vận động gân cốt và xoa bóp, chứ không phải thuốc.
-
Xem lại khẩu vị theo thủy thổ. Người vùng biển ăn mặn nhiều, kinh văn cảnh báo "muối thắng huyết"; người vùng ẩm thấp ưa chua và đồ lên men, dễ sinh co rút tê bại. Không cần bỏ hẳn thói quen truyền đời, nhưng nên biết cái giá của nó và tiết chế.
-
Chọn phép theo đường bệnh vào, không theo thói quen. Bệnh nông ở da thịt thì dùng phép nông; bệnh tạng hàn thì ôn; bệnh do ăn uống tình chí sinh từ trong thì thuốc men và điều chỉnh nếp sống, chứ xoa bóp đơn thuần không tới. Đây là bài học có thể dùng ngay khi cân nhắc nên tìm đến hướng chăm sóc nào.
-
Giữ tinh thần "tạp hợp dĩ trị". Không tôn sùng một phép duy nhất — dù là châm, cứu, thuốc hay vận động — mà biết mỗi phép có sở trường sở đoản. Người học Đông y nên rộng đường hơn là hẹp môn hộ.
-
Hiểu đúng "nhân địa chế nghi" trong thời di chuyển. Ngày nay một người có thể sinh ở vùng lạnh, sống ở vùng nóng ẩm, ăn thức ăn của mười xứ. "Địa thế" vì thế không còn quyết định tuyệt đối; nhưng khí hậu nơi đang ở, nếp ăn hằng ngày và mức vận động vẫn là ba yếu tố định hình thể chất — đúng theo tinh thần của thiên.
Liên hệ với các thiên khác
- Thiên 1 – Thượng cổ thiên chân luận: nêu gốc dưỡng sinh ở "ăn uống có điều độ, khởi cư có thường"; thiên 12 cho thấy chính ăn uống và khởi cư của từng vùng sinh ra từng loại bệnh.
- Thiên 5 – Âm dương ứng tượng đại luận: dựng khung ngũ phương – ngũ hành – ngũ vị – ngũ tạng mà thiên 12 vận dụng để giải thích thể chất và bệnh tật năm phương.
- Thiên 23 – Tuyên minh ngũ khí: câu "hàm tẩu huyết" (vị mặn đi vào huyết) tương ứng với "diêm giả thắng huyết" ở đây; hai thiên soi sáng lẫn nhau.
- Thiên 70 – Ngũ thường chính đại luận: phân biệt đại độc, thường độc, tiểu độc, vô độc khi trị bệnh, làm rõ nội hàm hai chữ "độc dược" của thiên này.
- Linh Khu, thiên 78 – Cửu châm luận và thiên 1 – Cửu châm thập nhị nguyên: bàn chi tiết về chín loại kim mà thiên 12 nói là "từ phương Nam mà đến".
Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.
