Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Trị pháp và yếu lĩnh chẩn đoán
诊要经终论
Thiên 16 · Chẩn yếu kinh chung luận

Yếu lĩnh chẩn bệnh theo mười hai tháng và dấu hiệu khi khí của từng kinh chấm dứt.

素问

诊要经终论 · Chẩn yếu kinh chung luận

Discourse on the Essentials of Diagnosis and on Exhaustion in the Conduits · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này là một trong những bài ngắn nhưng dày đặc phép tắc của phần "trị pháp" trong Tố Vấn. Tên thiên gồm hai vế: "chẩn yếu" (诊要) là cái cốt yếu của việc chẩn — ở đây không bàn mạch tượng mà bàn chỗ ở của khí người theo mười hai tháng, từ đó định nông sâu của kim châm; "kinh chung" (经终) là dấu hiệu khi khí của mười hai kinh đã tuyệt, tức tướng trạng lúc sinh mệnh sắp dứt. Một đầu là sinh, một đầu là tử; giữa hai đầu ấy là bài học về sự cẩn trọng của người cầm kim.

Điều làm nên giá trị riêng của thiên là cách đặt vấn đề: bệnh cùng một bệnh, huyệt cùng một huyệt, nhưng châm vào mùa nào, nông hay sâu, tới da hay tới xương, kết quả khác hẳn nhau. Khí của trời đất mỗi tháng mỗi khác, khí của người theo đó mà lên xuống nông sâu; thầy thuốc phải "theo chỗ khí đang ở" mà hạ kim. Châm sai tầng thứ thì bệnh cũ không khỏi mà bệnh mới sinh ra — thiên liệt kê đủ mười hai kiểu sai lầm và mười hai hậu quả. Đây là một trong những đoạn văn sớm nhất trình bày tư tưởng "nhân thời chế nghi" (tùy thời mà định phép) một cách hệ thống trong y học Trung Hoa.

Vị trí của thiên trong toàn bộ Nội Kinh khá then chốt. Nó nối tiếp mạch bàn về phép trị của các thiên 12–15 (Dị pháp phương nghi, Thang dịch giao lễ, Ngọc bản luận yếu, Chẩn yếu…), và mở đường cho các thiên chuyên bàn châm cấm, châm pháp về sau, đặc biệt là thiên 52 Thích cấm luận và thiên 64 Tứ thời thích nghịch tòng luận. Phần cuối — sáu đoạn tả "chung tượng" của tam âm tam dương — lại gần như trùng với thiên Chung thủy (终始) của Linh Khu, cho thấy đây là một khối tri thức lưu truyền độc lập, được biên nhập vào cả hai bộ.

章句

Bố cục và nội dung

1. Khí người theo mười hai tháng: nền tảng của "chẩn yếu"

Hoàng Đế hỏi: "Chẩn yếu thế nào?" Kỳ Bá đáp bằng một bảng lịch pháp sáu cặp tháng. Tháng giêng, tháng hai: khí trời bắt đầu phô bày, khí đất bắt đầu phát tiết, khí người ở can. Tháng ba, tháng tư: khí trời phô bày đã thịnh, khí đất phát tiết mạnh mẽ, khí người ở tỳ. Tháng năm, tháng sáu: khí trời thịnh, khí đất bốc lên, khí người ở đầu. Tháng bảy, tháng tám: âm khí bắt đầu túc sát, khí người ở phế. Tháng chín, tháng mười: âm khí bắt đầu đóng băng, khí đất bắt đầu bế, khí người ở tâm. Tháng mười một, mười hai: băng đóng dày thêm, đất bế chặt, khí người ở thận.

Bảng này không trùng khít với mô hình ngũ hành phối tứ thời quen thuộc (xuân can, hạ tâm, trưởng hạ tỳ, thu phế, đông thận). Chỗ khác biệt đáng chú ý: tháng ba tư quy về tỳ, tháng năm sáu quy về "đầu" chứ không quy về tâm, còn tâm lại đặt vào tháng chín mười. Vương Băng giải: tháng ba tư là cuối mùa xuân, thổ vượng ở cuối mỗi mùa nên khí ở tỳ; tháng năm sáu hỏa khí bốc lên, "hỏa tính viêm thượng" nên khí ở đầu; tháng chín mười dương khí đã thu về bên trong, mà tâm chủ dương, nên nói khí ở tâm. Cách giải ấy hợp lý nhưng vẫn để lộ rằng đây là một hệ thống lịch khí riêng, xưa hơn hoặc song song với hệ ngũ hành chính thống — điều mà giới hiệu khám văn bản ngày nay đều thừa nhận.

Điểm cốt yếu không nằm ở việc ghi nhớ bảng phối thuộc, mà ở nguyên lý: khí người có chỗ ở, và chỗ ấy dời đổi theo thời tiết. Chẩn mà không biết tháng, tức là không biết khí đang ở nông hay sâu, ở tạng nào, thì cái "yếu" của chẩn đã mất.

2. Phép châm bốn mùa: nông sâu theo thời

Từ chỗ khí ở đâu, kinh văn suy ra chỗ hạ kim:

  • Xuân: châm "tán du" (散俞) và "phân lý" (分理) — các du huyệt rải rác trên kinh mạch và khe thớ thịt; thấy huyết ra thì thôi. Bệnh nặng thì chờ khí truyền, bệnh nhẹ thì "nhất hoàn" (một vòng khí vận hành) là dứt kim.
  • Hạ: châm "lạc du" (络俞) — các huyệt thuộc lạc mạch, nông hơn nữa; thấy huyết thì thôi, tà khí hết thì bế huyệt lại, đợi một vòng khí, đau và bệnh ắt lui.
  • Thu: châm ở da, dọc theo khe thớ; "trên dưới cùng một phép"; thấy thần sắc người bệnh biến đổi thì thôi.
  • Đông: châm "du khiếu" (俞窍) ở chỗ phân lý, vào sâu; bệnh nặng thì "trực hạ" (hạ kim thẳng vào chỗ tà), bệnh nhẹ thì "tán hạ" (đưa kim tản ra trái phải trên dưới, chậm rãi).

Kết lại một câu tổng quát: bốn mùa mỗi mùa có chỗ châm riêng, phải "pháp kỳ sở tại" — lấy chỗ khí đang ở làm chuẩn mực. Chữ 散俞 xưa nay nhiều cách hiểu: Vương Băng coi là "huyệt ở xa nhau", Mã Thời cho là các huyệt rải trên các kinh, Ngô Côn hiểu là các huyệt tản mác ở lưng, Cao Sĩ Thức cho là du huyệt trên lạc mạch; Đan Ba Nguyên Giản (Tanba Genkan) lý giải khá thuyết phục: 散俞 là đối lại với ngũ du huyệt ở tứ chi — ngoài thiếu thương, ngư tế, thái uyên, kinh cừ, xích trạch của thủ thái âm ra, mọi huyệt còn lại đều là "tán du". Chữ 环 ("hoàn", một vòng vận khí) cũng gây tranh luận: Lâm Ức dẫn Thái Tố chép là 环已 ("trong một vòng thì khỏi"), nhiều nhà hiệu khám đời sau tán thành, cho rằng bản Tố Vấn mất chữ 已 khiến câu văn tối nghĩa.

3. Mười hai lối châm sai mùa và hậu quả

Đây là phần dài nhất, cấu trúc rất chỉnh: mỗi mùa châm nhầm vào "phận" của ba mùa kia, thành mười hai điều. Xin gom theo mùa:

Xuân mà châm vào phận của hạ: mạch loạn khí ít, tà thấm vào xương tủy, bệnh không khỏi, người bệnh chán ăn, lại thêm thiểu khí. Châm vào phận của thu: gân co rút, khí nghịch mà sinh ho, bệnh không khỏi, hay kinh sợ, lại thêm khóc. Châm vào phận của đông: tà khí bám vào tạng, sinh trướng đầy, bệnh không khỏi, lại thêm hay nói.

Hạ mà châm phận của xuân: bệnh không khỏi, người rã rời uể oải. Châm phận của thu: bệnh không khỏi, lòng không muốn nói, sợ hãi như sắp bị người ta bắt. Châm phận của đông: bệnh không khỏi, thiểu khí, hay nổi giận.

Thu mà châm phận của xuân: bệnh không dứt, hay sợ, muốn làm việc gì đó mà đứng dậy lại quên. Châm phận của hạ: bệnh không dứt, càng thêm muốn nằm, lại hay mộng mị. Châm phận của đông: bệnh không dứt, run rẩy, luôn thấy lạnh.

Đông mà châm phận của xuân: bệnh không dứt, muốn nằm mà không ngủ được, ngủ rồi vẫn như thấy vật. Châm phận của hạ: bệnh không khỏi, khí xông lên, sinh ra các chứng tý. Châm phận của thu: bệnh không dứt, hay khát.

Mạch lý của cả đoạn rất nhất quán: châm vào tầng thứ không phải chỗ khí đang ở tức là tả mất chính khí của tạng ứng với mùa ấy, khiến tạng đó hư mà tạng liên quan theo ngũ hành sinh khắc mà biến chứng. Xuân châm phận thu, là kim khắc mộc, nên gân co, hay sợ (can chủ cân, chủ kinh); hạ châm phận đông, là thủy bị tả, thủy không dưỡng mộc nên can khí bạo cấp, hay giận (Trương Giới Tân giảng rõ ý này); đông châm phận thu, phế kim bị thương thì thận thủy mất mẹ, nên khát (Ngô Côn). Người đọc không cần thuộc lòng từng điều, chỉ cần nắm nguyên tắc: kim châm là con dao hai lưỡi, sai tầng thì tổn chính khí.

4. Châm ngực bụng phải tránh năm tạng

Tiếp đó kinh văn chuyển sang một cảnh báo nặng nề: "Phàm châm ngực bụng, ắt phải tránh năm tạng." Trúng tâm thì trong một vòng (một ngày mười hai giờ) mà chết; trúng tỳ năm ngày chết; trúng thận bảy ngày chết; trúng phế năm ngày chết; trúng cách mô thì đều là "thương trung", bệnh tuy có lành, nhưng không quá một năm ắt chết.

Kinh văn giải thích thêm: sở dĩ nói "tránh năm tạng" là vì biết nghịch tòng (逆从) — biết chỗ nào thuận, chỗ nào ngược. Chỗ "tòng" chính là biết vị trí của cách mô, tỳ và thận; kẻ không biết thì làm ngược lại. Lại dặn một thao tác cụ thể rất đáng chú ý: châm ngực bụng thì phải lấy vải phủ lên, châm xuyên qua một lớp vải đơn; châm chưa khỏi thì châm lại. Khi hạ kim phải nghiêm cẩn, tĩnh lặng; châm chỗ sưng thì lắc kim (để tà tán ra), châm kinh mạch thì chớ lắc kim. Ấy là đạo của phép châm.

Mấy dòng ngắn này cho thấy người xưa đã có ý thức rất rõ về giới hạn an toàn của thủ thuật: có vùng cấm, có độ sâu cấm, có cả một thao tác che chắn để tránh đâm quá tay. Số ngày tử vong "năm ngày", "bảy ngày" thì nên đọc như cách nói theo số thuật ngũ hành, không nên hiểu như số liệu thực nghiệm; nhưng tinh thần cảnh giới thì hoàn toàn còn giá trị.

5. Chung tượng của mười hai kinh

Hoàng Đế hỏi tiếp: "Xin nghe về sự chung (dứt) của mười hai kinh mạch thế nào?" Kỳ Bá lần lượt kể sáu kinh (mỗi kinh gồm cả tay lẫn chân, nên gọi là mười hai):

Thái dương chung: mắt trợn ngược (đới nhãn), người ưỡn ngửa ra sau (phản chiết), co giật (xiết tòng), sắc mặt trắng, tuyệt hãn (mồ hôi vã ra như hạt châu) chảy ra; hễ mồ hôi ấy ra thì chết.

Thiếu dương chung: tai điếc, trăm khớp đều rã lỏng, mắt đờ trợn, "mục hệ" (dây nối mắt với não) đứt; hệ đứt rồi thì một ngày rưỡi là chết, khi chết sắc mặt trước xanh rồi trắng.

Dương minh chung: miệng mắt co giật động đậy, hay kinh sợ, nói lảm nhảm, sắc mặt vàng; kinh mạch trên dưới đều thịnh (Diêu Chỉ Am cho "trên" là nhân nghênh, "dưới" là phu dương), da thịt tê dại không biết đau, ấy là chung.

Thiếu âm chung: mặt đen, răng dài ra và bám cáu, bụng trướng bế, trên dưới không thông, ấy là chung.

Thái âm chung: bụng trướng bế, không thở được, hay ợ hay nôn; nôn thì khí nghịch lên, nghịch thì mặt đỏ; nếu không nghịch thì trên dưới không thông, không thông thì mặt đen, da lông khô cháy mà chung.

Quyết âm chung: trong nóng, họng khô, hay tiểu tiện, tâm phiền, nặng thì lưỡi cuốn lại, tinh hoàn rút lên, ấy là chung.

Kết: "Đây là chỗ bại hoại của mười hai kinh vậy." Vương Băng chú gọn: "chung" là khí đã kiệt hết, nên nói là bại.

Đoạn này là một bảng tổng kết lâm sàng về tử chứng, xếp theo hệ kinh mạch. Mỗi chứng đều bám sát đường đi và chức năng của kinh ấy: thái dương khởi từ mắt, đi dọc lưng, chủ biểu, nên tuyệt thì mắt trợn, lưng ưỡn, biểu vệ mất giữ mà mồ hôi thoát; quyết âm can mạch vòng quanh âm khí, lên đến cuống lưỡi, nên tuyệt thì lưỡi cuốn, nang thu; thái âm phế tỳ chủ hô hấp và vận hóa, nên tuyệt thì không thở được, bụng trướng, da lông khô. Ngày nay ta vẫn nhận ra ở đây bóng dáng của những dấu hiệu nguy kịch: mồ hôi dầu, co giật ưỡn người, hôn mê nói sảng, bụng chướng bí kết, mất cảm giác.

经文

Những câu kinh điển

  • 诊要何如? · Chẩn yếu hà như? · "Cái cốt yếu của chẩn bệnh là thế nào?" · Câu hỏi mở đầu định hướng toàn thiên: chẩn không chỉ là xem mạch, mà là biết khí ở đâu.
  • 正月二月,天气始方,地气始发,人气在肝。 · Chính nguyệt nhị nguyệt, thiên khí thủy phương, địa khí thủy phát, nhân khí tại can. · "Tháng giêng tháng hai, khí trời bắt đầu phô bày, khí đất bắt đầu phát tiết, khí người ở can." · Mở đầu bảng lịch khí, xác lập nguyên tắc người ứng với trời đất.
  • 春刺散俞,及与分理,血出而止。 · Xuân thích tán du, cập dữ phân lý, huyết xuất nhi chỉ. · "Mùa xuân châm các du huyệt rải rác và khe thớ thịt, thấy huyết ra thì ngừng." · Xuân khí ở kinh mạch nông ngoài, nên châm nông mà lấy chút huyết.
  • 春夏秋冬,各有所刺,法其所在。 · Xuân hạ thu đông, các hữu sở thích, pháp kỳ sở tại. · "Bốn mùa mỗi mùa có chỗ châm riêng, lấy nơi khí đang ở làm phép." · Câu tổng quát nhất của thiên, có thể coi là cương lĩnh của châm pháp theo thời.
  • 凡刺胸腹者,必避五藏。 · Phàm thích hung phúc giả, tất tị ngũ tạng. · "Phàm châm ngực bụng, ắt phải tránh năm tạng." · Lời cấm kỵ an toàn sớm nhất và nghiêm nhất trong châm pháp.
  • 刺避五藏者,知逆从也。 · Thích tị ngũ tạng giả, tri nghịch tòng dã. · "Châm mà tránh được năm tạng, là do biết nghịch và thuận." · Tránh tai biến không nhờ may rủi mà nhờ thuộc vị trí tạng phủ.
  • 太阳终者,戴眼反折瘛瘲,其色白,绝汗乃出,出则死矣。 · Thái dương chung giả, đới nhãn phản chiết xiết tòng, kỳ sắc bạch, tuyệt hãn nãi xuất, xuất tắc tử hĩ. · "Thái dương tuyệt thì mắt trợn ngược, lưng ưỡn, co giật, sắc trắng, mồ hôi tuyệt xuất; ra thì chết." · Mô tả kinh điển về "tuyệt hãn" — mồ hôi vã ra khi dương khí thoát.
  • 此十二经之所败也。 · Thử thập nhị kinh chi sở bại dã. · "Đó là chỗ bại hoại của mười hai kinh vậy." · Câu kết, quy mọi tử chứng về sự cạn kiệt của kinh khí.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Nhân khí | 人气 | Khí của con người, mỗi thời mỗi ở một tạng, một tầng nông sâu khác nhau | | Tán du | 散俞 | Các du huyệt rải rác trên kinh mạch, đối lại với ngũ du huyệt ở tứ chi; chỗ châm mùa xuân | | Lạc du | 络俞 | Huyệt thuộc lạc mạch, nằm nông; chỗ châm mùa hạ | | Phân lý / phân nhục | 分理 / 分肉 | Khe giữa các thớ thịt, tầng trung gian giữa da và gân xương | | Du khiếu | 俞窍 | Huyệt nằm sâu, gần gân xương; chỗ châm mùa đông | | Hoàn | 环 | Một vòng vận hành của khí trong thân; dùng để tính thời gian lưu kim hoặc thời hạn tử vong | | Thương trung | 伤中 | Tổn thương phần bên trong (cách mô, tạng khí); tuy bệnh có lui vẫn dẫn tới tử vong | | Nghịch tòng | 逆从 | Trái và thuận; ở đây là biết chỗ nào được châm, chỗ nào phải tránh | | Kinh chung | 经终 | Khí của kinh mạch dứt tuyệt, biểu hiện thành các tử chứng | | Đới nhãn phản chiết | 戴眼反折 | Mắt trợn ngược nhìn thẳng lên, thân ưỡn ngửa ra sau | | Tuyệt hãn | 绝汗 | Mồ hôi vã ra như hạt châu lúc dương khí sắp thoát, dấu hiệu tử | | Bất nhân | 不仁 | Da thịt tê dại, mất cảm giác đau |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng, người chỉnh lý Tố Vấn đời Đường, giải thiên này theo hướng ngũ hành – lịch pháp: ông lấy "mộc vượng bảy mươi hai ngày" để giải tháng giêng hai thuộc can, lấy "thổ sinh nơi bính" để giải tháng ba tư thuộc tỳ, lấy "hỏa tính viêm thượng" để giải khí ở đầu. Ông cũng đọc chữ 方 là 正 ("vừa đúng lúc"). Điểm này về sau bị hiệu khám bác lại: các nhà khảo chứng cận hiện đại dẫn Thượng thưHán thư chỉ ra 方 là chữ mượn âm của 放 (phóng, buông ra, phát tán), nên "thiên khí thủy phương" là "dương khí bắt đầu vận động", "thiên khí chính phương" là "dương khí vận động mạnh" — nghĩa này ăn khớp với vế đối "địa khí thủy phát / địa khí chính phát" hơn. Tương tự, "băng phục" (冰复) ở tháng mười một mười hai được chỉ ra là mượn của chữ 复 nghĩa "dày", đối chiếu với thiên Nguyệt lệnh sách Lễ ký: "tháng giữa đông, băng dày thêm, đất nứt".

Trương Giới Tân trong Loại Kinh là người hệ thống hóa ý nghĩa của thiên rõ nhất. Ông chỉ ra hai lớp: đoạn mười hai tháng nói về khí thăng giáng trong năm, đoạn bốn mùa nói về khí nông sâu — "mỗi mùa có chỗ châm, cứ theo chỗ nó ở". Về chữ 环, ông giảng là "một chu kỳ vận khí", bệnh nặng thì lưu kim đợi khí truyền tới, bệnh nhẹ chỉ đợi khí đi hết một vòng, chừng hai khắc là rút kim. Ở phần "thích sai mùa", ông giải thích nhất quán bằng quan hệ mẫu tử ngũ hành, chẳng hạn hạ châm phận đông thì thận tinh hao không hóa được khí nên thiểu khí, thủy hư không dưỡng mộc nên can khí bạo cấp mà hay giận.

Mã Thời, Ngô Côn, Trương Chí Thông, Cao Sĩ Thức mỗi người bổ sung một góc. Mã Thời thiên về đọc theo mạch văn: "lạc du" phải là huyệt trên lạc mạch của tâm và tiểu trường, vì mùa hạ ứng với hỏa. Ngô Côn hay giải bằng tạng tượng: đông châm phận hạ thì tổn tâm, tỳ thổ mất mẹ, thổ hư không chế được thấp nên sinh các chứng tý. Trương Chí Thông nhấn vào chiều ra vào của khí: xuân khí thăng ra ngoài nên châm nông, đông chủ bế tàng nên châm sâu; xuân mà châm phận đông là dẫn khí huyết đi ngược vào trong, nên bụng trướng. Cao Sĩ Thức thường đọc 环 là 旋 ("liền, tức thì"), khiến câu văn về hậu quả trở nên gấp gáp hơn.

Về mặt văn bản học, bản dịch chú giải của Unschuld và Tessenow ghi nhận khá nhiều dị văn và tranh luận chưa ngã ngũ: chữ 环 nên đọc là "một vòng khí" hay theo Thái Tố là 环已 "một vòng thì khỏi"; Lâm Ức và các sử thần đời Tống đã nêu vấn đề này, nhiều nhà đời sau cho rằng bản Tố Vấn có chỗ rơi chữ. Cũng có ý kiến đối chiếu Linh Khu thiên 9 Chung thủy để hiệu đính đoạn "mục hoàn tuyệt hệ" thành "mục hệ tuyệt". Điều này nhắc người đọc hôm nay: với những thiên cổ như thế, nghĩa lý lớn thì vững, nhưng từng chữ từng số vẫn cần đối chiếu nhiều bản, không nên câu nệ một chữ mà suy diễn xa.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Giữ nếp sinh hoạt theo mùa. Tinh thần "khí người có chỗ ở theo thời" tuy diễn đạt bằng ngôn ngữ cổ, nhưng lời khuyên rút ra thì giản dị: xuân nên vươn ra, vận động nhẹ nhàng, dưỡng can; hạ nên thoáng mở, tránh nắng gắt giữa trưa vì khí dồn lên đầu; thu nên thu liễm, giữ ẩm cho da và phế; đông nên bế tàng, ngủ sớm, tránh ra mồ hôi nhiều.
  • Hiểu rằng "chữa" cũng có thể gây hại. Bài học lớn nhất của thiên là can thiệp sai tầng thứ thì bệnh cũ không lui mà sinh bệnh mới. Với người bệnh thời nay, điều này nhắc: đừng tự châm cứu, tự giác hơi, tự bấm huyệt sâu ở ngực bụng theo lời mách; đừng chồng chất nhiều liệu pháp cùng lúc.
  • Tôn trọng vùng cấm ở ngực bụng. Lời dặn "phàm châm ngực bụng ắt tránh năm tạng" hôm nay tương ứng với nguyên tắc an toàn khi làm thủ thuật xuyên da vùng thân trước — phải do người có chuyên môn thực hiện, biết rõ giải phẫu.
  • Nhận biết dấu hiệu nguy kịch mà đi cấp cứu ngay. Những "chung tượng" như mồ hôi vã lạnh như hạt châu, mắt trợn ngược, co giật ưỡn người, nói lảm nhảm, bụng chướng bí không trung tiện đại tiện, tê dại mất cảm giác — dù mô tả bằng ngôn ngữ kinh mạch — đều là tín hiệu phải đưa người bệnh tới cơ sở y tế, không phải lúc để tự xử trí tại nhà.
  • Đọc các con số theo đúng tính chất của chúng. "Năm ngày", "bảy ngày", "không quá một năm" là cách nói mang màu sắc số thuật; nên tiếp nhận như tư liệu lịch sử về tư duy y học cổ, không dùng để tiên lượng cho người bệnh cụ thể.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Tố Vấn thiên 64 – Tứ thời thích nghịch tòng luận (四时刺逆从论): bàn kỹ hơn cùng chủ đề châm theo mùa; nêu rõ "xuân khí tại kinh mạch, hạ khí tại tôn lạc, trưởng hạ khí tại cơ nhục, thu khí tại bì phu, đông khí tại cốt tủy", có thể dùng để đối chiếu và bổ khuyết cho đoạn bốn mùa ở đây.
  • Tố Vấn thiên 52 – Thích cấm luận (刺禁论): khai triển đầy đủ phần "châm ngực bụng phải tránh năm tạng", liệt kê các vị trí cấm châm và hậu quả, trong đó có câu "châm trúng tâm, một ngày thì chết" tương ứng với "hoàn tử" của thiên này.
  • Linh Khu thiên 9 – Chung thủy (终始): chép đoạn "chung tượng" của tam âm tam dương gần như trùng văn, là căn cứ chính để hiệu đính những chỗ khó trong phần cuối thiên 16.
  • Tố Vấn thiên 2 – Tứ khí điều thần đại luận (四气调神大论): cùng nền tảng "người ứng với bốn mùa", nhưng thiên 2 nói về dưỡng sinh, thiên 16 nói về trị liệu; đọc liền hai thiên sẽ thấy trọn vẹn mạch "thuận thời".
  • Tố Vấn thiên 17 – Mạch yếu tinh vi luận (脉要精微论): tiếp ngay sau, chuyển từ "chẩn yếu theo thời" sang "chẩn yếu theo mạch", bổ sung phần mạch tượng bốn mùa mà thiên 16 chưa bàn.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.