Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Mạch học: tinh vi của mạch
脉要精微论
Thiên 17 · Mạch yếu tinh vi luận

Xem mạch lúc sáng sớm; mạch bốn mùa; kết hợp mạch, sắc và thần để định bệnh.

素问

脉要精微论 · Mạch yếu tinh vi luận

Discourse on the Essentials of Vessels and the Subtleties of the Essence · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này là bài tổng luận đầu tiên và đầy đủ nhất của Tố Vấn về phép chẩn mạch. Nếu các thiên trước bàn về đạo dưỡng sinh, về âm dương ngũ hành và về tạng tượng, thì từ đây sách bước hẳn vào lĩnh vực thực hành lâm sàng: làm thế nào để biết bệnh. Nhan đề gồm hai vế – "mạch yếu" (脉要) là chỗ cốt yếu của mạch, "tinh vi" (精微) là chỗ tinh tế nhỏ nhiệm khó thấy; cũng có nhà đọc liền "tinh minh" với chữ 精明 xuất hiện nhiều lần trong chính văn, hiểu là thần sáng của mắt. Dù đọc cách nào, chủ ý của thiên vẫn là: mạch tượng biến hóa cực kỳ tinh vi, muốn nắm được phải có phép tắc, có thời điểm, có tâm thái, và phải hợp tham với sắc, với thần, với hình thể, với bốn mùa.

Điểm đáng chú ý là thiên này không dạy chẩn mạch như một kỹ thuật cô lập. Người xưa đặt ngón tay lên mạch, nhưng mắt vẫn nhìn sắc mặt, nhìn ánh mắt, nghe tiếng nói, xét dáng đi đứng, cúi ngửa. Bốn phép vọng – văn – vấn – thiết tuy đến đời sau mới được gọi thành tên, nhưng tinh thần "hợp tham" ấy đã trọn vẹn ngay trong đoạn mở đầu: "tham hợp lại mà xét, để quyết định sự sống chết". Đây chính là chỗ khiến thiên 17 trở thành nền tảng cho toàn bộ mạch học Đông y về sau, từ Mạch Kinh của Vương Thúc Hòa cho đến Tần Hồ mạch học của Lý Thời Trân.

Về vị trí, thiên 17 mở đầu cụm năm thiên bàn về mạch (17–21). Nó nêu nguyên tắc chung; các thiên sau triển khai chi tiết: thiên 18 bàn mạch bình – bệnh – tử của người thường, thiên 19 bàn mạch chân tạng, thiên 20 bàn tam bộ cửu hậu, thiên 21 bàn sự biến của kinh mạch. Đọc thiên này mà không đọc bốn thiên kế tiếp thì chỉ được cái khung; đọc bốn thiên kia mà bỏ thiên này thì mất cái gốc.

章句

Bố cục và nội dung

1. Phép chẩn mạch lúc bình đán

Hoàng Đế hỏi về "phép chẩn". Kỳ Bá đáp: phép chẩn thường lấy lúc bình đán (rạng sáng), khi âm khí chưa động, dương khí chưa tán, chưa ăn uống, kinh mạch chưa thịnh, lạc mạch điều hòa, khí huyết chưa rối – nhờ vậy mới chẩn được mạch có chỗ bất thường.

Lý do rất thực tế: sau khi ăn uống, sau khi lao động, mạch tất thay đổi; chỉ lúc mới tỉnh dậy, thân tâm chưa bị nhiễu, mạch tượng mới phản ánh trung thực trạng thái nội tại. Mã Thời giải "âm khí" là doanh khí, "dương khí" là vệ khí; Lý Trung Tử nói doanh vệ ban ngày đi phần dương, ban đêm đi phần âm, đến sáng sớm thì hội ở thốn khẩu, nên lúc ấy hư thực dễ nhận. Ngô Côn thì huấn theo lối khác: vị là tĩnh, tán là tụ, điều là hòa, quân là thuận. Cũng có nhà nghi hai chữ âm – dương ở đây bị chép đảo. Dù chú giải khác nhau, ý cốt lõi không đổi: chẩn mạch cần một trạng thái nền yên tĩnh, của cả người bệnh lẫn thầy thuốc.

Tiếp đó là câu tổng cương: xét mạch động hay tĩnh, xem tinh minh, sát năm sắc, quan sát ngũ tạng hữu dư hay bất túc, lục phủ cường hay nhược, hình thể thịnh hay suy – tất cả hợp tham lại mới quyết được sống chết. Đáng lưu ý, có học giả cho chữ "lục phủ" ở đây vốn là "ngũ phủ", chỉ năm cái "phủ" nói ở đoạn sau (đầu, ngực-lưng, thắt lưng, gối, xương), chứ không phải sáu phủ đởm – vị – đại tiểu trường – bàng quang – tam tiêu.

2. Mạch là phủ của huyết: các mạch tượng cơ bản

"Phù mạch giả, huyết chi phủ dã" – mạch là nơi huyết tụ hội, nên mạch tượng phản chiếu trạng thái khí huyết. Từ đó liệt kê một loạt đối ứng: mạch trường thì khí trị; đoản thì khí bệnh; sác thì tâm phiền; đại thì bệnh đang tiến; thịnh ở trên thì khí dồn lên cao; thịnh ở dưới thì khí trướng; đại (gián đoạn) thì khí suy; tế thì khí ít; sáp thì tâm thống.

Hai chữ "trên" và "dưới" ở đây gây tranh luận lớn. Vương Băng, Trương Giới Tân, Mã Thời đều hiểu là thốn khẩu và xích bộ. Nhưng Đan Ba Nguyên Giản (Tanba) phản bác sắc bén: Nội Kinh tuy có danh từ "thốn khẩu" nhưng chưa có học thuyết ba bộ thốn – quan – xích; các nhà đã mượn Nan Kinh để giải Nội Kinh, không thể theo. Theo ông, "trên" – "dưới" ở đây chỉ các mạch ở phần trên và phần dưới thân thể. Đây là một bài học phương pháp: đọc kinh phải phân biệt tầng lớp thời đại của học thuyết.

Cuối đoạn là mạch tượng báo tử: mạch đến cuồn cuộn gấp gáp như suối phun, hoặc mạch đi mà mảnh như sợi dây đàn vừa đứt – kèm bệnh tiến, sắc xấu – thì chết. Các bản Mạch Kinh, Thiên Kim Phương chép hơi khác, một số nhà hiệu khám cho rằng chữ "tử" vốn là "nguy".

3. Tinh minh ngũ sắc là hoa của khí

"Phù tinh minh ngũ sắc giả, khí chi hoa dã." Sắc mặt và ánh mắt là đóa hoa nở ra bên ngoài của khí tạng phủ bên trong. Kinh văn nêu năm cặp sắc "nên" và "không nên":

Đỏ nên như son bọc lụa trắng, không nên như đất son (giá); trắng nên như lông ngỗng, không nên như muối; xanh nên như ngọc bích có ánh nhuận, không nên như màu chàm; vàng nên như hùng hoàng bọc lụa mỏng, không nên như đất vàng; đen nên như sơn nhiều lớp bóng nhuận, không nên như màu đất xám khô. Điểm phân biệt không nằm ở sắc gì, mà ở chỗ có thần, có hàm súc, nhuận trạch hay khô táo, bộc lộ, không hồn. Sắc sống thì tươi mà ẩn, sắc chết thì trơ mà lộ. Khi "năm sắc hiện ra tượng tinh vi" – tức tinh khí bại lộ hết ra ngoài – thì thọ mệnh chẳng còn dài.

Về chữ 精明, Vương Băng chú là tên huyệt ở khóe mắt trong (Tình minh). Trương Giới Tân sửa lại: xem tinh minh của mắt là để chẩn thần khí. Ngô Côn nói đó là tinh thần trong con ngươi; Diêu Chỉ Am thẳng thắn bác Vương Băng, cho rằng tinh thần toàn thân dồn lên rót vào mắt, xem tinh minh tức xem ánh sáng trong mắt. Chính văn tiếp theo ủng hộ cách hiểu này: "Tinh minh là cái để nhìn muôn vật, phân biệt trắng đen, xét dài ngắn. Nếu lấy dài làm ngắn, lấy trắng làm đen, ấy là tinh suy."

4. Ngũ tạng là "cái giữ ở trong"

"Ngũ tạng giả, trung chi thủ dã." Ngũ tạng giữ gìn thần khí ở bên trong; thần còn giữ được thì sống, mất chỗ giữ thì chết. Kinh văn nêu mấy dấu hiệu "thất thủ" rất sinh động, chủ yếu qua tiếng nói và hành vi:

Bụng đầy, tạng khí bị lấn, hay sợ hãi, tiếng nói như phát ra từ trong phòng kín (âm đục, nặng, không thông) – đó là trung khí có thấp. Tiếng nói nhỏ yếu, cả ngày mới nói lại được một câu – đó là khí bị cướp đoạt (đoạt khí). Áo quần không biết che thân, ăn nói bậy bạ, không kể thân sơ – đó là thần minh rối loạn. Kho lẫm không giữ được (đại tiện không cầm) là cửa ngõ mất kiểm soát; nguồn nước chảy mãi không dứt (tiểu tiện không cầm) là bàng quang không tàng chứa.

Đoạn này quý ở chỗ nó cho thấy chẩn bệnh không chỉ ở đầu ngón tay. Tiếng nói, y phục, thái độ, sự tự chủ của hai khiếu tiền hậu – đều là cửa sổ nhìn vào thần khí. Diêu Chỉ Am bình rất hay về câu "kho lẫm không tàng": người ta thường đổ tại tỳ vị, mà không biết đây là chuyện tàng trữ không bền, trách nhiệm thuộc về thận, vì thận khai khiếu ở nhị âm.

身宫5. Ngũ phủ và "cái mạnh của thân hình"

"Ngũ tạng giả, thân chi cường dã." Tiếp đó là năm "phủ" – năm nơi hội tụ, nơi biểu hiện ra ngoài của tạng khí:

  • Đầu là phủ của tinh minh: đầu cúi gục, mắt trũng sâu không thần – tinh thần sắp mất.
  • Lưng là phủ của trong ngực: lưng còng, vai rũ – phủ ấy sắp hỏng.
  • Thắt lưng là phủ của thận: xoay trở không được – thận sắp bại.
  • Gối là phủ của gân: co duỗi không được, đi phải khom lưng chống gậy – gân sắp bại.
  • Xương là phủ của tủy: đứng lâu không nổi, đi thì lảo đảo – xương sắp bại.

Kết: "Được cái mạnh thì sống, mất cái mạnh thì chết." Đây là phép vọng hình thái – chỉ nhìn dáng ngồi, dáng đi, tư thế đầu cổ mà đoán được gốc bệnh ở tạng nào. Trương Giới Tân giảng thêm: gân tuy do can chủ, nhưng chỗ khớp gân chằng giữ cho thân đứng thẳng quan trọng nhất là ở khoeo gối, nên gọi gối là phủ của gân.

6. Mạch ứng bốn mùa và âm dương tiêu trưởng

Thiên bàn kỹ về sự tương ứng giữa mạch và thời tiết. Mạch mùa xuân nổi nhẹ, như cá bơi trong sóng; mùa hạ ở phần bì phu, dào dạt như muôn vật thừa thãi; mùa thu xuống dưới bì phu, như côn trùng sắp ẩn; mùa đông ở sát xương, như côn trùng nằm kín, người quân tử ở trong nhà. Lại có phép "quy – củ – hành – quyền": xuân ứng với cái compa (tròn trịa, thư sướng), hạ ứng với cái thước vuông (đầy đặn, vươn ra), thu ứng với cán cân (bằng phẳng), đông ứng với quả cân (trầm xuống, nặng chìm).

Cùng với đó là quy luật tiêu trưởng: sau đông chí bốn mươi lăm ngày, dương khí hơi lên, âm khí hơi xuống; sau hạ chí bốn mươi lăm ngày, âm khí hơi lên, dương khí hơi xuống. Mạch người theo đó mà biến. Nếu mạch nghịch bốn mùa – hữu dư mà lại sinh "tinh" (tà khí quá thịnh), bất túc mà sinh tiêu vong; nên hữu dư lại thấy bất túc, nên bất túc lại thấy hữu dư – ấy là âm dương không tương ứng, bệnh gọi là quan cách. Cần nói thêm: Trương Kỳ ngờ đoạn ba mươi chín chữ về "phản tứ thời" là thác giản từ chỗ khác lạc vào, Đan Ba cũng đồng ý là ý nghĩa không rõ – đây là chỗ người đọc nên biết để không gượng ép giải thích.

Đoạn này cũng có câu tổng quát nổi tiếng: cái tinh vi nằm ở mạch, không thể không xét; xét thì phải có mối giường, bắt đầu từ âm dương; âm dương có kinh thường, sinh ra từ ngũ hành; sự sinh ấy có độ số, lấy bốn mùa làm chuẩn.

7. Mộng, mạch ngũ tạng và phép suy đẩy

Kinh văn tiếp: tiếng hợp với ngũ âm, sắc hợp với ngũ hành, mạch hợp với âm dương. Rồi bàn về mộng như một dấu hiệu chẩn đoán: âm thịnh thì mộng lội nước lớn mà sợ hãi; dương thịnh thì mộng lửa lớn thiêu đốt; âm dương đều thịnh thì mộng chém giết; trên thịnh thì mộng bay, dưới thịnh thì mộng rơi; quá no thì mộng cho, quá đói thì mộng lấy; can khí thịnh thì mộng giận, phế khí thịnh thì mộng khóc. Đây là một trong những ghi chép sớm nhất trong y văn phương Đông đem giấc mộng quy về thịnh suy khí huyết tạng phủ.

Phần bàn mạch ngũ tạng theo cặp "bác kiên nhi trường" (mạch đập chắc cứng mà dài, chủ tà thực) và "nhuyễn nhi tán" (mềm mà tán, chủ chính hư), phối hợp với sắc mặt để định bệnh: mạch tâm bác kiên mà trường thì lưỡi cuốn không nói được; mạch phế bác kiên mà trường thì nhổ ra máu; mạch can bác kiên mà trường mà sắc không xanh thì do ngã hay bị đánh, huyết ứ dưới sườn; mạch thận bác kiên mà trường, sắc vàng lẫn đỏ thì đau như gãy lưng… Cách phối mạch với sắc này là một mẫu mực sớm của "mạch sắc hợp tham".

8. Phép chẩn xích phu và bốn phép suy đẩy

Cuối thiên là bảng phân bộ chẩn ở vùng cẳng tay: hai bên trong xích ứng với vùng sườn dưới; ngoài xích hậu thận, trong xích hậu bụng; đoạn giữa – bên trái ngoài hậu can, trong hậu cách, bên phải ngoài hậu vị, trong hậu tỳ; đoạn trên – bên phải ngoài hậu phế, trong hậu trong ngực, bên trái ngoài hậu tâm, trong hậu đản trung. Trước ứng với trước, sau ứng với sau; cùng tận phía trên là việc của ngực họng, cùng tận phía dưới là việc của bụng dưới, lưng, đùi, gối, cẳng chân, bàn chân.

Sau đó là hàng loạt mạch chứng cụ thể: mạch sáp mà đại là âm bất túc dương hữu dư, thành nhiệt trung; đến gấp đi chậm, trên thực dưới hư, là quyết và điên tật; đến chậm đi gấp, trên hư dưới thực, là trúng ác phong; mạch trầm tế sác là thiếu âm quyết; trầm tế sác tán thì hàn nhiệt; phù mà tán thì choáng váng ngã lăn. Cuối cùng là bốn phép suy đẩy (thôi): đẩy ra ngoài mà mạch vẫn ở trong – tích tụ ở tâm phúc; đẩy vào trong mà mạch vẫn ở ngoài – thân có nhiệt; đẩy lên trên mà mạch chỉ ở trên – lưng chân lạnh; đẩy xuống dưới mà mạch chỉ ở dưới – đau đầu gáy; ấn sát tới xương mà mạch khí ít – đau lưng sống, thân có chứng tý. Đây là kỹ thuật dùng lực ngón tay thăm dò theo chiều nông sâu trên dưới, rất đáng chú ý trong lịch sử mạch chẩn.

经文

Những câu kinh điển

  • 诊法常以平旦 · Chẩn pháp thường dĩ bình đán · Phép chẩn thường lấy lúc rạng sáng. — Chọn thời điểm khí huyết chưa bị nhiễu để thấy được trạng thái nền thật của người bệnh.
  • 夫脉者,血之府也 · Phù mạch giả, huyết chi phủ dã · Mạch là phủ (nơi tụ) của huyết. — Định nghĩa gốc: mạch tượng biến đổi tức khí huyết biến đổi.
  • 夫精明五色者,气之华也 · Phù tinh minh ngũ sắc giả, khí chi hoa dã · Ánh mắt và năm sắc là đóa hoa của khí. — Thần sắc bên ngoài là hoa nở của tinh khí bên trong; hoa héo thì gốc đã suy.
  • 五脏者,中之守也 · Ngũ tạng giả, trung chi thủ dã · Ngũ tạng là cái giữ gìn ở bên trong. — Tạng giữ thần; thần loạn thì tiếng nói, y phục, cử chỉ đều loạn.
  • 得守者生,失守者死 · Đắc thủ giả sinh, thất thủ giả tử · Giữ được thì sống, mất chỗ giữ thì chết. — Tiêu chuẩn tiên lượng rốt ráo của Nội Kinh: còn thần thì còn sống.
  • 头者,精明之府 · Đầu giả, tinh minh chi phủ · Đầu là phủ của tinh minh. — Mở đầu cho phép vọng hình thái: nhìn đầu, lưng, lưng eo, gối, xương mà biết tạng nào đã bại.
  • 持脉有道,虚静为保 · Trì mạch hữu đạo, hư tĩnh vi bảo · Cầm mạch có đạo của nó, lấy hư tĩnh làm điều bảo đảm. — Không chỉ người bệnh phải tĩnh; tâm thầy thuốc trống rỗng và lặng thì ngón tay mới nhạy.
  • 春应中规,夏应中矩,秋应中衡,冬应中权 · Xuân ứng trung quy, hạ ứng trung củ, thu ứng trung hành, đông ứng trung quyền · Mạch xuân hợp với compa, hạ hợp với thước vuông, thu hợp với cán cân, đông hợp với quả cân. — Bốn hình tượng để nắm cái "thần" của mạch bốn mùa.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Bình đán | 平旦 | Lúc rạng sáng, thời điểm chuẩn để chẩn mạch | | Tinh minh | 精明 | Thần sáng của mắt (Vương Băng hiểu là huyệt ở khóe mắt trong) | | Khí chi hoa | 气之华 | "Hoa của khí" – sắc mặt, ánh mắt là biểu hiện ra ngoài của tinh khí | | Huyết chi phủ | 血之府 | Mạch, nơi huyết tụ hội và lưu hành | | Trung chi thủ | 中之守 | Ngũ tạng giữ gìn thần khí tinh huyết ở bên trong | | Thân chi cường | 身之强 | Ngũ tạng làm cho hình thể vững mạnh; mất thì hình bại | | Ngũ phủ | 五府 | Đầu, lưng-ngực, thắt lưng, gối, xương – năm nơi biểu hiện của tạng | | Đoạt khí | 夺气 | Khí bị cướp đoạt: nói nhỏ yếu, ngắt quãng, lâu mới nói tiếp | | Bác kiên nhi trường | 搏坚而长 | Mạch đập chắc cứng mà dài, thường chủ tà thực | | Nhuyễn nhi tán | 软而散 | Mạch mềm mà tán, thường chủ chính khí hư | | Quan cách | 关格 | Âm dương không tương ứng, trên dưới bế tắc không thông | | Xích nội | 尺内 | Vùng cẳng tay trong, phân bộ để hậu chẩn tạng phủ |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú thiên này rất tỉ mỉ về mạch tượng, phần lớn vẫn dùng được: ông định nghĩa mạch trường là đến đi kéo dài, mạch đoản là đến đi ngắn, mạch sác là đến đi gấp nhanh. Nhưng hai chỗ chú của ông bị đời sau bác: một là giải 精明 thành tên huyệt, hai là giải "âm khí chưa động" thành "chưa đi xuống" – Lâm Ức và các bạn trong nhóm hiệu chính đời Tống đã vặn: buổi sớm là lúc thuần dương, âm khí vốn chưa động, sao lại nói là "đi xuống"?

Trương Giới Tân trong Loại Kinh có công lớn ở chỗ đưa chữ "thần" lên hàng đầu: xem tinh minh của mắt chính là chẩn thần khí; xem sắc là xem thần của sắc. Ông cũng giảng thấu đáo về năm phủ, đặc biệt lý do gọi gối là phủ của gân. Mã Thời thì nhấn mạnh doanh vệ trong đoạn bình đán và quan hệ giữa tinh minh với ngũ sắc. Ngô Côn ưa huấn hỗ từng chữ, nhiều chỗ khai thông được nghĩa khó. Diêu Chỉ Am và Trương Chí Thông đóng góp những kiến giải lâm sàng sắc bén – như việc quy chứng đại tiểu tiện không cầm về thận chứ không chỉ về tỳ vị.

Về mặt văn bản học, thiên này có khá nhiều chỗ đáng ngờ. Lâm Ức ghi Giáp Ất Kinh và Thái Tố chép "ngũ tạng giả, trung chi phủ dã" thay vì "thủ". Đan Ba Nguyên Giản cảnh báo việc lấy thuyết ba bộ thốn – quan – xích của Nan Kinh áp vào Nội Kinh. Trương Kỳ cho đoạn "phản tứ thời" là văn lạc từ nơi khác, lời Kỳ Bá ở đó lại không có câu hỏi dẫn trước. Một số học giả hiện đại đề nghị chữ "lục phủ" ở đoạn đầu vốn là "ngũ phủ", chữ "tử" ở vài chỗ vốn là "nguy" theo Mạch Kinh và Thiên Kim Phương. Unschuld trong bản dịch chú giải của mình tập hợp đầy đủ các dị văn ấy, cho thấy Tố Vấn không phải một khối văn bản thuần nhất mà là tầng lớp tích tụ của nhiều thời.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Giữ thói quen tự quan sát lúc mới thức dậy. Buổi sớm khi chưa ăn uống, chưa vận động, chưa lo nghĩ – tự cảm nhận hơi thở, nhịp tim, sự ấm lạnh của tay chân, chất lượng giấc ngủ vừa qua. Đó là "bình đán" của mỗi người, thời điểm trung thực nhất để biết mình.
  • Học nhìn thần sắc, đừng chỉ nhìn con số. Sắc mặt nhuận mà ẩn, ánh mắt sáng có hồn – đó là dấu hiệu khí huyết còn đầy. Sắc khô trơ, mắt đờ đục là tín hiệu sớm cần lưu tâm, dù các chỉ số khác chưa đổi.
  • Chú ý "ngũ phủ" trong sinh hoạt. Đầu hay cúi gục, lưng còng vai rũ, xoay eo khó, gối co duỗi kém, đứng lâu không nổi – đây là ngôn ngữ của hình thể báo hiệu tạng khí suy giảm. Tập luyện giữ cho eo lưng mềm, gối khỏe, cột sống thẳng chính là dưỡng tạng.
  • Sống thuận bốn mùa. Mạch có quy – củ – hành – quyền, thì sinh hoạt cũng nên có: xuân thư sướng, hạ phát tán, thu thu liễm, đông tàng kín. Mùa đông "côn trùng nằm kín, người quân tử ở trong nhà" là lời khuyên giữ ấm, ngủ sớm, bớt hao tán.
  • Lấy hư tĩnh làm gốc khi khám bệnh và khi tự xét mình. Câu "trì mạch hữu đạo, hư tĩnh vi bảo" dành cho thầy thuốc, nhưng cũng đúng với người thường: tâm lăng xăng thì không nghe được tín hiệu của thân.
  • Coi giấc mộng là một tín hiệu tham khảo. Mộng bay, mộng rơi, mộng nước lớn, mộng lửa cháy – kinh xưa quy về thịnh suy khí huyết. Ngày nay có thể xem đó là chỉ dấu về trạng thái thần khí và giấc ngủ, đáng ghi nhận nhưng không nên võ đoán.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 18 – Bình nhân khí tượng luận (平人气象论): nối tiếp trực tiếp, định rõ mạch bình của người khỏe, mạch bệnh và mạch chết theo từng mùa.
  • Thiên 19 – Ngọc cơ chân tạng luận (玉机真藏论): khai triển mạch bốn mùa và "quy – củ – hành – quyền" thành hệ thống mạch chân tạng báo tử.
  • Thiên 20 – Tam bộ cửu hậu luận (三部九候论): cung cấp phép chẩn biến mạch toàn thân, bổ sung cho phép phân bộ xích nội ở cuối thiên này.
  • Thiên 10 – Ngũ tạng sinh thành (五藏生成)Thiên 13 – Di tinh biến khí luận (移精变气论): bàn về sắc mạch và phép "sắc mạch hợp tham", có thể đọc song song với đoạn ngũ sắc ở đây.
  • Thiên 53 – Thứ chí luận (刺志论): câu "mạch thực thì huyết thực, mạch hư thì huyết hư" được Vương Băng dẫn để chú giải câu "mạch là phủ của huyết".

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.