Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Châm thích, huyệt vị và kinh lạc
骨空论
Thiên 60 · Cốt không luận

Các khoảng trống trong xương làm huyệt; đường đi của mạch Đốc, Nhâm; trị phong thủy bằng cứu.

素问

骨空论 · Cốt không luận

Discourse on Bone Hollows · khoảng 16 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Cốt không luận là thiên có tầm quan trọng vượt xa cái nhan đề khiêm tốn của nó. "Cốt không" nghĩa là những khoảng trống trong xương — các khe, hốc, lỗ trên bộ xương được dùng làm nơi đặt kim và đốt ngải. Nhưng bên cạnh danh mục ấy, thiên này còn chứa bản mô tả đường đi đầy đủ nhất trong toàn bộ Tố Vấn về ba mạch kỳ kinh: Nhâm, Xung và Đốc.

Chính phần ấy khiến thiên 60 trở thành văn bản gốc mà mọi sách bàn về kỳ kinh bát mạch đời sau đều phải dẫn lại. Nó chép rõ ba mạch khởi từ đâu, đi qua những đâu, và khi sinh bệnh thì biểu hiện thế nào. Từ đây hình thành một trong những nguyên lý nền của y học cổ truyền, được Vương Băng phát biểu gọn trong lời chú: "nhất nguyên tam kỳ" — ba mạch Nhâm, Xung, Đốc tuy tên khác nhau nhưng cùng một gốc phát ra ba nhánh, và gốc ấy là bào cung.

Nội dung còn lại của thiên rải ra khá rộng: phép trị bệnh phong bằng châm và cứu, cách chọn tư thế người bệnh để lộ ra huyệt, danh mục các hốc xương khắp thân, năm mươi bảy huyệt trị thủy, và cuối cùng là phép cứu chứng hàn nhiệt — một quy trình cứu theo trình tự từng huyệt, chi tiết bậc nhất trong Nội Kinh.

Có một điểm nên lưu ý khi đọc: Lâm Ức từng chỉ ra rằng một đoạn trong thiên 58 vốn thuộc về thiên 60 này. Nói cách khác, cụm thiên 58, 59, 60 đã bị xáo trộn trong quá trình truyền bản, và ranh giới giữa chúng không hoàn toàn đáng tin.

章句

Bố cục và nội dung

1. Trị bệnh phong và nghệ thuật chọn tư thế

Phần đầu thiên bàn về các cách trị bệnh phong, phần lớn bằng cứu ngải thay vì châm. Trong đó có những chỉ dẫn rất cụ thể về vị trí: cứu huyệt Y Hy; ngang tầm khuỷu tay thì cứu giữa cột sống; châm tám hốc xương ở vùng thắt lưng và xương cùng cùng chỗ da phía trên nơi đau.

Đáng chú ý nhất ở phần này là một nhóm chỉ dẫn về tư thế người bệnh:

Khi lấy huyệt ở mặt ngoài phía trên gối, bảo người bệnh cúi người xuống như đang vái. Khi lấy huyệt giữa lòng bàn chân, bảo người bệnh quỳ xuống.

Vương Băng giải thích lý do rất thực tế: cúi người thì khe ở gối mở ra; quỳ xuống thì lòng bàn chân lộ rõ. Trương Chí Thông nói cụ thể hơn: khi quỳ, bàn chân gập lại nên huyệt Dũng Tuyền hiện ra ngay trên đường ngang giữa lòng bàn chân.

Đây là chi tiết nhỏ nhưng cho thấy bản chất thực hành của Nội Kinh: huyệt không nằm cố định trên một bản đồ phẳng, mà xuất hiện hay biến mất tùy tư thế. Người hành nghề phải biết đặt người bệnh thế nào thì chỗ cần tìm mới lộ ra.

Một mục khác trong phần này bàn về chứng lao hạch ở cổ nách kèm hàn nhiệt, chữa bằng cách lấy huyệt ở "hàn phủ" — chỗ khe xương phía ngoài đầu gối. Trương Giới Tân giải tên gọi: mọi hàn khí từ dưới đi lên đều tích lại ở đầu gối, nên xương bánh chè rất lạnh, vì thế gọi là phủ của hàn.

2. Mạch Nhâm: từ bụng dưới lên tới mắt

Kinh văn chép đường đi của mạch Nhâm:

Mạch Nhâm khởi ra từ dưới huyệt Trung Cực, lên tới chân lông mu, đi theo phía trong bụng, lên huyệt Quan Nguyên, tới yết hầu, lên cằm, theo mặt mà vào trong mắt.

Vương Băng đính chính một điều quan trọng về chữ "khởi": mạch Nhâm thực ra khởi từ trong bụng dưới rồi mới hiện ra ở chân lông mu; chữ "dưới Trung Cực" chỉ nơi nó lộ ra bên ngoài, chứ không phải nơi phát nguyên. Trương Giới Tân nói cùng ý khi bàn mạch Xung: chữ ấy chỉ chỗ mạch xuất hiện ở ngoài, không phải nguồn cội.

Lâm Ức ghi một dị bản: Nan Kinh điều 28 không có sáu chữ cuối "theo mặt mà vào trong mắt", còn Giáp Ất Kinh thì có.

3. Mạch Xung: từ khí nhai lên tới ngực

Mạch Xung khởi ra từ khí nhai, hợp với kinh thiếu âm, lên hai bên rốn, tới giữa ngực rồi tản ra.

Về vị trí "khí nhai", ba nhà chú giải cho ba cách hiểu: Vương Băng cho là hai huyệt Khí Nhai trong vùng lông mu; Cao Thế Thức cho là vùng động mạch hai bên rốn; Trương Chí Thông cho là huyệt của kinh túc dương minh ở bụng dưới. Lâm Ức lại ghi rằng Nan KinhGiáp Ất Kinh đều chép mạch Xung hợp với kinh dương minh chứ không phải thiếu âm.

Những bất đồng ấy không phải chuyện nhỏ: nó cho thấy ngay từ thời cổ, đường đi của mạch Xung đã không được xác định thống nhất.

4. Mạch Đốc: đường đi dài nhất và phức tạp nhất

Mạch Đốc được chép kỹ nhất, và mô tả của nó khác hẳn cách hiểu phổ thông ngày nay.

Mạch Đốc khởi ra từ bụng dưới, xuống tới giữa xương mu. Ở nữ thì vào buộc vào đình khổng — chỗ đầu của lỗ tiểu. Lạc mạch của nó theo bộ phận sinh dục, hợp lại ở tầng sinh môn, vòng ra sau, tách nhánh vòng quanh mông, tới lạc mạch giữa kinh thiếu âm và thái dương, hợp với kinh thiếu âm mà lên mặt sau trong đùi, xuyên cột sống, buộc vào thận; cùng kinh thái dương khởi từ khóe mắt trong, lên trán, giao nhau trên đỉnh đầu, vào bao lấy não, rồi trở ra tách xuống theo gáy, men mặt trong xương bả vai, đi hai bên cột sống tới giữa thắt lưng, vào theo cột sống mà buộc vào thận.

Ở nam thì theo dương vật xuống tới tầng sinh môn, còn lại giống như ở nữ. Nhánh chạy thẳng lên từ bụng dưới thì xuyên qua giữa rốn, lên xuyên qua tim, vào yết hầu, lên má dưới, vòng quanh môi, lên buộc vào chỗ dưới hai mắt.

Mô tả này đáng chú ý ở ba điểm. Thứ nhất, mạch Đốc ở đây không chỉ chạy dọc sống lưng mà có cả nhánh đi phía trước, xuyên rốn và tim — tức bao trùm cả phần mà đời sau gán cho mạch Nhâm. Thứ hai, nó vào nãobuộc vào thận ở hai chỗ khác nhau, nối liền hai cơ quan mà Nội Kinh xem là gốc của tủy và của tiên thiên. Thứ ba, mô tả ở nữ giới được chép trước, nam giới chép sau và nói "còn lại giống như ở nữ" — cách trình bày hiếm thấy trong y văn cổ.

Chính vì sự chồng lấn ấy mà Vương Băng phải nêu nguyên lý một nguồn ba nhánh: Giáp Ất Kinh và sách đồ hình kinh mạch cổ gọi phần chạy ở lưng là mạch Đốc, phần chạy thẳng lên từ bụng dưới là mạch Nhâm và cũng gọi là mạch Đốc; tên gọi phân biệt theo lưng thuộc dương, bụng thuộc âm, nhưng gốc thì là một.

5. Bệnh của ba mạch

Kinh văn chép rất gọn:

| Mạch sinh bệnh | Biểu hiện | |---|---| | Nhâm mạch | Nam thì nội kết và bảy chứng sán; nữ thì đới hạ và hà tụ | | Xung mạch | Khí nghịch lên và lý cấp (căng tức bên trong) | | Đốc mạch | Cột sống cứng đơ, ưỡn ngược ra sau |

Ba dòng này là gốc của toàn bộ phép biện chứng kỳ kinh đời sau. Riêng cụm "đới hạ" có một ghi chú lịch sử thú vị của Đan Ba: thời cổ, "đới hạ" nghĩa là vùng dưới thắt lưng và đai lưng, và mọi bệnh liên quan tới kinh nguyệt đều gọi chung là bệnh "dưới đai". Trong Sử Ký, danh y Biển Thước được gọi là "thầy thuốc chữa bệnh dưới đai" — tức thầy thuốc phụ khoa. Nghĩa "khí hư ra huyết trắng đỏ" mà người nay quen dùng thì phải tới sách của Sào Nguyên Phương đời Tùy mới xuất hiện.

Bệnh của mạch Đốc còn được chép thêm một đoạn nữa: đau từ bụng dưới xông thẳng lên tim, không đại tiểu tiện được, gọi là xung sán; ở nữ thì không thụ thai được, kèm chứng bí tiểu, trĩ, són tiểu và khô họng.

Vương Băng nêu một thắc mắc sắc sảo ở đây: xét ra bệnh này thuộc mạch Nhâm mới phải, vì nếu là bệnh của mạch Đốc thì phải đau cả tim lẫn lưng, sao chỉ có "xông lên tim" mà thôi? Đây là ví dụ cho thấy ngay Vương Băng cũng không ngần ngại nêu chỗ kinh văn không nhất quán.

6. Năm mươi bảy huyệt trị thủy và danh mục hốc xương

Phần giữa thiên liệt kê năm mươi bảy huyệt trị chứng thủy cùng vị trí của chúng, và một danh mục dài các hốc xương khắp thân thể — từ đầu gối, mắt cá, xương bả vai cho tới xương cùng.

Trong danh mục ấy có một mục đáng chú ý: một hốc xương được mô tả vị trí nhưng không được đặt tên, và Vương Băng chú thẳng lý do: "Chỗ ấy không đáp ứng với điều trị, nên kinh văn bỏ tên nó đi." Một chỗ trên cơ thể được ghi nhận là có nhưng cố ý không đặt tên vì vô dụng về mặt chữa bệnh — chi tiết ấy cho thấy danh mục này được lập từ kinh nghiệm thực tế chứ không từ suy diễn.

Cũng trong phần này có chỉ dẫn cho các chứng ở gối, sắp xếp theo triệu chứng thay vì theo kinh mạch: gối duỗi được mà không co được thì trị ở một chỗ; ngồi mà đau gối thì trị ở chỗ khác; đau gối lan tới ngón chân cái thì trị ở chỗ khác nữa. Lối tổ chức này gần với cách khám chỉnh hình ngày nay hơn là với lý luận kinh lạc.

7. Phép cứu chứng hàn nhiệt

Phần cuối thiên là một quy trình cứu hoàn chỉnh, hiếm có trong Nội Kinh vì nó ghi rõ thứ tự từng bước:

Trước hết cứu Đại Chùy ở gáy. Kế đó cứu xương cụt. Rồi nâng cánh tay lên mà cứu chỗ lõm trên vai. …

Rồi tới đoạn kết luận về nguyên tắc: nếu cứu rồi mà chứng hàn nhiệt vẫn không dứt, thì phải tìm khắp các kinh dương mà điều chỉnh; làm được vậy thì hàn nhiệt sẽ hết.

Có một chi tiết bất ngờ ở cuối: kinh văn nói rằng người bị chó cắn mà phát hàn nhiệt thì cũng cứu theo đúng phép này. Sự có mặt của một tình huống cụ thể như vậy giữa một thiên đầy lý luận cho thấy đây là kinh nghiệm thực chứng được ghi lại, không phải suy luận từ hệ thống.

经文

Những câu kinh điển

  • 任脉者,起于中极之下,以上毛际,循腹里,上关元,至咽喉,上颐循面入目 · Nhâm mạch giả, khởi ư Trung Cực chi hạ, dĩ thượng mao tế, tuần phúc lý, thượng Quan Nguyên, chí yết hầu, thượng di tuần diện nhập mục · Mạch Nhâm khởi từ dưới Trung Cực, lên chân lông mu, theo trong bụng, lên Quan Nguyên, tới yết hầu, lên cằm theo mặt mà vào mắt. → Bản mô tả gốc về đường đi của mạch Nhâm.
  • 冲脉者,起于气街,并少阴之经,侠脐上行,至胸中而散 · Xung mạch giả, khởi ư khí nhai, tịnh thiếu âm chi kinh, hiệp tề thượng hành, chí hung trung nhi tán · Mạch Xung khởi từ khí nhai, hợp với kinh thiếu âm, lên hai bên rốn, tới giữa ngực rồi tản ra. → Bản mô tả gốc về mạch Xung, được gọi là bể của huyết.
  • 督脉者,起于少腹以下骨中央 · Đốc mạch giả, khởi ư thiểu phúc dĩ hạ cốt trung ương · Mạch Đốc khởi từ bụng dưới xuống giữa xương mu. → Mở đầu đoạn mô tả mạch Đốc, đường đi phức tạp nhất trong ba mạch.
  • 贯脊属肾,与太阳起于目内眦,上额交巅上,入络脑 · Quán tích thuộc thận, dữ thái dương khởi ư mục nội tí, thượng ngạch giao điên thượng, nhập lạc não · Xuyên cột sống buộc vào thận, cùng kinh thái dương khởi từ khóe mắt trong, lên trán giao nhau trên đỉnh đầu, vào bao lấy não. → Câu nối mạch Đốc với cả thận lẫn não, hai gốc của tủy và tiên thiên.
  • 任脉为病,男子内结七疝,女子带下瘕聚 · Nhâm mạch vi bệnh, nam tử nội kết thất sán, nữ tử đới hạ hà tụ · Mạch Nhâm sinh bệnh thì nam bị nội kết và bảy chứng sán, nữ bị đới hạ và hà tụ. → Gốc của phép biện chứng phụ khoa theo mạch Nhâm.
  • 冲脉为病,逆气里急 · Xung mạch vi bệnh, nghịch khí lý cấp · Mạch Xung sinh bệnh thì khí nghịch lên và căng tức bên trong. → Chứng đặc trưng của mạch Xung, còn dùng để chẩn đoán tới nay.
  • 督脉为病,脊强反折 · Đốc mạch vi bệnh, tích cường phản chiết · Mạch Đốc sinh bệnh thì cột sống cứng đơ và ưỡn ngược ra sau. → Mô tả sớm về tư thế ưỡn cong người trong các chứng co giật nặng.
  • 灸寒热之法,先灸项大椎,次灸橛骨 · Cứu hàn nhiệt chi pháp, tiên cứu hạng Đại Chùy, thứ cứu quyết cốt · Phép cứu chứng hàn nhiệt: trước hết cứu Đại Chùy ở gáy, kế đó cứu xương cụt. → Mở đầu một quy trình cứu có thứ tự, hiếm thấy trong Nội Kinh.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Cốt không | 骨空 | Khoảng trống, khe hốc trên xương được dùng làm nơi châm hoặc cứu | | Nhất nguyên tam kỳ | 一源三歧 | Ba mạch Nhâm, Xung, Đốc cùng một gốc phát ra ba nhánh | | Kỳ kinh | 奇经 | Các mạch không thuộc mười hai kinh chính, đi riêng và có chức năng điều hòa | | Bát liêu | 八髎 | Tám hốc xương ở vùng xương cùng, gồm thượng, thứ, trung và hạ liêu | | Hàn phủ | 寒府 | Chỗ khe xương phía ngoài đầu gối, nơi hàn khí từ dưới đi lên tích lại | | Đới hạ | 带下 | Thời cổ chỉ vùng dưới đai lưng và mọi bệnh phụ khoa; đời sau mới chỉ khí hư | | Hà tụ | 瘕聚 | Khối kết tụ trong bụng dưới, lúc ẩn lúc hiện | | Xung sán | 冲疝 | Chứng đau từ bụng dưới xông thẳng lên tim, kèm bí đại tiểu tiện | | Khí nhai | 气街 | Vùng bẹn nơi khí của chi dưới lưu thông, điểm xuất phát của mạch Xung | | Đại Chùy | 大椎 | Huyệt dưới đốt sống cổ thứ bảy, nơi hội của các kinh dương, bước đầu của phép cứu hàn nhiệt | | Bào cung | 胞宫 | Tử cung; được xem là gốc chung phát ra ba mạch Nhâm, Xung, Đốc |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng có đóng góp lớn nhất ở thiên này khi phát biểu nguyên lý nhất nguyên tam kỳ. Đứng trước chỗ kinh văn tự mâu thuẫn — mạch Đốc lại có nhánh đi phía trước bụng như mạch Nhâm — ông không cố gượng ép, mà giải quyết bằng cách nâng lên một tầng khái quát: ba mạch tên khác nhau nhưng cùng một thân thể, cùng khởi từ bào cung, chỉ phân biệt theo lưng thuộc dương và bụng thuộc âm. Cách xử lý ấy vừa cứu được văn bản vừa sinh ra một nguyên lý mà toàn bộ học thuyết kỳ kinh bát mạch đời sau dựa vào.

Cũng chính Vương Băng không ngại nêu chỗ kinh văn không ổn. Với chứng xung sán, ông đặt câu hỏi thẳng: nếu quả là bệnh của mạch Đốc thì phải đau cả tim lẫn lưng, cớ sao chỉ thấy xông lên tim? Thái độ vừa bảo vệ vừa chất vấn ấy là điều làm nên giá trị của bản chú Vương Băng.

Đan Ba Nguyên Giản để lại khảo chứng quan trọng nhất về mặt thuật ngữ khi truy nguyên chữ đới hạ. Ông chỉ ra rằng nghĩa "khí hư ra huyết trắng đỏ" chỉ xuất hiện từ sách của Sào Nguyên Phương đời Tùy trở đi; còn thời cổ, "đới hạ" chỉ vùng dưới đai lưng, và mọi bệnh kinh nguyệt đều gọi chung như vậy. Bằng chứng ông dẫn rất thuyết phục: Sử Ký gọi Biển Thước là "thầy thuốc chữa bệnh dưới đai", còn Kim Quỹ Yếu Lược có ba mươi sáu mục về bệnh "dưới đai". Không có khảo chứng này, người đọc hiện đại sẽ hiểu sai hẳn một câu kinh văn quan trọng.

Lâm Ức làm công việc đối chiếu bản, và các ghi chú của ông cho thấy ba mạch kỳ kinh đã được chép khác nhau ngay từ thời cổ: Nan KinhGiáp Ất Kinh chép mạch Xung hợp với kinh dương minh, còn Tố Vấn chép hợp với kinh thiếu âm; Nan Kinh không có sáu chữ cuối trong đường đi của mạch Nhâm mà Giáp Ất Kinh lại có. Chính ông cũng là người phát hiện một đoạn của thiên 58 vốn thuộc về thiên 60 này.

Trương Giới Tân và Trương Chí Thông góp phần làm rõ những chi tiết thực hành. Trương Giới Tân giải tên "hàn phủ" bằng quan sát rằng hàn khí từ dưới lên đều tích ở gối nên xương bánh chè rất lạnh. Trương Chí Thông giải thích vì sao bảo người bệnh quỳ thì lấy được huyệt Dũng Tuyền. Những lời chú như vậy giữ cho thiên này không trôi thành lý thuyết thuần túy mà vẫn là sách hướng dẫn tay nghề.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Tư thế khi khám và khi làm thủ thuật có ảnh hưởng thật. Chỉ dẫn "cúi người thì khe gối mở ra, quỳ xuống thì lòng bàn chân lộ rõ" vẫn đúng: người bệnh nên làm theo hướng dẫn tư thế của thầy thuốc thay vì tự chọn tư thế thoải mái nhất.
  • Đau lan từ bụng dưới lên ngực kèm bí đại tiểu tiện là tình huống cần khám ngay. Kinh văn xếp chứng xung sán vào nhóm nặng; y học ngày nay cũng xem tổ hợp triệu chứng này là dấu hiệu cấp cứu bụng.
  • Cột sống cứng đơ và ưỡn ngược là dấu hiệu nguy hiểm. Tư thế mà kinh văn gọi là "phản chiết" xuất hiện trong nhiều bệnh lý thần kinh nghiêm trọng, và luôn cần được xử trí khẩn cấp.
  • Vết cắn của động vật kèm sốt cần được xử lý y tế. Việc kinh văn nhắc riêng trường hợp chó cắn phát hàn nhiệt cho thấy người xưa đã nhận ra mối liên hệ; ngày nay đây là chỉ định tiêm phòng dại và kháng sinh, không phải cứu ngải.
  • Giữ ấm vùng gối và thắt lưng vào mùa lạnh. Quan niệm "hàn khí đi lên tích lại ở gối" phù hợp với thực tế rằng khớp gối và vùng lưng dưới là nơi dễ đau nhất khi trời trở lạnh.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 58 · Khí huyệt luận (气穴论): có một đoạn mà Lâm Ức xác định vốn thuộc về thiên 60 này, cho thấy hai thiên đã bị xáo trộn khi truyền bản.
  • Thiên 59 · Khí phủ luận (气府论): kê các huyệt của mạch Đốc, Nhâm, Xung theo số lượng; thiên 60 bổ sung đường đi và bệnh chứng của chúng.
  • Thiên 61 · Thủy nhiệt huyệt luận (水热穴论): bàn kỹ năm mươi bảy huyệt trị thủy mà thiên này chỉ liệt kê vị trí.
  • Thiên 39 · Cử thống luận (举痛论)thiên 41 · Thích yêu thống (刺腰痛): cùng bàn các chứng đau vùng lưng và bụng dưới liên quan tới ba mạch kỳ kinh.
  • Linh Khu · Thiên 65 · Ngũ âm ngũ vị (五音五味): nơi chép câu "mạch Nhâm và mạch Xung đều khởi từ bào cung", cơ sở của nguyên lý một nguồn ba nhánh.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.