Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Châm thích, huyệt vị và kinh lạc
缪刺论
Thiên 63 · Mậu thích luận

Phép mậu thích: bệnh ở lạc bên trái châm bên phải, tà khí vào lạc chưa vào kinh.

素问

缪刺论 · Mậu thích luận

Discourse on Misleading Piercing · khoảng 19 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Mậu thích luận dành trọn một thiên cho một kỹ thuật nghe qua thì nghịch lý: bệnh bên trái thì châm bên phải, bệnh bên phải thì châm bên trái. Đó là phép mậu thích — châm chéo bên.

Nhưng thiên không dừng ở kỹ thuật. Trước khi dạy cách châm, Kỳ Bá dựng một lý thuyết về đường đi của tà khí rất mạch lạc: tà vào người thì trước hết ở da lông, ở lâu không đi thì vào tôn mạch, rồi vào lạc mạch, rồi vào kinh mạch, cuối cùng liên với năm tạng và lan ra ruột dạ dày. Đó là con đường bình thường, và bệnh theo đường ấy thì chữa ở kinh.

Mậu thích ra đời cho trường hợp bất thường: khi tà vào tới lạc mạch mà đường vào kinh bị nghẽn, nó không vào kinh được nên tràn vào đại lạc. Ở đó, nó "từ trái rót sang phải, từ phải rót sang trái", trên dưới trái phải đều đụng vào kinh mà không vào được, tán ra bốn chi. Loại tà này không có chỗ ở nhất định và không vào du huyệt của kinh — nên phải dùng một phép riêng.

Phần lớn thiên là một sổ tay lâm sàng: hơn hai mươi bệnh cảnh, mỗi bệnh ghi rõ lạc mạch nào bị tà, triệu chứng gì, châm huyệt nào, bao lâu thì khỏi. Đọc kỹ sẽ thấy phần lớn các huyệt được chọn là huyệt tỉnh ở đầu ngón tay ngón chân — chỗ nông nhất, xa nhất, dễ lấy nhất. Và thiên khép lại bằng bài cấp cứu chứng thi quyết — người nằm như xác chết mà mạch vẫn đập — với một quy trình hồi sinh gồm cả châm, thổi khí vào tai và cho uống thuốc.

章句

Bố cục và nội dung

1. Đường đi của tà khí — từ da lông đến năm tạng

Kỳ Bá mở đầu bằng một chuỗi bốn chặng, mỗi chặng đều kèm điều kiện "ở lâu mà không đi":

Tà ở lại da lông, lâu không đi thì vào tôn mạch; ở tôn mạch lâu không đi thì vào lạc mạch; ở lạc mạch lâu không đi thì vào kinh mạch, liên với năm tạng bên trong mà tán ra ruột và dạ dày. Âm dương đều bị xâm, năm tạng đều tổn hại.

Rồi ông chốt: đó là thứ tự tà theo da lông mà vào tới năm tạng; trường hợp ấy thì chữa ở kinh.

Chuỗi này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Nó nói rằng bệnh có thời gian, có giai đoạn, và mỗi giai đoạn đòi một cách chữa khác nhau. Chữ "ở lâu mà không đi" lặp ba lần chính là lời cảnh báo: mỗi lần bỏ lỡ là tà lún sâu thêm một tầng.

2. Vì sao có phép mậu thích

Kỳ Bá nêu tình huống ngoại lệ: tà ở da lông vào tôn lạc, ở lại không đi, nhưng đường đi tiếp bị bít, nó không vào được kinh, nên tràn vào đại lạc và sinh ra kỳ bệnh — bệnh lạ.

Trong đại lạc, tà khí có một đặc tính riêng:

Từ trái nó rót sang phải, từ phải nó rót sang trái. Trên dưới trái phải, nó đụng vào kinh mà tán ra bốn chi. Khí ấy không có chỗ ở nhất định, không vào du huyệt của kinh — chữa nó gọi là mậu thích.

Vương Băng giải chữ mậu (缪) theo nghĩa "sai lệch": châm huyệt như thể phạm vào lệ thường. Trương Giới Tân giải gọn hơn: mậu là "khác" — bệnh bên này mà châm bên kia, châm ở nơi khác với nơi bệnh. Hồ Thiên Hùng cho cách hiểu sát nhất với cơ chế: châm dựa trên sự bắt chéo trái phải. Còn Cao Sĩ Tông nhấn một tầng nghĩa khác: mậu thích là châm lạc mạch, châm khi tà chưa vào sâu — tức là phép phòng ngừa trước khi tai họa xảy ra.

3. Phân biệt mậu thích với cự thích

Hoàng Đế hỏi thẳng: mậu thích lấy trái chữa phải, lấy phải chữa trái — vậy khác cự thích ở chỗ nào?

Đây là câu hỏi đúng, vì hai phép giống nhau ở bề mặt. Câu trả lời nằm ở tầng sâu của bệnh:

| | Bệnh ở | Châm vào | Kim | |---|---|---|---| | Cự thích | kinh mạch | kinh mạch bên đối diện | kim dài | | Mậu thích | lạc mạch | lạc mạch bên đối diện | châm nông, thường ở huyệt tỉnh |

Kinh văn mô tả bệnh cảnh của cự thích rất cụ thể: tà ở kinh thì bên trái thịnh rồi bên phải phát bệnh, hoặc bên phải thịnh rồi bên trái phát bệnh; có khi bệnh đổi chỗ — đau bên trái chưa dứt mà mạch bên phải đã bệnh trước. Những trường hợp ấy phải dùng cự thích, và phải đánh trúng kinh chứ không phải lạc.

Trình Sĩ Đức tóm tắt chuẩn xác: hai phép giống nhau ở chỗ lấy trái chữa phải, khác nhau ở chỗ cự thích châm đại kinh, mậu thích châm đại lạc.

4. Sổ tay lâm sàng — hơn hai mươi bệnh cảnh

Đây là phần dài nhất của thiên, và cũng là phần thực dụng nhất. Mỗi mục theo cùng một khuôn: tà ở lạc mạch nào → chứng gì → châm đâu → bao lâu khỏi. Dưới đây là các mục chính:

| Lạc mạch bị tà | Chứng trạng | Châm | |---|---|---| | Túc thiếu âm | đau tim đột ngột, trướng dữ dội, ngực sườn đầy tức | trước Nhiên cốt, nặn máu | | Thủ thiếu dương | họng tắc, lưỡi cuốn, miệng khô, tâm phiền, cánh tay ngoài đau, tay không đưa lên đầu được | huyệt tỉnh Quan Xung | | Túc quyết âm | sán khí đột ngột, đau dữ dội | huyệt tỉnh Đại Đôn | | Túc thái dương | đau đầu, đau gáy, đau vai | huyệt tỉnh Chí Âm; không khỏi thì châm dưới mắt cá ngoài | | Thủ dương minh | ngực đầy tức, thở gấp, sườn trên tức, trong ngực nóng | huyệt tỉnh Thương Dương | | Mạch Dương kiêu | đau mắt bắt đầu từ khóe trong | dưới mắt cá ngoài nửa tấc | | Thủ dương minh (lạc) | điếc, có lúc không nghe thấy gì | Thương Dương; không khỏi thì châm Trung Xung | | Túc dương minh | ngạt mũi, chảy máu cam, răng trên lạnh | huyệt tỉnh ở ngón chân | | Túc thiếu dương | đau sườn không thở được, ho, ra mồ hôi | huyệt tỉnh Khiếu Âm | | Túc thiếu âm (lạc) | đau họng không ăn được, vô cớ hay giận, khí xông lên trên cách | huyệt Dũng Tuyền, ba lần mỗi bên | | Túc thái âm | đau lưng kéo xuống bụng dưới và hông, không ưỡn ngực thở được | chỗ giáp giữa lưng và xương cùng | | Túc thái dương (lạc) | lưng co cứng, kéo sang sườn mà đau | dò dọc hai bên cột sống từ gáy xuống, ấn thấy đau thì châm | | Túc thiếu dương (lạc) | đau khớp háng dai dẳng, không nhấc được đùi | châm vào khớp háng bằng kim nhỏ, lạnh thì lưu kim lâu |

Có vài chi tiết đáng dừng lại.

Hiệu quả được đo bằng thời gian sinh hoạt. Kinh văn không nói "sau bao nhiêu phút" mà nói "trong khoảng một bữa ăn", hoặc "sau quãng thời gian đi mười dặm". Đây là cách đo thời gian của người chưa có đồng hồ, và nó cho thấy các ghi chép này xuất phát từ quan sát thực tế chứ không phải suy lý.

Kết quả được ghi nhận có phân biệt. Có chỗ chép "người khỏe thì khỏi ngay, người già thì lâu hơn"; có chỗ chép "nam thì khỏi ngay, nữ thì lâu hơn" — Trương Chí Thông giải là vì huyết ở nam thịnh, ở nữ thường không đủ. Việc ghi lại sự khác biệt về đáp ứng theo tuổi và giới là một thói quen quan sát rất đáng chú ý.

Có cả giới hạn của phép chữa. Về chứng điếc, kinh văn nói thẳng: người chưa từng nghe được gì thì không châm được. Vương Băng giải rằng khí trong lạc mạch đã tuyệt hẳn. Trương Chí Thông thêm: đó là điếc do nội thương, chỉ châm được khi điếc do tà ở lạc. Một cuốn sách dám ghi rõ trường hợp mình chữa không được là một cuốn sách đáng tin hơn.

Có kèm điều dưỡng, không chỉ châm. Với người ho, kinh văn dặn phải mặc ấm và ăn uống đồ ấm thì trong một ngày là dứt. Trương Chí Thông giải: ho là tà ở phế, nếu thân lạnh mà lại uống lạnh thì tổn thương gấp đôi.

5. Chấn thương do té ngã — huyết ứ

Một mục riêng dành cho chấn thương, và nó cho thấy người xưa hiểu về ứ huyết rất sớm:

Người té ngã, huyết xấu đọng lại bên trong, bụng đầy trướng, đại tiểu tiện đều không đi được, thì trước hết cho uống thuốc thông.

Ngô Côn chú: thuốc ấy là thuốc làm thông chỗ huyết bị nghẽn, tức thuốc hoạt huyết. Đây là trường hợp hiếm trong Tố Vấn mà thuốc uống được đặt trước kim châm.

Kinh văn định vị tổn thương: trên thì hại mạch quyết âm, dưới thì hại lạc thiếu âm. Cao Sĩ Tông giải theo tạng: té ngã thì tổn gân và xương; gân do can chủ, xương do thận chủ; can thuộc mộc, tính đi lên nên nói "trên"; thận thuộc thủy, tính đi xuống nên nói "dưới". Một lối giải rất gọn mà nối được giải phẫu với ngũ hành.

Sau khi uống thuốc mới châm: nặn máu ở mạch dưới mắt cá trong trước Nhiên cốt, rồi châm mạch đập trên mu bàn chân (huyệt Xung Dương). Chưa khỏi thì châm chỗ tam mao trên ngón chân cái, thấy máu ra là dừng ngay.

Và một câu phụ rất đáng chú ý ở cuối mục: người hay buồn bã, hay sợ hãi, không vui, cũng châm theo phép trên. Tức là cùng một phép chữa ứ huyết được dùng cho một trạng thái tinh thần. Đây là gợi ý sớm rằng ứ huyết có thể biểu hiện thành rối loạn cảm xúc — về sau y gia đời Thanh khai triển thành hẳn một hướng điều trị.

6. Số lần châm theo tuần trăng

Một nguyên tắc định lượng lặp lại nhiều lần trong thiên:

Số vết châm theo trăng tròn trăng khuyết: ngày mồng một một vết, mồng hai hai vết, tăng dần đến ngày rằm là mười lăm vết; ngày mười sáu mười bốn vết, rồi giảm dần.

Lý do được nêu rõ: trăng đang lên thì khí thịnh, trăng đang xuống thì khí yếu; số kim phải theo sự thịnh suy của khí người. Châm quá số ngày thì mất khí, châm chưa đủ số ngày thì tà khí không tả được.

Cao Sĩ Tông giải kỹ hơn: khí yếu thì số kim phải ít, khí thịnh thì số kim phải nhiều. Đây là một trong những chỗ hiếm hoi mà Nội Kinh đưa ra công thức định lượng cho liều điều trị, và cơ sở của nó là ý niệm rằng cơ thể người dao động theo chu kỳ trăng.

Về chữ vết (痏), Trình Sĩ Đức giải là dấu để lại trên da sau khi châm. Có tài liệu ghi rằng thời Đông Hán, sách Y sử có hình vẽ một huyệt cắm nhiều kim — một bệnh nhân nữ được châm ba chỗ, mỗi chỗ ba kim. Như vậy "ba vết" có thể hiểu là ba kim cắm vào cùng một huyệt.

7. Thi quyết — bài cấp cứu

Mục cuối và cũng là mục kịch tính nhất. Kinh văn mô tả:

Tà ở lạc mạch của thủ và túc thiếu âm, thái âm, và túc dương minh — năm lạc này đều gặp nhau ở tai rồi vòng lên góc trán bên trái. Năm lạc cùng kiệt thì mạch toàn thân vẫn đập mà hình thể không còn cảm giác, trông giống như xác chết. Chứng ấy gọi là thi quyết.

Vương Băng mô tả rõ hơn: người bệnh đột nhiên tức ngực, trông như xác chết, nhưng thân và mạch vẫn là của người thường và vẫn đập. Trương Chí Thông giải: sinh mệnh con người dựa vào hơi thở và sự lưu thông của huyết; khi khí huyết không đi thì hình thể giống xác chết.

Quy trình cấp cứu gồm năm mũi châm theo thứ tự, toàn bộ là huyệt tỉnh:

  1. Ẩn Bạch — trên móng ngón chân cái phía trong
  2. Dũng Tuyền — giữa lòng bàn chân
  3. Huyệt tỉnh túc dương minh — trên móng ngón chân thứ hai
  4. Thiếu Thương — mặt trong ngón tay cái
  5. Thần Môn — ở đầu xương nhọn sau lòng bàn tay

Nếu chưa tỉnh thì làm tiếp hai việc:

  • Dùng ống tre thổi vào hai tai. Vương Băng mô tả thao tác rất tỉ mỉ: cắm ống vào tai, lấy ngón tay bịt kín để khí không thoát, rồi thổi thật mạnh, cho khí ép vào lạc mạch mà thông.
  • Cạo một vuông tóc ở góc trán trái, đốt thành tro, hòa với một chén rượu ngon cho uống; người không uống được thì đổ vào. Vương Băng giải: tóc ở góc trán trái là thứ sinh ra từ huyết của năm lạc ấy; còn rượu dùng để chuyển sức thuốc, vì rượu bốc lên và vào tâm, mà tâm chủ mạch.

Bài cấp cứu này đáng đọc không phải vì các vị thuốc, mà vì cấu trúc của nó: kích thích mạnh ở đầu chi trước, rồi kích thích thính giác, rồi đưa thuốc qua đường uống có chất dẫn. Đó là một phác đồ theo bậc, đúng tinh thần của cấp cứu.

8. Nguyên tắc chung khi kết thúc

Thiên khép lại bằng một đoạn ngắn nêu trình tự chuẩn của phép châm:

Phép châm thì trước hết xem kinh mạch, nắn theo và dò dọc theo nó, xét hư hay thực mà điều chỉnh. Chỗ nào không điều chỉnh được thì dùng kinh thích. Chỗ nào đau mà kinh không có bệnh thì dùng mậu thích — tìm trong phần da tương ứng những lạc mạch có huyết mà lấy hết.

Câu chốt này quan trọng: mậu thích không phải phép đầu tiên mà là phép sau cùng, dùng khi đã xét kinh mà kinh không bệnh. Trương Giới Tân nói rõ: bệnh ở lạc thì mậu thích, bệnh ở kinh thì cự thích. Đọc đến đây, toàn bộ danh mục hơn hai mươi bệnh cảnh phía trước mới đặt đúng vào chỗ của nó.

经文

Những câu kinh điển

  • 邪之客于形也,必先舍于皮毛 · Tà chi khách ư hình dã, tất tiên xá ư bì mao · Tà xâm vào thân thì trước hết trú ở da lông. → Mở đầu chuỗi bốn chặng xâm nhập, nền của quan niệm bệnh có giai đoạn.
  • 留而不去,入舍于孙脉 · Lưu nhi bất khứ, nhập xá ư tôn mạch · Ở lại không đi thì vào trú ở tôn mạch. → Câu lặp ba lần, nhấn rằng mỗi lần chậm trễ là tà lún sâu thêm một tầng.
  • 左注右,右注左 · Tả chú hữu, hữu chú tả · Từ trái rót sang phải, từ phải rót sang trái. → Mô tả đặc tính bắt chéo của tà trong đại lạc, cơ sở của phép châm chéo bên.
  • 其气无常处,不入于经俞,命曰缪刺 · Kỳ khí vô thường xứ, bất nhập ư kinh du, mệnh viết mậu thích · Khí ấy không có chỗ ở nhất định, không vào du huyệt của kinh, nên gọi là mậu thích. → Định nghĩa chính thức của phép mậu thích.
  • 必中其经,非络脉也 · Tất trúng kỳ kinh, phi lạc mạch dã · Phải đánh trúng kinh chứ không phải lạc mạch. → Câu phân biệt cự thích với mậu thích, điểm mấu chốt của cả thiên.
  • 数发针而痏,以月死生为数 · Sổ phát châm nhi vĩ, dĩ nguyệt tử sinh vi số · Số lần châm để lại vết thì lấy trăng khuyết trăng tròn làm số. → Công thức định lượng liều điều trị theo chu kỳ trăng.
  • 针过其日数则脱气,不及日数则气不泻 · Châm quá kỳ nhật số tắc thoát khí, bất cập nhật số tắc khí bất tả · Châm quá số ngày thì mất khí, chưa đủ số ngày thì khí không tả được. → Nêu rõ hai phía của sai liều, thừa cũng hại mà thiếu cũng vô ích.
  • 身脉皆动,而形无知也,其状若尸,或曰尸厥 · Thân mạch giai động, nhi hình vô tri dã, kỳ trạng nhược thi, hoặc viết thi quyết · Mạch toàn thân vẫn đập mà hình thể không cảm giác, trông như xác chết, gọi là thi quyết. → Mô tả kinh điển về trạng thái hôn mê sâu mà tuần hoàn còn.
  • 凡刺之数,先视其经脉,切而从之,审其虚实而调之 · Phàm thích chi số, tiên thị kỳ kinh mạch, thiết nhi tùng chi, thẩm kỳ hư thực nhi điều chi · Phép châm thì trước hết xem kinh mạch, nắn theo nó, xét hư thực mà điều chỉnh. → Đặt chẩn đoán trước kỹ thuật, nguyên tắc chung của toàn bộ châm cứu.
  • 有痛而经不病者缪刺之 · Hữu thống nhi kinh bất bệnh giả mậu thích chi · Chỗ đau mà kinh không bệnh thì dùng mậu thích. → Chỉ định chính xác của phép mậu thích, nêu ở câu kết thiên.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Mậu thích | 缪刺 | Châm chéo bên vào lạc mạch; bệnh trái châm phải, bệnh phải châm trái | | Cự thích | 巨刺 | Cũng châm chéo bên nhưng châm vào kinh mạch, dùng kim dài, bệnh ở tầng sâu hơn | | Tôn mạch | 孙脉 | Nhánh nhỏ nhất của hệ lạc, chặng thứ hai trên đường tà xâm nhập | | Đại lạc | 大络 | Lạc lớn; nơi tà tràn vào khi đường vào kinh bị nghẽn, sinh ra kỳ bệnh | | Kỳ bệnh | 奇病 | Bệnh lạ; bệnh sinh ra khi tà ở đại lạc, biểu hiện lệch bên so với gốc bệnh | | Vĩ | 痏 | Vết kim để lại trên da; dùng làm đơn vị đếm số lần châm | | Huyệt tỉnh | 井穴 | Huyệt đầu tiên của mỗi kinh, ở đầu ngón tay ngón chân; được dùng nhiều nhất trong thiên | | Thi quyết | 尸厥 | Trạng thái nằm như xác chết mà mạch vẫn đập; ứng với hôn mê sâu còn tuần hoàn | | Tam mao | 三毛 | Vùng ngay trên gốc móng ngón chân cái, nơi châm trong bài chữa té ngã ứ huyết | | Nguyệt tử sinh | 月死生 | Trăng khuyết và trăng tròn; dùng làm thang định số lần châm |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng đóng vai người chỉ huyệt suốt cả thiên: gần như mỗi mục lâm sàng đều có lời chú của ông gọi tên huyệt cụ thể — Nhiên Cốc, Quan Xung, Đại Đôn, Chí Âm, Thương Dương, Khiếu Âm, Dũng Tuyền, Ẩn Bạch, Thiếu Thương, Thần Môn. Không có lớp chú giải ấy thì phần lớn thiên chỉ còn là những mô tả vị trí mơ hồ. Ông cũng là người mô tả tỉ mỉ nhất thao tác thổi ống tre vào tai, đến mức dặn cả việc bịt ngón tay cho khí khỏi thoát.

Hồ Thiên Hùng là người duy nhất dám bác Vương Băng ngay ở mục đầu tiên. Vương Băng chú rằng châm trước Nhiên Cốt là châm huyệt Nhiên Cốc sâu ba phân; Hồ Thiên Hùng phản bác rằng làm vậy là đánh vào kinh, tức cự thích chứ không phải mậu thích; mậu thích phải châm vào lạc, nên câu "châm trước Nhiên Cốt cho ra máu" là chích lạc mạch có huyết. Lập luận ấy bám chặt vào định nghĩa của chính thiên, và nó cho thấy các nhà chú giải đọc rất kỹ.

Cao Sĩ Tông mở thêm một tầng nghĩa cho chữ mậu mà các nhà khác bỏ qua: ông nhấn rằng mậu thích là châm khi tà chưa vào sâu, tức mang tinh thần phòng ngừa từ sớm. Cách hiểu ấy nối thiên này với tư tưởng "trị bệnh chưa thành" của thiên 2, và làm cho phép châm chéo bên không chỉ là một thủ thuật mà là một thái độ điều trị.

Trình Sĩ Đức cho công thức phân biệt gọn nhất giữa hai phép: giống nhau ở chỗ lấy trái chữa phải, khác nhau ở chỗ cự thích châm đại kinh còn mậu thích châm đại lạc. Một câu mà giải quyết được đúng câu hỏi Hoàng Đế nêu ra ở đầu thiên.

Trương Chí Thông đóng góp hai lời chú thực tế. Một là giải thích vì sao nam khỏi nhanh hơn nữ trong chứng sán khí — vì huyết ở nam thịnh, ở nữ thường thiếu. Hai là lời dặn về chứng ho: tà ở phế thì phải mặc ấm ăn ấm, nếu thân đã lạnh mà còn uống lạnh thì tổn thương gấp đôi. Những lời chú ấy nhắc rằng châm không bao giờ đứng một mình.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Bệnh có giai đoạn, và can thiệp sớm rẻ hơn nhiều. Chuỗi da lông đến tôn mạch đến lạc mạch đến kinh mạch với điệp khúc "ở lâu không đi" là một cách diễn đạt xưa của điều mà y học dự phòng ngày nay vẫn nhấn mạnh.
  • Đau ở một bên không phải lúc nào cũng có nguyên nhân ở bên đó. Quan sát của thiên về tà "từ trái rót sang phải" ứng với hiện tượng đau quy chiếu mà lâm sàng hiện đại mô tả kỹ.
  • Té ngã mà bụng trướng, bí đại tiểu tiện là dấu hiệu nguy hiểm. Kinh văn xếp chứng này vào nhóm phải xử trí bằng thuốc trước rồi mới châm; ngày nay đây là tình huống nghi chảy máu trong, cần đến bệnh viện ngay.
  • Liều điều trị phải vừa đủ. Câu "châm quá số thì mất khí, chưa đủ số thì tà không tả được" là một nguyên tắc chung của mọi can thiệp, không riêng gì châm cứu.
  • Người ho nên giữ ấm và ăn uống đồ ấm. Lời dặn kèm theo phép châm trong thiên vẫn là lời khuyên hợp lý cho người bị nhiễm lạnh đường hô hấp.
  • Người bất tỉnh mà mạch còn đập là cấp cứu có cơ hội. Mô tả thi quyết cùng phác đồ theo bậc cho thấy người xưa phân biệt được trạng thái này với cái chết thật, và biết rằng phải xử trí ngay.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 62 · Điều kinh luận (调经论): nhắc tên cả mậu thích lẫn cự thích ở đoạn kết, thiên này là phần khai triển đầy đủ của lời nhắc ấy.
  • Thiên 41 · Thích yêu thống (刺腰痛): cùng một lối viết sổ tay lâm sàng theo từng kinh, và cũng dùng đơn vị đếm "vết" khi ghi số lần châm.
  • Thiên 56 · Bì bộ luận (皮部论): bàn về mười hai phần da và lạc mạch nổi trong đó, giải thích cơ sở cho câu kết "tìm trong phần da tương ứng những lạc mạch có huyết".
  • Thiên 10 · Kinh mạch (经脉) của Linh Khu: nguồn của hệ mười lăm lạc mạch mà thiên này dựa vào để định vị bệnh.
  • Thiên 26 · Bát chính thần minh luận (八正神明论): bàn về việc châm theo tuần trăng và bốn mùa, đối chiếu trực tiếp với quy tắc đếm vết châm theo trăng ở đây.
  • Thiên 2 · Tứ khí điều thần đại luận (四气调神大论): nguồn của tư tưởng trị bệnh từ khi chưa thành, mà Cao Sĩ Tông đọc thấy trong chữ "mậu".

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.