天元纪大论 · Thiên nguyên kỷ đại luận
Comprehensive Discourse on Arrangements of the Principal Qi of Heaven · khoảng 20 phút đọcĐại ý
Thiên nguyên kỷ đại luận mở ra bảy đại luận về vận khí — khối văn bản đồ sộ chiếm gần một phần ba Tố Vấn và khác hẳn phần còn lại về cả văn phong lẫn nội dung. Người đối thoại với Hoàng Đế ở đây không phải Kỳ Bá mà là Quỷ Du Khu, một nhân vật tự nhận rằng gia tộc mình đã truyền thừa học thuyết này mười đời.
Thiên trả lời một câu hỏi lớn: khí trời vận hành theo quy luật nào, và quy luật ấy tác động đến sức khỏe con người ra sao? Câu trả lời được xây trên hai bộ đếm lệch nhau: trời lấy số sáu làm tiết, đất lấy số năm làm chế. Sáu khí của trời và năm vận của đất quay với chu kỳ khác nhau, nên phải ba mươi năm mới thành một kỷ, sáu mươi năm mới trọn một chu. Đó là gốc của lịch can chi và của toàn bộ thuật dự đoán khí hậu trong y học cổ truyền.
Nhưng giá trị lâu bền của thiên không nằm ở bộ máy tính toán. Nó nằm ở mấy đoạn triết học đặt ở phần đầu — những câu về hóa và biến, về thần, về hình và khí cảm nhau mà sinh muôn vật — được trích dẫn suốt hai nghìn năm, kể cả bởi những người chẳng bao giờ dùng đến lịch vận khí.
Cần nói rõ một điều để người đọc đặt đúng kỳ vọng: bảy đại luận này không có trong bản Tố Vấn thời Toàn Nguyên Khởi, mà do Vương Băng đưa vào khi hiệu đính bản Tố Vấn đời Đường. Phần nội dung của chúng cũng vay mượn nhiều từ Kinh Dịch và từ thiên văn học. Vì vậy chúng nên được đọc như một lớp văn bản muộn hơn, có giá trị riêng, chứ không lẫn với các thiên lâm sàng phía trước.
Bố cục và nội dung
释1. Câu hỏi mở đầu: từ ngũ hành đến tam âm tam dương
Hoàng Đế dẫn lại một đoạn đã có ở thiên 5:
Trời có năm hành, cai quản năm phương, sinh ra hàn, thử, táo, thấp, phong. Người có năm tạng, hóa thành năm khí, sinh ra hỉ, nộ, tư, ưu, khủng.
Rồi ông dẫn tiếp một câu từ thiên 9: năm vận nối nhau, mỗi vận cai quản một phần; hết một vòng năm thì lại bắt đầu. Điều ấy ông đã biết. Điều ông muốn nghe là: nó ăn khớp thế nào với tam âm tam dương?
Câu hỏi này là bản lề của cả bảy đại luận. Y học trước đó dùng ngũ hành để phân loại tạng phủ, và dùng tam âm tam dương để phân loại kinh mạch. Hai hệ thống ấy vận hành song song mà chưa nối. Vận khí học là nỗ lực ghép chúng thành một cỗ máy duy nhất.
释2. Năm vận âm dương — đoạn được dẫn nhiều nhất
Quỷ Du Khu lạy hai lạy rồi đáp bằng một đoạn trứ danh:
Năm vận và âm dương là đạo của trời đất, là cương kỷ của muôn vật, là cha mẹ của biến hóa, là gốc ngọn của sự sinh và sự sát, là phủ của thần minh. Há có thể không biết!
Đoạn này gần như y hệt một đoạn ở thiên 5, chỉ thêm ba chữ "năm vận" vào đầu. Vương Băng chú rất hay: chưa bao giờ có một hình thể nào nương vào khí mà lại không được năm vận và âm dương duy trì; sở dĩ sự sinh hóa không ngừng là vì chúng là phủ của thần minh.
Ngay sau đó là bốn định nghĩa được trích dẫn còn nhiều hơn:
Vật sinh ra thì gọi là hóa. Vật đi tới cùng cực thì gọi là biến. Cái không lường được trong âm dương thì gọi là thần. Cái vận dụng của thần mà không theo phương pháp nào thì gọi là thánh.
Trương Chí Thông giải cặp hóa và biến rất gọn: thịnh đến cùng cực thì chuyển sang suy, suy đến cùng cực thì chuyển sang thịnh. Nói cách khác, hóa là biến đổi dần dần, biến là bước ngoặt. Sự phân biệt ấy đơn giản mà hữu dụng: nó cho phép mô tả cả quá trình tiệm tiến lẫn cú chuyển đột ngột trong cùng một khung khái niệm.
Câu "âm dương bất trắc vị chi thần" vốn lấy từ Hệ từ của Kinh Dịch. Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy bảy đại luận đứng gần với truyền thống Dịch học hơn là với truyền thống y học lâm sàng.
释3. Huyền, đạo, hóa — ba tầng của cùng một vận động
Tiếp theo là một đoạn có cấu trúc rất đẹp:
Sự vận hành của biến hóa: ở trời là huyền, ở người là đạo, ở đất là hóa. Hóa sinh ra năm vị, đạo sinh ra trí tuệ, huyền sinh ra thần.
Vương Băng giải chữ huyền là xa thẳm: đạo trời tối và xa, biến hóa của nó không cùng; ông dẫn Tả truyện: "đạo trời thì xa, đạo người thì gần". Trương Giới Tân giải vế "đạo sinh trí": vì có đạo nên có hoạt động, có hoạt động nên có hiểu biết. Ngô Côn nói thẳng hơn: người ta tích lũy kinh nghiệm rồi mới có tri thức.
Rồi đoạn này triển khai thành bảng năm hàng, mỗi hàng nối một khí của trời với một hành của đất:
| Thần | Ở trời | Ở đất | |---|---|---| | | phong | mộc | | | nhiệt | hỏa | | | thấp | thổ | | | táo | kim | | | hàn | thủy |
Và kết bằng câu chốt:
Ở trời là khí, ở đất thành hình. Hình và khí cảm nhau mà hóa sinh muôn vật.
Trương Giới Tân chú: hình là âm, khí là dương; hình khí cảm nhau tức âm dương hợp lại, hợp thì muôn vật hóa sinh. Đây là một trong những mệnh đề bản thể học súc tích nhất của y học phương Đông: mọi tồn tại đều là kết quả của sự gặp gỡ giữa cái vô hình và cái hữu hình.
释4. Bốn cặp định vị
Đoạn tiếp theo cũng lấy lại từ thiên 5:
Trời và đất là trên và dưới của muôn vật. Trái và phải là đường đi của âm dương. Thủy và hỏa là dấu hiệu của âm dương. Kim và mộc là cuối và đầu của sinh thành.
Chi tiết về "trái phải" cần một lời giải thích lịch sử: người xưa đứng quay mặt về phương Nam, nên phía Đông ở bên trái, phía Tây ở bên phải. Trái là dương, chủ việc đi lên; phải là âm, chủ việc đi xuống. Không biết quy ước này thì cả hệ thống phương vị trong vận khí học sẽ khó hiểu.
Rồi tới một cặp câu sẽ được khai triển suốt phần sau:
Khí có nhiều có ít, hình có thịnh có suy. Trên dưới gọi nhau nên sự tổn và ích hiện ra rõ ràng.
释5. Thái Thủy Thiên Nguyên Sách — đoạn văn vũ trụ luận
Khi Hoàng Đế hỏi kỹ hơn, Quỷ Du Khu dẫn nguyên một đoạn từ cuốn sách cổ mà ông nói mình đã học liên tục:
Thái hư mênh mông, là nền của mọi sự khởi đầu và là nguồn của mọi biến hóa. Muôn vật nương vào đó mà có; năm vận nhờ đó mà trọn vòng trên trời. Nó rải ra khí chân linh, tổng quản nguồn của đất. Chín ngôi sao treo sáng, bảy vầng sáng xoay vòng. Ấy gọi là âm, ấy gọi là dương; ấy gọi là nhu, ấy gọi là cương. Cái tối và cái tỏ đã yên vị, thì có lạnh có nóng, có buông có căng. Sinh rồi lại sinh, hóa rồi lại hóa, muôn vật nhờ đó mà hiện ra.
Đoạn này là văn vũ trụ luận thuần túy, gần với Trang Tử và Kinh Dịch hơn là với y học. Cụm Thái hư thật ra đã có trong Trang Tử, nhưng các thuật ngữ cửu tinh và thất diệu thì có nhà khảo chứng cho rằng du nhập từ phương Tây và không thấy trong văn hiến trước đời Đông Hán. Vương Băng cố kê tên chín ngôi sao, nhưng chính ông cũng nói thời thượng cổ mới thấy đủ chín, còn về sau chỉ còn bảy. Đây là chỗ nên đọc với con mắt thận trọng.
Điều đáng giữ lại là tinh thần của đoạn văn: vũ trụ được hình dung như một khoảng không vận động không ngừng, và sự sống của con người là một phần trong vận động ấy.
释6. Nhiều ít, thịnh suy — và ba loại năm đặc biệt
Hoàng Đế hỏi lại câu "khí có nhiều ít, hình có thịnh suy" nghĩa là gì. Quỷ Du Khu đáp:
- Khí có nhiều ít thì sinh ra tam âm tam dương — sáu bậc của khí âm và khí dương.
- Hình có thịnh suy thì sinh ra thái quá và bất cập — năm vận có năm mạnh có năm yếu.
Và ông nêu quy luật luân phiên: năm nào khởi đầu có thừa thì năm sau không đủ; năm nào khởi đầu không đủ thì năm sau có thừa.
Từ đó thiên giới thiệu ba loại năm có tính chất đặc biệt, về sau thành thuật ngữ cố định của vận khí học:
| Tên | Điều kiện | |---|---| | Thiên phù | Khí tư thiên của năm ấy cùng thuộc tính với vận của năm ấy | | Tuế hội | Vận của năm ấy cùng thuộc tính với chi của năm ấy | | Tam hợp | Cả ba thứ — khí tư thiên, vận, và chi — cùng gặp nhau |
Đoạn này kèm một câu nguyên tắc rất hay:
Biết cái đã đến và cái sẽ theo sau thì khí có thể đoán trước được.
Trương Giới Tân giải: khí lệnh mỗi mùa có thịnh có suy, nên phải xem nó đến sớm hay muộn, đến hay không đến — đó là biết cái phía trước. Khí vận có thắng có báo phục; thắng nhẹ thì báo phục nhẹ, thắng nặng thì báo phục nặng — đó là biết cái theo sau. Trình Sĩ Đức đánh giá lời chú này hơn hẳn các lời khác.
释7. Trời sáu, đất năm — cỗ máy sáu mươi năm
Đây là phần kỹ thuật cốt lõi.
Hoàng Đế hỏi: sự tuần hoàn trên dưới có con số không? Quỷ Du Khu đáp:
Trời lấy số sáu làm tiết, đất lấy số năm làm chế. Khí đi trọn một vòng trời thì sáu năm là một bị; đất xếp trọn một vòng thì năm năm là một chu.
Sự lệch nhau giữa sáu và năm chính là động cơ của cả hệ thống. Vì hai bộ đếm không chia hết cho nhau, phải mất bội số chung của chúng thì hai vòng mới gặp lại nhau. Kinh văn tính ra:
| Đơn vị | Số khí | Số năm | |---|---|---| | Một kỷ | 720 khí | 30 năm | | Một chu | 1440 khí | 60 năm |
Vương Băng giải cách tính: theo phép lịch, một khí là mười lăm ngày; cộng lại 720 khí thì được ba mươi năm, 1440 khí thì được sáu mươi năm. Trong sáu mươi năm ấy, mọi trường hợp thái quá và bất cập đều hiện ra đủ.
Xen vào giữa là một câu ngắn gây tranh luận nhiều: quân hỏa lấy sự tôn quý, tướng hỏa lấy ngôi vị. Cách hiểu thường gặp là: quân hỏa chỉ có danh mà không trực tiếp nhận lệnh trời, còn tướng hỏa mới giữ ngôi vị thật và thi hành lệnh của hỏa. Chính vì quân hỏa không nhận khí trời nên trong sáu khí của trời chỉ có năm khí giáng xuống ứng với năm phương của đất — và đó là lý do kỹ thuật khiến sáu và năm không khớp nhau.
释8. Động và tĩnh
Trước phần con số, thiên đặt một mệnh đề đối xứng rất đẹp:
Khí của trời thì động mà không nghỉ, nên sau năm năm thì dời sang phải. Khí của đất thì tĩnh mà giữ ngôi, nên sau sáu vòng năm thì quay về gặp lại. Động và tĩnh gọi nhau, trên dưới đổ xuống nhau, âm dương xen vào nhau — biến hóa từ đó mà sinh.
Trương Giới Tân chú một đoạn đáng ghi về lý do trời đất giao cảm được với nhau: trời vốn là dương, nhưng trong dương có âm; đất vốn là âm, nhưng trong âm có dương. Chính vì trong dương có âm nên khí trời mới giáng xuống được; chính vì trong âm có dương nên khí đất mới bốc lên được. Ông dẫn hình ảnh của Dịch: quẻ ly bên ngoài dương mà trong rỗng, quẻ khảm bên ngoài âm mà trong đặc.
Đoạn này cũng chứa một cặp câu thường bị đọc nhầm: trời lấy dương mà sinh, lấy âm mà trưởng; đất lấy dương mà sát, lấy âm mà tàng. Có nhà chú giải đề nghị đọc chữ "sát" theo nghĩa giảm bớt chứ không phải giết: nửa đầu năm là dương sinh âm trưởng, nửa cuối năm là dương giảm âm tàng. Cách đọc này hợp với hiện tượng tự nhiên hơn.
释9. Bảng can chi — bộ chuyển đổi
Phần cuối thiên là hai bảng, và đây chính là công cụ mà người học vận khí phải thuộc.
Mười thiên can hóa thành năm vận:
| Can | Vận | |---|---| | Giáp, Kỷ | thổ | | Ất, Canh | kim | | Bính, Tân | thủy | | Đinh, Nhâm | mộc | | Mậu, Quý | hỏa |
Mười hai địa chi ứng với sáu khí tư thiên:
| Chi | Khí tư thiên | Khí chủ | |---|---|---| | Tý, Ngọ | thiếu âm | nhiệt | | Sửu, Mùi | thái âm | thấp | | Dần, Thân | thiếu dương | tướng hỏa | | Mão, Dậu | dương minh | táo | | Thìn, Tuất | thái dương | hàn | | Tị, Hợi | quyết âm | phong |
Hai bảng này biến một cặp can chi bất kỳ thành một dự báo về đặc tính khí hậu của năm đó. Đó là toàn bộ cơ chế vận hành của vận khí học, và mọi tính toán phức tạp về sau đều bắt đầu từ đây.
释10. Tiêu và bản trong vận khí
Thiên kết bằng một định nghĩa quan trọng:
Tam âm tam dương là tiêu; phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa là bản. Ấy gọi là lục nguyên.
Vương Băng giải: chân nguyên khí của trời trải qua sáu lần biến hóa để cai quản việc sinh thành của đất; sáu biến hóa ấy có gốc khác nhau, nhưng cái sinh ra chúng đều là chân nguyên khí — nên gọi là sáu cái nguyên.
Cặp tiêu bản ở đây khác hẳn cặp tiêu bản ở thiên 65. Ở thiên 65 đó là ngọn và gốc của bệnh; ở đây là tên gọi bên ngoài và bản chất bên trong của khí. Người đọc cần phân biệt, kẻo lẫn hai hệ thống.
Và thiên khép lại bằng nghi thức trang trọng đặc trưng của bảy đại luận: Hoàng Đế xin khắc lên phiến ngọc, cất vào Kim Quỹ, đặt tên là Thiên nguyên kỷ.
Những câu kinh điển
- 五运阴阳者,天地之道也,万物之纲纪,变化之父母,生杀之本始,神明之府也 · Ngũ vận âm dương giả, thiên địa chi đạo dã, vạn vật chi cương kỷ, biến hóa chi phụ mẫu, sinh sát chi bản thủy, thần minh chi phủ dã · Năm vận âm dương là đạo trời đất, cương kỷ muôn vật, cha mẹ của biến hóa, gốc ngọn của sinh sát, phủ của thần minh. → Đoạn tuyên ngôn được trích dẫn nhiều nhất trong toàn bộ vận khí học.
- 物生谓之化,物极谓之变 · Vật sinh vị chi hóa, vật cực vị chi biến · Vật sinh ra gọi là hóa, vật đến cùng cực gọi là biến. → Phân biệt biến đổi tiệm tiến với bước ngoặt, một cặp khái niệm dùng suốt về sau.
- 阴阳不测谓之神 · Âm dương bất trắc vị chi thần · Cái không lường được trong âm dương gọi là thần. → Câu mượn từ Hệ từ của Kinh Dịch, định nghĩa chữ thần trong y học cổ truyền.
- 在天为玄,在人为道,在地为化 · Tại thiên vi huyền, tại nhân vi đạo, tại địa vi hóa · Ở trời là huyền, ở người là đạo, ở đất là hóa. → Nối ba tầng trời người đất vào một vận động duy nhất.
- 在天为气,在地成形,形气相感而化生万物矣 · Tại thiên vi khí, tại địa thành hình, hình khí tương cảm nhi hóa sinh vạn vật hĩ · Ở trời là khí, ở đất thành hình; hình và khí cảm nhau mà hóa sinh muôn vật. → Mệnh đề bản thể học súc tích nhất của y học phương Đông.
- 太虚寥廓,肇基化元;万物资始,五运终天 · Thái hư liêu khuếch, triệu cơ hóa nguyên; vạn vật tư thủy, ngũ vận chung thiên · Thái hư mênh mông, là nền của khởi đầu và nguồn của biến hóa; muôn vật nương đó mà có, năm vận nhờ đó trọn vòng trời. → Mở đầu đoạn vũ trụ luận nổi tiếng trích từ Thái Thủy Thiên Nguyên Sách.
- 天以六为节,地以五为制 · Thiên dĩ lục vi tiết, địa dĩ ngũ vi chế · Trời lấy sáu làm tiết, đất lấy năm làm chế. → Hai bộ đếm lệch nhau, động cơ của toàn bộ chu kỳ sáu mươi năm.
- 君火以明,相火以位 · Quân hỏa dĩ minh, tướng hỏa dĩ vị · Quân hỏa lấy sự tôn quý, tướng hỏa lấy ngôi vị. → Câu gây tranh luận nhiều nhất thiên, giải thích vì sao sáu khí chỉ ứng với năm phương.
- 天气动而不息,故五岁而右迁;地气静而守位,故六期而环会 · Thiên khí động nhi bất tức, cố ngũ tuế nhi hữu thiên; địa khí tĩnh nhi thủ vị, cố lục kỳ nhi hoàn hội · Khí trời động không nghỉ nên năm năm dời sang phải; khí đất tĩnh giữ ngôi nên sáu vòng năm thì quay về gặp. → Cặp đối xứng động tĩnh, nền của mọi tính toán chu kỳ.
- 知其要者,一言而终;不知其要,流散无穷 — và trong thiên này là 善言始者,必会于终;善言近者,必知其远 · Thiện ngôn thủy giả, tất hội ư chung; thiện ngôn cận giả, tất tri kỳ viễn · Khéo nói về cái đầu thì hiểu được cái cuối; khéo nói về cái gần thì biết được cái xa. → Lời Hoàng Đế về phương pháp nhận thức, đúng cho mọi lĩnh vực.
Thuật ngữ then chốt
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Ngũ vận | 五运 | Năm vận mộc hỏa thổ kim thủy, do mười thiên can quy định, cai quản khí hậu cả năm | | Lục khí | 六气 | Sáu khí phong hàn thử thấp táo hỏa, do mười hai địa chi quy định | | Thái hư | 太虚 | Khoảng không vô cùng; nền của mọi khởi đầu và nguồn của mọi biến hóa | | Hóa và biến | 化 · 变 | Hóa là sinh thành tiệm tiến, biến là chuyển hóa khi đến cùng cực | | Tư thiên | 司天 | Khí cai quản nửa đầu năm, xác định theo địa chi của năm | | Thiên phù | 天符 | Năm mà khí tư thiên cùng thuộc tính với vận của năm ấy | | Tuế hội | 岁会 | Năm mà vận cùng thuộc tính với chi của năm ấy | | Quân hỏa và tướng hỏa | 君火 · 相火 | Hai thứ hỏa; quân hỏa có danh, tướng hỏa giữ ngôi vị thật và thi hành lệnh | | Lục nguyên | 六元 | Sáu cái gốc; chỉ phong hàn thử thấp táo hỏa, là bản của tam âm tam dương | | Kỷ và chu | 纪 · 周 | Ba mươi năm là một kỷ, sáu mươi năm là một chu; hai đơn vị lớn của lịch vận khí | | Thái quá và bất cập | 太过 · 不及 | Vận của năm mạnh quá mức hoặc yếu dưới mức, luân phiên nhau qua từng năm |
Lời bình của các y gia
Vương Băng có vị trí đặc biệt với thiên này, vì chính ông là người đưa bảy đại luận vào Tố Vấn khi hiệu đính bản đời Đường. Lời chú của ông ở đây dài và công phu hơn hẳn các thiên khác, đặc biệt ở chỗ giải cơ chế sáu và năm không khớp: khí trời có sáu mà phương đất có năm; quân hỏa không nhận khí trời, nên sáu khí rót xuống năm ngôi thì mỗi năm năm lại dư ra một khí, phải dời sang phải một ngôi. Không có lời chú ấy thì con số ba mươi và sáu mươi năm chỉ là quy ước không rõ nguồn.
Trương Giới Tân đóng góp hai lời chú quan trọng. Một là về cặp trong dương có âm, trong âm có dương, giải thích bằng hai quẻ ly và khảm — nhờ đó mệnh đề "trên dưới gọi nhau" có cơ sở chứ không chỉ là khẩu hiệu. Hai là về câu "biết cái đã đến và cái theo sau", nơi ông phân tách thành hai việc khác nhau: xem khí lệnh đến sớm hay muộn, và lường mức độ báo phục sau khi có sự thắng lấn. Trình Sĩ Đức đánh giá lời chú thứ hai này hơn hẳn các nhà khác.
Trương Chí Thông cho cách hiểu ngắn gọn nhất về cặp hóa và biến: thịnh đến cực thì suy, suy đến cực thì thịnh. Ông cũng giải rõ vì sao chu kỳ phải là ba mươi và sáu mươi năm: trời năm mà đất sáu, rồi trời sáu mà đất năm, hai bên xen nhau nên phải ba mươi năm mới thành một vòng xếp, sáu mươi năm mới trọn.
Ngô Côn để lại một câu chú ngắn mà rất hiện đại về vế "đạo sinh trí": người ta tích lũy kinh nghiệm rồi mới có tri thức. Trong một thiên đầy khái niệm siêu hình, câu ấy kéo vấn đề trở lại mặt đất.
Các nhà khảo chứng cận đại đóng vai trò cần thiết ở thiên này. Họ chỉ ra rằng thuật ngữ cửu tinh và thất diệu không thấy trong văn hiến trước Đông Hán và có thể du nhập từ ngoài, và rằng lời chú của Vương Băng khi kê tên chín ngôi sao là so sánh khiên cưỡng. Nhận xét ấy không làm giảm giá trị của thiên, nhưng giúp người đọc ngày nay phân biệt phần triết học sâu sắc với phần thiên văn cần khảo lại.
Ứng dụng cho đời sống hôm nay
- Phân biệt biến đổi dần dần với bước ngoặt là một công cụ tư duy hữu ích. Cặp hóa và biến áp dụng được cho diễn tiến bệnh, cho thay đổi thói quen, và cho bất cứ quá trình nào có ngưỡng.
- Khí hậu ảnh hưởng đến sức khỏe theo chu kỳ dài, không chỉ theo ngày. Dù bộ máy tính toán của vận khí học khó kiểm chứng, ý niệm nền của nó là đúng và đang được y học môi trường nghiên cứu lại.
- Biết cái đến trước thì đoán được cái theo sau. Nguyên tắc này là cách nói xưa của việc theo dõi xu hướng thay vì chỉ ghi nhận thời điểm, điều mà mọi công việc dự báo đều dựa vào.
- Sức khỏe con người không tách khỏi môi trường sống. Mệnh đề "hình khí cảm nhau mà hóa sinh muôn vật" là nền tảng triết học cho cách tiếp cận toàn diện trong chăm sóc sức khỏe.
- Đọc văn bản cổ cần phân biệt các lớp niên đại. Việc bảy đại luận là phần thêm vào đời Đường là một bài học về đọc kinh điển: giá trị của một đoạn văn không phụ thuộc vào việc nó cổ đến đâu, nhưng hiểu đúng niên đại giúp đặt nó vào đúng chỗ.
Liên hệ với các thiên khác
- Thiên 5 · Âm dương ứng tượng đại luận (阴阳应象大论): nguồn của phần lớn các đoạn triết học mà thiên này dẫn lại, đọc đối chiếu sẽ thấy rõ chỗ thêm chữ "ngũ vận".
- Thiên 9 · Lục tiết tạng tượng luận (六节藏象论): chứa câu "năm vận nối nhau" mà Hoàng Đế dẫn ở đầu thiên, và là cầu nối giữa phần lâm sàng với bảy đại luận.
- Thiên 67 · Ngũ vận hành đại luận (五运行大论): thiên kế tiếp, khai triển chi tiết cách vận hành của năm vận trên trời.
- Thiên 68 · Lục vi chỉ đại luận (六微旨大论): bàn kỹ về sáu khí và về quan hệ trên dưới giao cảm mà thiên này mới nêu nguyên tắc.
- Thiên 71 · Lục nguyên chính kỷ đại luận (六元正纪大论): thiên dài nhất trong bảy đại luận, dùng trọn vẹn bộ công cụ can chi mà thiên này giới thiệu.
- Thiên 74 · Chí chân yếu đại luận (至真要大论): thiên cuối của bảy đại luận, quay về ứng dụng lâm sàng và phép dùng thuốc.
Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.
