Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Tạng khí, khí huyết, hư thực và chân tà
宣明五气
Thiên 23 · Tuyên minh ngũ khí

Tuyên minh về ngũ khí: năm vị vào tạng, năm tạng chủ năm dịch, năm lao thương, năm mạch ứng.

素问

宣明五气 · Tuyên minh ngũ khí

Wide Promulgation of the Five Qi · khoảng 19 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên hai mươi ba của Tố Vấn là một thiên ngắn nhưng dày đặc, không có đối thoại giữa Hoàng Đế và Kỳ Bá, mà là một chuỗi mười ba bảng liệt kê, mỗi bảng đều lấy con số năm làm khung: năm vị vào năm tạng, năm khí sinh năm bệnh, năm tinh khí dồn về, năm tạng ghét gì, năm tạng hóa năm dịch, năm vị phải kiêng, năm chỗ bệnh phát, năm tà làm loạn, năm tà hiện ở mạch, năm tạng tàng giữ, năm tạng chủ trị, năm thứ lao nhọc làm tổn thương, và năm mạch ứng tượng. "Tuyên minh" (宣明) nghĩa là bày tỏ cho sáng rõ; "ngũ khí" ở đây chỉ khí của năm tạng. Tên thiên có thể hiểu: trình bày cho rõ ràng, rộng khắp, mọi quy luật thuộc về khí của năm tạng.

Giá trị của thiên nằm ở chỗ nó là một bản tổng kết mang tính "cương yếu". Những học thuyết rải rác trong các thiên khác — tạng tượng, ngũ vị, ngũ dịch, ngũ thần, mạch tứ thời — được thu về thành những câu ngắn dễ thuộc, có dáng dấp của khẩu quyết truyền miệng trong y môn thời cổ. Chính vì thế văn thể của thiên rất đặc biệt: không luận, không chứng minh, chỉ nêu điều mục. Người đọc phải mang kiến thức từ các thiên khác đến mà soi vào, mới thấy mỗi dòng ở đây là kết tinh của cả một chương lý luận.

Trong cụm thiên 22–30 bàn về tạng khí, khí huyết, hư thực và chân tà, thiên này giữ vai trò như bản mục lục ghi nhớ. Đứng sau "Tạng khí pháp thời luận" (thiên 22) vốn bàn về sự ứng hợp giữa tạng khí với bốn mùa và phép dùng ngũ vị, nó cô đúc lại các đối ứng ngũ hành thành công thức. Một phần lớn nội dung thiên này cũng thấy trong Linh Khu thiên 78 "Cửu châm luận", điều mà các nhà hiệu khám văn bản như Đan Ba Nguyên Giản đã tận dụng để đối chiếu, sửa chữa những chỗ chữ thừa chữ sót.

章句

Bố cục và nội dung

1. Ngũ vị sở nhập — năm vị quy về năm tạng

Mở đầu: "Chua vào can, cay vào phế, đắng vào tâm, mặn vào thận, ngọt vào tỳ, gọi là ngũ nhập." Đây là nguyên tắc nền của dược tính học và thực dưỡng Đông y: vị thuốc và thức ăn không tác động đồng đều lên toàn thân, mà có xu hướng "quy kinh", tìm về tạng tương ứng theo ngũ hành — chua thuộc mộc nên vào can, đắng thuộc hỏa nên vào tâm, ngọt thuộc thổ nên vào tỳ, cay thuộc kim nên vào phế, mặn thuộc thủy nên vào thận.

Cần hiểu "nhập" theo nghĩa hướng đi và sở thích, không phải là quy tắc dinh dưỡng tuyệt đối. Vị phù hợp với tạng thì nuôi tạng, vị thái quá thì hại chính tạng ấy — điều này được bổ sung ở mục ngũ cấm phía sau và được bàn kỹ hơn ở thiên 5 "Âm dương ứng tượng đại luận" cùng thiên 22.

2. Ngũ khí sở bệnh — khí năm tạng thất điều sinh ra những chứng gì

Đoạn này liệt kê: tâm sinh chứng "ái" (噫), phế sinh ho, can sinh nói nhiều, tỳ sinh nuốt, thận sinh ngáp và hắt hơi, vị sinh khí nghịch, nấc cụt và sợ hãi, đại trường tiểu trường sinh tiết tả, hạ tiêu tràn ra thành thủy thũng, bàng quang không thông lợi thì thành chứng lung (bí tiểu), không ước thúc được thì đái dầm, đởm sinh giận dữ.

Chữ 噫 là điểm tranh luận lâu đời. Thuyết Văn giải là hơi thoát ra sau khi ăn no, tức ợ hơi; Trương Giới Tân cũng theo nghĩa ợ. Nhưng chữ này gắn với tâm, mà tâm khí uất không thư sướng thì biểu hiện tự nhiên là thở dài; vì vậy có nhà chú (dẫn Quảng Vận, Tập Vận) chủ trương đọc là tiếng thở dài. Cách dung hòa hợp lý: khi liên hệ với tỳ vị thì hiểu là ợ hơi, khi liên hệ với tâm thì hiểu là thở dài. Vương Băng giải theo tượng ngũ hành: tâm thuộc hỏa, lửa bốc lên thì khói theo lên, nên khí từ tâm mà phát thành tiếng ợ.

Các mục khác cũng nhất quán với tạng tượng: phế chủ khí, khí nghịch thì ho; can chủ điều đạt, uất thì phát ra lời nói; tỳ chủ vận chuyển tân dịch, tỳ bệnh thì dịch trào lên miệng mà sinh nuốt; thận chủ tàng tinh, tinh khí bất túc thì thần khí uể oải mà ngáp. Về hai chữ "vi đế" (hắt hơi) và "vi khủng" (sinh sợ), Đan Ba Nguyên Giản chỉ ra rằng Linh Khu 78 và Thái Tố đều không có, ngờ là chữ thêm nhầm — có thể vốn là lời chú giải chữ 欠 và về sau bị nhập vào chính văn. Đây là một ví dụ tốt cho thấy Nội Kinh không phải bản văn nhất khối, mà là văn bản được bồi đắp qua nhiều tay.

Đáng chú ý: tuy đề là "ngũ khí", đoạn này lại kể cả phủ (vị, đại trường, tiểu trường, bàng quang, đởm) và cả hạ tiêu, tổng cộng hơn năm. Điều đó cho thấy con số "năm" ở đây là khung tư duy chứ không phải phép đếm chặt chẽ.

3. Ngũ tinh sở tính — tinh khí dồn về mà sinh tình chí

"Tinh khí dồn về tâm thì mừng, dồn về phế thì buồn, dồn về can thì lo, dồn về tỳ thì sợ hãi rụt rè, dồn về thận thì khiếp sợ; đó gọi là ngũ tính, do hư mà dồn tới vậy." Câu kết "hư nhi tương tính giả dã" (虚而相并者也) là mấu chốt: tinh khí không tự dưng dồn, mà vì tạng kia hư nên khí tạng khác tràn sang, mất thăng bằng, biểu hiện ra ở tình chí thái quá.

Đây là một lối nhìn rất đặc sắc: tình chí bất thường không chỉ là chuyện tâm lý mà là dấu hiệu khí cơ nghiêng lệch. Mừng quá, buồn quá, lo quá, sợ quá — đều là chỉ báo lâm sàng về trạng thái hư thực của tạng phủ. Nguyên lý này về sau trở thành nền tảng của phép "lấy tình chí trị tình chí" trong y học đời sau.

4. Ngũ tạng sở ố — năm tạng ghét năm khí

"Tâm ghét nhiệt, phế ghét hàn, can ghét phong, tỳ ghét thấp, thận ghét táo." Mỗi tạng đều có khí hậu, hoàn cảnh mà nó dễ bị tổn thương nhất. Tâm vốn thuộc hỏa, thêm nhiệt thì hỏa vượng, thần bị nhiễu; phế là tạng non nớt, khai khiếu ra mũi thông với ngoài, hàn tà dễ phạm; can chủ phong mộc, phong tà dễ đồng khí tương cầu; tỳ chủ vận hóa thủy thấp, thấp nhiều thì tỳ bị khốn; thận chủ thủy tàng tinh, táo thì hao tân thương tinh.

Mục này rất hữu dụng trong dưỡng sinh theo mùa và theo khí hậu vùng miền. Nó cũng là căn cứ cho việc chọn tính vị thuốc: không dùng đại nhiệt cho bệnh tâm, không dùng quá hàn lương cho bệnh phế, không dùng táo liệt cho bệnh thận.

5. Ngũ tạng hóa dịch — năm tạng hóa sinh năm thứ dịch

"Tâm hóa mồ hôi, phế hóa nước mũi, can hóa nước mắt, tỳ hóa nước dãi, thận hóa nước bọt; đó gọi là ngũ dịch." Đây là một trong những mục được vận dụng nhiều nhất trong lâm sàng của cả thiên.

Ý nghĩa: các thứ dịch tiết ra ngoài đều có gốc ở tân dịch trong thân, lại do tạng cai quản qua khiếu của nó. Mồ hôi là dịch của tâm — vì thế ra mồ hôi quá nhiều thì hao tâm dịch, động tâm khí, đó là căn cứ cho câu "hãn huyết đồng nguyên" và cho sự thận trọng khi dùng phép phát hãn. Nước mũi thuộc phế vì phế khai khiếu ở mũi; nước mắt thuộc can vì can khai khiếu ở mắt; dãi (涎, dịch trong miệng loãng) thuộc tỳ vì tỳ khai khiếu ở miệng; nước bọt (唾, đặc, dưới lưỡi) thuộc thận vì thận mạch lên hiệp cuống lưỡi. Người xưa dưỡng sinh có phép nuốt nước bọt để "quy nguyên", chính dựa vào câu này.

6. Ngũ vị sở cấm — năm điều kiêng về vị

"Cay chạy vào khí, bệnh ở khí chớ ăn nhiều cay; mặn chạy vào huyết, bệnh ở huyết chớ ăn nhiều mặn; đắng chạy vào xương, bệnh ở xương chớ ăn nhiều đắng; ngọt chạy vào thịt, bệnh ở thịt chớ ăn nhiều ngọt; chua chạy vào gân, bệnh ở gân chớ ăn nhiều chua. Đó gọi là ngũ cấm, chớ để ăn nhiều."

Chú ý sự khác biệt giữa "nhập" ở mục một và "tẩu" (走) ở đây. "Nhập" nói về tạng mà vị quy về; "tẩu" nói về tổ chức, thể chất mà vị thấm tới. Vị chạy tới đâu thì có sức kích động ở đó; đã có bệnh tại đó rồi mà còn thêm vị ấy thì như đổ dầu vào lửa. Đây là một quy tắc kiêng khem rất cổ, tinh thần cốt lõi vẫn còn giá trị: người bệnh nên tiết chế chính cái vị mà mình ưa thái quá.

7. Ngũ bệnh sở phát — nơi bệnh phát ra

Bệnh âm phát ở xương, bệnh dương phát ở huyết, bệnh âm phát ở thịt, bệnh dương phát ở mùa đông, bệnh âm phát ở mùa hạ. Đoạn này chữ nghĩa mơ hồ hơn cả, các nhà chú giải cũng không thống nhất. Đại thể có thể hiểu: bệnh thuộc âm thường ẩn sâu ở phần xương thịt, bệnh thuộc dương thường hiện ở phần huyết mạch; còn hai vế sau nói về sự phát bệnh trái mùa — dương khí bị bế tàng vào đông mà phát, âm khí bị hun đốt vào hạ mà phát. Đây là chỗ nên đọc như tư liệu lịch sử, giữ thái độ dè dặt, không nên gượng ép cắt nghĩa.

8. Ngũ tà sở loạn — tà khí gây loạn

"Tà vào phần dương thì thành cuồng, tà vào phần âm thì thành tý; tà xung kích ở dương thì thành chứng điên, xung kích ở âm thì thành câm; dương nhập vào âm thì tĩnh lặng, âm ra ngoài dương thì hay giận."

Đoạn này quý ở chỗ nêu quy luật: cùng một tà khí, vào phần dương hay phần âm mà sinh chứng trạng khác hẳn nhau. Tà ở dương phận, dương thịnh thì thần bị nhiễu mà cuồng táo; tà ở âm phận, kinh mạch bế trở thì thành tê đau. "Dương nhập chi âm tắc tĩnh" mô tả người bệnh trầm mặc ít nói; "âm xuất chi dương tắc nộ" mô tả người bệnh dễ nổi giận. Đây là nền móng cho biện chứng về chứng điên và chứng cuồng đời sau: điên thuộc âm, cuồng thuộc dương.

9. Ngũ tà sở kiến — mạch trái mùa là điềm nguy

Mùa xuân mà thấy mạch mùa thu, mùa hạ mà thấy mạch mùa đông, trưởng hạ mà thấy mạch mùa xuân, mùa thu mà thấy mạch mùa hạ, mùa đông mà thấy mạch trưởng hạ — gọi là "âm xuất chi dương", bệnh hay giận, khó chữa. Nguyên tắc ở đây là mạch phải ứng với thời; mạch hiện ra thuộc hành khắc chế hành đương lệnh, tức là khí của kẻ khắc lấn lên, nên gọi là tà. Kinh văn kết luận nặng nề: "giai đồng mệnh, tử bất trị" — cùng một số mệnh, chết không chữa được. Lời này nên đọc như lời cảnh báo về tiên lượng nặng, chứ không phải bản án tuyệt đối.

10. Ngũ tạng sở tàng và ngũ tạng sở chủ

"Tâm tàng thần, phế tàng phách, can tàng hồn, tỳ tàng ý, thận tàng chí" — đây là bản gốc của học thuyết "ngũ thần tạng", nói rằng hoạt động tinh thần không treo lơ lửng mà có chỗ trú nơi tạng phủ. Tiếp đó: "Tâm chủ mạch, phế chủ bì, can chủ cân, tỳ chủ nhục, thận chủ cốt" — bản gốc của học thuyết "ngũ thể". Hai bảng này cùng với ngũ khiếu, ngũ dịch, ngũ chí hợp thành hệ thống tạng tượng hoàn chỉnh mà y học cổ truyền Việt Nam vẫn dạy đến nay: mỗi tạng thống lĩnh một tầng từ trong ra ngoài, từ thần chí đến hình thể.

11. Ngũ lao sở thương — năm sự lao nhọc

"Nhìn lâu hại huyết, nằm lâu hại khí, ngồi lâu hại thịt, đứng lâu hại xương, đi lâu hại gân." Đây là câu được trích dẫn nhiều nhất của cả thiên, và có lẽ là câu còn nguyên giá trị nhất.

Logic của nó rất chặt: mỗi hành vi kéo dài quá mức sẽ vắt kiệt đúng cái tổ chức mà nó sử dụng — mắt nhận huyết mà thấy, nhìn lâu thì hao huyết của can; nằm nhiều thì khí không lưu hành, phế khí trệ mà suy; ngồi lâu thì cơ nhục không vận động, tỳ khí yếu; đứng lâu dồn sức lên cốt và thận; đi lâu thì gân chịu sức mà mỏi. Chữ then chốt là "cửu" (久) — lâu, quá mức. Nội Kinh không phản đối nhìn, nằm, ngồi, đứng, đi; chỉ phản đối sự kéo dài đơn điệu một tư thế.

12. Ngũ mạch ứng tượng

"Can mạch huyền, tâm mạch câu, tỳ mạch đại, phế mạch mao, thận mạch thạch." Mạch can như dây đàn căng, mạch tâm như lưỡi câu (đến thịnh đi suy), mạch phế nhẹ phù như lông, mạch thận trầm chắc như hòn đá ném xuống — đây đều là những hình ảnh mượn từ vật dụng đời thường, cho thấy nguồn gốc dân dã của thuật ngữ chẩn mạch.

Riêng chữ "đại" (代) của tỳ mạch gây nhiều tranh luận, vì "đại mạch" trong mạch học thường chỉ mạch có nhịp nghỉ, là mạch bệnh. Trương Giới Tân giải rất hay: "đại" ở đây nghĩa là thay phiên — tỳ thổ ký vượng ở bốn mùa, nên mạch tỳ không có hình tượng riêng, mà là hòa hoãn mềm mại xen vào mạch của bốn mùa: xuân thì hòa hoãn mà kiêm huyền, hạ thì hòa hoãn mà kiêm câu, thu kiêm mao, đông kiêm thạch, thay nhau mà hiện. Có học giả hiện đại còn ngờ chữ 代 vốn là một chữ chỉ đồ vật (cây gậy gỗ) để cho đồng bộ với dây đàn, lưỡi câu, sợi lông, hòn đá.

经文

Những câu kinh điển

  • 五味所入:酸入肝,辛入肺,苦入心,咸入肾,甘入脾,是谓五入。 · Ngũ vị sở nhập: toan nhập can, tân nhập phế, khổ nhập tâm, hàm nhập thận, cam nhập tỳ, thị vị ngũ nhập. · Chua vào can, cay vào phế, đắng vào tâm, mặn vào thận, ngọt vào tỳ; gọi là năm cái vào. — Khởi nguyên của thuyết quy kinh trong dược tính học.

  • 五脏化液:心为汗,肺为涕,肝为泪,脾为涎,肾为唾,是谓五液。 · Ngũ tạng hóa dịch: tâm vi hãn, phế vi thế, can vi lệ, tỳ vi diên, thận vi thóa, thị vị ngũ dịch. · Tâm hóa mồ hôi, phế hóa nước mũi, can hóa nước mắt, tỳ hóa nước dãi, thận hóa nước bọt. — Mọi dịch tiết đều có gốc tạng, nên hao dịch tức là hao tạng khí.

  • 五脏所恶:心恶热,肺恶寒,肝恶风,脾恶湿,肾恶燥,是谓五恶。 · Ngũ tạng sở ố: tâm ố nhiệt, phế ố hàn, can ố phong, tỳ ố thấp, thận ố táo. · Tâm ghét nóng, phế ghét lạnh, can ghét gió, tỳ ghét ẩm, thận ghét khô. — Mỗi tạng có một khí hậu khắc tinh, dưỡng sinh phải tránh đúng thứ ấy.

  • 五劳所伤:久视伤血,久卧伤气,久坐伤肉,久立伤骨,久行伤筋。 · Cửu thị thương huyết, cửu ngọa thương khí, cửu tọa thương nhục, cửu lập thương cốt, cửu hành thương cân. · Nhìn lâu hại huyết, nằm lâu hại khí, ngồi lâu hại thịt, đứng lâu hại xương, đi lâu hại gân. — Không phải hành vi nào có hại, mà sự kéo dài quá mức mới có hại.

  • 心藏神,肺藏魄,肝藏魂,脾藏意,肾藏志。 · Tâm tàng thần, phế tàng phách, can tàng hồn, tỳ tàng ý, thận tàng chí. · Tâm chứa thần, phế chứa phách, can chứa hồn, tỳ chứa ý, thận chứa chí. — Tinh thần có chỗ trú trong hình thể; hình suy thì thần cũng chẳng yên.

  • 心主脉,肺主皮,肝主筋,脾主肉,肾主骨。 · Tâm chủ mạch, phế chủ bì, can chủ cân, tỳ chủ nhục, thận chủ cốt. · Tâm cai quản mạch, phế cai quản da, can cai quản gân, tỳ cai quản thịt, thận cai quản xương. — Xem hình thể bên ngoài mà đoán tạng khí bên trong.

  • 虚而相并者也。 · Hư nhi tương tính giả dã. · Là do hư mà [khí] dồn về nhau vậy. — Tình chí thiên lệch thái quá thường là dấu hiệu của chỗ hư trong tạng phủ.

  • 肝脉弦,心脉钩,脾脉代,肺脉毛,肾脉石。 · Can mạch huyền, tâm mạch câu, tỳ mạch đại, phế mạch mao, thận mạch thạch. · Mạch can như dây, mạch tâm như móc, mạch tỳ thay phiên, mạch phế như lông, mạch thận như đá. — Năm hình tượng mạch căn bản, gốc của mạch học đời sau.

术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Tuyên minh | 宣明 | Bày tỏ rộng khắp cho sáng tỏ; thể văn liệt kê cương yếu | | Ngũ nhập | 五入 | Năm vị quy về năm tạng theo ngũ hành | | Ngũ dịch | 五液 | Mồ hôi, nước mũi, nước mắt, nước dãi, nước bọt — do năm tạng hóa sinh | | Ngũ ố | 五恶 | Năm khí hậu mà mỗi tạng dễ bị tổn thương nhất | | Ngũ tính | 五并 | Tinh khí dồn lệch về một tạng, biểu hiện thành tình chí thái quá | | Ngũ cấm | 五禁 | Năm điều kiêng vị: bệnh ở phần nào thì tiết chế vị chạy vào phần đó | | Ngũ lao | 五劳 | Năm sự lao nhọc kéo dài: nhìn, nằm, ngồi, đứng, đi | | Ngũ thần tạng | 五神藏 | Thần – phách – hồn – ý – chí, mỗi thứ có tạng trú ngụ | | Ngũ chủ | 五主 | Mạch, bì, cân, nhục, cốt — năm tầng hình thể do năm tạng cai quản | | Huyền – câu – đại – mao – thạch | 弦钩代毛石 | Năm hình tượng mạch của can, tâm, tỳ, phế, thận | | Lung – di nịch | 癃 · 遗溺 | Bí tiểu do bàng quang bất lợi; đái dầm do bàng quang không ước thúc | | Ái | 噫 | Ợ hơi (khi thuộc tỳ vị) hoặc tiếng thở dài (khi thuộc tâm) |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng đời Đường chú thiên này theo lối lấy tượng ngũ hành mà suy: tâm thuộc hỏa nên khí bốc lên như khói theo lửa mà thành tiếng ợ; phế thuộc kim cứng rắn, gõ vào thì kêu, nên tà phạm phế thì sinh ho; can như cành nhánh cây cối phân tỏa, lời nói bộc lộ điều ẩn giấu nên phát ra từ can; tỳ thuộc thổ bao dung thu nạp nên chủ sự nuốt; thận thuộc thủy, khí bị bế ở vị nên sinh ngáp. Lối chú này không giải thích cơ chế mà triển khai hình tượng, tiêu biểu cho cách đọc Nội Kinh thời Đường.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh đọc thiên này bằng con mắt của người biên loại: ông gom các mục vào hệ thống tạng tượng, và đóng góp lớn nhất là biện giải chữ "đại" của tỳ mạch — nói rõ rằng đó là mạch hòa hoãn mềm mại thay phiên hiện ra trong bốn mùa, chứ không phải mạch có nhịp ngừng như nghĩa mà Vương Băng dùng ở thiên 18. Ông cũng khảo rằng sách Bản Kinh không hề dùng chữ 噫 mà chỉ dùng chữ chỉ sự ợ hơi, từ đó xác định nghĩa của chữ này.

Trương Chí Thông thiên về giải theo khí hóa: tỳ chủ đưa tân dịch của vị đi khắp, tỳ bệnh thì dịch không rót được ra bốn tạng mà trào ngược lên miệng — khiếu của tỳ — nên sinh chứng nuốt; hạ tiêu như con ngòi, đường nước từ đó ra, bệnh thì nước quay lại mà tràn thành thũng. Mã Thời và Diêu Chỉ Am chú trọng quan hệ tương khắc: vị nhiệt thì thận khí bị hun mà suy, thủy không địch nổi hỏa nên sinh sợ hãi.

Về mặt văn bản học, Đan Ba Nguyên Giản là người tinh tế nhất. Đối chiếu với Linh Khu thiên 78 "Cửu châm luận" và Thái Tố, ông chỉ ra hai chữ "vi đế" (sinh hắt hơi) và hai chữ "vi khủng" (sinh sợ) đều không có trong các bản ấy, ngờ là chữ chèn nhầm; có ý kiến cho rằng "vi đế" vốn là lời chú cổ dùng để giải thích chữ "khiếm", về sau lẫn vào chính văn. Unschuld trong bản dịch chú giải Anh ngữ giữ nguyên hai cụm ấy nhưng đặt trong dấu ngoặc nhọn để đánh dấu tính khả nghi, đồng thời ghi nhận đề nghị của học giới hiện đại rằng chữ "đại" trong mạch tỳ có thể vốn là một chữ chỉ vật dụng, cho đồng bộ với dây đàn, lưỡi câu, sợi lông, hòn đá — bốn hình tượng đều lấy từ đời sống thường ngày.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Phá thế "cửu tọa", "cửu thị". Người làm việc bàn giấy hôm nay phạm cùng lúc hai điều: ngồi lâu hại thịt, nhìn lâu hại huyết. Cứ khoảng bốn mươi lăm phút nên đứng dậy đi lại, đưa mắt nhìn xa, xoay vai lưng — đúng tinh thần "chớ để kéo dài quá mức" của thiên.

  • Tiết chế cái vị mình nghiện. Người hay đau mỏi gân cơ nên bớt đồ chua; người bệnh về khí (hen suyễn, ho lâu) nên bớt cay nồng; người có bệnh huyết mạch nên bớt mặn; người béo trệ, nặng nề cơ nhục nên bớt ngọt. Đây là nguyên tắc tiết chế, không phải kiêng tuyệt đối.

  • Xem mồ hôi mà biết sức. Mồ hôi là dịch của tâm; tập luyện đến mức ra mồ hôi đầm đìa, thở dốc, mệt lả nhiều ngày liền là hao tâm dịch. Vận động vừa sức đến khi người ấm, hơi rịn mồ hôi là hợp lẽ hơn.

  • Tránh đúng khí mà tạng mình ghét. Người vốn yếu phổi tránh gió lạnh đột ngột; người tỳ vị hay đầy trệ tránh ở nơi ẩm thấp, tránh đồ sống lạnh; người can dương hay vượng tránh nơi gió lộng và tránh nóng giận; người âm hư tránh phòng khô nóng, hanh táo.

  • Coi tình chí là chỉ báo sức khỏe. Bỗng dưng hay thở dài, dễ giận vô cớ, hay lo sợ không rõ nguyên do — theo tinh thần "hư mà dồn về nhau", nên xem đó là tín hiệu cơ thể đang mất thăng bằng, cần điều chỉnh ăn ngủ nghỉ trước khi coi là chuyện tính khí.

  • Đọc mục "ngũ tà sở kiến" như bài học về sự ứng thời. Điều còn dùng được không phải là câu "chết không chữa được", mà là ý: cơ thể khỏe là cơ thể biến chuyển nhịp nhàng theo mùa; ăn ngủ, vận động nên đổi theo bốn mùa chứ không giữ nguyên một kiểu quanh năm.

参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Tố Vấn thiên 5 "Âm dương ứng tượng đại luận" — nơi trình bày đầy đủ hệ thống quy loại ngũ hành (ngũ phương, ngũ khí, ngũ vị, ngũ tạng, ngũ thể, ngũ chí) mà thiên này chỉ rút gọn thành khẩu quyết.

  • Tố Vấn thiên 22 "Tạng khí pháp thời luận" — thiên liền trước, bàn kỹ về ngũ vị bổ tả từng tạng theo mùa; đọc liền hai thiên sẽ thấy mục "ngũ nhập" và "ngũ cấm" ở đây là phần tổng kết.

  • Linh Khu thiên 78 "Cửu châm luận" — chứa gần như toàn bộ các bảng liệt kê của thiên này, là bản đối chiếu quan trọng nhất cho việc hiệu khám chữ nghĩa.

  • Linh Khu thiên 8 "Bản thần" — triển khai học thuyết ngũ thần tạng (thần, phách, hồn, ý, chí) và nói rõ tổn thương của từng thứ, bổ sung cho câu "tâm tàng thần…" ở đây.

  • Tố Vấn thiên 18 "Bình nhân khí tượng luận"thiên 19 "Ngọc cơ chân tạng luận" — bàn sâu về mạch bốn mùa, mạch huyền câu mao thạch, mạch trái mùa và tiên lượng; là phần khai triển cho hai mục "ngũ tà sở kiến" và "ngũ mạch ứng tượng".

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.