Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Tạng khí, khí huyết, hư thực và chân tà
太阴阳明论
Thiên 29 · Thái âm dương minh luận

Tỳ và vị, thái âm với dương minh, biểu lý với nhau; tỳ chủ tứ chi, không chủ riêng mùa nào.

素问

太阴阳明论 · Thái âm dương minh luận

Discourse on the Major Yin and on the Yang Brilliance Conduits · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên hai mươi chín bàn về một cặp kinh mạch — túc thái âm tỳ và túc dương minh vị — vốn là biểu lý của nhau, cùng thuộc hành thổ, cùng nằm ở trung tiêu, vậy mà bệnh phát sinh lại khác hẳn nhau. Câu hỏi mở đầu của Hoàng Đế chính là chỗ then chốt: hai kinh cùng một tạng phủ tương thông, cớ sao "sinh bệnh dị"? Kỳ Bá đáp bằng một nguyên lý tổng quát: âm dương khác vị trí, khác hư thực, khác thuận nghịch, khác đường đi — kẻ theo trong, kẻ theo ngoài — nên bệnh khác tên.

Từ nguyên lý ấy, thiên triển khai thành một học thuyết về hai con đường gây bệnh: tà khí bên ngoài (tặc phong hư tà) thì dương thụ mà vào lục phủ; tổn thương bên trong (ăn uống không chừng mực, thức ngủ thất thường) thì âm thụ mà vào ngũ tạng. Đây là hình thức sớm nhất, cô đọng nhất của cặp phạm trù "ngoại cảm – nội thương" mà đời sau, đến Lý Đông Viên với Tỳ vị luận, sẽ khai triển thành cả một học phái. Cũng từ đây mà có câu phân biệt hầu và yết: hầu chủ thiên khí (đường thở), yết chủ địa khí (đường ăn) — một nhận xét giải phẫu – sinh lý rất sáng rõ của người xưa.

Nửa sau của thiên trả lời hai câu hỏi lớn về tỳ: vì sao tỳ bệnh thì tứ chi bất dụng, và vì sao tỳ không chủ riêng một mùa nào. Hai câu trả lời ấy đặt nền cho hai mệnh đề trụ cột của tạng tượng học: "tỳ chủ tứ chi", "tỳ chủ trung ương, ký vượng ư tứ quý". Vị trí của thiên trong cụm Thiên 22–30 (bàn tạng khí, khí huyết, hư thực, chân tà) là ở chỗ nó cụ thể hóa lý luận chung vào một cặp tạng phủ, đồng thời cung cấp mô hình suy luận có thể áp dụng cho mọi cặp biểu lý khác.

章句

Bố cục và nội dung

1. Câu hỏi mở đầu: cùng một thổ, sao bệnh khác nhau

Hoàng Đế hỏi: thái âm và dương minh làm biểu lý với nhau, là mạch của tỳ và vị, thế mà bệnh sinh ra lại khác nhau, là vì cớ gì? Kỳ Bá đáp: "Âm dương dị vị, canh hư canh thực, canh nghịch canh tòng, hoặc tòng nội, hoặc tòng ngoại, sở tòng bất đồng, cố bệnh dị danh dã." Sáu chữ "sở tòng bất đồng" là chìa khóa của cả thiên.

Vương Băng chú: tạng tỳ và phủ vị đều thuộc thổ, mà bệnh phát ra khác, nên Hoàng Đế hỏi chỗ bất đồng. Trương Chí Thông giảng "âm dương dị vị" là thái âm ở trên, dương minh ở dưới; "canh hư canh thực" là khi đường dương thực thì đường âm hư. Vương Băng lại nói rõ: tạng tỳ là âm, phủ vị là dương; mạch dương đi xuống, mạch âm đi lên; mạch dương theo ngoài, mạch âm theo trong.

Điều đáng lưu ý là lối lập luận của thiên: không truy vào hình chất của tạng phủ, mà truy vào vị trí, hướng vận hành và con đường tiếp nhận tà khí. Đông y luận bệnh theo quan hệ và quá trình hơn là theo cấu trúc tĩnh — thiên này là một minh chứng rõ.

2. Dương chủ ngoại, âm chủ nội: hai con đường thụ bệnh

Hoàng Đế xin nghe về hình trạng khác nhau ấy. Kỳ Bá đáp: "Dương giả, thiên khí dã, chủ ngoại; âm giả, địa khí dã, chủ nội. Cố dương đạo thực, âm đạo hư." Câu "dương đạo thực, âm đạo hư" là một trong những câu được bàn nhiều nhất trong toàn bộ Tố Vấn.

Có mấy lối hiểu đáng ghi. Ngô Côn hiểu theo nghĩa hoán vị: dương đạo thực thì âm đạo hư, âm đạo thực thì dương đạo hư — tức chỉ sự thay nhau đầy vơi, hô ứng với Tố Vấn thiên 11 (Ngũ tạng biệt luận): "vị thực thì trường hư, trường thực thì vị hư". Lối thứ hai hiểu "đạo" là "thường pháp": lục phủ truyền hóa vật, thực mà không mãn, nên nói dương đạo thực; ngũ tạng tàng tinh khí, mãn mà không thực, nên nói âm đạo hư. Lối thứ ba, của các nhà chú giải cận đại, hiểu "dương đạo" và "âm đạo" là hai con đường phát bệnh: ngoại cảm và nội thương. Mori Risshi thì luận theo khí – hình: khí dương vô hình nuôi chất âm hữu hình, nên thường của khí là thực, thường của hình là hư. Các lối hiểu này không loại trừ nhau; người học nên giữ cả ba như ba tầng nghĩa.

Từ đó suy ra hai con đường thụ bệnh, được phát biểu rất gọn: "Phạm tặc phong hư tà giả, dương thụ chi; ẩm thực bất tiết, khởi cư bất thời giả, âm thụ chi." Dương thụ thì vào lục phủ, âm thụ thì vào ngũ tạng. "Khởi cư" ở đây chỉ nếp sinh hoạt thường nhật trong nhà: giờ dậy, giờ nghỉ, lao động và nghỉ ngơi.

3. Chứng trạng phân biệt: phủ bệnh và tạng bệnh

Tà vào lục phủ thì "thân nhiệt bất thời ngọa, thượng vi suyễn hô" — mình nóng, nằm không đúng giấc, trên thì thở gấp. Chữ "bất thời ngọa" có dị bản: sách Giáp Ất Kinh chép là "bất đắc miên" (không ngủ được), Du Việt cũng ngờ chữ "thời" là chữ "đắc" chép lầm, nên đọc "thân nhiệt bất đắc ngọa" — mình nóng không nằm được. Dù theo bản nào, ý vẫn là bệnh ở phủ thuộc dương, biểu hiện nhiệt, táo, nghịch lên phần trên.

Tà vào ngũ tạng thì "sân mãn bế tắc, hạ vi xan tiết, cửu vi trường tịch" — đầy trướng bế tắc, dưới thì tiêu chảy ra thức ăn chưa tiêu, lâu ngày thành lỵ (trường tịch). Đây đúng là phổ chứng của tỳ hư: trung khí không vận, thăng giáng thất thường, thanh khí hạ hãm. Đối chiếu hai nhóm chứng, ta thấy một bên nhiệt – suyễn – ở trên, một bên trướng – tiết – ở dưới; một bên cấp, một bên tiệm tiến và mạn tính.

Tiếp đó là câu phân biệt kinh điển: "Hầu chủ thiên khí, yết chủ địa khí." Cao Sĩ Tông giảng: hầu quản hô hấp, là cửa ra của phế khí, nên chủ thiên khí; yết quản thu nạp thủy cốc, nên chủ địa khí. Đây là chỗ hiếm hoi trong Nội Kinh phân định minh bạch đường thở và đường nuốt là hai đường riêng — một quan sát giải phẫu đáng trọng. Từ đó suy ra: "dương thụ phong khí, âm thụ thấp khí" — đồng khí tương cầu, phong là dương tà nên nhập kinh dương, thấp là âm tà nên nhập kinh âm.

4. Đường đi của âm khí dương khí và quy luật thượng – hạ của bệnh

Kỳ Bá mô tả: âm khí từ chân đi lên đầu, rồi theo cánh tay xuống đến đầu ngón tay; dương khí từ tay đi lên đến đầu, rồi xuống đến chân. Đây chính là quy luật lưu chú của mười hai kinh mạch (tam âm ở chân đi từ chân lên bụng ngực, tam âm ở tay đi từ ngực ra tay; tam dương ở tay đi từ tay lên đầu, tam dương ở chân đi từ đầu xuống chân), trình bày dưới dạng cô đọng. Vương Băng lưu ý rằng đây chỉ là nói đại lược, vì túc thiếu âm thận mạch có chỗ khác với các kinh âm còn lại.

Từ đó rút ra: "Dương bệnh giả thượng hành cực nhi hạ, âm bệnh giả hạ hành cực nhi thượng" — bệnh ở dương đi lên đến cùng rồi xuống, bệnh ở âm đi xuống đến cùng rồi lên. Và hệ quả lâm sàng trực tiếp: "Thương ư phong giả, thượng tiên thụ chi; thương ư thấp giả, hạ tiên thụ chi" — bị phong thương thì phần trên chịu trước, bị thấp thương thì phần dưới chịu trước. Đây là căn cứ để hậu thế nói phong tà thường phạm đầu mặt, vai gáy, phế vệ; còn thấp tà thường khởi từ chân, đùi, hạ tiêu, sinh phù thũng, tê nặng, đới hạ.

5. Tỳ bệnh thì tứ chi bất dụng

Hoàng Đế hỏi: tỳ bệnh mà tứ chi không cử động được, vì sao? Kỳ Bá đáp: tứ chi đều bẩm thụ khí ở vị, nhưng vị khí không thể tự đến thẳng kinh mạch, phải nhờ tỳ mới được thấm nhuần. Dương Thượng Thiện trong Thái Tố giảng rõ: vị cấp thủy cốc cho tứ chi, nhưng thủy cốc không tới thẳng được tứ chi; nhờ tỳ mà tứ chi mới nhận được thủy cốc, tân dịch, doanh vệ khí.

Nay tỳ bệnh, không thể "vị vị hành kỳ tân dịch" — thay vị mà vận hành tân dịch — thì tứ chi không được khí của thủy cốc, khí ngày một suy, mạch đạo không thông, gân xương cơ nhục đều không có khí để sống, nên bất dụng. Đây là gốc của mệnh đề "tỳ chủ tứ chi" và "tỳ chủ cơ nhục", và cũng là lý luận nền cho phép trị chứng nuy (yếu liệt chi thể) bằng cách kiện tỳ ích khí.

Cần chú ý chữ "vị vị" (thay vị): tỳ không phải cái kho chứa mà là chức năng vận hóa, chuyển tinh vi của thủy cốc do vị thu nạp đi khắp toàn thân. Vị là "thu nạp", tỳ là "vận chuyển"; hai bên hợp lại mới thành "hậu thiên chi bản".

6. Tỳ không chủ riêng mùa nào

Hoàng Đế hỏi tiếp: tỳ không chủ thời, là vì sao? Vương Băng chú rõ tiền đề: can chủ xuân, tâm chủ hạ, phế chủ thu, thận chủ đông — bốn tạng đều có mùa tương ứng cố định, riêng tỳ thì không.

Kỳ Bá đáp: "Tỳ giả thổ dã, trị trung ương, thường dĩ tứ thời trưởng tứ tạng, các thập bát nhật ký trị, bất đắc độc chủ ư thời dã." Tỳ thuộc thổ, cai quản trung ương, thường xuyên nuôi dưỡng bốn tạng suốt bốn mùa; mỗi mùa được ủy trị mười tám ngày, không riêng chủ một mùa. Chữ "trưởng" (長) ở đây, Trương Giới Tân hiểu là "đứng đầu bốn tạng", Mã Thời hiểu là "quản lý, cai trị"; cũng có thể hiểu theo nghĩa nuôi lớn như nuôi con. Cách tính mười tám ngày: mỗi mùa chín mươi ngày, cuối mỗi mùa thổ khí chiếm mười tám ngày, bốn lần mười tám là bảy mươi hai ngày, ngang với mỗi hành trong ngũ hành, cộng lại vừa đủ một năm ba trăm sáu mươi ngày. Đây chính là cơ sở của khái niệm "tứ quý" (tháng cuối mỗi mùa) trong lịch pháp và y lý.

Tiếp đó: tạng tỳ thường tàng tinh của vị thổ; thổ sinh vạn vật, lấy trời đất làm phép tắc, nên trên dưới đến tận đầu và chân, không thể chủ riêng một mùa. Ý niệm này có song hành trong Xuân Thu Phồn Lộ của Đổng Trọng Thư, thiên Ngũ hành chi nghĩa — cho thấy y lý và học thuyết kinh học đời Hán cùng chia sẻ một khung tư tưởng.

7. Tỳ vị dĩ mạc tương liên: cơ chế "hành tân dịch thay vị"

Câu hỏi cuối: tỳ và vị chỉ nối nhau bằng một lớp màng, sao tỳ lại có thể thay vị mà hành tân dịch? Bản Thái Tố chép "tương phản" thay cho "tương liên", Dương Thượng Thiện giảng: tỳ âm vị dương, tỳ trong vị ngoài, vị trí khác nhau nên gọi là "tương phản".

Kỳ Bá đáp: túc thái âm là tam âm, mạch của nó xuyên qua vị, thuộc về tỳ, vòng quanh yết hầu; cho nên thái âm thay vị mà hành khí tới tam âm. Dương minh là biểu, là bể của ngũ tạng lục phủ, cũng thay vị mà hành khí tới tam dương. Tạng phủ đều nhân kinh mạch ấy mà thụ khí từ dương minh, cho nên nói tỳ vị "vị vị hành kỳ tân dịch". Trương Giới Tân nhấn mạnh chữ "diệc" (cũng): dương minh tuy hành khí tới tam dương, song vẫn phải nhờ tỳ khí mới vận hành được — tức là vai trò trung tâm vẫn thuộc về tỳ.

Cuối thiên có hai mươi tám chữ lặp lại nguyên đoạn "tứ chi bất đắc bẩm thủy cốc khí… cố bất dụng yên" đã nói ở trên. Đan Ba Nguyên Giản (Tanba) nhận định dứt khoát: đó là văn trùng lặp do chép thêm nhầm. Người đọc nên biết để không băn khoăn.

经文

Những câu kinh điển

  • 阳道实,阴道虚 · Dương đạo thực, âm đạo hư · Đường dương thì thực, đường âm thì hư. — Một câu gói cả quy luật bệnh lý của lục phủ (dễ thực chứng, nhiệt chứng) và ngũ tạng (dễ hư chứng, hàn chứng), là kim chỉ nam biện chứng cho tỳ vị.
  • 犯贼风虚邪者,阳受之;饮食不节、起居不时者,阴受之 · Phạm tặc phong hư tà giả, dương thụ chi; ẩm thực bất tiết, khởi cư bất thời giả, âm thụ chi · Phạm phải tặc phong hư tà thì dương chịu; ăn uống không điều độ, thức ngủ không đúng giờ thì âm chịu. — Phát biểu sớm nhất và gọn nhất về hai đường ngoại cảm và nội thương.
  • 阳受之则入六腑,阴受之则入五脏 · Dương thụ chi tắc nhập lục phủ, âm thụ chi tắc nhập ngũ tạng · Dương chịu thì vào lục phủ, âm chịu thì vào ngũ tạng. — Định vị nơi bệnh theo con đường tà khí xâm nhập.
  • 喉主天气,咽主地气 · Hầu chủ thiên khí, yết chủ địa khí · Hầu chủ khí trời, yết chủ khí đất. — Phân biệt rành mạch đường thở và đường ăn, đồng thời quy chúng vào cặp phạm trù thiên – địa.
  • 伤于风者,上先受之;伤于湿者,下先受之 · Thương ư phong giả, thượng tiên thụ chi; thương ư thấp giả, hạ tiên thụ chi · Bị phong làm thương thì phần trên chịu trước, bị thấp làm thương thì phần dưới chịu trước. — Quy luật định vị bệnh theo tính chất tà khí, đến nay vẫn dùng trong biện chứng ngoại cảm.
  • 四支皆禀气于胃,而不得至经,必因于脾,乃得禀也 · Tứ chi giai bẩm khí ư vị, nhi bất đắc chí kinh, tất nhân ư tỳ, nãi đắc bẩm dã · Tứ chi đều nhận khí ở vị, nhưng khí ấy không tự tới kinh mạch được, tất phải nhờ tỳ mới nhận được. — Gốc của thuyết "tỳ chủ tứ chi", cơ sở trị chứng nuy nhược.
  • 脾者土也,治中央,常以四时长四脏,各十八日寄治,不得独主于时也 · Tỳ giả thổ dã, trị trung ương, thường dĩ tứ thời trưởng tứ tạng, các thập bát nhật ký trị, bất đắc độc chủ ư thời dã · Tỳ là thổ, cai quản trung ương, thường suốt bốn mùa nuôi bốn tạng, mỗi mùa ký trị mười tám ngày, không riêng chủ một mùa. — Cơ sở của khái niệm "tỳ vượng ư tứ quý" và của việc dưỡng tỳ quanh năm.
  • 土者生万物而法天地 · Thổ giả sinh vạn vật nhi pháp thiên địa · Thổ sinh muôn vật mà lấy trời đất làm phép tắc. — Nâng vai trò của tỳ thổ lên tầm bản thể, giải thích vì sao tỳ thông suốt trên dưới, đầu chân.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Thái âm – dương minh | 太阴阳明 | Túc thái âm tỳ và túc dương minh vị, một tạng một phủ làm biểu lý | | Dương đạo – âm đạo | 阳道阴道 | Đường của dương và đường của âm; chỉ quy luật thực – hư, cũng chỉ hai con đường phát bệnh ngoại cảm và nội thương | | Tặc phong hư tà | 贼风虚邪 | Gió độc thừa lúc chính khí hư mà xâm nhập; đại diện ngoại tà | | Khởi cư bất thời | 起居不时 | Sinh hoạt, thức ngủ không đúng giờ giấc; đại diện nội thương | | Sân mãn bế tắc | 䐜满闭塞 | Bụng đầy trướng, khí cơ bế tắc; chứng của tạng bệnh trung tiêu | | Xan tiết | 飧泄 | Đi ngoài phân sống, còn nguyên thức ăn chưa tiêu hóa | | Trường tịch | 肠澼 | Chứng lỵ, đại tiện có nhầy máu, do xan tiết kéo dài | | Hầu – yết | 喉咽 | Hầu là đường thở (thiên khí), yết là đường nuốt (địa khí) | | Tứ chi bất dụng | 四支不用 | Tay chân rã rời không cử động được, do tỳ không vận hóa | | Vị vị hành tân dịch | 为胃行其津液 | Tỳ thay vị mà vận chuyển tân dịch, tinh vi của thủy cốc đi khắp thân | | Ký trị thập bát nhật | 各十八日寄治 | Thổ khí gửi quyền cai quản mười tám ngày cuối mỗi mùa | | Ngũ tạng lục phủ chi hải | 五脏六腑之海 | Chỉ vị, nơi thu nạp thủy cốc rót cho khắp tạng phủ |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú thiên này theo lối đối chiếu từng câu với câu nguyên lý ở đầu thiên: đoạn "dương chủ ngoại, âm chủ nội" là giải thích "âm dương dị vị"; đoạn "dương đạo thực, âm đạo hư" là giải thích "canh hư canh thực"; đoạn tà khí nhập tạng phủ là giải thích "hoặc tòng nội, hoặc tòng ngoại"; đoạn âm khí dương khí thăng giáng là giải thích "canh nghịch canh tòng". Cách chú này cho thấy Vương Băng đọc thiên như một bài luận có kết cấu chặt chẽ, tổng — phân rõ ràng, chứ không phải tập hợp rời rạc.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh nhấn hai điểm. Thứ nhất, về nguồn gốc bệnh: tặc phong hư tà là thương từ ngoài, do dương thụ mà vào lục phủ; ẩm thực khởi cư là thương từ trong, do âm thụ mà vào ngũ tạng — cách phát biểu này về sau trở thành công thức chuẩn. Thứ hai, về quan hệ tỳ – vị: tuy dương minh hành khí tới tam dương, song vẫn phải nương vào tỳ khí, nên kinh văn dùng chữ "diệc" (cũng), hàm ý thứ yếu so với tỳ. Ông cũng đọc chữ "trưởng" là "đứng đầu bốn tạng", nâng tỳ lên vị trí chủ đạo. Mã Thời thì hiểu "trưởng" theo nghĩa quản trị, cai quản — nhẹ hơn nhưng sát mặt chữ.

Trương Chí Thông chú trọng mặt lâm sàng, phân biệt rất cụ thể: "tòng nội" là bụng đầy, đi ngoài phân sống do ăn uống thất tiết, thức ngủ thất thường; "tòng ngoại" là mình nóng, thở gấp do tặc phong hư tà — nên bệnh mới khác tên. Ngô Côn thì sửa lối đọc "dương đạo thực, âm đạo hư" thành quan hệ hoán vị qua lại, nhấn mạnh tính động của hư thực chứ không cố định. Cao Sĩ Tông có công làm sáng câu "hầu chủ thiên khí, yết chủ địa khí" và xác định "tam âm" là quyết âm — thiếu âm — thái âm theo thứ tự nhất, nhị, tam.

Về mặt văn bản học, các điểm đáng ghi: Lâm Ức và cộng sự dẫn bản Thái Tố chép "trực chí" thay "chí kinh", và chép "tương phản" thay "tương liên"; Giáp Ất Kinh chép "bất đắc miên" thay "bất thời ngọa" và chép "thông" ở chỗ "lợi"; bản Thái Tố không có hai chữ ở câu "tỳ tạng". Quan trọng nhất là nhận xét của Đan Ba Nguyên Giản về hai mươi tám chữ cuối thiên là văn trùng chép nhầm — nhận xét này được giới hiệu khám đời sau đồng thuận rộng rãi. Unschuld và Tessenow trong bản dịch chú giải của mình đã tập hợp đủ các dị bản ấy, đồng thời lưu ý rằng mệnh đề "tỳ không chủ riêng mùa nào" có song hành trực tiếp trong Xuân Thu Phồn Lộ, cho thấy tính liên văn bản giữa y thư và kinh học Hán đại.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Phân biệt hai gốc gây bệnh khi tự xét mình. Mệt mỏi, đầy bụng, phân lỏng nát kéo dài thường gắn với ăn uống thất thường và thức khuya — thuộc "âm thụ", cần chỉnh lại nếp sống chứ không phải chỉ dùng thuốc. Sốt, ớn lạnh, ho, thở gấp khởi phát đột ngột sau khi nhiễm gió lạnh thuộc "dương thụ", diễn biến nhanh và thường tự giới hạn.
  • Giữ giờ ăn, giờ ngủ như một phép dưỡng sinh cốt lõi. Hai vế "ẩm thực bất tiết, khởi cư bất thời" là điều thiên này chỉ đích danh làm tổn thương phần âm. Ăn đúng bữa, không ăn quá no về đêm, đi ngủ trước giờ khuya — đó là dưỡng tỳ vị theo đúng tinh thần kinh văn.
  • Dưỡng tỳ quanh năm, chú ý nhất giai đoạn giao mùa. Vì tỳ "ký trị mười tám ngày" cuối mỗi mùa, dân gian và y gia đều coi thời điểm chuyển mùa là lúc trung khí dễ chao đảo: nên ăn ấm, ăn mềm, giảm đồ sống lạnh, tránh dầm mưa ẩm trong những ngày này.
  • Thấp tà từ dưới lên, phong tà từ trên xuống. Giữ ấm và khô ráo bàn chân, cẳng chân, thắt lưng trong mùa mưa ẩm; giữ ấm gáy, vai, đầu mặt khi trời gió. Một nguyên tắc đơn giản nhưng đúng với quan sát nghìn năm.
  • Vận động tứ chi để trợ tỳ. Kinh văn nói tỳ bệnh thì tứ chi bất dụng; chiều ngược lại, các phép dưỡng sinh cổ đều dùng động tác tay chân đều đặn, nhẹ nhàng (đi bộ, bát đoạn cẩm, xoa bóp bắp chân sau bữa ăn) để giúp khí thủy cốc lưu thông.
  • Hiểu đúng phạm vi. Những chứng "sân mãn", "xan tiết", "trường tịch" mô tả trong thiên bao trùm nhiều bệnh khác nhau theo cách phân loại hiện nay; tiêu chảy kéo dài, đi ngoài ra máu, yếu liệt chi thể đều cần được thầy thuốc thăm khám, kinh văn chỉ cung cấp khung tư duy chứ không thay chẩn đoán.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Tố Vấn thiên 11 – Ngũ tạng biệt luận (五脏别论): "Vị thực tắc trường hư, trường thực tắc vị hư" và mệnh đề "ngũ tạng mãn nhi bất năng thực, lục phủ thực nhi bất năng mãn" là chú giải trực tiếp cho câu "dương đạo thực, âm đạo hư".
  • Tố Vấn thiên 8 – Linh Lan bí điển luận (灵兰秘典论): định vị "tỳ vị giả, thương lẫm chi quan, ngũ vị xuất yên", bổ sung mặt chức năng cho quan hệ tỳ – vị bàn ở đây.
  • Tố Vấn thiên 37 – Khí quyết luận (气厥论): nơi Vương Băng nêu định nghĩa về "trường tịch", giúp hiểu chứng danh xuất hiện cuối đoạn 3 của thiên này.
  • Tố Vấn thiên 43 – Tý luận (痹论)thiên 44 – Nuy luận (痿论): thiên 44 triển khai "trị nuy độc thủ dương minh", nối thẳng từ mệnh đề "tỳ chủ tứ chi" ở đây.
  • Linh Khu thiên 10 – Kinh mạch (经脉): mô tả chi tiết lộ trình túc thái âm "xuyên vị, thuộc tỳ, hiệp yết" mà thiên này chỉ nói vắn tắt, đồng thời trình bày đầy đủ quy luật lưu chú thăng giáng của mười hai kinh.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.