Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Tạng khí, khí huyết, hư thực và chân tà
宝命全形论
Thiên 25 · Bảo mệnh toàn hình luận

Quý mệnh giữ hình: người sinh giữa trời đất, thầy thuốc phải biết trời, biết đất, biết người; năm điều của phép châm.

素问

宝命全形论 · Bảo mệnh toàn hình luận

Discourse on Treasuring Life and Preserving Physical Appearance · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên hai mươi lăm của Tố Vấn mang một cái tên đầy trọng lượng: Bảo mệnh toàn hình (宝命全形) — quý trọng cái mệnh trời ban, giữ cho hình hài được vẹn toàn. Đây không phải một thiên bàn về một chứng bệnh cụ thể, cũng không phải một thiên luận mạch, mà là bài luận về tư cách và tâm thế của người làm thuốc: vì sao sinh mệnh con người đáng quý, vì sao người cầm kim phải hiểu trời, hiểu đất, hiểu người, và vì sao trong mọi phép châm thì "trị thần" phải đứng trước hết.

Vị trí của thiên nằm trong cụm bàn về tạng khí, khí huyết, hư thực và chân tà (thiên 22–30). Nếu các thiên lân cận thiên về mô tả quy luật tạng khí theo bốn mùa hoặc biện luận hư thực cụ thể, thì thiên này lùi lại một bước để đặt nền: con người sinh ra giữa khí của trời đất, trưởng thành theo phép của bốn mùa, cho nên bệnh của con người cũng không ra ngoài luật âm dương, hàn thử, hư thực. Thầy thuốc muốn cứu người thì trước hết phải đứng đúng chỗ đứng ấy — không cầu quỷ thần, không cậy phương thuật, mà lấy trời đất làm phép tắc.

Điều làm thiên này được các đời truyền tụng là hai mạch tư tưởng đan vào nhau. Mạch thứ nhất là nhân bản luận: "trong muôn vật, không gì quý bằng con người", một lời tuyên ngôn sớm và mạnh mẽ của y học phương Đông. Mạch thứ hai là kỹ thuật luận về châm: năm phép lớn của châm đạo và những mô tả tinh tế đến mức thi ca về giây phút khí đến dưới mũi kim. Theo khảo cứu của Lâm Ức dẫn lại, bản Toàn Nguyên Khởi xưa đặt tên thiên này là "Thích cấm" (châm cấm), cho thấy người xưa đọc nó trước hết như một bài răn về giới hạn và bổn phận của người cầm kim.

章句

Bố cục và nội dung

1. Lời hỏi mở đầu: muôn vật không gì quý bằng người

Hoàng Đế mở đầu: trời che, đất chở, muôn vật đầy đủ, nhưng "không gì quý bằng con người" (莫贵于人). Con người sinh ra nhờ khí của trời đất, thành tựu theo phép của bốn mùa. Vương Băng chú rằng trời rủ cái đức xuống, đất lấy khí mà hóa sinh, đức và khí hợp nhau thì người được sinh ra. Trương Giới Tân (Trương Cảnh Nhạc) triển khai theo ngũ tạng - tứ thời: xuân ứng can chủ sinh, hạ ứng tâm chủ trưởng, trưởng hạ ứng tỳ chủ hóa, thu ứng phế chủ thu, đông ứng thận chủ tàng.

Tiếp đó là một nhận xét rất đời: "vua chúa hay thứ dân, ai cũng muốn giữ vẹn hình hài mình" — Vương Băng bình rằng sang hèn tuy khác nhau nhưng lòng quý sinh thì như nhau, ham sống ghét chết là thường tình của cả người sang lẫn kẻ hèn. Thế nhưng khi bệnh ở hình thể thì "không ai biết được thực chất của nó"; tà khí lưu lại thì ngày một vào sâu, bám vào xương tủy. Hoàng Đế nói lòng mình day dứt vì điều đó, muốn dùng kim để trừ bệnh cho dân, và hỏi phải làm thế nào.

Lời hỏi ấy định hình toàn thiên: vấn đề không phải "có thuốc gì", mà là "phải hiểu tới mức nào thì mới được phép ra tay".

2. Ba (hay bốn) hình ảnh về bệnh đã vào sâu

Kỳ Bá không đáp thẳng, mà đưa ra một chuỗi tỉ dụ, theo lối tư duy "lấy vật mà suy" rất đặc trưng của Nội Kinh:

– Vị mặn của muối, khí của nó khiến nước rỉ thấm ra ngoài đồ đựng. – Dây đàn sắp đứt thì tiếng của nó khàn rè. – Cây đã mục thì lá rụng. – Bệnh đã vào sâu thì tiếng phát ra là uế (哕 — nấc, ợ nghịch).

Bốn hình ảnh cùng nói một điều: cái hỏng ở bên trong tất lộ dấu ra bên ngoài, và dấu ấy thường nhỏ, dễ bỏ qua. Thấy nước rỉ ngoài vại thì biết trong có muối; nghe tiếng khàn thì biết dây đàn đã rạn; thấy lá rụng thì biết gốc đã mục. Cũng vậy, nghe tiếng nấc nghịch thì biết bệnh đã vào tới tạng phủ. Dương Thượng Thiện giảng đoạn này chính theo lối ấy.

Kinh văn nói: người có ba điều ấy gọi là hoại phủ (坏府) — cái "phủ" chứa đựng đã hỏng. Dương Thượng Thiện hiểu "phủ" là "trung phủ", tức ngũ tạng. Vương Băng lại hiểu là lồng ngực. Đến mức ấy thì "độc dược không chữa nổi, đoản châm không bắt được", có châm cũng chỉ làm rách da tổn thịt, huyết và tà khí giành nhau đến hóa đen. Đây là lời cảnh báo về giới hạn của trị liệu: có những giai đoạn bệnh mà can thiệp chỉ thêm hại.

Về mặt văn bản học, đoạn này có nhiều dấu vết hiệu chỉnh. Bản Thái Tố chép "mộc trần giả kỳ diệp lạc" (cây già thì lá rụng) thay cho "mộc phu giả kỳ diệp phát" của Tố Vấn — nhiều học giả cho bản Thái Tố hợp lý hơn. Mori nhận xét khí, âm, diệp, thanh vốn là bốn dấu chứ không phải ba, ngờ chữ "tam" là chép nhầm; Trương Kỳ thì cho chữ "tam" là chữ thừa. Du Việt lại đề nghị đảo mười chữ "tuyệt bì thương nhục, huyết khí tranh hắc" lên trước, để "ba điều" ăn khớp với mạch văn. Người đọc hôm nay nên biết rằng đoạn kinh này đã trải qua tam sao thất bản, ý lớn thì rõ mà chi tiết chữ nghĩa còn để ngỏ.

命宫3. Nỗi day dứt của Hoàng Đế và lời đáp về gốc sinh mệnh

Hoàng Đế than: nghĩ đến nỗi đau của dân mà lòng mình rối; trong cơn mê muội, trái lại còn làm bệnh nặng thêm, không thể thay bệnh cho họ được; dân nghe vậy thì cho mình là "tàn tặc" (残贼 — tàn nhẫn, hại người). Mã Thời giảng chữ "đại" (代) theo nghĩa bệnh rời khỏi thân người như được thay thế đi. Du Xưởng đọc sâu hơn: vì tâm không định nên trị bệnh lắm sai lầm, khiến bệnh nặng thêm, nên mới bị oán; và "đại" ở đây là mong lấy thân mình mà thay cho thân người bệnh.

Đoạn này quý ở chỗ nó ghi lại nỗi sợ nghề nghiệp của người cầm kim: sợ mình vụng mà hại người. Nó cũng dẫn dắt tự nhiên sang câu đáp nổi tiếng của Kỳ Bá: "Người sinh ra ở đất, treo mệnh ở trời; trời đất hợp khí, gọi đó là người." Ai ứng được bốn mùa thì trời đất là cha mẹ của người ấy; ai biết được muôn vật thì gọi là "thiên tử". Trời có âm dương, người có mười hai tiết; trời có hàn thử, người có hư thực.

"Mười hai tiết" (十二节) được chú giải khác nhau: Vương Băng hiểu là mười hai tiết khí, ngoài ứng mười hai tháng, trong chủ mười hai kinh mạch; Mã Thời hiểu thẳng là mười hai kinh; Ngô Côn hiểu là sáu âm sáu dương của trời ứng với sáu âm sáu dương của người; Cao Sĩ Tông lại hiểu là mười hai khớp lớn tay chân. Dù theo cách nào, tinh thần vẫn là thiên nhân tương ứng: cấu trúc của người là bản sao thu nhỏ của cấu trúc trời đất.

4. Người thấu đạt thì "độc xuất độc nhập"

Kinh văn tiếp: ai lấy được sự biến hóa âm dương của trời đất làm đường lối thì không lỡ bốn mùa; ai biết lẽ của mười hai tiết thì "thánh trí bất năng khi" — dù bậc thánh trí cũng không lừa được. Ai giữ được cái biến của bát động (tám tiết khí: bốn lập, hai phân, hai chí) và lẽ ngũ thắng thay nhau đứng vị, thấu được số hư thực, thì người ấy "một mình ra một mình vào", mở miệng ngậm miệng đều chí vi diệu, lông thu (秋毫 — sợi lông mảnh nhất của loài thú mùa thu) cũng nằm gọn trong mắt.

Câu "thu hào tại mục" về sau trở thành thành ngữ chỉ sự tinh tường của thầy thuốc: nhìn thấy cái nhỏ nhất, tức nhận ra bệnh khi nó còn ở da lông.

5. Ngũ hành tương thắng và năm phép lớn của châm

Hoàng Đế lại hỏi: hình hài người sống chẳng lìa âm dương; trời đất hợp khí mà chia thành chín cõi, phân thành bốn mùa; tháng có đủ có thiếu, ngày có ngắn có dài; muôn vật cùng đến, không sao đếm xuể; hư thực, khư ngâm (呿吟 — há miệng thở ra và ngậm miệng rên, tức các biểu hiện hư thực), vậy phép trị ở đâu?

Kỳ Bá đáp bằng năm mệnh đề ngũ hành tương thắng: mộc gặp kim thì bị đốn, hỏa gặp thủy thì tắt, thổ gặp mộc thì bị xuyên, kim gặp hỏa thì khuyết, thủy gặp thổ thì bị chặn. "Muôn vật đều như thế, không sao nói hết." Đây là cơ sở lý luận cho việc chọn phép trị: mọi trị liệu đều là mượn một khí để chế một khí.

Từ đó nêu năm phép châm treo bày khắp thiên hạ (针有悬布天下者五):

  1. Trị thần (治神) — làm chủ tinh thần, cả của thầy lẫn của người bệnh.
  2. Tri dưỡng thân (知养身) — biết phép nuôi thân.
  3. Tri độc dược vi chân (知毒药为真) — nắm chắc tính năng chủ trị của dược vật mạnh.
  4. Chế biêm thạch tiểu đại (制砭石小大) — biết chế kim đá to nhỏ tùy bệnh.
  5. Tri phủ tạng huyết khí chi chẩn (知腑脏血气之诊) — biết chẩn khí huyết tạng phủ.

Năm phép đều được lập, "mỗi phép có cái đi trước nó", nghĩa là phải theo thứ tự. Đáng chú ý là kinh văn than: "kiềm thủ" (黔首 — dân đen, cách gọi dân có từ đời Tần) coi năm phép ấy như cơm thừa canh cặn, chẳng ai biết đến. Có bản chép "cộng dư thực", gợi nhớ câu "dư thực chuế hạnh" trong Đạo Đức Kinh. Trương Chí Thông thì giảng mộc mạc: dân chỉ biết cày ruộng nộp thuế, có thóc dư thì để nuôi thân, nào biết gì đến đạo châm.

Tiếp đó là lời phê bình thẳng thắn: phép châm của mạt thế ngày nay chỉ biết "hư thì bổ, thực thì tả", chúng thợ đều biết cả. Còn như lấy trời làm phép, lấy đất làm khuôn, tùy ứng mà động, thì hòa như tiếng vang, theo như bóng hình. Câu kết đoạn là một trong những mệnh đề rực rỡ nhất của Nội Kinh: "Đạo vô quỷ thần, độc lai độc vãng" — đạo ấy không có quỷ thần, tự đến tự đi. Chữ "mạt thế" hàm ý suy mạt; Unschuld lưu ý rằng cách dùng từ này cho thấy tác giả tự đặt mình sau một "thời hoàng kim" của châm pháp đã qua.

6. Trị thần: cái chân thật của phép châm

Hoàng Đế xin nghe rõ đạo ấy. Kỳ Bá đáp: "Phàm cái chân của châm, trước phải trị thần." Ngũ tạng đã định, cửu hậu đã đủ, sau đó mới đặt kim. Bấy giờ thì "chúng mạch bất kiến, chúng hung phất văn" — không để cái rối của nhiều mạch tượng làm hoa mắt, không để những điềm dữ nhiễu tai; trong ngoài hợp nhau, chớ lấy hình thể làm trước.

Đoạn tả giây phút hạ kim là đoạn văn đẹp nhất thiên: tay động như chuyên chú, kim sáng và đều, tĩnh ý mà nhìn cho đúng lẽ, quan sát cái biến sau khi kim vào. Đó gọi là minh minh (冥冥) — mờ mịt, không thấy hình. "Thấy nó ô ô, thấy nó tắc tắc, thấy nó bay qua mà chẳng biết là ai." Trương Giới Tân giảng: khí đến như bầy quạ tụ, khí thịnh như thóc chất đống, khí lại qua như quạ bay lượn — không có trung tâm, không truy được ai làm chủ. Rồi: "Phục như hoành nỗ, khởi như phát cơ" — nằm im như cây nỏ giương ngang, bật lên như lẫy nỏ vừa buông. Nghĩa là: khi khí chưa đến thì lưu kim mà chờ, nhẫn nại như người giương nỏ; khi khí đã đến thì ra tay nhanh như tên rời dây.

7. Hư và thực: đợi khí, giữ khí

Hoàng Đế hỏi thế nào là hư, thế nào là thực. Kỳ Bá đáp: "Châm chỗ hư thì đợi cho nó thực, châm chỗ thực thì đợi cho nó hư." Nghĩa là không lấy số hơi thở làm khuôn cứng, mà lấy khí đến làm chuẩn. Kinh khí đã đến thì cẩn thận giữ lấy, chớ để mất. Sâu nông ở nơi ý chí, xa gần như một. Rồi ba câu kết trứ danh: "Như lâm thâm uyên, thủ như ác hổ, thần vô doanh ư chúng vật" — điềm tĩnh như đứng nhìn xuống vực sâu, tay vững như nắm con hổ, thần không để muôn vật bên ngoài làm xao động.

Đan Ba Nguyên Giản chú chữ "doanh" (营) đồng với "huỳnh" (荧) nghĩa là mê hoặc. Mori thì ngờ "ác hổ" vốn là "ác hổ phù" — cầm cái thẻ ngọc hình hổ dùng để điều binh, ý nói sự trân trọng và chính xác tuyệt đối. Dù hiểu theo cách nào, tinh thần vẫn là: tay chắc, tâm tĩnh, thần chuyên.

经文

Những câu kinh điển

  • 天覆地载,万物悉备,莫贵于人 · Thiên phú địa tải, vạn vật tất bị, mạc quý ư nhân · Trời che đất chở, muôn vật đầy đủ, không gì quý bằng con người. — Tuyên ngôn nhân bản đặt nền cho toàn bộ y đạo phương Đông.
  • 人以天地之气生,四时之法成 · Nhân dĩ thiên địa chi khí sinh, tứ thời chi pháp thành · Người nhờ khí của trời đất mà sinh, theo phép của bốn mùa mà thành. — Gốc của học thuyết thiên nhân tương ứng trong y học.
  • 夫人生于地,悬命于天;天地合气,命之曰人 · Phù nhân sinh ư địa, huyền mệnh ư thiên; thiên địa hợp khí, mệnh chi viết nhân · Người sinh nơi đất, treo mệnh nơi trời; trời đất hợp khí, gọi đó là người. — Định nghĩa con người bằng quan hệ, chứ không bằng thực thể biệt lập.
  • 道无鬼神,独来独往 · Đạo vô quỷ thần, độc lai độc vãng · Đạo ấy không có quỷ thần, tự đến tự đi. — Lời cự tuyệt vu thuật, khẳng định y học dựa trên quy luật tự nhiên.
  • 凡刺之真,必先治神 · Phàm thích chi chân, tất tiên trị thần · Phàm cái chân thật của phép châm, trước hết phải trị thần. — Đặt tu dưỡng tinh thần lên trên kỹ thuật.
  • 伏如横弩,起如发机 · Phục như hoành nỗ, khởi như phát cơ · Nằm im như nỏ giương ngang, bật dậy như lẫy vừa buông. — Tả nhịp chờ khí và đắc khí trong một hình ảnh duy nhất.
  • 刺虚者须其实,刺实者须其虚 · Thích hư giả tu kỳ thực, thích thực giả tu kỳ hư · Châm chỗ hư thì đợi nó thực, châm chỗ thực thì đợi nó hư. — Lấy sự chuyển của khí làm mức, không lấy thao tác làm mức.
  • 如临深渊,手如握虎,神无营于众物 · Như lâm thâm uyên, thủ như ác hổ, thần vô doanh ư chúng vật · Như đứng bên vực sâu, tay như nắm hổ, thần chẳng bị muôn vật làm rối. — Ba chữ tả trọn thái độ hành y.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Bảo mệnh toàn hình | 宝命全形 | Quý trọng sinh mệnh, giữ vẹn hình hài — chủ đề của thiên | | Hoại phủ | 坏府 | "Phủ chứa" đã hỏng; chỉ trạng thái tạng phủ suy bại, bệnh đã vào sâu | | Uế | 哕 | Tiếng nấc, ợ nghịch — dấu hiệu khí nghịch ở trong, bệnh đã sâu | | Thập nhị tiết | 十二节 | Mười hai tiết; hiểu là mười hai kinh mạch, mười hai tháng, hoặc mười hai khớp lớn | | Bát động | 八动 | Biến động của khí tám tiết (lập xuân, xuân phân, lập hạ, hạ chí, lập thu, thu phân, lập đông, đông chí) | | Ngũ thắng | 五胜 | Ngũ hành thay nhau chế thắng, luân phiên đương lệnh | | Khư ngâm | 呿吟 | Há miệng thở ra và ngậm miệng rên — biểu hiện của hư thực | | Trị thần | 治神 | Điều trị tinh thần: thầy định thần mình, đồng thời điều thần khí người bệnh | | Biêm thạch | 砭石 | Kim đá — dụng cụ châm thời cổ, trước khi có kim kim loại | | Cửu hậu | 九候 | Chín bộ chẩn mạch (tam bộ cửu hậu), thấy rõ ở thiên 20 | | Kiềm thủ | 黔首 | "Đầu đen" — cách gọi dân thường, thông dụng từ cuối Chiến Quốc sang Tần | | Mạt thế | 末世 | Đời suy mạt; ở đây chỉ thời châm pháp đã sa sút so với đời trước |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú thiên này theo hướng triển khai lý âm dương ngũ hành rất rộng. Ông giảng vị mặn sinh từ vị đắng, mặn thuộc thủy mà đắng thuộc hỏa, nên khi tâm khí phục ở thận không ra thì tân dịch rỉ thấm — một lối "lấy tạng phối vị" tinh tế nhưng khá xa lời kinh; người đọc nên xem đó là phát huy của Vương Băng hơn là nghĩa gốc. Ngược lại, chú giải của ông về "thu hào tại mục" và về "phục như hoành nỗ" thì được đời sau công nhận rộng rãi: biết ba điều bát động, ngũ thắng, hư thực số thì hiệu quả đến nhanh như bóng theo hình, như vang theo tiếng.

Dương Thượng Thiện trong Hoàng Đế Nội Kinh Thái Tố đưa ra cách đọc mạch lạc nhất cho đoạn tỉ dụ: thấy nước rỉ mà biết trong có muối, nghe tiếng rè mà biết dây đàn đứt, thấy lá rụng mà biết cây đã mục — ba chứng cứ ấy so với tiếng nấc, đều là dấu để biết bệnh ở chỗ sâu. Ông cũng hiểu "phủ" là ngũ tạng, cách hiểu này hợp mạch văn hơn cách hiểu "lồng ngực" của Vương Băng. Bản Thái Tố còn giữ nhiều chữ khác Tố Vấn (như "mộc trần giả kỳ diệp lạc"), là tư liệu đối chiếu quý.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh giảng phần "ô ô, tắc tắc" bằng hình ảnh bầy quạ tụ và thóc chất đống, nhấn rằng sự biến của khí huyết không hiện thành hình ở ngoài, nên thầy thuốc chỉ có thể cảm chứ không thể trông. Ngô Côn chú "trời có hàn thử, người có hư thực" là chỉ sự tiêu trưởng của âm dương ở trời ứng với tiêu trưởng âm dương ở người — một câu ngắn mà nắm trúng cốt tủy. Mã Thời hiểu "mười hai tiết" là mười hai kinh mạch, cách hiểu phổ biến trong giới châm cứu. Đan Ba Nguyên Giản, Du Việt, Du Xưởng, Mori thì thiên về khảo chữ, chỉ ra nhiều chỗ trong thiên đã bị đảo lộn hoặc chép nhầm.

Về mặt văn bản học, các khảo chứng Unschuld tập hợp cho thấy hai điểm đáng lưu tâm. Thứ nhất, chữ "kiềm thủ" và giọng phê phán "mạt thế" khiến một số học giả ngờ đoạn này có dấu vết thời Tần — Hán, thậm chí có ý kiến cho rằng đoạn "thiên địa hợp khí, mệnh chi viết nhân" là do người đời sau thêm vào theo mạch tư tưởng Đạo gia. Thứ hai, câu "cộng dư thực" vang vọng chữ "dư thực chuế hạnh" trong Đạo Đức Kinh, gợi ý rằng tác giả đang than phiền người đời coi phép châm chính thống như thứ bỏ đi. Những chi tiết ấy nhắc ta rằng Nội Kinh là một hợp tuyển nhiều lớp, không phải một tác phẩm của một người một thuở.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Trọng cái nhỏ, trị từ sớm. Thông điệp "tà lưu lại thì ngày càng vào sâu, bám vào xương tủy" và cảnh báo về "hoại phủ" vẫn nguyên giá trị: những dấu hiệu nhỏ, kéo dài — tiếng nói khàn đi, ăn hay nấc nghẹn, sức bền sút dần — nên được xem xét sớm chứ đừng đợi đến khi "lá rụng".
  • Sống theo bốn mùa. "Ứng được bốn mùa thì trời đất là cha mẹ" không phải lời thần bí, mà là nguyên tắc dưỡng sinh cụ thể: giờ ngủ giờ dậy, mức vận động, cách ăn mặc nên đổi theo mùa và theo thời tiết nơi mình sống.
  • Định thần trước khi làm việc tinh tế. Nguyên tắc "trị thần" có thể áp dụng ngoài phòng châm: trước khi làm việc đòi hỏi độ chính xác cao, hãy tĩnh tâm, ngưng nhiễu loạn, "thần không để muôn vật làm rối".
  • Biết giới hạn của can thiệp. Kinh văn nói rõ có trường hợp "độc dược không chữa nổi, đoản châm không bắt được", can thiệp chỉ thêm tổn thương. Biết lúc nào nên dừng, nên chuyển hướng sang nâng đỡ và chăm sóc, là một phần của y đức.
  • Không cầu quỷ thần. Câu "đạo vô quỷ thần" là chỗ dựa cho thái độ tỉnh táo trước các lời hứa hẹn thần bí trong chăm sóc sức khỏe; mọi hiệu quả đều phải giải thích được bằng quy luật.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 1 · Thượng cổ thiên chân luậnThiên 2 · Tứ khí điều thần đại luận: cùng lấy "thuận bốn mùa, dưỡng thần khí" làm gốc dưỡng sinh; thiên 25 nối mạch ấy sang lĩnh vực trị liệu.
  • Thiên 3 · Sinh khí thông thiên luận: câu "ngũ tạng thập nhị tiết đều thông với khí trời" là chỗ đối chiếu trực tiếp để hiểu "mười hai tiết" ở thiên này.
  • Thiên 20 · Tam bộ cửu hậu luận: cung cấp nội dung cụ thể cho câu "cửu hậu dĩ bị, hậu nãi tồn châm".
  • Thiên 26 · Bát chính thần minh luận: bàn tiếp về "thần", về khí tám tiết và về cái "minh minh" khó thấy — có thể xem là thiên nối dài của Bảo mệnh toàn hình.
  • Thiên 54 · Châm giải thiên: giải thích cụ thể các câu "châm hư đợi thực, châm thực đợi hư", "như lâm thâm uyên" vốn nêu ở đây.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.