Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Tạng khí, khí huyết, hư thực và chân tà
离合真邪论
Thiên 27 · Ly hợp chân tà luận

Chân khí và tà khí hợp tan: tà vào kinh như sóng gió trên sông, phép châm đón tà và giữ chính.

素问

离合真邪论 · Ly hợp chân tà luận

Discourse on the Division and Union of True Qi and Evil Qi · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này bàn một việc rất cụ thể mà cũng rất sâu: khi tà khí từ ngoài xâm nhập kinh mạch, nó hợp với chân khí mà cùng lưu hành trong lòng mạch, rồi lại ly — tách ra, dời chỗ, khi tới khi lui. Người thầy thuốc cầm kim phải biết phân biệt đâu là chân, đâu là tà trong cùng một dòng mạch ấy, để đuổi tà mà không làm tổn chính. Tên thiên "Ly hợp chân tà" chính là nói việc phân biệt và hợp nhất ấy.

Điểm khởi đầu của thiên là một thắc mắc rất đáng chú ý của Hoàng Đế: các phép bổ tả ở huỳnh huyệt, du huyệt mà kinh điển dạy đều nhằm chữa chỗ "doanh vệ nghịch tòng" sinh từ hư thực bên trong, chứ chưa bàn tới trường hợp tà khí từ bên ngoài đã lọt vào kinh mạch. Vậy khi tà đã ở trong kinh thì nó gây bệnh ra sao, và lấy nó ra bằng cách nào? Toàn thiên là lời đáp của Kỳ Bá cho câu hỏi đó, triển khai qua một hình ảnh trung tâm: kinh mạch trong người như sông lớn trên đất, tà khí vào mạch như gió nổi trên sông, làm sóng dâng gò nổi.

Trong cụm thiên 22–30 bàn về tạng khí, khí huyết, hư thực, thiên này giữ vai trò nối liền phần lý luận về hư thực với phần thao tác châm cứu. Nó là một trong những văn bản cổ nhất trình bày tỉ mỉ thủ pháp bổ tả theo hô hấp, kỹ thuật "án, tuần, thiết, tán, thôi, án, đàn, nộ, trảo, hạ" trước khi hạ kim, và quan niệm "cơ" (机) — cái then máy của thời cơ châm trị, mà về sau trở thành trục lớn của châm học Trung – Việt. Đồng thời, phần cuối thiên trở lại nhấn mạnh tam bộ cửu hậu, cảnh cáo nghiêm khắc người cầm kim mà không biết chẩn mạch, coi đó là kẻ "đoạt chính khí của người", "cắt đứt tuổi thọ của người".

章句

Bố cục và nội dung

1. Câu hỏi của Hoàng Đế: tà ở trong kinh thì làm sao?

Hoàng Đế mở đầu bằng cách xác nhận rằng mình đã học thông "cửu châm cửu thiên", được Kỳ Bá nhân lên thành tám mươi mốt thiên, đã hiểu hết ý nghĩa. Kinh dạy: khí có thịnh có suy, tả hữu có chỗ lệch, thì "lấy trên điều dưới, lấy trái điều phải"; có dư có thiếu thì bổ tả ở huỳnh huyệt, du huyệt. Những điều ấy Hoàng Đế nói mình đã biết.

Nhưng — và đây là chỗ xoay của thiên — tất cả những phép ấy đều nhắm vào cái nghịch tòng của doanh vệ, sinh ra từ hư thực nội tại, chứ "không phải do tà khí từ ngoài vào kinh mạch". Trương Giới Tân giảng rõ: đó là cảnh âm dương một bên thiên thắng, hư thực sinh ở bên trong mà thành bệnh, trong kinh vốn chưa có tà khí. Nay Hoàng Đế muốn hỏi một tình huống khác hẳn: khi tà khí đã vào ở trong kinh, nó gây bệnh cho người ra sao, và làm thế nào để "thủ" — bắt lấy, trừ bỏ nó?

Cách đặt vấn đề này rất quan trọng: nó tách bạch hai loại bệnh cơ — bệnh do chính khí tự mất quân bình, và bệnh do ngoại tà nhập kinh. Hai loại ấy cùng biểu hiện bằng hư thực trên mạch, nhưng phép xử trí khác nhau, và nguy cơ nhầm lẫn giữa chúng là mối lo lớn nhất mà cuối thiên sẽ trở lại.

2. Kinh mạch như sông nước: tà vào mạch như gió trên sông

Kỳ Bá không trả lời ngay bằng thủ pháp, mà trước hết dựng một khung tỉ dụ. "Thánh nhân lập ra độ số, ắt hợp với trời đất": trời có tú độ (28 tú, 365 độ), đất có kinh thủy (các sông lớn), người có kinh mạch. Vương Băng liệt kê mười hai con sông lớn — Thanh, Vị, Hải, Hồ, Miện, Nhữ, Giang, Hoài, Lạc, Hà, Chương, Tế — ứng với mười hai kinh mạch, nên mới gọi là "kinh thủy".

Từ đó, quy luật của nước dưới đất chiếu sang quy luật của mạch trong người: trời đất ôn hòa thì kinh thủy yên tĩnh; trời lạnh đất đóng băng thì kinh thủy ngưng sáp; trời nắng đất nóng thì kinh thủy sôi trào; gió dữ bỗng nổi thì kinh thủy sóng cuộn mà nổi gò (陇起 — hình ảnh những luống đất nhấp nhô ngoài ruộng). Tương ứng: tà vào mạch, nếu là hàn thì huyết ngưng sáp; nếu là thử thì khí "náo trạch" (淖泽 — nhão ướt, thấm đẫm). Hư tà thừa chỗ trống mà vào ở lại, cũng giống như sông nước gặp gió.

Biểu hiện trên mạch chẩn được nói rất gọn mà sắc: mạch đến thốn khẩu, đập vào tay, lúc to lúc nhỏ — to thì tà đến, nhỏ thì tạm bình; nó đi lại trong mạch không có chỗ cố định, khi ở phần âm khi ở phần dương, không thể lấy độ số mà đo. Đây là điểm cốt tủy: tà trong kinh không đứng yên một chỗ, nó theo dòng kinh khí mà dời. Vì vậy mới phải dùng phép tam bộ cửu hậu mà lùng tìm, "bỗng gặp được thì sớm chặn đường của nó".

3. Phép tả: theo hơi thở mà nạp kim, đợi hô mà rút

Thủ pháp tả được mô tả theo trình tự hơi thở người bệnh: khi người bệnh hít vào thì nạp kim, chớ để khí nghịch (xung đột với chiều hô hấp); giữ kim yên, lưu lâu, chớ để tà khí tán bố ra nơi khác; lại nhân lúc hít vào mà chuyển kim để đắc khí; rồi đợi lúc thở ra mà dẫn kim, hơi thở ra vừa hết thì rút hẳn kim khỏi lỗ. Như thế "đại khí giai xuất" — khối tà khí lớn theo kim mà ra ngoài; đó gọi là tả.

Cái lý ở đây là mượn chiều vận động tự nhiên của khí trong hô hấp. Lúc hít vào, khí hướng vào trong, hạ kim thì thuận; lúc thở ra, khí hướng ra ngoài, rút kim thì tà theo khí mà thoát. Vương Băng giảng thêm "đại khí" ở đây là khí của cái tà lớn, âm dương hỗn tạp, chứ không phải tông khí; cách hiểu ấy được hầu hết chú gia đời sau theo.

Cần lưu ý rằng đây là một trong ba, bốn đoạn văn gốc quan trọng nhất của hô hấp bổ tả pháp. Các sách châm cứu đời sau, từ Châm cứu Giáp Ất kinh đến Châm cứu Đại thành, đều lấy đoạn này làm nền.

4. Phép bổ: sửa soạn huyệt trường, đợi khí như đợi khách quý

Hoàng Đế hỏi tiếp: chỗ bất túc thì phải bổ, bổ thế nào? Kỳ Bá đáp bằng một chuỗi động tác trước khi hạ kim, vốn là phần thường bị người học bỏ qua: trước hết lấy tay môn mà tuần (rờ dọc theo đường mạch), thiết mà tán (ấn nhẹ cho khí tán đều), thôi mà án (đẩy và đè trên da), đàn mà nộ (búng nhẹ cho lạc mạch nổi căng lên như giận), trảo mà hạ (dùng móng tay trái ấn định vị huyệt rồi hạ kim), sau đó "thông mà thủ chi". Lại phải "ngoại dẫn kỳ môn, dĩ bế kỳ thần" — từ ngoài kéo giữ cửa huyệt để đóng nhốt thần khí lại bên trong.

Về hơi thở thì ngược với phép tả: đợi người bệnh thở ra hết mới nạp kim; giữ kim yên, lưu lâu, lấy việc đắc khí làm mục đích. Câu tỉ dụ của thiên này về sau thành danh ngôn: đợi khí đến "như đợi bậc khách quý, không biết là ngày hay là tối" — nghĩa là phải kiên nhẫn tuyệt đối, không được nôn nóng. Khi khí đã đến rồi, đó chính là lúc phải cẩn thận gìn giữ. Rồi đợi lúc người bệnh hít vào mà rút kim, khiến khí không thoát ra; rút xong lập tức đè lỗ kim, đóng cửa huyệt, để thần khí lưu tồn. "Đại khí lưu chỉ" — khí lớn ở lại; đó gọi là bổ.

Nếu đối chiếu hai phép, ta thấy nguyên tắc rất gọn: tả thì mở, bổ thì đóng; tả thì mượn hơi thở ra để tống, bổ thì mượn hơi hít vào để giữ; tả thì nhanh ra, bổ thì chậm lưu.

5. "Hậu khí": biết chờ đúng cái then của thời cơ

Hoàng Đế hỏi thế nào là "hậu khí" — dò xét khí. Kỳ Bá giảng: khi tà rời lạc mạch mà vào kinh, trú ở huyết mạch, lúc ấy hàn và ôn chưa hòa hợp nhau, tà nổi lên như sóng dâng, khi đến khi đi, không có chỗ nhất định. Trương Chí Thông chú: hàn ôn chưa tương đắc tức là chân và tà chưa hợp thành một khối, nên còn thấy sóng nổi mà nhận ra được.

Từ đây thiên dẫn liên tiếp mấy câu khẩu quyết cổ (cũng thấy trong Linh Khu · Cửu châm thập nhị nguyên): "Ngay lúc nó đến, phải ấn giữ mà chặn nó lại; chặn được rồi thì bắt lấy; chớ đón đúng lúc nó đang xung mà tả." Rồi chua thêm một định nghĩa quý: "Chân khí giả, kinh khí dã" — chân khí chính là kinh khí. Nếu kinh khí đã đại hư mà còn tả, tức là "cái đến mà không thể đón".

Ngược lại, nếu dò tà không kỹ, đại khí đã đi qua rồi mới tả, thì chân khí bị thoát; đã thoát thì không trở lại, tà khí lại đến, bệnh càng tích. Ấy là "cái đã đi thì không thể đuổi theo". Tiếp đó là hình ảnh nổi tiếng về (机, lẫy nỏ): "Biết chỗ có thể lấy thì như bật lẫy nỏ; không biết chỗ có thể lấy thì như nện chày." Nghĩa là: đúng thời cơ, một cái khẽ chạm là xong; sai thời cơ, dùng sức thô bạo cũng vô ích. Nếu làm sớm quá hay muộn quá, "huyết khí đã kiệt, bệnh không thể hạ".

Về mặt văn bản, đoạn "bất khả quải dĩ phát" (không thể vướng vào đó một sợi tóc) từng gây tranh luận. Du Việt ngờ sáu chữ "hậu tà chi chí nhi phát châm tả hĩ" là chữ chép lẫn từ dưới lên; Thẩm Tổ Miên bác lại, cho rằng ý vẫn liền: hạ kim thì không được sai lệch dù bằng sợi tóc. Unschuld và Tessenow lưu ý bản Linh Khu thiên 1 chép khác đôi chút, và lời chú trong Linh Khu thiên 3 đã diễn giải lại câu ấy theo hướng "khí dễ mất", cho thấy câu khẩu quyết này đã qua nhiều lớp truyền chép.

6. Tà mới vào lạc: thích huyết mà bệnh lập dĩ

Hoàng Đế hỏi bổ tả rốt cuộc làm ra sao. Kỳ Bá đáp: ấy là công tà — đánh vào tà. Rút kim cho nhanh để trừ huyết ứ thịnh, khiến chân khí tự phục hồi. Trương Giới Tân bình rất đắt: trong cái tả ấy đã sẵn có cái bổ, vì trừ được tà thì chính khí tự về.

Câu tả cảnh tà mới đến rất sinh động: tà mới vào làm khách, "dung dung nhiên" trôi nổi chưa có chỗ nhất định; đẩy thì nó tiến, kéo thì nó dừng; nghịch chiều mà châm, trích cho ra huyết thì bệnh khỏi ngay. Đây là căn cứ cổ nhất cho phép thích lạc xuất huyết trị tà mới khách ở phần nông. Hai chữ 温血 trong nguyên văn được chú giải rất khác nhau: Trương Giới Tân hiểu là "huyết ấm", tà theo huyết ấm mà ra; Ngô Côn đọc là "độc huyết"; Cao Sĩ Tông đọc 温 thành 蕴, huyết uất tích; Mori cho là huyết ứ đọng. Điều chắc chắn là ý chỉ huyết bệnh cần trích bỏ.

7. Khi chân tà đã hợp: trở về tam bộ cửu hậu

Hoàng Đế hỏi câu khó nhất: nếu chân và tà đã hợp làm một, mạch không còn nổi sóng nổi gò để nhận ra nữa, thì dò thế nào? Kỳ Bá đáp: phải xét khắp tam bộ cửu hậu mà so thịnh hư rồi điều; xét trái phải trên dưới có chỗ nào mất tương xứng, chỗ nào suy giảm hơn chỗ kia; xét bệnh ở tạng nào để đoán trước diễn biến. Người không biết tam bộ thì không phân được âm dương, không chia được thiên địa. "Lấy địa mà hậu địa, lấy thiên mà hậu thiên, lấy nhân mà hậu nhân", điều hòa ở trung phủ (Ngô Côn cho là vị; có thuyết hiểu rộng là các tạng phủ bên trong) để định tam bộ.

Phần kết là lời cảnh cáo nghiêm khắc nhất của thiên. Châm mà không biết tam bộ cửu hậu, không biết bệnh mạch ở đâu, thì dù đại họa sắp tới, thầy thuốc cũng không ngăn nổi. "Trừng phạt chỗ không có tội, gọi là đại hoặc"; làm loạn đại kinh thì chân khí không thể phục; lấy thực làm hư, lấy tà làm chân, dùng kim không đúng nghĩa lý, thì trở thành kẻ trộm khí, cướp mất chính khí của người; lấy thuận làm nghịch, khiến doanh vệ tán loạn, chân khí đã mất mà tà một mình bám lại bên trong, cắt đứt tuổi thọ của người, gieo tai vạ chết yểu cho người. Nguyên văn truyền bản chép "thiên ương"; căn cứ Thái Tố và Giáp Ất kinh, các nhà hiệu khám đọc là "yêu ương" — tai họa chết yểu, hợp nghĩa hơn.

经文

Những câu kinh điển

  • 天有宿度,地有经水,人有经脉。 · Thiên hữu tú độ, địa hữu kinh thủy, nhân hữu kinh mạch. · Trời có tú độ, đất có sông lớn, người có kinh mạch. — Ba tầng trời–đất–người được đặt trên cùng một mô hình vận hành, đó là nền của toàn bộ lập luận trong thiên.
  • 天寒地冻,则经水凝泣;天暑地热,则经水沸溢。 · Thiên hàn địa đống, tắc kinh thủy ngưng sáp; thiên thử địa nhiệt, tắc kinh thủy phất dật. · Trời lạnh đất đóng thì sông ngưng trệ; trời nắng đất nóng thì sông sôi tràn. — Tương ứng trong người: hàn thì huyết ngưng sáp, thử thì khí nhão ướt.
  • 真气者,经气也。 · Chân khí giả, kinh khí dã. · Chân khí tức là kinh khí. — Một định nghĩa hiếm hoi và cực kỳ quan trọng: chân khí không phải vật huyền bí, mà là khí chính đang vận hành trong kinh mạch.
  • 其来不可逢,其往不可追。 · Kỳ lai bất khả phùng, kỳ vãng bất khả truy. · Cái đến thì chẳng thể đón, cái đi thì chẳng thể đuổi. — Nói về thời cơ châm: tả sớm quá hại chính, tả muộn quá mất tà mà thoát chân.
  • 知机之道者,不可挂以发;不知机者,扣之不发。 · Tri cơ chi đạo giả, bất khả quải dĩ phát; bất tri cơ giả, khấu chi bất phát. · Người biết đạo của cái then thì chẳng thể vướng nó dù một sợi tóc; kẻ không biết then thì gõ mãi cũng chẳng bật. — Hình ảnh lẫy nỏ, dạy rằng châm trị quý ở đúng khoảnh khắc chứ không ở sức mạnh.
  • 诛罚无过,命曰大惑。 · Tru phạt vô quá, mệnh viết đại hoặc. · Trừng phạt chỗ không có tội, gọi là đại hoặc. — Châm vào nơi không bệnh, tả chỗ vốn hư, là cái lầm lớn nhất của người cầm kim.
  • 邪之新客来也,未有定处,推之则前,引之则止。 · Tà chi tân khách lai dã, vị hữu định xứ, thôi chi tắc tiền, dẫn chi tắc chỉ. · Tà mới đến làm khách, chưa có chỗ nhất định; đẩy thì nó tiến, kéo thì nó dừng. — Giai đoạn sớm là lúc dễ trừ tà nhất.
  • 如待所贵,不知日暮。 · Như đãi sở quý, bất tri nhật mộ. · Như đợi bậc khách quý, chẳng biết trời ngày hay tối. — Tả cái tâm thế kiên nhẫn chờ khí đến khi hành bổ pháp.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Ly hợp | 离合 | Chân khí và tà khí lúc tách lúc hợp trong lòng kinh mạch; cũng là việc thầy thuốc phân biệt hai thứ ấy | | Chân khí | 真气 | Chính khí của thân, ở đây được định nghĩa thẳng là kinh khí | | Tà khí | 邪气 | Khí gây bệnh từ ngoài vào, nhân chỗ hư mà khách ở kinh mạch | | Kinh thủy | 经水 | Các dòng sông lớn trên đất, dùng làm tỉ dụ cho mười hai kinh mạch | | Tú độ | 宿度 | Nhị thập bát tú và 365 độ của vòng trời, biểu thị độ số vận hành | | Thốn khẩu | 寸口 | Chỗ mạch quay ở cổ tay, nơi chẩn mạch để biết tà đến hay lui | | Tam bộ cửu hậu | 三部九候 | Phép chẩn mạch chia thiên – địa – nhân, mỗi bộ ba hậu, để định bệnh ở đâu | | Huỳnh, du | 荥、输 | Hai loại huyệt trong ngũ du huyệt; chỗ khí chảy là huỳnh, chỗ khí dồn là du | | Hô hấp bổ tả | 呼吸补泻 | Phép nương theo hơi thở người bệnh mà nạp kim, chuyển kim, rút kim | | Đắc khí | 气至 | Khí đến dưới kim, dấu hiệu kim đã tiếp được kinh khí | | Cơ | 机 | Cái lẫy nỏ; ví thời cơ hạ kim, sai một li là hỏng | | Khí tặc | 气贼 | Kẻ trộm khí — lời mắng người châm sai làm mất chính khí của bệnh nhân |

注解

Lời bình của các y gia

Về xuất xứ văn bản, Lâm Ức và các bạn hiệu chính đời Tống ghi rằng vốn có hai thiên nội dung trùng nhau, Vương Băng đã lược bỏ một và đặt tên mới cho thiên còn lại. Điều này giải thích vì sao trong thiên có những đoạn khẩu quyết trùng với Linh Khu · Cửu châm thập nhị nguyên, kèm lời chua giải thích — dấu hiệu của một lớp văn bản chú thích đã nhập vào chính văn.

Về nhan đề, Mã Thời cho rằng thiên này luận việc kinh mạch ứng với tinh tú và sông nước, đồng thời bàn ý nghĩa chân khí – tà khí, nên gọi là "Ly hợp chân tà". Ngô Côn giảng gọn hơn và được từ điển Nội Kinh tán đồng: chân tức chính khí, tà tức ngoại tà; ngoại tà vào mà hợp với chính khí thì gọi là hợp, châm mà trừ tà đi thì gọi là ly. Vương Băng chú công phu phần tỉ dụ kinh thủy, liệt kê mười hai sông lớn ứng mười hai kinh, và giảng "ngưng sáp" là huyết chảy mà không chảy được; Du Việt thì ngờ chữ 泣 vốn là 冱 (đóng băng), một hiệu đính đáng lưu ý.

Về thủ pháp, Vương Băng nêu một luận điểm riêng: ý kinh là bổ chân khí trước, tả tà khí sau, vì nếu kinh mạch không đầy thì chẳng lấy gì cuốn tà đi. Trương Giới Tân lại nhấn mạnh mặt khác: trừ huyết thịnh đi thì chân khí tự phục, cho nên "trong tả có bổ". Trương Chí Thông chú kỹ chỗ "hàn ôn vị tương đắc", cho rằng khi chân tà chưa hợp thì còn thấy sóng nổi, đó mới là lúc dễ dò dễ bắt. Ngô Côn đọc "đại khí" là nhân khí, Trương Chí Thông đọc là khí của phong tà — một chỗ dị biệt cho thấy ngay các bậc chú gia cũng không nhất trí về thuật ngữ then chốt.

Unschuld và Tessenow lưu ý rằng nhiều câu trong lời đáp của Kỳ Bá là trích dẫn từ một văn bản chung với Linh Khu thiên 1, và Linh Khu thiên 3 đã có sẵn một lớp chú giải diễn lại các câu ấy theo nghĩa hẹp hơn. Trương Kỳ cho hai mươi sáu chữ ở đoạn cuối là do người sau chèn vào; Mori căn cứ Thái Tố bác lại, cho rằng đó vốn là một đoạn độc lập. Người đọc hôm nay nên nhìn thiên này như một hợp tuyển có lớp lang, chứ không phải một bài văn liền mạch của một tay bút.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Hình ảnh "kinh thủy" vẫn là cách dạy dễ hiểu nhất về ảnh hưởng của thời tiết lên khí huyết: trời rét thì khí huyết co lại, dễ đau nhức, tê cứng; trời oi nồng thì người bứt rứt, mồ hôi nhiều, khí hao. Ăn mặc, làm việc, tập luyện nên thuận theo đó mà tăng giảm, chớ để thân thể phải chống chọi đột ngột.
  • "Tốt phong bạo khởi" — gió dữ bỗng nổi là lúc sóng dâng. Giữ ấm gáy, vai, lưng khi trở gió, không ra gió khi đang ra mồ hôi, đó là cách giản dị nhất để tà khỏi thừa hư mà vào.
  • "Tà mới đến làm khách, chưa có chỗ nhất định" nhắc rằng bệnh ngoại cảm nên xử trí sớm, lúc còn ở phần nông. Chớm ớn lạnh, đau mỏi gáy thì nên nghỉ ngơi, giữ ấm, ăn nhẹ, để bệnh không vào sâu — chứ không phải cố gắng cho qua.
  • Tinh thần "đợi khí như đợi khách quý" có thể mượn sang việc dưỡng sinh: tập thở, tọa thiền, khí công đều quý ở chỗ điềm tĩnh chờ đợi, không thúc ép, không nóng ruột đòi kết quả.
  • Phép hô hấp bổ tả trong thiên là việc của thầy thuốc có nghề, không phải điều người thường tự làm. Nhưng nguyên tắc "bổ thì đóng, tả thì mở" giúp người bệnh hiểu vì sao sau khi châm thầy thuốc lại ấn giữ lỗ kim, và vì sao cần tránh gió lạnh sau châm.
  • Lời "trừng phạt chỗ không có tội" đáng làm châm ngôn cho cả người bệnh: đừng lạm dụng thuốc bổ hay thuốc công khi chưa rõ hư thực; trị nhầm chiều còn hại hơn không trị.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 20 · Tam bộ cửu hậu luận (三部九候论): trình bày đầy đủ phép chẩn tam bộ cửu hậu mà thiên này viện dẫn ở phần cuối như điều kiện tiên quyết của người cầm kim.
  • Thiên 26 · Bát chính thần minh luận (八正神明论): liền ngay trước thiên này, cũng bàn "hư tà", thời tiết, và cái "thần" của người thầy thuốc; hai thiên đọc nối nhau thì rõ mạch.
  • Thiên 28 · Thông bình hư thực luận (通评虚实论): tiếp nối bàn tiêu chuẩn hư thực — "tà khí thịnh thì thực, tinh khí đoạt thì hư" — làm rõ thêm khái niệm chân tà ở thiên này.
  • Thiên 62 · Điều kinh luận (调经论): triển khai chi tiết hơn phép điều hòa kinh khí, bổ tả doanh vệ, có thể xem là phần mở rộng của thiên 27.
  • Linh Khu thiên 1 · Cửu châm thập nhị nguyên (九针十二原) và thiên 3 · Tiểu châm giải (小针解): chứa nguyên bản các khẩu quyết "kỳ lai bất khả phùng, kỳ vãng bất khả truy", "tri cơ chi đạo", cùng lời chú giải cổ nhất cho chúng.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.