Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Bệnh chứng: nhiệt, ngược, khái, thống, phong, tý, nuy, quyết
刺热
Thiên 32 · Thích nhiệt

Châm trị bệnh nhiệt của ngũ tạng: dấu hiệu sắc mặt, huyệt vị và thời điểm châm.

素问

刺热 · Thích nhiệt

To Pierce Heat · khoảng 17 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này bàn riêng về phép châm trị bệnh nhiệt, nối tiếp mạch luận của thiên trước (Nhiệt luận) nhưng chuyển trọng tâm từ việc phân kỳ truyền kinh sáu ngày sang việc phân biệt nhiệt tà tụ ở tạng nào và châm vào kinh nào. Nếu Nhiệt luận vẽ ra bức tranh ngang — nhiệt bệnh đi từ thái dương xuống quyết âm theo ngày — thì Thích nhiệt vẽ bức tranh dọc: nhiệt vào can thì thế nào, vào tâm thì thế nào, vào tỳ, phế, thận thì thế nào; mỗi tạng có chứng hậu riêng, có ngày bệnh nặng và ngày ra mồ hôi riêng, có cặp kinh biểu lý riêng để châm.

Điều khiến thiên này có sức nặng học thuật không chỉ ở phần biện chứng, mà ở ba lớp tri thức chồng lên nhau. Lớp thứ nhất là chứng hậu tạng phủ, dựa trên lộ trình kinh mạch: vì sao can nhiệt thì tiểu tiện vàng và đau bụng, vì sao phế nhiệt thì đầu tiên ớn lạnh dựng lông. Lớp thứ hai là học thuyết ngũ hành ứng với thiên can, cho phép suy ra ngày bệnh kịch, ngày hãn xuất, ngày tử — đây là phần mang đậm dấu ấn thời đại, ngày nay chỉ nên đọc như tư liệu lịch sử của lối tư duy tương ứng. Lớp thứ ba, có lẽ quý nhất, là phép vọng sắc trên mặt: năm bộ vị (má trái, trán, mũi, má phải, cằm) ứng với năm tạng, hễ thấy sắc đỏ hiện lên thì châm ngay, dù bệnh chưa phát — chính đây là chỗ thiên đưa ra bốn chữ trứ danh 治未病 (trị vị bệnh).

Trong toàn bộ Tố Vấn, Thích nhiệt mở đầu cụm thiên bệnh chứng (nhiệt, ngược, khái, thống, phong, tý, nuy, quyết — từ thiên 31 đến 48), nơi Nội Kinh rời khỏi lối luận đạo lý tổng quát để đi vào chẩn trị cụ thể. Nó cũng là một trong số ít thiên nêu đích danh huyệt vị theo đốt sống và nhắc tới phép "ngũ thập cửu thích" (năm mươi chín huyệt trị nhiệt), nên được đời sau xem là văn bản gốc của khoa châm trị nhiệt bệnh.

章句

Bố cục và nội dung

1. Nhiệt bệnh ở can và ở tâm

Thiên mở đầu không theo lối vấn đáp giữa Hoàng Đế và Kỳ Bá như phần lớn các thiên khác, mà vào thẳng luận thuật, giọng của một bản ghi chép khoa châm cứu. Câu đầu: 肝热病者,小便先黄,腹痛多卧,身热 — "Người mắc nhiệt bệnh ở can thì trước hết nước tiểu vàng, bụng đau, hay nằm, mình nóng". Vương Băng giải theo lộ trình kinh túc quyết âm: mạch can vòng quanh bộ sinh dục, chạm thiếu phúc rồi lên trên, nên nhiệt ở đó khiến tiểu tiện vàng, bụng đau. Trương Kỳ thì giải theo tạng tượng: mộc khắc thổ nên đau bụng; can đởm đồng khí, đởm nhiệt nên thích nằm.

Tiếp đó là công thức lặp lại cho cả năm tạng: "nhiệt tranh" (热争) — tức tà nhiệt và chính khí giao tranh trong tạng — thì bệnh chuyển nặng. Can nhiệt tranh thì cuồng ngôn và hay sợ, hông sườn đầy đau, tay chân vật vã không yên, nằm không ngủ được. Trương Giới Tân giảng: nhiệt cực sinh phong, phong tràn ra tứ chi nên tay chân bứt rứt; mộc tà phạm thổ, vị bất hòa nên ngủ không yên. Trương Chí Thông thêm một tầng: người nằm thì huyết quy về can, can khí bị thương không thu được huyết, nên mất ngủ.

Tâm nhiệt bệnh thì "trước hết không vui, mấy ngày sau mới phát nhiệt"; nhiệt tranh thì đột nhiên đau tim, phiền muộn buồn nôn, đầu đau, mặt đỏ mà không ra mồ hôi. Vương Băng lưu ý: trong ngũ dịch, mồ hôi thuộc tâm; tâm đã bệnh thì mồ hôi không xuất. Đây là chỗ cho thấy tác giả không kê chứng hậu tùy tiện mà suy từ hệ thống tạng tượng và kinh mạch.

2. Nhiệt bệnh ở tỳ, phế, thận

Tỳ nhiệt bệnh: trước hết đầu nặng, má đau, tâm phiền, sắc xanh hiện ở gian mi (颜青 — chỗ giữa hai lông mày, Trình Sĩ Đức chú là trán), buồn nôn, mình nóng. Nhiệt tranh thì đau lưng không cúi ngửa được, bụng đầy, tiêu chảy, hai hàm đau. Vương Băng lần theo mạch túc dương minh vị chạy quanh mặt, quanh miệng, theo hàm lên trước tai — vì thế triệu chứng tập trung ở vùng mặt hàm; còn mạch túc thái âm tỳ vào bụng thuộc tỳ lạc vị, nên bụng đầy và tiết tả. Trương Giới Tân giải nỗi đau lưng bằng ngũ hành: thổ tà thừa lên thận, lưng là phủ của thận.

Phế nhiệt bệnh: mở đầu bằng cảm giác rùng mình ớn lạnh, khí nghịch, lông tơ dựng đứng, sợ gió sợ lạnh, rêu lưỡi vàng, mình nóng. Đây là điểm tinh tế: phế chủ bì mao, tà nhiệt vừa phạm phế thì biểu hiện lại là ố hàn — điều mà thầy thuốc dễ nhầm sang chứng hàn. Nhiệt tranh thì suyễn khái, đau lan vào ngực và lưng, không thở sâu được, đầu đau không chịu nổi, mồ hôi ra mà người lạnh. Riêng ở đoạn phế, sau khi dặn châm thủ thái âm và thủ dương minh, kinh văn thêm: "ra máu cỡ hạt đậu lớn thì bệnh dứt ngay". Đan Ba Nguyên Giản (Tanba) nhận xét rất đáng chú ý: bốn tạng kia không hề nói đến thích huyết, riêng phế lại nói — chỗ này thực đáng ngờ, có thể là văn tự thác loạn hoặc chú giải lẫn vào chính văn.

Thận nhiệt bệnh: trước hết đau lưng, đau bắp chân (骺酸), khát nhiều, uống nhiều, mình nóng. Nhiệt tranh thì gáy đau và cứng, ống chân lạnh mà đau, lòng bàn chân nóng, không muốn nói. Chứng "túc hạ nhiệt" mà "hàng đau lạnh" ở cùng một người chính là hình ảnh âm hư hỏa viêm, về sau thành nền tảng cho biện chứng thận âm hư của các đời Kim Nguyên trở đi.

3. Ngày bệnh kịch, ngày hãn xuất, ngày tử

Sau mỗi tạng, kinh văn nêu một công thức ba vế theo thiên can. Can thuộc mộc, ứng giáp ất; kim khắc mộc nên "canh tân thậm" (ngày canh tân bệnh nặng), "giáp ất đại hãn" (ngày giáp ất ra mồ hôi nhiều, bệnh giải), "khí nghịch tắc canh tân tử". Tâm thuộc hỏa: nhâm quý thậm, bính đinh đại hãn, khí nghịch thì chết ngày nhâm quý. Tỳ thuộc thổ: giáp ất thậm, mậu kỷ đại hãn. Phế thuộc kim: bính đinh thậm, canh tân đại hãn. Thận thuộc thủy: mậu kỷ thậm, nhâm quý đại hãn.

Logic ở đây minh bạch: ngày mà hành khắc tạng đương lệnh thì chính khí bị áp chế, bệnh nặng, thậm chí tử; ngày mà hành của chính tạng vượng thì chính khí đủ sức thắng tà, mồ hôi ra mà giải. Kinh văn tóm lại: 诸当汗者,至其所胜日汗大出也 — phàm chứng đáng ra mồ hôi, đến ngày bản khí đắc thắng thì mồ hôi ra nhiều.

Cần nói thẳng giới hạn. Thẩm Tổ Miên đã nhận xét rằng thiên này dùng ngũ hành để đoán sinh tử, và các chứng hậu được liệt ra chủ yếu để làm bằng chứng cho lời đoán ấy. Nói cách khác, đây là một hệ suy luận khép kín, không phải kết quả quan sát lâm sàng thuần túy. Người học hôm nay nên tiếp nhận nó như một cách tổ chức tri thức về nhịp thời gian của bệnh — quả thật nhiều bệnh có nhịp nặng nhẹ theo chu kỳ — chứ không nên áp dụng máy móc để tiên lượng tử vong.

Về phép châm, quy luật rất nhất quán: châm cặp kinh biểu lý của tạng bệnh. Can nhiệt châm túc quyết âm và túc thiếu dương; tâm nhiệt châm thủ thiếu âm và thủ thái dương; tỳ nhiệt châm túc thái âm và túc dương minh; phế nhiệt châm thủ thái âm và thủ dương minh; thận nhiệt châm túc thiếu âm và túc thái dương. Trương Giới Tân giải: kinh dương ở ngoài là biểu của kinh âm, cả hai đều có thể tiết tà nhiệt ra ngoài.

4. Vọng sắc ngũ bộ và bốn chữ "trị vị bệnh"

Đoạn kế là tinh hoa của thiên. Kinh văn chép: 肝热病者左颊先赤,心热病者颜先赤,脾热病者鼻先赤,肺热病者右颊先赤,肾热病者颐先赤 — can nhiệt thì má trái đỏ trước, tâm nhiệt thì trán đỏ trước, tỳ nhiệt thì mũi đỏ trước, phế nhiệt thì má phải đỏ trước, thận nhiệt thì cằm đỏ trước.

Cách phối này dựa trên phương vị. Vương Băng giải: can thuộc mộc ứng mùa xuân, phương đông; người đứng quay mặt về nam thì đông ở bên trái, nên can hiện ở má trái. Phế thuộc kim ứng mùa thu, phương tây, ở bên phải. Tâm thuộc hỏa, hỏa viêm thượng, hiện ở trán. Tỳ thuộc thổ, thổ vượng ở trung ương, mũi ở giữa mặt. Thận thuộc thủy, thủy nhuận hạ, hiện ở cằm.

Rồi đến câu then chốt: 病虽未发,见赤色者刺之,名曰治未病 — bệnh tuy chưa phát, thấy sắc đỏ thì châm ngay, gọi là "trị bệnh khi chưa thành bệnh". Đây là một trong những xuất xứ cổ nhất và cụ thể nhất của tư tưởng phòng bệnh trong Nội Kinh — không phải khẩu hiệu suông, mà gắn với một thao tác chẩn đoán xác định (vọng sắc ngũ bộ) và một can thiệp xác định (châm kinh tương ứng).

5. Quy tắc dự hậu và nguyên tắc hộ lý khi châm

Kinh văn tiếp: 热病从部所起者,至期而已;其刺之反者,三周而已;重逆则死 — nhiệt bệnh khởi phát từ bộ vị (sắc hiện trên mặt) thì đến kỳ hạn sẽ khỏi; nếu châm ngược phép thì phải qua "tam chu" mới khỏi; nếu ngược lần nữa (trùng nghịch) thì chết. "Ngược phép", theo Vương Băng, là can bệnh lại châm tỳ, tỳ bệnh lại châm thận — tức lấy nhầm khí của tạng khác. Trương Giới Tân giải rộng hơn và hợp lý hơn: "phản" là hư mà tả, thực mà bổ; "tam chu" là trải qua ba lần ngày sở thắng. Đan Ba Nguyên Giản sau khi so hai thuyết, khuyên theo Trương Giới Tân.

Tiếp là điều rất thực dụng: 诸治热病,以饮之寒水乃刺之,必寒衣之,居止寒处,身寒而止 — phàm trị nhiệt bệnh, cho uống nước lạnh rồi mới châm, phải cho mặc áo mỏng mát, ở nơi mát mẻ, đến khi thân mình mát thì thôi. Đây là nguyên tắc phối hợp: châm để tiết nhiệt bên trong, còn ăn uống và môi trường để giúp tán nhiệt bên ngoài; lấy "thân hàn" làm mốc dừng, tức có tiêu chí kết thúc điều trị rõ ràng.

6. Châm theo nơi phát bệnh và phép ngũ thập cửu thích

Phần sau chuyển sang một cách phân loại khác, không theo tạng mà theo nơi chứng hậu khởi đầu. Nhiệt bệnh bắt đầu đau ở cánh tay thì châm thủ dương minh, thủ thái âm, mồ hôi ra thì dứt. Bắt đầu ở đầu thì châm kinh thái dương ở gáy. Bắt đầu ở ống chân thì châm túc dương minh. Nếu trước hết mình nặng, xương đau, tai ù, hay nhắm mắt lơ mơ thì châm túc thiếu âm; bệnh nặng thì dùng "ngũ thập cửu thích" (năm mươi chín huyệt trị nhiệt). Nếu trước hết hoa mắt choáng váng rồi phát nhiệt, ngực sườn đầy, thì châm túc thiếu âm và túc thiếu dương.

Phép "ngũ thập cửu thích" được nhắc như một quy chế đã có sẵn, bản thân thiên không liệt ra; danh mục đầy đủ nằm ở Linh Khu · Nhiệt bệnh và được Giáp Ất Kinh chỉnh lý. Việc dẫn tên mà không giải thích cho thấy thiên này viết cho người trong nghề, đã quen quy chuẩn châm pháp đương thời.

7. Sắc ở quyền, ở giáp và "nhiệt bệnh khí huyệt"

Kế đó là hai đoạn chẩn sắc có tính tiên lượng: sắc vinh ở gò má (颧骨) thuộc mạch thái dương, là nhiệt bệnh; nếu "vinh vị giao" (sắc chưa lan giao) thì nay mai sẽ được mồ hôi, chờ đến kỳ là khỏi; nhưng nếu đồng thời thấy mạch quyết âm tranh hiện thì kỳ tử không quá ba ngày. Tương tự, sắc vinh ở trước má thuộc mạch thiếu dương, nếu tranh hiện với mạch thiếu âm thì chết không quá ba ngày. Cổ Quán Quang giải: má đỏ mà hàm cũng đỏ, ấy là thiếu dương và thiếu âm giao nhau, hai hỏa bừng lên mà dương khí trong thận khô kiệt, nên chết.

Đoạn cuối nêu "nhiệt bệnh khí huyệt": dưới đốt sống thứ ba chủ nhiệt trong ngực, dưới đốt thứ tư chủ nhiệt ở cách, dưới đốt thứ năm chủ can nhiệt, đốt thứ sáu chủ tỳ nhiệt, đốt thứ bảy chủ thận nhiệt; "vinh tại để" (ở xương cùng). Tiếp: "trên gáy, đốt thứ ba, chỗ lõm ở giữa" — Vương Băng xem là chỉ dẫn cách đếm đốt sống, phải lấy khe giữa các đốt, nơi khí phát ra. Cuối cùng là bảng đối chiếu sắc khí vùng mặt với vị trí bệnh: sắc từ dưới má nghịch lên gò má là chứng đại hà (khối tích), xuống hàm dưới là bụng đầy, ở sau gò má là đau sườn, ở trên má là bệnh ở trên cách.

经文

Những câu kinh điển

  • 病虽未发,见赤色者刺之,名曰治未病。 · Bệnh tuy vị phát, kiến xích sắc giả thích chi, danh viết trị vị bệnh. · Bệnh tuy chưa phát, thấy sắc đỏ hiện lên thì châm ngay, gọi là trị bệnh khi chưa thành. — Phòng bệnh ở đây không trừu tượng mà gắn với một dấu hiệu quan sát được và một thao tác cụ thể.
  • 肝热病者,小便先黄,腹痛多卧,身热。 · Can nhiệt bệnh giả, tiểu tiện tiên hoàng, phúc thống đa ngọa, thân nhiệt. · Can mắc nhiệt bệnh thì nước tiểu vàng trước, bụng đau, hay nằm, mình nóng. — Mẫu câu cho cả năm tạng: nêu chứng sớm nhất trước khi sốt rõ.
  • 肝热病者左颊先赤,心热病者颜先赤,脾热病者鼻先赤,肺热病者右颊先赤,肾热病者颐先赤。 · Can nhiệt bệnh giả tả giáp tiên xích... · Can nhiệt thì má trái đỏ trước, tâm nhiệt thì trán, tỳ nhiệt thì mũi, phế nhiệt thì má phải, thận nhiệt thì cằm. — Bản đồ ngũ tạng trên khuôn mặt, dựng theo phương vị ngũ hành.
  • 诸治热病,以饮之寒水乃刺之,必寒衣之,居止寒处,身寒而止。 · Chư trị nhiệt bệnh, dĩ ẩm chi hàn thủy nãi thích chi, tất hàn y chi, cư chỉ hàn xứ, thân hàn nhi chỉ. · Trị nhiệt bệnh, cho uống nước mát rồi mới châm, mặc áo mát, ở nơi mát, đến khi mình mát thì thôi. — Châm cứu phải đi kèm hộ lý, và phải có mốc dừng.
  • 热病从部所起者,至期而已;其刺之反者,三周而已;重逆则死。 · Nhiệt bệnh tòng bộ sở khởi giả, chí kỳ nhi dĩ; kỳ thích chi phản giả, tam chu nhi dĩ; trùng nghịch tắc tử. · Nhiệt bệnh khởi từ bộ vị thì đến kỳ sẽ khỏi; châm sai phép thì ba vòng mới khỏi; sai chồng sai thì chết. — Lời cảnh cáo về hậu quả của thủ pháp bổ tả trái phép.
  • 诸当汗者,至其所胜日汗大出也。 · Chư đương hãn giả, chí kỳ sở thắng nhật hãn đại xuất dã. · Phàm chứng đáng ra mồ hôi, đến ngày bản khí đắc thắng thì mồ hôi ra nhiều. — Tư tưởng chính khí thắng tà thì bệnh giải, khoác áo thời lệnh ngũ hành.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Nhiệt tranh | 热争 | Tà nhiệt và chính khí giao tranh trong tạng, mốc bệnh chuyển nặng | | Khí nghịch | 气逆 | Khí đi ngược đường thường, xông lên đầu gây đau đầu, choáng; dấu hiệu xấu | | Đại hãn | 大汗 | Mồ hôi ra nhiều, ở đây là dấu chính khí thắng tà, bệnh sắp giải | | Sở thắng nhật | 所胜日 | Ngày mà hành của bản tạng đang vượng, bệnh dễ giải | | Trị vị bệnh | 治未病 | Can thiệp khi bệnh mới hiện dấu, chưa thành chứng | | Nhan | 颜 | Trán, vùng trên hai lông mày đến chân tóc; bộ vị ứng tâm | | Di | 颐 | Vùng cằm dưới; bộ vị ứng thận | | Quyền | 颧 | Gò má; nơi chẩn sắc mạch thái dương | | Ngũ thập cửu thích | 五十九刺 | Năm mươi chín huyệt chuyên trị nhiệt bệnh, liệt đủ ở Linh Khu | | Khí huyệt | 气穴 | Huyệt vị — nơi khí phát ra, ở đây đếm theo khe đốt sống | | Đại hà | 大瘕 | Khối tích kết trong bụng, kèm tiêu chảy | | Vinh | 荣 | Sắc khí hiện lên và lan ra ở một bộ vị trên mặt |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú thiên này chủ yếu bằng lộ trình kinh mạch: hầu như mỗi chứng hậu đều được ông truy về đường đi của kinh tương ứng — can mạch vòng âm khí nên tiểu vàng, vị mạch quanh miệng hàm nên hai hàm đau, phế lạc lên gặp trung nhĩ nên đầu đau dữ. Lối chú ấy khiến thiên trở nên nhất quán và có thể học thuộc. Nhưng ông cũng nhiều lần thừa nhận văn bản khuyết: ở tâm, ở tỳ, ở phế, ông ghi rõ "chứng trạng khí nghịch không thấy chép trong kinh văn" — một sự trung thực đáng quý.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh thiên về giải theo tạng tượng và ngũ hành sinh khắc, thường bổ sung chỗ Vương Băng bỏ trống: nhiệt cực sinh phong nên tứ chi vật vã; thổ tà thừa thận nên đau lưng. Về "thích chi phản" và "tam chu", cách hiểu của ông (phản là bổ tả ngược, tam chu là ba lần ngày sở thắng) được Đan Ba Nguyên Giản tán thành hơn thuyết của Vương Băng. Trương Chí Thông thì tinh ở chỗ giải nghĩa sinh lý: "người nằm thì huyết quy về can", nên can bệnh thì mất ngủ — một liên hệ đến nay vẫn được dẫn.

Về văn bản học, thiên này có nhiều dấu vết sửa chữa. Đan Ba Nguyên Giản ngờ câu "ra máu cỡ hạt đậu lớn" ở phần phế là văn thừa, vì bốn tạng khác đều không nói. Cao Sĩ Tông cho rằng câu "chư đương hãn giả..." xuất hiện hai lần là do chép lặp. Bản Thái Tố nhiều chỗ không có những chữ mà bản Vương Băng có; Mori và Lâm Ức đều nghi Vương Băng đã bổ sung theo Giáp Ất Kinh. Unschuld và Tessenow, khi khảo dị, cũng nêu rõ các dị văn này, cho thấy Thích nhiệt không phải một văn bản liền mạch mà là lớp lang nhiều đời chồng lên nhau. Về huyệt vị theo đốt sống, Trương Giới Tân hiểu là các huyệt bên cạnh cột sống (Phách Hộ, Cao Hoang, Thần Đường...), Mã Thời hiểu là huyệt trên chính giữa mạch Đốc (Thân Trụ, Thần Đạo, Linh Đài, Chí Dương); Trình Sĩ Đức bênh Mã Thời vì kinh văn nói rõ "dưới đốt thứ mấy", không nói "bàng".

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Giữ thói quen soi mặt buổi sáng: sắc hồng bừng bất thường ở gò má, trán, mũi hay cằm kéo dài vài ngày, kèm mệt, khát, ngủ kém, là tín hiệu nên điều chỉnh ăn ngủ sớm — tinh thần "trị vị bệnh" áp dụng ở mức dưỡng sinh.
  • Khi người nóng sốt, nguyên tắc cổ vẫn hợp lẽ: không ủ kín, không ở phòng bí, mặc thoáng, ở nơi mát, uống đủ nước mát (không quá lạnh với người tỳ vị yếu) — và lấy việc thân mình dịu mát làm mốc, không cố "ép hạ" quá đà.
  • Chú ý chứng "phế nhiệt mà ố hàn": mới nhiễm bệnh thấy rùng mình sợ gió, nổi gai ốc, nhưng lưỡi đã có rêu vàng, người nóng trong — đừng vội tự ủ ấm, xông kín; nên để thầy thuốc phân biệt hàn nhiệt.
  • Ghi lại nhịp bệnh theo ngày giờ: nhiều chứng mạn có giờ nặng, mùa nặng nhất định. Việc ghi chép nhịp ấy hữu ích cho thầy thuốc, dù không cần theo cách quy ngày can chi của cổ nhân.
  • Chứng "lòng bàn chân nóng mà ống chân lạnh, khát nhiều, đau lưng, ngại nói" nêu ở phần thận nhiệt là hình ảnh âm hư điển hình; người có các dấu ấy nên hạn chế thức khuya, rượu và đồ cay nóng.
  • Không tự dùng các con số tiên lượng "ba ngày", "ngày tử" trong thiên để tự đoán bệnh; đó là di sản tư duy tương ứng của cổ nhân, không phải chuẩn mực lâm sàng.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 31 · Nhiệt luận (热论): luận nhiệt bệnh theo truyền kinh sáu ngày và phép "chưa quá ba ngày thì hãn, quá ba ngày thì tiết"; Thích nhiệt bổ sung phần biện tạng và châm pháp.
  • Thiên 33 · Bình nhiệt bệnh luận (评热病论): bàn âm dương giao, phong quyết, lao phong — bổ khuyết phần dự hậu nhiệt bệnh.
  • Thiên 61 · Thủy nhiệt huyệt luận (水热穴论): liệt kê tường tận năm mươi chín huyệt trị nhiệt mà thiên này chỉ nhắc tên.
  • Linh Khu thiên 23 · Nhiệt bệnh (热病): bản song hành bên Linh Khu, chép đủ danh mục ngũ thập cửu thích và nhiều chứng hậu tương ứng.
  • Thiên 10 · Ngũ tạng sinh thành (五脏生成) và thiên 17 · Mạch yếu tinh vi luận (脉要精微论): cơ sở của phép vọng sắc ngũ tạng trên mặt được vận dụng ở đây.

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.