逆调论 · Nghịch điều luận
Discourse on the Assessment of Movements Contrary to their Regular Course · khoảng 18 phút đọcĐại ý
Thiên này bàn về những trạng thái bệnh mà biểu hiện bên ngoài dường như đi ngược lẽ thường: người không mặc áo mỏng, trong không có hàn tà, mà vẫn thấy lạnh toát như vừa bước từ dưới nước lên; người đắp chăn dày, sưởi lửa, ngâm nước nóng vẫn không ấm, thế mà lại chẳng run cầm cập; người tứ chi nóng hầm hập, gặp gió lẽ ra dễ chịu thì lại thấy như bị nướng trên lửa. Hai chữ "nghịch điều" (逆调) vì thế mang hai lớp nghĩa: khí huyết vận hành nghịch với thường độ, và phép xét đoán — điều trị những cái nghịch ấy. Sách xưa vẫn nói dương thịnh thì nóng, âm thịnh thì lạnh, ấy là "thuận"; còn âm hư mà không thấy nóng rõ, dương suy mà không thấy rét run, đó là "biến", là nghịch. Biết xét cái biến ấy mới gọi là biết điều hòa cái nghịch.
Vị trí của thiên nằm giữa cụm bệnh chứng lớn của Tố Vấn (từ Thiên 31 đến Thiên 48), sau Nhiệt luận, Thích nhiệt, Bình nhiệt bệnh luận, trước Ngược luận, Khái luận. Nếu các thiên trước bàn bệnh theo từng loại tà khí, thì thiên này bàn theo cảm giác chủ quan của người bệnh — nóng, lạnh, tê dại, không nằm được, thở có tiếng — rồi truy ngược về gốc âm dương, doanh vệ, tạng phủ. Đây là lối tư duy rất đáng học: triệu chứng chỉ là cái ngọn, cùng một cảm giác "lạnh" có thể do dương hư, có thể do tý khí ngăn trở, có thể do thận không sinh tủy mà lạnh thấu xương.
Giá trị lâu bền nhất của thiên nằm ở mấy mệnh đề đã trở thành khuôn vàng thước ngọc của y học phương Đông: "doanh khí hư thì bất nhân, vệ khí hư thì bất dụng", "vị bất hòa thì nằm không yên", và sự phân biệt ba nguyên nhân của chứng khó nằm — khó thở: vị khí nghịch lên, lạc mạch của phế nghịch, và thủy khí lưu đọng. Ba mệnh đề ấy đến nay vẫn là căn cứ biện chứng sống động cho chứng mất ngủ, chứng suyễn, chứng tê liệt.
Bố cục và nội dung
释1. Nóng mà phiền mãn: âm khí thiếu, dương khí thắng
Hoàng Đế mở đầu bằng câu hỏi: thân người không phải lúc nào cũng ấm, cũng nóng, vậy cớ sao có kẻ nóng lên mà lại thấy phiền muộn, đầy tức? Kỳ Bá đáp gọn: "阴气少而阳气胜,故热而烦满也" — âm khí ít mà dương khí thắng, cho nên nóng và phiền mãn.
Câu trả lời tuy ngắn nhưng đặt nền cho cả thiên. Nóng ở đây không do ngoại tà xâm nhập mà do sự mất cân bằng nội tại: âm là phần thủy dịch tĩnh lặng, có công năng "liễm" và "tiềm"; âm bớt đi thì dương không có chỗ nương náu, bốc lên mà sinh nhiệt. "Phiền mãn" (烦满) — chữ phiền chỉ sự bứt rứt trong lòng, chữ mãn chỉ cảm giác đầy tức nơi ngực bụng; có nhà chú giải đọc mãn là muộn (悶), tức tức ngực. Dù đọc cách nào, hình ảnh vẫn là một thứ nhiệt bức bối từ trong ra, khác hẳn sốt do ngoại cảm.
Điểm đáng chú ý: Kỳ Bá không nói "dương thịnh" mà nói "âm thiểu dương thắng". Cái thắng ấy là thắng tương đối, do bên kia yếu đi. Đây là mấu chốt để về sau các y gia phân biệt thực nhiệt với hư nhiệt.
释2. Lạnh từ trong sinh ra: tý khí nhiều, dương khí ít
Hoàng Đế hỏi tiếp một trường hợp ngược lại: "人身非衣寒也,中非有寒气也" — thân người không phải lạnh vì áo mỏng, bên trong cũng chẳng có hàn khí, vậy sao cái lạnh lại từ trong sinh ra?
Câu chữ ở đây từng gây tranh luận. Vương Băng đọc chữ y (衣) như động từ "mặc", nghĩa là "không phải vì mặc mà lạnh". Du Việt lại cho chữ ấy vốn là chữ khác chỉ áo xống, nên hiểu là "không phải do y phục". Dù theo cách nào, ý chung vẫn rõ: loại trừ nguyên nhân bên ngoài (áo quần) và nguyên nhân ngoại tà (hàn khí trúng vào), thì cái lạnh này thuần do nội thương.
Kỳ Bá đáp: "是人多痹气也,阳气少阴气多,故身寒如从水中出" — người ấy tý khí nhiều, dương khí ít mà âm khí nhiều, cho nên thân lạnh như vừa từ dưới nước bước ra. Chữ tý (痹) ở đây không phải chứng tý đau nhức mà chỉ sự bế tắc, khí huyết không lưu thông. Trương Giới Tân giải: chính khí không hành. Ngô Côn nói: khí không thông sướng mà thành ủng trệ. Dương khí vốn ôn ấm cơ nhục, nay dương ít lại thêm khí đạo bế tắc nên không đạt ra ngoài được; hình dung "như từ dưới nước bước lên" thật là sống động — cái lạnh ẩm, dính, lan tỏa khắp da thịt, khác với cái lạnh run rẩy của ngoại cảm phong hàn.
释3. Tứ chi nóng, gặp gió như nướng trên lửa: chứng nhục thước
Hoàng Đế nêu trường hợp thứ ba: có người tứ chi nóng, gặp phong hàn lại thấy "如炙如火" — như bị nướng, như bị lửa đốt. Lẽ thường gặp gió mát thì nhiệt phải dịu, đằng này lại càng bốc, ấy là "nghịch".
Kỳ Bá giảng: người này âm khí hư, dương khí thịnh. Tứ chi vốn thuộc dương, là gốc của mọi dương khí; phong cũng là dương tà. "两阳相得" — hai dương gặp nhau, mà âm khí thì hư thiểu, nên "少水不能灭盛火,而阳独治" — nước ít không dập nổi lửa mạnh, dương một mình chuyên quyền. Kinh văn tự chú thêm: "独治者,不能生长也,独胜而止耳" — chuyên quyền một mình thì không thể sinh, không thể trưởng; thắng cô độc rồi cũng chỉ đến thế mà dừng. Đây là một nguyên lý triết học sâu sắc: âm dương phải giao mới sinh hóa; một bên thắng tuyệt đối thì không còn sinh cơ.
Câu kết đoạn: "逢风而如炙如火者,是人当肉烁也" — người ấy tất phải "nhục thước", thịt tiêu chảy đi. Chữ thước (烁) nghĩa là nung chảy. Lâm Ức dẫn bản Thái Tố chép "如炙如火" là "như lửa nướng", và có nhà giải thích rất hay: miếng thịt nướng trên lửa càng nướng càng co quắp teo lại; người âm hư dương độc thịnh thì cơ nhục cũng hao mòn như thế. Đây chính là hình ảnh sớm nhất trong y văn về chứng gầy mòn do âm hư hỏa vượng.
身宫4. Thân lạnh mà không rét run: bệnh cốt tý
Trường hợp thứ tư kỳ lạ hơn cả: có người thân lạnh, nước nóng lửa ấm không làm nóng lên được, áo dày cũng không làm ấm được, thế mà lại không rét run (不冻栗).
Kỳ Bá chỉ ra căn nguyên: "素肾气胜,以水为事" — vốn thận khí thắng, lấy nước làm việc. Câu này được chú giải theo nhiều hướng. Vương Băng hiểu là sắc dục quá độ; Trương Chí Thông hiểu là thủy khí của bàng quang thiên thắng; Trương Kỳ hiểu theo nghĩa đen là người làm việc lội nước, bơi lội, dầm mình trong nước. Đối chiếu với Thiên 43 (Tý luận) bàn về người ở nơi ẩm thấp, cách hiểu của Trương Kỳ có lý hơn cả, song trên thực tế lâm sàng cả ba đều có thể góp phần làm tổn hại dương khí của thận.
Hậu quả: thái dương khí suy, "肾脂枯不长" — mỡ thận khô kiệt không nuôi dưỡng được nữa. Thận thuộc thủy mà chủ cốt, sinh tủy; thận không sinh thì tủy không đầy, nên "寒甚至骨" — lạnh thấu tận xương. Còn vì sao không run? Vì "肝一阳也,心二阳也,肾孤脏也,一水不能胜二火" — can là nhất dương, tâm là nhị dương, thận là tạng đơn độc, một thủy không thắng nổi hai hỏa. Cái lạnh tuy thấu xương nhưng dương khí của can tâm vẫn còn, nên không phát ra run rẩy — run rẩy vốn là phản ứng của dương khí chống lại hàn. Bệnh này gọi là "cốt tý" (骨痹), và người mắc "当挛节也" — tất co rút các khớp, vì tủy không đầy thì cân không được nuôi, khớp co cứng lại.
Đoạn này cho thấy tư duy phân tầng của Nội Kinh: cùng một chữ "lạnh" mà có lạnh ngoài da (mục 2) và lạnh thấu xương (mục 4), gốc bệnh và tiên lượng hoàn toàn khác nhau.
释5. Nhục khổ bất nhân: bàn về doanh vệ
Hoàng Đế hỏi: có người thịt tê dại, mặc áo bông dày vẫn tê, ấy là bệnh gì?
Kỳ Bá nêu một cặp mệnh đề trở thành kinh điển: "营气虚则不仁,卫气虚则不用,营卫俱虚则不仁且不用" — doanh khí hư thì bất nhân, vệ khí hư thì bất dụng, doanh vệ đều hư thì vừa bất nhân vừa bất dụng. Bất nhân là mất cảm giác, tê dại không biết đau nóng; bất dụng là mất công năng, chân tay không cử động theo ý muốn. Doanh khí đi trong mạch, thuộc huyết, chủ nhu dưỡng nên hư thì mất cảm giác; vệ khí đi ngoài mạch, thuộc khí, chủ ôn hú và vận động nên hư thì mất công năng. Một câu mà phân định rành mạch hai phạm trù cảm giác và vận động — đến nay vẫn dùng được trong biện chứng các chứng tê liệt, tê bì.
Câu kết đoạn: "肉如故也,人身与志不相有,曰死" — thịt vẫn như cũ (nhìn ngoài không teo tóp gì) nhưng thân và chí không còn nương nhau, ấy là chết. Nghĩa là hình thể tuy còn nguyên vẹn mà thần khí không còn làm chủ được hình, mệnh lệnh của tâm chí không truyền tới chi thể nữa — đó là dấu hiệu ly tuyệt. Bản Giáp Ất Kinh chép "ba mươi ngày thì chết", còn bản Thái Tố chép ba chữ ấy là "肉苛" (thịt tê nặng) và nối vào câu trên; các nhà khảo chứng đời sau phần nhiều theo Thái Tố, vì Hoàng Đế mở đầu đã hỏi bằng chữ nhục khổ.
释6. Sáu dạng nghịch khí không nằm được và thở có tiếng
Đoạn cuối là phần có giá trị lâm sàng lớn nhất. Hoàng Đế kể ra sáu trạng thái: (1) nghịch khí không nằm được mà hơi thở có tiếng; (2) không nằm được mà thở không có tiếng; (3) đi đứng sinh hoạt như thường mà thở có tiếng; (4) nằm được, đi được mà suyễn; (5) không nằm được, không đi được mà suyễn; (6) không nằm được, hễ nằm là suyễn. Ông hỏi các chứng ấy phát từ tạng nào.
Kỳ Bá chỉ giải ba trường hợp:
Một là dương minh nghịch. Không nằm được mà thở có tiếng là do khí dương minh đi ngược. "足三阳者下行" — ba kinh dương ở chân vốn đi xuống, nay nghịch mà đi lên nên thở thành tiếng. Dương minh là mạch của vị, vị là bể của lục phủ, khí của nó cũng phải đi xuống; nay nghịch lên không theo đường cũ nên nằm không được. Rồi dẫn Hạ Kinh — một sách cổ nay đã thất truyền — "胃不和则卧不安", vị không hòa thì nằm không yên. Tám chữ này về sau trở thành căn cứ cho vô số phương trị mất ngủ do tích trệ, đàm thực ngăn ở trung tiêu.
Hai là lạc mạch của phế nghịch. Người sinh hoạt bình thường mà thở có tiếng, ấy là bệnh ở lạc mạch phế. Lạc mạch không theo kinh mà lên xuống được, nên đọng lại ở kinh mà không hành. Kinh văn nhận xét rất tinh: "络脉之病人也微" — bệnh ở lạc mạch làm hại người ta còn nhẹ, cho nên đi đứng vẫn như thường, chỉ hơi thở là có tiếng. Đây là ý thức rõ rệt về mức độ nông sâu của bệnh vị: bệnh ở lạc nhẹ hơn bệnh ở kinh, bệnh ở kinh nhẹ hơn bệnh ở tạng phủ.
Ba là thủy khí khách ở trong. Không nằm được, hễ nằm là suyễn, ấy là thủy khí lưu đọng. "夫水者,循津液而流也。肾者水脏,主津液,主卧与喘也" — nước theo tân dịch mà lưu hành; thận là tạng thủy, chủ tân dịch, chủ việc nằm và việc suyễn. Nằm xuống thì thủy khí tràn lên lăng phế nên suyễn, ngồi dậy thì đỡ. Mô tả này chính xác đến kinh ngạc, là ghi chép sớm nhất về chứng khó thở phải ngồi trong các bệnh thủy ẩm đình lưu.
Còn ba trường hợp kia thì kinh văn không bàn. Vương Băng thẳng thắn ghi chú rằng nghĩa của ba trạng thái ấy không được luận tới, có lẽ do văn bản thời cổ đã thất lạc mất một đoạn. Sự trung thực này của người chú giải đời Đường đáng để người đọc hôm nay ghi nhớ: đọc kinh không nên gượng ép lấp đầy chỗ khuyết.
Những câu kinh điển
- 阴气少而阳气胜,故热而烦满也 · Âm khí thiểu nhi dương khí thắng, cố nhiệt nhi phiền mãn dã · Âm khí ít mà dương khí thắng, nên nóng và phiền muộn đầy tức. — Nhiệt chưa hẳn do tà, phần nhiều do âm không đủ giữ dương.
- 阳气少,阴气多,故身寒如从水中出 · Dương khí thiểu, âm khí đa, cố thân hàn như tòng thủy trung xuất · Dương khí ít, âm khí nhiều, nên thân lạnh như vừa từ dưới nước bước ra. — Một ví von tuyệt khéo về cái lạnh ẩm trệ do dương hư kiêm khí bế.
- 少水不能灭盛火,而阳独治 · Thiểu thủy bất năng diệt thịnh hỏa, nhi dương độc trị · Nước ít không dập nổi lửa mạnh, nên dương một mình chuyên quyền. — Gốc của phép "tráng thủy chi chủ dĩ chế dương quang" đời sau.
- 独治者,不能生长也,独胜而止耳 · Độc trị giả, bất năng sinh trưởng dã, độc thắng nhi chỉ nhĩ · Chuyên quyền một mình thì không sinh không trưởng, thắng cô độc rồi cũng dừng. — Âm dương phải tương giao mới có sinh hóa; thắng tuyệt đối là tuyệt lộ.
- 营气虚则不仁,卫气虚则不用,营卫俱虚则不仁且不用 · Doanh khí hư tắc bất nhân, vệ khí hư tắc bất dụng, doanh vệ câu hư tắc bất nhân thả bất dụng · Doanh hư thì tê dại, vệ hư thì mất công năng, cả hai đều hư thì vừa tê vừa liệt. — Phân định rành mạch cảm giác thuộc huyết, vận động thuộc khí.
- 胃不和则卧不安 · Vị bất hòa tắc ngọa bất an · Vị không điều hòa thì nằm không yên. — Tám chữ dẫn từ Hạ Kinh, thành nguyên tắc trị mất ngủ từ trung tiêu.
- 络脉之病人也微 · Lạc mạch chi bệnh nhân dã vi · Bệnh ở lạc mạch làm hại người ta còn nhẹ. — Ý thức về tầng thứ nông sâu của bệnh vị.
- 肾者水脏,主津液,主卧与喘也 · Thận giả thủy tạng, chủ tân dịch, chủ ngọa dữ suyễn dã · Thận là tạng thủy, chủ tân dịch, chủ việc nằm và việc suyễn. — Gốc của thuyết "thận bất nạp khí" và trị thủy ẩm phạm phế.
Thuật ngữ then chốt
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Nghịch điều | 逆调 | Khí vận hành trái thường độ; cũng là phép xét đoán, điều hòa cái trái thường ấy | | Phiền mãn | 烦满 | Bứt rứt trong lòng kèm đầy tức ngực bụng; có bản đọc là phiền muộn | | Tý khí | 痹气 | Khí bế tắc không lưu thông, khiến dương không đạt ra ngoài ôn ấm cơ biểu | | Nhục thước | 肉烁 | Cơ nhục tiêu hao như thịt nướng trên lửa; gầy mòn do âm hư dương độc thịnh | | Đống lật | 冻栗 | Rét run cầm cập — phản ứng của dương khí chống hàn | | Cốt tý | 骨痹 | Hàn tà thấu vào xương, thận không sinh tủy, lạnh sâu kèm co rút khớp | | Loan tiết | 挛节 | Các khớp co rút, gân co cứng do tủy không đầy, cân mất nuôi dưỡng | | Nhục khổ | 肉苛 | Thịt tê nặng, sờ vào không biết, mặc ấm vẫn không cảm | | Bất nhân / bất dụng | 不仁/不用 | Mất cảm giác / mất công năng cử động | | Doanh vệ | 营卫 | Doanh đi trong mạch chủ nhu dưỡng, vệ đi ngoài mạch chủ ôn hú và bảo vệ | | Tức hữu âm | 息有音 | Hơi thở phát thành tiếng, do khí đạo bị nghịch khí xung kích | | Hạ Kinh | 下经 | Một y thư cổ được Nội Kinh dẫn lại, nay đã thất truyền |
Lời bình của các y gia
Vương Băng đời Đường chú thiên này khá giản dị nhưng có mấy điểm sắc. Ông giải "độc trị" là chủ, "thịnh" là dồi dào, và nhấn mạnh rằng thủy là âm, hỏa là dương; nay dương hữu dư mà âm bất túc nên mới nói "nước ít không dập nổi lửa mạnh". Với chứng cốt tý, ông giảng: thận không sinh thì tủy không đầy, tủy không đầy thì cân khô mà co, nên các khớp co rút. Đặc biệt, ở cuối thiên ông ghi rõ ba trong sáu trạng thái mà Hoàng Đế hỏi đã không được Kỳ Bá luận tới, và ngờ rằng văn bản thời xưa bị mất đoạn — một thái độ khảo chứng đáng trọng.
Trương Giới Tân trong Loại Kinh giảng kỹ hơn về cơ chế. Ông cho "tý khí" là chính khí không vận hành; giải "hai dương gặp nhau" rằng tứ chi là gốc của mọi dương, phong cũng là dương khí, tứ chi đang nóng lại gặp phong bên ngoài, nên gọi là hai dương tương đắc. Về chứng nhục thước, ông nói: thịt thuộc âm, dương thịnh thì thương âm, nên khiến cơ nhục người ta hao mòn. Về đoạn doanh vệ, ông nêu một kiến giải tinh tế: câu trên nói "vệ khí thực" là chỉ cơ nhục vốn chưa có bệnh, câu dưới nói "vệ khí hư" mới thật là bệnh ở vệ khí; bất nhân do huyết hư, bất dụng do khí hư.
Mã Thời giải doanh khí là âm khí, hành ở trong, là kẻ giữ gìn cho dương; vệ khí là dương khí, hành ở ngoài, là kẻ sai phái của âm. Ngô Côn thì chú "tý" là khí không thông sướng mà thành bế tắc, lại giảng "như chích như hỏa" rằng tự mình cảm thấy nóng như bị hun khói lửa, sợ cái nóng của chính mình như sợ lửa. Về câu "dương độc trị", Ngô Côn nói gọn: dương thiên thắng thì không thể sinh được âm. Cao Sĩ Tông nhận xét bảy chữ "nhất thủy bất năng thắng nhị hỏa" xuất hiện ở đoạn trên là do chép lặp nhầm từ đoạn dưới lên — một ghi chú văn bản học đáng lưu ý. Trương Chí Thông hiểu "dĩ thủy vi sự" là thủy khí của bàng quang thiên thắng, khác với Vương Băng hiểu theo nghĩa phòng dục quá độ.
Đan Ba Nguyên Giản (Tamba) người Nhật ngờ bảy chữ "doanh khí hư, vệ khí thực" là do người sau thêm nhầm, vì mâu thuẫn với câu tiếp theo nói "vệ khí hư". Unschuld trong phần khảo dị dẫn lại cuộc tranh luận này, đồng thời cho biết bản Thái Tố chép "nhục khổ" thay cho "nhục như cố", và bản Giáp Ất Kinh chép "ba mươi ngày thì chết" thay cho chữ "viết tử"; ông cũng dẫn ý kiến cho rằng chữ chích (炙) nguyên nghĩa chỉ là nướng thịt, nên hình ảnh "như chích như hỏa" vốn gợi đúng cảnh miếng thịt trên lửa co rút lại, hợp với chứng "nhục thước" nói ngay sau đó. Những khảo dị này nhắc ta rằng văn bản Nội Kinh đã trải nhiều lần truyền sao, đọc kinh cần giữ thái độ vừa tin cậy vừa dè dặt.
Ứng dụng cho đời sống hôm nay
- Phân biệt hai loại "sợ lạnh". Người lạnh mà mặc ấm, sưởi ấm thì dễ chịu, phần nhiều là dương khí chưa đủ, nên chú trọng vận động, ăn uống ấm nóng, ngủ sớm để dưỡng dương. Người lạnh mà mặc bao nhiêu cũng không ấm, kèm khớp co cứng, mỏi lưng gối, thuộc tầng sâu hơn, cần được thầy thuốc xem xét kỹ, không nên tự ý hơ sưởi kéo dài.
- Cảnh giác với chứng "nóng trong" kèm gầy mòn. Người hay bừng nóng mặt, bứt rứt, gặp gió không mát mà càng khó chịu, kèm sút cân — theo ý thiên này là âm hư dương độc thịnh. Việc cần làm là dưỡng âm: ngủ đủ và ngủ sớm, bớt cay nóng rượu chè, bớt lao tâm quá độ, chứ không phải tìm cách "giải nhiệt" bằng đồ lạnh.
- "Vị bất hòa thì nằm không yên" là lời khuyên rất thiết thực. Ăn quá no, quá muộn, quá nhiều dầu mỡ trước khi ngủ khiến trung tiêu ngưng trệ, khí không giáng xuống được, đêm trằn trọc, ngáy nặng, nằm tức ngực. Bữa tối nhẹ, ăn trước khi ngủ ít nhất hai đến ba giờ, là phép dưỡng sinh đơn giản mà hiệu nghiệm.
- Chú ý dấu hiệu "hễ nằm là suyễn". Thiên này chỉ rõ đó là thủy khí lưu đọng, liên quan tới thận chủ tân dịch. Người có triệu chứng nằm xuống thì khó thở, phải kê cao đầu hoặc ngồi dậy mới dễ chịu, kèm phù chân, cần đi khám sớm chứ không nên xem là chuyện tuổi già bình thường.
- Giữ gìn khi làm việc trong môi trường ẩm ướt. Lời "dĩ thủy vi sự" nhắc rằng dầm nước lâu ngày, ở nơi ẩm thấp, mặc quần áo ẩm là con đường dẫn tới hàn thấp thương thận. Sau khi dầm mưa lội nước nên thay đồ khô, làm ấm lại cơ thể ngay.
- Tê bì tay chân không nên xem nhẹ. Theo phân định của thiên, tê mất cảm giác thuộc doanh (huyết), yếu không cử động được thuộc vệ (khí); nếu vừa tê vừa yếu là cả khí lẫn huyết đều hư. Đây là dấu hiệu cần được thầy thuốc đánh giá, đồng thời nên tăng vận động nhẹ nhàng, xoa bóp, giữ ấm chi thể.
Liên hệ với các thiên khác
- Thiên 5 · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận: nêu "thận sinh cốt tủy", là căn cứ để hiểu đoạn bàn về cốt tý trong thiên này; cũng là nơi trình bày nguyên lý âm dương tương hỗ mà "dương độc trị" là trạng thái trái ngược.
- Thiên 43 · Tý Luận: bàn đầy đủ về các loại tý theo phong hàn thấp và theo ngũ tạng, trong đó có cốt tý; đọc kèm sẽ hiểu rõ hơn vì sao người "dĩ thủy vi sự" dễ mắc.
- Thiên 33 · Bình Nhiệt Bệnh Luận và Thiên 31 · Nhiệt Luận: bàn nhiệt do ngoại cảm, làm nền đối chiếu với thứ "nhiệt mà phiền mãn" do âm thiểu dương thắng ở đây.
- Linh Khu Thiên 75 · Thích Tiết Chân Tà: có câu "vệ khí bất hành tắc vi bất nhân", có thể tham chiếu cùng mệnh đề doanh vệ của thiên này để thấy sự xuất nhập của văn bản cổ.
- Linh Khu Thiên 18 · Doanh Vệ Sinh Hội: trình bày nguồn gốc và đường đi của doanh vệ, là nền tảng lý luận để hiểu vì sao doanh chủ cảm giác, vệ chủ công năng.
Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.
