痿论 · Nuy luận
Discourse on Limpness · khoảng 17 phút đọcĐại ý
Thiên này là bài luận chuyên đề về chứng nuy (痿) — trạng thái tay chân mềm yếu, gân cơ teo nhão, chân không đỡ nổi thân, đi lại không được, nhưng thường không kèm đau nhức dữ dội. Đặt ngay sau các thiên bàn về tý (痹 — tê đau do phong hàn thấp bế tắc), thiên Nuy luận làm rõ một cặp đối chiếu căn bản của bệnh học Nội Kinh: tý là bế tắc, có đau; nuy là khô ráo, mất dùng, không đau. Trương Dật (Zhang Yizhi) tổng kết gọn: "phàm chứng có đau là tý, không đau mà tê dại yếu liệt là nuy".
Cống hiến lớn nhất của thiên này gồm ba điểm. Thứ nhất, nêu nguyên lý bệnh sinh chung: "phế nhiệt diệp tiêu" (肺热叶焦) — phế nhiệt làm lá phổi cháy sém, khí dịch không còn tưới nhuần được bì mao, từ đó năm tạng đều có thể sinh nuy. Thứ hai, chia nuy thành năm loại theo năm tạng và năm thể: bì mao nuy (phế), mạch nuy (tâm), cân nuy (can), nhục nuy (tỳ), cốt nuy (thận), mỗi loại có nguyên nhân, chứng trạng và sắc diện riêng. Thứ ba, nêu nguyên tắc trị liệu trứ danh: "trị nuy độc thủ dương minh" (治痿者独取阳明), lấy vị khí — bể của thủy cốc — làm gốc để nuôi tông cân, lợi cơ quan.
Trong toàn bộ Tố Vấn, đây là thiên hiếm hoi mà nguyên nhân bệnh được quy phần lớn về tình chí và lối sống: buồn thương quá độ, mong cầu không toại, tư lự vô cùng, phòng dục quá mức, ở lâu nơi ẩm thấp, đi xa mệt nhọc lại gặp nắng lớn mà khát. Tức là chứng nuy trong Nội Kinh không chỉ là bệnh của gân xương, mà là kết cục của một quá trình hao tổn tinh — khí — tân dịch kéo dài. Nó cũng là thiên được y gia đời sau khai thác nhiều nhất, đặc biệt là Chu Đan Khê, người dựa vào đây mà lập nguyên tắc: trị nuy phải thanh nhiệt nhuận táo, bổ vị khí, chớ lầm sang phép trị phong.
Bố cục và nội dung
释1. Ngũ tạng chủ ngũ thể — gốc của năm chứng nuy
Hoàng Đế mở đầu bằng câu hỏi ngắn: "Năm tạng khiến người ta mắc chứng nuy là thế nào?" Kỳ Bá không trả lời ngay bằng chứng trạng, mà trước hết dựng lại khung cấu tạo: 肺主身之皮毛,心主身之血脉,肝主身之筋膜,脾主身之肌肉,肾主身之骨髓 — phế chủ bì mao, tâm chủ huyết mạch, can chủ cân mạc, tỳ chủ cơ nhục, thận chủ cốt tủy.
Đây chính là lối tư duy "tạng — thể tương ứng" xuyên suốt Nội Kinh: mỗi tạng không chỉ là một khối tạng khí trong lồng ngực bụng, mà còn quản một tầng mô của toàn thân. Hệ quả tất nhiên: khi tạng bị nhiệt làm hao tân dịch, tầng mô do nó quản sẽ mất nuôi dưỡng mà mềm nhão, teo, mất dụng. Vương Băng chú rất gọn: chỗ chủ khác nhau, nên khi sinh nuy thì mỗi loại thuộc về phần mà tạng ấy chủ.
释2. Năm chứng nuy và cơ chế từng loại
Phế nhiệt diệp tiêu. Phế nhiệt thì lá phổi cháy sém, bì mao hư nhược, da khô căng mà lông thưa mỏng (皮毛虚弱急薄). Nhiệt lưu lại không lui, truyền vào cân mạch cốt nhục thì phát thành nuy tích (痿躄) — liệt nhược, không đi được. Về hai chữ 痿躄, khảo chứng cho thấy đây là một từ ghép song âm phổ biến đời Hán, đã có trong sách Thích Danh của Lưu Hy, chứ không nên tách riêng từng chữ mà giảng. Trình Sĩ Đức phân biệt: tứ chi tê liệt yếu là nuy, hai chân không đi được là tích; ở đây dùng chung để chỉ sự mất dụng của tứ chi.
Mạch nuy. Tâm khí nhiệt thì "hạ mạch quyết nhi thượng" — khí ở mạch phía dưới nghịch lên trên, khiến mạch bên dưới hư, sinh mạch nuy. Chứng trạng: khớp lỏng như trục gãy không nhấc lên được (枢折挈), cẳng chân buông thõng, không đứng vững trên đất. Vương Băng giảng: tâm hỏa thịnh bốc lên, khí mạch thận theo hỏa mà nghịch, dương khí ở dưới mất chỗ giữ. Chữ 枢 (khu — trục, bản lề) ở đây chỉ các khớp lớn như gối, khuỷu; 折挈 là cảm giác khớp như gãy rời, không nâng giữ được.
Cân nuy. Can khí nhiệt thì "đảm tiết" — mật tràn, miệng đắng, cân mạc khô. Cân mạc khô thì gân co rút, phát thành cân nuy. Đây là điểm tinh tế: cân nuy không chỉ là nhão, mà còn kèm co cứng chuột rút, vì gân mất tân dịch nuôi thì vừa yếu vừa cứng.
Nhục nuy. Tỳ khí nhiệt thì vị khô mà khát, cơ nhục tê dại không biết cảm giác (不仁), phát thành nhục nuy.
Cốt nuy. Thận khí nhiệt thì lưng sống không nhấc lên được, xương khô tủy giảm, phát thành cốt nuy. Vương Băng nhắc: lưng là phủ của thận, mạch thận xuyên cột sống thuộc thận, nên thận nhiệt thì lưng bại trước tiên.
释3. Nguyên nhân mắc bệnh — tình chí, phòng dục, thấp địa, nắng nóng
Hoàng Đế hỏi: do đâu mà mắc? Kỳ Bá đáp trước bằng địa vị của phế: 肺者,藏之长也,为心之盖也 — phế là trưởng của các tạng, là cái lọng che cho tâm. Khi "có điều mất mát, mong cầu mà không được", khí uất không thông, thở thành tiếng, phế nhiệt mà lá phổi cháy sém. Rồi dẫn một câu cổ huấn: "五藏因肺热叶焦,发为痿躄" — năm tạng nhân phế nhiệt diệp tiêu mà phát thành nuy tích. Hồ Thiên Hùng chỉ ra rằng đoạn chín chữ này không có trong Giáp Ất Kinh, cho thấy đây có thể là lời dẫn từ một sách xưa lưu hành đương thời.
Tiếp đó là bốn chuỗi bệnh nhân cụ thể:
Bi ai thái thậm — buồn thương quá mức thì bào lạc đứt, dương khí nội động, phát thành "tâm hạ băng", tiểu ra huyết nhiều lần. Sách Bản Bệnh chép: "đại kinh không hư, phát vi cơ tý, truyền vi mạch nuy" — kinh mạch lớn trống rỗng thì trước thành cơ tý, sau truyền thành mạch nuy. Chữ 胞络 gây tranh luận lớn: Dương Thượng Thiện và Cao Thế Thức cho là 包络 (tâm bào lạc), Trương Giới Tân và Trương Chí Thông cho là lạc mạch của bào cung (tử cung, xung mạch). Unschuld theo nghĩa "lạc mạch của bào cung", dựa vào cách dùng tương tự ở thiên 47.
Tư tưởng vô cùng, sở nguyện bất đắc, ý dâm ư ngoại, nhập phòng thái thậm — lo nghĩ không dứt, ước muốn không toại, tình ý buông thả ra ngoài, phòng thất quá độ, thì tông cân lỏng nhão, phát thành cân nuy, kèm chứng bạch dâm (chất trắng chảy ra theo tiểu tiện hoặc từ âm hộ). Sách Hạ Kinh chép: "cân nuy sinh ư can sử nội" — cân nuy sinh từ việc gan bị hao do phòng sự.
Tiệm ư thấp — ngâm mình nơi ẩm, lấy nước làm nghề, hoặc chỗ ở ẩm thấp, cơ nhục ngấm nước, tê dại mà bất nhân, thành nhục nuy. Hạ Kinh: "nhục nuy giả đắc chi thấp địa".
Viễn hành lao quyện, phùng đại nhiệt nhi khát — đi xa mệt nhọc, gặp nắng lớn mà khát; khát thì dương khí công vào trong, nhiệt lưu ở thận. Thận là tạng của thủy; nay thủy không thắng được hỏa, xương khô tủy cạn, chân không đỡ nổi thân, thành cốt nuy. Hạ Kinh: "cốt nuy giả sinh ư đại nhiệt".
Đáng lưu ý: cả bốn nguyên nhân đều không phải ngoại tà phong hàn xâm nhập đột ngột, mà là hao tổn tích lũy — tình chí uất kết, lao lực, phòng dục, môi trường. Đây là nét rất "dưỡng sinh học" của thiên này.
释4. Phân biệt năm chứng nuy qua sắc diện
Hoàng Đế hỏi cách phân biệt. Kỳ Bá đáp bằng năm cặp sắc — hậu, ngắn gọn như khẩu quyết:
- Phế nhiệt: sắc trắng, lông tóc gãy rụng.
- Tâm nhiệt: sắc đỏ, lạc mạch nổi đầy.
- Can nhiệt: sắc xanh, móng tay khô.
- Tỳ nhiệt: sắc vàng, thịt máy động (nhuận động — như có sâu bò; bản Thái Tố chép là "thấp").
- Thận nhiệt: sắc đen, răng khô xác.
Đây là ứng dụng trực tiếp của học thuyết ngũ sắc phối ngũ tạng trong vọng chẩn; sắc nói ở đây là sắc mặt.
释5. "Trị nuy độc thủ dương minh" — lý do và cơ chế
Hoàng Đế nêu lại một câu cổ luận: "Trị nuy giả độc thủ dương minh" và hỏi vì sao. Kỳ Bá giải thích bằng một chuỗi liên kết kinh lạc rất chặt:
阳明者,五藏六府之海,主润宗筋,宗筋主束骨而利机关也 — Dương minh là bể của năm tạng sáu phủ (tức vị, bể của thủy cốc), chủ việc tưới nhuần tông cân; tông cân chủ bó buộc xương và làm trơn các khớp.
冲脉者,经脉之海也,主渗灌溪谷,与阳明合于宗筋 — Xung mạch là bể của kinh mạch, chủ thấm tưới vào khê cốc (chỗ hội tụ của cơ bắp lớn nhỏ), cùng dương minh hợp lại ở tông cân.
Rồi: âm dương đều tụ ở chỗ hội của tông cân, hội ở khí nhai, mà dương minh làm trưởng; tất cả đều thuộc đới mạch, lạc vào đốc mạch. Cho nên: 阳明虚则宗筋纵,带脉不引,故足痿不用也 — dương minh hư thì tông cân lỏng, đới mạch không kéo giữ, nên chân nuy mà không dùng được.
Về hai chữ tông cân (宗筋) cũng có tranh luận: đa số y gia hiểu là bộ sinh dục ngoài (tiền âm — nơi "tông cân tụ hội" theo thiên 45); Du Việt chứng minh 宗 nghĩa là "chúng" (các, mọi), nên tông cân là "các gân lớn của toàn thân". Hồ Thiên Hùng dung hòa: nghĩa gốc là "chúng cân", nhưng vì mọi gân đều tụ ở tiền âm nên hai nghĩa không mâu thuẫn. Trong mạch văn trị liệu, nên hiểu rộng là hệ thống gân lớn vùng bụng — lưng — đùi làm trụ đỡ thân thể.
释6. Phép châm trị
Cuối thiên, Kỳ Bá đáp câu hỏi "trị thế nào": 各补其荥而通其俞,调其虚实,和其逆顺,筋脉骨肉各以其时受月,则病已矣 — mỗi loại bổ ở huyệt vinh, thông ở huyệt du, điều hòa hư thực, thuận theo nghịch thuận, gân mạch xương thịt đều theo mùa tháng mà tạng khí ấy thụ khí, thì bệnh khỏi.
Trương Giới Tân giảng: bổ là đưa khí đến, thông là làm khí vận hành; tuy "độc thủ dương minh" nhưng vẫn phải xét kinh nào thụ bệnh mà phối trị — ví dụ cân nuy thì lấy vinh du của dương minh phối với quyết âm. Điểm này rất quan trọng: chính lời đáp của Kỳ Bá cho thấy chữ độc (独) không nên hiểu là "chỉ duy nhất", mà là "lấy làm chủ yếu".
Những câu kinh điển
-
肺主身之皮毛,心主身之血脉,肝主身之筋膜,脾主身之肌肉,肾主身之骨髓 · Phế chủ thân chi bì mao, tâm chủ thân chi huyết mạch, can chủ thân chi cân mạc, tỳ chủ thân chi cơ nhục, thận chủ thân chi cốt tủy · Phế quản da lông, tâm quản huyết mạch, can quản gân màng, tỳ quản cơ thịt, thận quản xương tủy. · Khung "tạng — thể tương ứng", là nền của toàn bộ phép phân loại năm chứng nuy.
-
五藏因肺热叶焦,发为痿躄 · Ngũ tạng nhân phế nhiệt diệp tiêu, phát vi nuy tích · Năm tạng nhân việc phế nhiệt làm lá phổi cháy sém mà phát thành chứng nuy liệt. · Câu tổng cương của bệnh sinh chứng nuy: gốc ở nhiệt làm khô tân dịch, khiến khí không tưới nhuần được toàn thân.
-
肺者,藏之长也,为心之盖也 · Phế giả, tạng chi trưởng dã, vi tâm chi cái dã · Phế là trưởng trong các tạng, là cái lọng che cho tâm. · Vì ở vị trí cao nhất mà phân bố khí xuống toàn thân, nên phế tổn thì cả năm tạng chịu vạ.
-
思想无穷,所愿不得,意淫于外,入房太甚,宗筋弛纵,发为筋痿 · Tư tưởng vô cùng, sở nguyện bất đắc, ý dâm ư ngoại, nhập phòng thái thậm, tông cân trì túng, phát vi cân nuy · Nghĩ ngợi không dứt, ước không toại, tình ý buông ra ngoài, phòng thất quá độ, gân lớn lỏng nhão, sinh chứng cân nuy. · Một trong những câu sớm nhất gắn tổn thương thần kinh — cơ với tình chí và tiết độ sinh hoạt.
-
阳明者,五藏六府之海,主润宗筋,宗筋主束骨而利机关也 · Dương minh giả, ngũ tạng lục phủ chi hải, chủ nhuận tông cân, tông cân chủ thúc cốt nhi lợi cơ quan dã · Dương minh là bể của năm tạng sáu phủ, chủ tưới nhuần tông cân; tông cân chủ bó xương và làm trơn khớp. · Cốt lõi lý luận của "trị nuy độc thủ dương minh": muốn gân xương có sức, trước hết vị khí phải đầy.
-
阳明虚则宗筋纵,带脉不引,故足痿不用也 · Dương minh hư tắc tông cân túng, đới mạch bất dẫn, cố túc nuy bất dụng dã · Dương minh hư thì gân lớn lỏng, đới mạch không kéo giữ, nên chân liệt không dùng được. · Giải thích cơ chế cơ học — kinh lạc của chứng liệt chi dưới.
-
各补其荥而通其俞,调其虚实,和其逆顺 · Các bổ kỳ vinh nhi thông kỳ du, điều kỳ hư thực, hòa kỳ nghịch thuận · Mỗi chứng bổ ở huyệt vinh, thông ở huyệt du, điều hòa hư thực, thuận theo nghịch thuận. · Cho thấy phép trị vẫn là biện chứng linh hoạt, không cứng nhắc một kinh một huyệt.
Thuật ngữ then chốt
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Nuy | 痿 | Gân cơ mềm yếu, teo nhão, chi thể mất dụng; thường không đau — đối lập với tý | | Nuy tích | 痿躄 | Từ ghép đời Hán chỉ chứng liệt nhược không đi được, nhất là hai chân | | Phế nhiệt diệp tiêu | 肺热叶焦 | Phế bị nhiệt làm "lá phổi cháy sém", tân dịch không phân bố ra bì mao — tổng cơ chế của chứng nuy | | Tông cân | 宗筋 | Hệ gân lớn của toàn thân, quy tụ ở tiền âm; chủ bó xương, lợi khớp | | Cơ quan | 机关 | Các khớp then chốt (nhất là vùng lưng — háng) điều khiển co duỗi | | Khu chiết khiết | 枢折挈 | Khớp lỏng như trục gãy, không nhấc nâng được — chứng của mạch nuy | | Bào lạc | 胞络 | Lạc mạch của bào cung (có thuyết cho là tâm bào lạc); đứt thì huyết hạ hành | | Bạch dâm | 白淫 | Chất trắng như tinh chảy theo tiểu tiện hoặc từ âm đạo, do tinh khí không giữ | | Khê cốc | 溪谷 | Chỗ hội tụ lớn nhỏ của cơ bắp, nơi khí huyết thẩm thấu nuôi dưỡng | | Khí nhai | 气街 | Vùng bẹn — khí xung, nơi các kinh âm dương hội tụ | | Đới mạch | 带脉 | Mạch vòng quanh eo, "kéo giữ" các kinh dọc; lỏng thì chi dưới yếu | | Độc thủ dương minh | 独取阳明 | Lấy kinh vị (dương minh) làm chủ đạo trong trị chứng nuy |
Lời bình của các y gia
Vương Băng chú thiên này theo hướng sinh lý — kinh lạc rất cụ thể: giảng "khu chiết khiết" là trục gối như gãy nên không nhấc chân lên được; giảng mật đắng tràn là vì đảm phụ vào lá can; giảng chứng cốt nuy là do thận vốn ghét táo mà nay nhiệt cư ở trong. Ông cũng xác định Bản Bệnh và Hạ Kinh là tên hai thiên trong sách cổ đã thất truyền — chứng cứ cho thấy Nuy luận được biên soạn trên nền các văn bản y học có trước.
Trương Giới Tân trong Loại Kinh nhấn mạnh tính hệ thống: phế nuy là nuy của bì mao; nhiệt lưu không lui mà truyền vào cân mạch cốt nhục thì sinh nuy tích. Về "độc thủ dương minh", ông là người dung hòa được hai vế của thiên: lấy dương minh làm chủ, nhưng phải xét kinh nào thụ bệnh mà phối bổ vinh thông du. Mã Thời thì giải thích bằng quan hệ mẫu tử: phế là mẹ, thận là con; nhiệt truyền xuống thận nên chân co duỗi không được. Ngô Côn đọc "trưởng" là "chủ", và hiểu "bào" là phòng tinh, ở nữ là bể huyết. Trương Chí Thông giảng bào lạc chính là xung mạch, khởi từ bào trung, là bể của mười hai kinh — cách đọc này khớp với đoạn sau của thiên bàn về xung mạch.
Về mặt văn bản, Đan Ba Nguyên Giản (Tamba) thừa nhận chữ 若 trong "cư xử tương thấp" khó giảng; Giáp Ất Kinh chép là 受害 (thụ hại), nhiều nhà khảo chứng cho rằng bản Tố Vấn đã chép nhầm. Du Việt khảo chữ 宗 là 众, đưa ra cách đọc "chúng cân" thay cho "bộ sinh dục". Bản Thái Tố nhiều chỗ khác bản thông hành: chép "mạch tý" thay "cơ tý", chép "thấp" thay "nhuận động", và thiếu chữ "can" trong câu "cân nuy sinh ư can sử nội" — Hồ Thiên Hùng cho rằng chữ "can" là do người sau thêm vào.
Unschuld & Tessenow lưu ý điểm then chốt nhất: chữ độc (独) trong "độc thủ dương minh" đã gây tranh cãi suốt nhiều thế kỷ. Vương Khẳng Đường đời Minh bênh cách đọc "chỉ lấy dương minh" với lý lẽ: trăm khớp trăm mô đều nhờ khí thủy cốc, không bổ vị khí thì lấy gì mà trị. Nhưng nhiều nhà hiện đại chỉ ra rằng chính lời đáp cuối thiên — "mỗi loại bổ vinh thông du, điều hư thực, hòa nghịch thuận" — đã phủ nhận cách hiểu độc đoán ấy; chữ "độc" nên hiểu là "lấy làm chủ". Đây là một ví dụ mẫu mực cho thấy đọc Nội Kinh phải đọc trọn thiên, không nên cắt lấy một câu.
Đời sau, Chu Đan Khê dựa hẳn vào thiên này mà lập luận: chứng nuy gốc ở nhiệt táo hao tân, trị phải thanh nhiệt, dưỡng âm, bổ vị khí; tuyệt đối không được lẫn nuy với phong mà dùng các thuốc tân ôn phát tán trừ phong — vì càng phát tán càng hao tân dịch, bệnh càng nặng. Câu phân biệt "tý thì đau, nuy thì không đau" cũng từ mạch tư tưởng này mà thành quy tắc lâm sàng.
Ứng dụng cho đời sống hôm nay
-
Giữ vị khí là giữ sức cơ bắp. Luận điểm "dương minh là bể của năm tạng sáu phủ, chủ nhuận tông cân" nhắc rằng ăn uống điều độ, tiêu hóa tốt, hấp thu đủ là điều kiện nền cho gân xương có lực. Người ăn thất thường, kiêng khem cực đoan, hoặc tỳ vị lâu ngày suy yếu thì tập luyện mấy cũng khó lên sức.
-
Cảnh giác với ba nguồn hao tổn mà thiên nêu tên: lo nghĩ uất kết không giải, phòng dục quá độ, và lao lực nơi nắng gắt mà không kịp bù nước. Cả ba đều là chuyện của đời sống hiện đại, và cả ba đều làm hao tân dịch — tinh khí, đúng như mạch lý của thiên.
-
Chú ý môi trường ẩm thấp. Người làm nghề ngâm nước, ở nơi ẩm mốc, mặc quần áo ẩm lâu ngày dễ có cảm giác nặng nề, tê bì, cơ nhão. Giữ chỗ ở khô thoáng, thay đồ khô sau khi ướt, là biện pháp dưỡng sinh đơn giản mà thiên đã chỉ từ hai nghìn năm trước.
-
Quan sát dấu hiệu bên ngoài. Móng tay khô giòn, tóc lông gãy rụng, răng khô xỉn, da căng thô — trong nhãn quan Nội Kinh đều là chỉ dấu tân dịch của tạng phủ đang cạn. Không nên coi đó là chuyện thẩm mỹ thuần túy, mà nên xem như lời nhắc điều chỉnh ăn ngủ và tình chí.
-
Phân biệt sơ bộ "đau" và "yếu". Chi thể đau nhức theo thời tiết gần với phạm trù tý; chi thể không đau mà ngày một yếu, teo, khó nhấc, thì gần với phạm trù nuy — và đây là loại biểu hiện cần được thầy thuốc khám định sớm, không nên tự xoa bóp hay dùng thuốc phong theo kinh nghiệm truyền miệng.
-
Vận động vừa sức, tránh "viễn hành lao quyện" đột ngột. Tập luyện nên tăng dần, có bù nước và nghỉ ngơi; gắng sức quá độ giữa trời nắng lớn là mô thức sinh cốt nuy mà thiên mô tả rõ nhất.
Liên hệ với các thiên khác
- Thiên 43 · Tý luận (痹论): cặp đôi trực tiếp của thiên này — tý do phong hàn thấp hợp lại gây bế tắc đau nhức, nuy do nhiệt làm khô tân gây mềm yếu mất dụng; đọc liền hai thiên mới thấy rõ phép biện chứng đối chiếu của Nội Kinh.
- Thiên 45 · Quyết luận (厥论): nêu "tiền âm là nơi tông cân tụ hội", câu thường được dẫn để giải nghĩa chữ tông cân trong Nuy luận; đồng thời bàn về khí nghịch gây tay chân lạnh, quyết nghịch — một dạng rối loạn chi thể khác với nuy.
- Thiên 10 · Ngũ tạng sinh thành (五藏生成): triển khai chi tiết quan hệ tạng — thể — sắc — vị, là nền lý luận cho phần phân biệt năm chứng nuy qua sắc diện.
- Thiên 5 · Âm dương ứng tượng đại luận (阴阳应象大论): cung cấp khung ngũ hành phối tạng phối sắc, cũng như nguyên lý "tráng hỏa thực khí" giúp hiểu vì sao nhiệt lại hao khí và tân dịch.
- Linh Khu thiên 5 · Căn kết (根结): chép câu "nuy tật giả, thủ chi dương minh", nguồn gốc trực tiếp của cổ huấn được Hoàng Đế dẫn lại trong thiên này; Trương Giới Tân chính là người chỉ ra mối liên hệ ấy.
Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.
