Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Bệnh chứng: nhiệt, ngược, khái, thống, phong, tý, nuy, quyết
举痛论
Thiên 39 · Cử thống luận

Các chứng đau: mười bốn loại đau do hàn khí; chín khí (giận, mừng, buồn, sợ, lạnh, nóng, kinh, lao, tư) làm loạn khí.

素问

举痛论 · Cử thống luận

Discourse on Pain · khoảng 18 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên này là một trong những bài luận hoàn chỉnh nhất của Tố Vấn về chứng đau. Trước đó, đau chỉ được nhắc rải rác như một triệu chứng kèm theo trong các thiên bàn về nhiệt, ngược, khái; đến đây đau trở thành đối tượng khảo sát riêng, được truy đến nguyên nhân, cơ chế, vị trí, và nhất là được phân biệt thành mười bốn dạng khác nhau qua những dấu hiệu rất cụ thể: đau rồi tự hết, đau dai dẳng, đau mà ấn vào đỡ, đau mà ấn vào không đỡ, đau mà ấn sâu cũng chẳng tới, đau kèm nôn, đau kèm tiêu chảy, đau kèm bí kết… Đây chính là khuôn mẫu sớm nhất của phép biện chứng theo triệu chứng khách quan trong y học cổ truyền.

Nhưng thiên không dừng ở đau. Nửa sau chuyển sang một mệnh đề rộng hơn nhiều: bách bệnh sinh ư khí (百病生于气) — trăm bệnh sinh ra từ khí — rồi liệt kê chín trạng thái làm khí biến loạn: giận, mừng, buồn, sợ, lạnh, nóng, kinh hãi, lao nhọc, tư lự. Chín điều ấy gồm cả tình chí (nội nhân), cả ngoại cảm hàn nhiệt, cả sinh hoạt lao dịch — tức là một sơ đồ bệnh nguyên hoàn chỉnh, tóm gọn trong chín chữ: thượng, hoãn, tiêu, hạ, thu, tiết, loạn, háo, kết. Đoạn này về sau trở thành cột sống của học thuyết khí cơ và của môn "thất tình trí bệnh", được các y gia đời sau như Trần Vô Trạch, Lý Đông Viên, Chu Đan Khê dẫn dụng liên tục.

Về tên thiên, Lâm Ức và các nhà hiệu chính đời Tống đã ngờ rằng chữ (cử) vốn là chữ (tốt, nghĩa là bỗng nhiên) chép nhầm, vì toàn thiên bàn về "tốt nhiên nhi thống" — đau đột ngột. Ngô Côn tán thành. Cũng có thuyết đọc 举 theo nghĩa "nêu ra, kể ra" (Diêu Chỉ Am, Cao Sĩ Tông), tức "bài luận kể ra các chứng đau". Hai cách hiểu đều thông, và người đọc hôm nay nên biết cả hai.

章句

Bố cục và nội dung

1. Ba điều "thiện ngôn" và ba đường vào của chẩn pháp

Thiên mở đầu bằng lời Hoàng Đế nêu một chuẩn mực học thuật: 善言天者,必有验于人;善言古者,必有合于今;善言人者,必有厌于己 — người khéo bàn về trời, tất phải nghiệm được ở người; người khéo bàn về xưa, tất phải hợp được với nay; người khéo bàn về người khác, tất phải soi lại được nơi mình. Chữ 厌 ở câu ba gây tranh luận: Trương Giới Tân đọc là 足 (đủ, thấu đáo), Cao Sĩ Tông đọc là 弃 (bỏ đi), Du Việt cho phải đọc là 猒 rồi thông với 验 (nghiệm) — cách đọc này vừa hợp vần vừa hợp mạch văn, nên ngày nay phần lớn theo. Đan Ba Nguyên Giản thì nghiêng về thuyết Trương Giới Tân.

Dù đọc thế nào, tinh thần vẫn một: học vấn phải kiểm chứng được. Lý thuyết về trời đất bốn mùa chỉ có giá trị khi nghiệm thấy nơi thân người; sách xưa chỉ đáng tin khi dùng được cho nay; lời bàn về người khác chỉ vững khi tự mình đã trải. Đây là tuyên ngôn phương pháp luận hiếm thấy trong Nội Kinh, và cũng lý giải vì sao thiên này về sau đi thẳng vào chuyện rất cụ thể — đau ở đâu, ấn vào thế nào.

Tiếp đó Hoàng Đế nêu ba con đường vào của chẩn pháp: 令言而可知,视而可见,扪而可得 — hỏi mà biết được, nhìn mà thấy được, sờ mà nắm được. Ba vế này chính là khung của cả thiên: phần đầu là "ngôn nhi khả tri" (biện chứng qua lời khai bệnh), phần giữa ngắn gọn là "thị nhi khả kiến" (vọng sắc), phần sau là "môn nhi khả đắc" (xúc chẩn, án mạch). Kỳ Bá hai lần lạy rập đầu rồi hỏi lại: "Bệ hạ muốn hỏi về đạo nào?" — một chi tiết cho thấy tính trang trọng của vấn đề.

2. Cơ chế gốc của chứng đau: hàn khí nhập kinh

Hoàng Đế hỏi: năm tạng bỗng nhiên đau, là do khí gì gây nên? Kỳ Bá đáp bằng một đoạn kinh điển: 经脉流行不止,环周不休,寒气入经而稽迟,泣而不行 — mạch kinh chảy không ngừng, vòng quanh không nghỉ; hàn khí vào kinh thì trệ lại, sáp mà không đi được. Rồi phân hai ngả: hàn đọng ở ngoài mạch thì huyết ít; hàn đọng ở trong mạch thì khí không thông — cả hai đều sinh đau đột ngột.

Cách lập luận này rất đáng chú ý. Đau không phải một "thứ" tự có, mà là hậu quả của sự đình trệ trong dòng vận hành thường hằng của khí huyết. Nói theo ngôn ngữ đời sau: bất thông tắc thống — không thông thì đau. Cao Sĩ Tông giảng rõ: khí đi ngoài mạch mà huyết theo nó, nên hàn đọng ngoài mạch thì huyết giảm; huyết đi trong mạch mà khí theo nó, nên hàn đọng trong mạch thì khí bị nghẽn. Trương Chí Thông thêm một tầng: hàn ở ngoài khiến mạch co rút nên huyết ít, hàn ở trong khiến mạch đầy nghẽn nên khí không qua.

Cần lưu ý cách hiểu "huyết thiểu": không phải huyết hư thiếu về lượng, mà là do mạch co rút nên lượng khí huyết lưu thông qua đoạn mạch ấy giảm đi — một nhận định của giới chú giải hiện đại, giúp tránh lẫn với chứng huyết hư.

3. Mười bốn dạng đau và phép phân biệt

Hoàng Đế nêu một loạt hiện tượng khiến người thầy thuốc bối rối: có thứ đau bỗng nhiên tự hết; có thứ đau dữ dội không dứt; có thứ đau dữ mà không cho ấn; có thứ ấn vào thì hết đau; có thứ ấn vào chẳng ích gì; có thứ dưới tay thấy động phập phồng như thở; có thứ tim và lưng kéo nhau mà đau; có thứ sườn hông và bụng dưới kéo nhau mà đau; có thứ bụng đau lan xuống mặt trong đùi; có thứ đau lâu thành tích khối; có thứ đau chết ngất không biết người, giây lát lại tỉnh; có thứ đau mà nôn; có thứ bụng đau kèm tiêu chảy; có thứ đau mà bí kết không thông. "Các chứng đau ấy hình trạng khác nhau, làm sao phân biệt?"

Kỳ Bá trả lời lần lượt, mỗi chứng gắn với một vị trí lưu trú cụ thể của hàn khí:

  • Hàn ở ngoài mạch: mạch lạnh thì co rút, co rút thì khuất khúc căng cứng, kéo giật các lạc nhỏ bên ngoài, nên đau đột ngột; gặp nhiệt thì đau dứt ngay (炅 — cảnh, tức khí nóng). Mã Thời giải: gặp hơi nóng — lửa hay nước nóng — thì vệ khí lại lưu hành, đau chấm dứt. Đây là nền tảng của phép chườm ấm, cứu ngải trị đau hàn.
  • Bị hàn đánh nhiều lần: đau dai dẳng lâu ngày, vì dương khí tổn thương liên tiếp (Trương Chí Thông).
  • Hàn ở trong kinh mạch, xung đột với nhiệt khí sẵn có: mạch đầy, đầy thì đau mà không cho ấn.
  • Hàn khí đình trệ, nhiệt khí theo lên: mạch đầy to, huyết khí rối loạn, nên đau dữ và tuyệt đối không được ấn — vì ấn vào thì tà khí công vào trong.
  • Hàn ở khoảng trường vị, dưới mạc nguyên, khiến huyết không tán được, lạc nhỏ căng kéo mà đau; ấn vào thì khí huyết tán, nên ấn thì hết đau.
  • Hàn ở mạch hiệp tích (hai bên cột sống): ấn sâu cũng không tới được, nên ấn vô ích. Chỗ này các nhà giải khác nhau: Dương Thượng Thiện và Vương Băng cho là mạch Đốc; Trương Giới Tân cho là túc Thái dương cùng phục xung, phục đốc; Cao Sĩ Tông cho là các du huyệt của năm tạng; Diêu Chỉ Am bác cả thuyết mạch Đốc (vì Đốc mạch nông, sao gọi là sâu), cho rằng chỉ nói vùng lưng dày thịt nên ấn không tới.
  • Hàn ở xung mạch: xung mạch khởi từ Quan Nguyên, theo bụng đi thẳng lên; hàn đọng thì mạch không thông, khí theo đó mà xao động, nên dưới tay thấy động phập phồng. Đan Ba Nguyên Giản bác cách hiểu đây là một loại mạch tượng, cho rằng đó là động khí trong bụng — cách hiểu này hợp với chứng "động khí" mà đời sau hay nói.
  • Hàn ở mạch bối du: mạch sáp thì huyết hư, huyết hư thì đau; các du huyệt lưng rót vào tim, nên tim và lưng kéo nhau đau; ấn vào thì nhiệt khí đến, đau ngừng.
  • Hàn ở mạch Quyết âm: Quyết âm vòng quanh tiền âm, buộc vào can; hàn đọng thì huyết sáp mạch căng, nên sườn hông và bụng dưới kéo nhau đau.
  • Quyết khí đọng ở âm cổ (mặt trong đùi): hàn khí lên bụng dưới, huyết sáp ở dưới, trên dưới kéo nhau, nên bụng đau lan xuống mặt trong đùi.
  • Hàn ở khoảng tiểu trường và mạc nguyên, trong huyết của lạc mạch: huyết sáp không rót được vào đại kinh, khí huyết ứ đọng lâu ngày mà thành tích.
  • Hàn ở năm tạng: quyết nghịch mà tiết ở trên, âm khí kiệt, dương khí chưa nhập, nên đau chết ngất không biết người; khí trở lại thì sống. Ngô Côn giải "tiết ở trên" là nôn vọt dữ dội.
  • Hàn ở trường vị: quyết nghịch xuất lên trên, nên đau mà nôn.
  • Hàn ở tiểu trường: tiểu trường không kết tụ được, nên tiêu chảy kèm bụng đau.
  • Nhiệt khí lưu ở tiểu trường: ruột đau, nhiệt thiêu đốt làm khô ráo, phân rắn không ra được, nên đau mà bí kết không thông.

Toàn bộ mười bốn chứng, mười ba do hàn, chỉ một do nhiệt. Đây là điểm cần nhận rõ: thiên này lấy hàn làm trục chính, không phải vì hàn là nguyên nhân duy nhất của đau, mà vì hàn là nguyên nhân điển hình nhất để làm sáng cơ chế "ngưng trệ sinh đau".

4. Nhìn mà thấy được: ngũ sắc trên diện bộ

Hoàng Đế hỏi tiếp: "Thế là điều gọi là hỏi mà biết được. Còn nhìn mà thấy được thì thế nào?" Kỳ Bá đáp gọn: năm tạng sáu phủ đều có phần vị riêng (trên khuôn mặt); xem năm sắc ở đó — vàng và đỏ là nhiệt, trắng là hàn, xanh và đen là đau. Đoạn này rất ngắn nhưng là một trong những công thức vọng chẩn súc tích nhất của Nội Kinh, nối liền với thiên Ngũ sắc của Linh Khu.

5. Sờ mà nắm được: mạch và huyệt

Hỏi tiếp về "môn nhi khả đắc". Kỳ Bá đáp: xem cái mạch chủ về bệnh ấy, kiên nhi huyết (cứng mà có huyết ứ) và hãm hạ (lõm xuống), đều có thể sờ mà nhận ra. Cứng nổi là thực, là ứ; lõm xuống là hư, là hàn — hai tiêu chí ngược nhau, đủ để định hư thực trước khi hạ châm. Đây cũng là nguồn gốc của phép "tuần kinh án áp tìm điểm phản ứng" trong châm cứu ngày nay.

6. Bách bệnh sinh ư khí: chín thứ khí biến loạn

Hoàng Đế nói "Hay lắm!" rồi nêu mệnh đề lớn: 余知百病生于气也 — ta biết trăm bệnh sinh ra từ khí. Rồi kể: 怒则气上,喜则气缓,悲则气消,恐则气下,寒则气收,炅则气泄,惊则气乱,劳则气耗,思则气结 — giận thì khí dâng lên, mừng thì khí hoãn ra, buồn thì khí tiêu đi, sợ thì khí trụt xuống, lạnh thì khí thu lại, nóng thì khí tiết ra, kinh hãi thì khí rối loạn, lao nhọc thì khí hao mòn, tư lự thì khí kết lại. "Chín thứ khí không giống nhau, sinh ra bệnh gì?"

Kỳ Bá giảng từng điều:

  • Giận: khí nghịch lên, nặng thì nôn ra máu và ỉa chảy đồ ăn chưa tiêu (飧泄), nên nói khí dâng lên.
  • Mừng: khí hòa chí đạt, doanh vệ thông lợi, nên khí hoãn. Đây là cái hoãn tốt — nhưng mừng quá thì hoãn thành tán, tâm khí không thu nhiếp được.
  • Buồn: hệ tâm căng, phổi bung lá phổi nâng lên, thượng tiêu không thông, doanh vệ không tán, nhiệt khí ở trong, nên khí tiêu. Toàn Nguyên Khởi và Trương Giới Tân đều giải theo hướng: bi thương phát từ tâm, kéo theo phế; hai tạng cùng ở trên hoành cách, nên thượng tiêu bị nghẽn.
  • Sợ: tinh trụt xuống, thượng tiêu bế, khí quay trở lại, hạ tiêu trướng, nên khí không vận hành. Trương Giới Tân: sợ hại thận, hại thận tức hại tinh.
  • Lạnh: tấu lý đóng, khí không đi được, nên khí thu lại.
  • Nóng: tấu lý mở, doanh vệ thông, mồ hôi ra đầm đìa, nên khí tiết ra ngoài.
  • Kinh hãi: tâm không nơi nương tựa, thần không chỗ quay về, lo nghĩ không định, nên khí loạn.
  • Lao nhọc: thở gấp, mồ hôi ra, trong ngoài đều vượt quá mức, nên khí hao.
  • Tư lự: tâm có chỗ để bám, thần có chỗ quay về, chính khí lưu lại không đi, nên khí kết.

Chín điều này chia rõ: bảy điều thuộc nội thương (giận, mừng, buồn, sợ, kinh, lao, tư), hai điều thuộc ngoại cảm (hàn, nhiệt). Cái hay là chúng được quy về cùng một ngôn ngữ — ngôn ngữ vận động của khí — chứ không phân thành hai hệ thống rời rạc.

经文

Những câu kinh điển

  • 善言天者,必有验于人 · Thiện ngôn thiên giả, tất hữu nghiệm ư nhân · Người khéo bàn về trời, tất phải nghiệm được nơi con người. — Lý thuyết nào cũng phải kiểm chứng được trên thân người thật mới đáng gọi là y học.

  • 寒气入经而稽迟,泣而不行 · Hàn khí nhập kinh nhi kê trì, sáp nhi bất hành · Hàn khí vào kinh thì đình trệ, sáp lại mà không đi được. — Câu gốc của thuyết "bất thông tắc thống", nền tảng mọi phép trị đau bằng ôn thông.

  • 得炅则痛立止 · Đắc cảnh tắc thống lập chỉ · Được hơi nóng thì đau dứt ngay. — Cơ sở lý luận của chườm ấm, cứu ngải, thang thuốc ôn kinh tán hàn.

  • 视其五色,黄赤为热,白为寒,青黑为痛 · Thị kỳ ngũ sắc, hoàng xích vi nhiệt, bạch vi hàn, thanh hắc vi thống · Xem năm sắc: vàng đỏ là nhiệt, trắng là hàn, xanh đen là đau. — Công thức vọng chẩn cô đọng nhất, đến nay vẫn còn giá trị tham khảo lâm sàng.

  • 百病生于气也 · Bách bệnh sinh ư khí dã · Trăm bệnh sinh ra từ khí. — Mệnh đề tổng quát của bệnh cơ học Đông y, quy mọi rối loạn về vận động của khí.

  • 怒则气上,喜则气缓,悲则气消,恐则气下 · Nộ tắc khí thượng, hỉ tắc khí hoãn, bi tắc khí tiêu, khủng tắc khí hạ · Giận thì khí dâng, mừng thì khí hoãn, buồn thì khí tiêu, sợ thì khí trụt. — Bốn chữ cho bốn tình chí, mở đầu học thuyết thất tình trí bệnh.

  • 思则心有所存,神有所归,正气留而不行,故气结矣 · Tư tắc tâm hữu sở tồn, thần hữu sở quy, chính khí lưu nhi bất hành, cố khí kết hĩ · Nghĩ ngợi thì tâm có chỗ bám, thần có chỗ về, chính khí lưu lại không đi, nên khí kết. — Mô tả sớm nhất và tinh tế nhất về cơ chế khí uất do lo nghĩ.

术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Tốt thống | 卒痛 | Đau đột ngột, dữ dội; chủ đề chính của thiên | | Khách | 客 | Tà khí "trú ngụ", lưu đọng ở một vị trí trong thân | | Kê trì | 稽迟 | Đình trệ, chậm lại — trạng thái vận hành khí huyết bị ngăn | | Sáp | 泣 (涩) | Trệ, không trơn; ở đây chỉ huyết lưu hành khó khăn | | Cảnh | 炅 | Hơi nóng, nhiệt khí; "đắc cảnh tắc thống lập chỉ" | | Mạc nguyên | 膜原 | Vùng màng mỡ bám quanh trường vị, nơi tà khí dễ đọng | | Hiệp tích chi mạch | 侠脊之脉 | Mạch chạy hai bên cột sống; các nhà giải khác nhau | | Bối du | 背俞 | Các du huyệt tạng phủ ở lưng, thuộc túc Thái dương | | Xung mạch | 冲脉 | Một trong kỳ kinh bát mạch, khởi từ Quan Nguyên đi lên theo bụng | | Âm cổ | 阴股 | Mặt trong đùi, nơi kinh Can đi qua | | Tấu lý | 腠理 | Khe kẽ giữa da thịt, nơi vệ khí ra vào và mồ hôi thoát | | Cửu khí | 九气 | Chín trạng thái làm khí biến loạn: nộ, hỉ, bi, khủng, hàn, cảnh, kinh, lao, tư |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú giải thiên này rất tỉ mỉ ở phần định vị. Ông giải "hiệp tích chi mạch" là mạch Đốc ở chính giữa cùng hai mạch Thái dương hai bên, nên ấn sâu cũng chẳng tới; giải "bối du" là mạch du huyệt của tâm, thuộc túc Thái dương, mà các du huyệt đều thông vào tạng bên trong, nên tim và lưng kéo nhau đau. Ông cũng giải "tấu lý" thành hai phần: 腠 là nơi tân dịch tiết ra, 理 là chỗ hội tụ của các đường vân trên da — một định nghĩa được đời sau dẫn lại nhiều.

Trương Giới Tân trong Loại Kinh thường đưa ra cách giải mạch lạc hơn về sinh lý. Ông cho "bối du" là du huyệt của năm tạng, đều nằm trên kinh túc Thái dương; kinh này men theo cột sống đến ngang tim thì vào trong mà tán ra, nên hàn đọng làm mạch sáp huyết hư, lưng và tim kéo nhau đau. Về phần cửu khí, ông giải "khủng tắc tinh khước" là sợ hại thận, hại thận tức hại tinh — câu này về sau thành lời dẫn quen thuộc. Riêng chỗ "bi tắc khí tiêu", ông cho là "bi ai hại khí nên khí tán"; giới chú giải hiện đại bác lại, chỉ ra rằng kinh văn đã nói rõ "nhiệt khí tại trung", nên chữ 消 ở đây nên hiểu theo nghĩa tiêu hao do nhiệt hun đốt, tương ứng với chữ 消 trong thiên Nuy luận.

Mã Thời giải chữ 炅 rất thực tế: gặp khí nóng — có thể là lửa, có thể là nước nóng — thì vệ khí lại lưu hành ở ngoài, cơn đau dứt ngay. Ngô Côn tán thành thuyết chữ 举 vốn là 卒. Trương Chí Thông thiên về giải theo huyết mạch: hàn ngoài mạch thì mạch co huyết ít, hàn trong mạch thì mạch đầy khí nghẽn — cách phân này rõ ràng hơn Vương Băng. Cao Sĩ Tông có một đóng góp hiệu khám đáng chú ý: ông dời mười ba chữ nói về Quyết âm mạch lên vị trí trước, cho mạch văn liền hơn; Đan Ba Nguyên Giản khen là đúng, sau khi Hoạt Thọ từng thú nhận không hiểu mười ba chữ ấy muốn nói gì.

Phần khảo đính của Unschuld & Tessenow cho thấy thiên này có nhiều điểm dị văn: bản Thái Tố chép 而 thay cho 血 ở đoạn mạc nguyên, chép 卒 thay cho 昔 ở đoạn thành tích; chữ 喘动 (suyễn động) từng bị đọc nhầm thành mạch tượng thay vì động khí trong bụng. Những chi tiết ấy nhắc ta rằng văn bản Nội Kinh không phải nhất phiến, và mỗi câu chú giải đời sau đều đứng trên một bản chép cụ thể.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Giữ ấm vùng bụng, lưng, chân là biện pháp dưỡng sinh trực tiếp rút ra từ thiên này. Người hay đau bụng lạnh, đau lưng khi trở trời, đau bụng kinh nên tránh đồ sống lạnh, tránh nằm điều hòa lùa thẳng vào lưng bụng; chườm ấm nhẹ thường mang lại dễ chịu — đúng tinh thần "đắc cảnh tắc thống lập chỉ".
  • Quan sát phản ứng khi ấn là một tín hiệu đơn giản mà hữu ích để mô tả lại cho thầy thuốc: đau xoa ấn thấy dễ chịu thường thiên hư hàn; đau dữ không cho động vào thường thiên thực, thiên nhiệt hoặc có ứ. Đây là thông tin nên ghi nhớ khi đi khám, không phải căn cứ để tự trị.
  • Coi đau bụng dữ dội kèm nôn, kèm ngất, kèm bí kết là việc khẩn cấp. Chính kinh văn đã mô tả "đau chết ngất không biết người" — cổ nhân xếp nó vào loại nguy. Ngày nay những biểu hiện ấy cần đến cơ sở y tế ngay, không được trì hoãn bằng bất cứ phép chữa nào.
  • Điều tiết bảy tình theo nguyên lý cửu khí. Giận thì khí dâng — nên ngồi xuống, thở ra chậm, chờ nguôi rồi mới nói. Lo nghĩ thì khí kết — nên đứng dậy đi lại, làm việc tay chân, đổi cảnh. Sợ thì khí trụt — nên tìm chỗ nương tựa, người thân, tiếng nói quen.
  • Chừng mực trong lao động và luyện tập. "Lao tắc khí háo" — thở gấp và mồ hôi ra quá nhiều, trong ngoài đều vượt mức, là dấu hiệu đã quá sức. Tập đến mức còn nói được thành câu là giới hạn an toàn cho phần lớn người.
  • Giữ nếp ngủ và ăn đúng giờ để khí cơ vận hành đều. Phần lớn chứng đau chức năng ở bụng đều có liên hệ với nếp sinh hoạt thất thường hơn là với một nguyên nhân đơn lẻ.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Thiên 5 · Âm dương ứng tượng đại luận: nêu "nộ thương can, hỉ thương tâm, tư thương tỳ, ưu thương phế, khủng thương thận" — bổ sung chiều tạng phủ cho chín thứ khí ở thiên này.
  • Thiên 23 · Tuyên minh ngũ khí: câu "tinh khí tịnh ư phế tắc bi" được Trương Giới Tân dẫn để giảng đoạn "bi tắc khí tiêu".
  • Thiên 43 · Tý luận: cùng cụm bệnh chứng, bàn chứng đau do phong hàn thấp hợp lại, trong đó "thống tý" lấy hàn khí thắng làm chủ — nối tiếp trực tiếp cơ chế của thiên này.
  • Thiên 62 · Điều kinh luận: bàn sâu về hư thực của khí huyết trong kinh mạch, làm rõ thêm hai tiêu chí "kiên nhi huyết" và "hãm hạ".
  • Linh Khu, thiên 49 · Ngũ sắc: triển khai đầy đủ phép chia phần vị trên khuôn mặt tương ứng tạng phủ, mà thiên này chỉ nhắc một câu "ngũ tạng lục phủ cố tận hữu bộ".

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.