Thiên sư Kỳ Bá
Hoàng Đế Nội Kinh · Tố Vấn · Bệnh chứng: nhiệt, ngược, khái, thống, phong, tý, nuy, quyết
咳论
Thiên 38 · Khái luận

Ho: “ngũ tạng lục phủ đều làm ho, không riêng gì phế”; ho của từng tạng và cách chữa.

素问

咳论 · Khái luận

Discourse on Cough · khoảng 19 phút đọc
太医院 讲
大意

Đại ý

Thiên "Khái luận" là một chuyên luận ngắn nhưng có sức nặng bậc nhất trong bộ Tố Vấn, bởi nó mở đầu bằng một mệnh đề đảo ngược thói quen nhận thức: "Ngũ tạng lục phủ đều khiến người ta ho, chẳng riêng gì phế" (五脏六腑皆令人咳,非独肺也). Trước khi có câu này, ho hầu như chỉ được xem là chứng của phế – tạng chủ khí, chủ hô hấp, khai khiếu ra mũi, hợp với bì mao. Sau câu này, ho trở thành một cửa sổ để nhìn vào toàn bộ chỉnh thể tạng phủ: mỗi tạng phủ khi mắc bệnh đều có thể qua các đường liên hệ mà phạm đến phế, và mỗi chứng ho lại mang dấu ấn riêng của tạng phủ đã sinh ra nó.

Thiên này nằm trong cụm bàn về bệnh chứng (thiên 31 – 48): nhiệt, ngược, khái, thống, phong, tý, nuy, quyết. Nếu "Nhiệt luận" và "Ngược luận" bàn về ngoại cảm truyền biến theo kinh, thì "Khái luận" bàn về một triệu chứng đơn lẻ nhưng phân tích nó theo hai trục: trục không gian tạng phủ (ho của ngũ tạng, ho của lục phủ) và trục thời gian bốn mùa (tạng nào ứng mùa nào thì mùa ấy thọ tà trước). Bố cục gọn, câu hỏi – đáp chặt chẽ, cuối cùng quy về một nguyên tắc trị liệu ngắn gọn ba vế.

Giá trị lâu dài của thiên nằm ở hai chỗ. Thứ nhất là tư tưởng chỉnh thể: chữa ho không được chỉ nhìn vào cổ họng và lồng ngực. Thứ hai là câu tổng kết ở cuối – "đều tụ ở vị, quan hệ với phế" (皆聚于胃,关于肺) – một mệnh đề mà đời sau, đặc biệt là các y gia bàn về đàm ẩm, đã khai thác thành hẳn một hệ thống: "tỳ là nguồn sinh đàm, phế là đồ chứa đàm". Riêng điều đó đã đủ khiến thiên này được nhắc đến trong hầu hết mọi bàn luận về chứng ho suốt hai nghìn năm.

章句

Bố cục và nội dung

命宫1. Câu hỏi mở đầu và mệnh đề nền tảng

Hoàng Đế hỏi: "Phế khiến người ta ho, là thế nào?" Kỳ Bá đáp ngay bằng một câu phá chấp: ngũ tạng lục phủ đều có thể khiến người ta ho, không riêng gì phế. Cao Kỷ Vũ ngờ rằng dưới chữ "phế" trong câu hỏi vốn có chữ "bệnh" bị rơi mất, nên nguyên ý là "bệnh ở phế khiến người ta ho, vì sao?" – dù thế nào, thì câu đáp vẫn là một sự mở rộng biên giới.

Trương Chí Thông giảng rất thấu: phế chủ khí, vị trí cao nhất trong ngũ tạng, là nơi bách mạch triều hội. Cho nên tuy ho là chứng của phế, nhưng tà khí của ngũ tạng lục phủ đều có thể đi lên mà quy về phế, rồi sinh ho. Nói cách khác, phế là cửa cuối cùng của chứng ho chứ không nhất thiết là nguồn gốc của nó. Tạng khác bệnh, cuối cùng vẫn phải "mượn phế mà kêu".

2. Hai đường vào của tà khí: ngoài bì mao, trong hàn ẩm thực

Hoàng Đế xin nghe về hình trạng. Kỳ Bá trước hết giảng cơ chế phát bệnh của riêng phế khái, và nêu ra hai con đường:

Đường ngoài: "Bì mao là cái hợp của phế, bì mao chịu tà khí trước, tà khí theo chỗ hợp của nó mà vào." Vương Băng chú "tà" ở đây là hàn khí; Trương Giới Tân (Cảnh Nhạc) nói rõ hơn là phong hàn – bì mao nhận trước rồi mới vào phế, nên gọi là "tòng kỳ hợp".

Đường trong: "Hàn ẩm thực nhập vị, theo phế mạch lên đến phế thì phế hàn." Vương Băng dẫn đường đi của thủ thái âm phế kinh: khởi ở trung tiêu, xuống lạc đại trường, quay lại theo thượng khẩu của vị, lên xuyên hoành cách mà thuộc phế – nên đồ ăn thức uống lạnh ở vị có thể theo kinh mạch mà làm lạnh phế.

Khi hai đường cùng gặp nhau, gọi là "ngoại nội hợp tà" (外内合邪), tà nhân đó mà lưu lại, thành phế khái. Đây là một mô hình phát bệnh rất tinh: bên ngoài cảm phong hàn, bên trong có hàn ẩm thương trung, hai cái gặp nhau mới thành bệnh. Người hiện đại hay có kinh nghiệm: đang cảm lạnh mà uống nước đá, ăn đồ sống lạnh, ho lập tức nặng thêm – chính là chú giải sống động cho câu này.

3. Ngũ tạng thọ bệnh theo mùa – "người cùng trời đất tham hợp"

Đoạn kế mở rộng từ phế ra ngũ tạng: "Ngũ tạng đều theo mùa của mình mà thọ bệnh; không phải mùa của nó, thì đều do truyền mà đến." Rồi nêu nguyên lý: "Người cùng trời đất tương tham" (人与天地相参) – nên mỗi tạng, vào mùa mà khí nó chủ trị, nếu cảm hàn thì thọ bệnh. "Nhẹ thì thành ho, nặng thì thành tiết tả, thành đau."

Trương Giới Tân giải thích cặp "vi – thậm": tà nhẹ thì nông, còn ở phần ngoài nên sinh ho; tà nặng thì sâu, vào phần trong nên sinh tiết tả và đau bụng. Cao Sĩ Tông thì phân theo kinh: nhẹ là thủ thái âm thọ hàn nên ho, nặng là túc thái âm thọ hàn nên tiết tả và đau. Hai cách giảng đều dùng được, và đều cho thấy ho ở đây được xếp vào loại bệnh nông, bệnh ở biểu phận – một nhận định có ý nghĩa tiên lượng.

Tiếp đó là công thức đối ứng mùa – tạng: gặp mùa thu thì phế thọ tà trước, mùa xuân thì can, mùa hạ thì tâm, gặp chí âm thì tỳ, mùa đông thì thận. "Chí âm" ở đây các nhà chú đều hiểu là trưởng hạ – khoảng giao giữa hạ và thu, dương cực mà âm bắt đầu sinh, ứng với tỳ thổ. Cần lưu ý điểm văn bản học: Lâm Ức và các bạn ghi rằng bản Toàn Nguyên Khởi và Thái Tố đều không có ba chữ "thừa chí âm", nghi là chữ thêm nhầm; Trương Kỳ cũng nói vậy. Đây là một chi tiết đáng nhớ: hệ thống "ngũ tạng ứng ngũ thời" với trưởng hạ phối tỳ có thể là lớp văn bản được bổ sung về sau.

Cao Sĩ Tông bổ một ý rất quan trọng, giúp thiên này không mâu thuẫn với chính nó: dù can, tâm, tỳ, thận thọ tà trước, rốt cuộc đều truyền đến phế mới sinh ho. Nghĩa là "ngũ tạng lục phủ đều khiến người ta ho" không phủ nhận vai trò trung tâm của phế, mà chỉ phủ nhận việc quy nguyên nhân duy nhất cho phế.

4. Hình trạng ho của ngũ tạng

Hoàng Đế hỏi cách phân biệt. Kỳ Bá nêu năm chứng trạng, mỗi chứng gồm một biểu hiện thường và một biểu hiện khi nặng:

  • Phế khái: ho mà thở suyễn có tiếng, nặng thì khạc ra máu. Vương Băng: phế tàng khí chủ hô hấp nên thở suyễn có tiếng; nặng thì phế lạc nghịch mà thổ huyết. Trương Giới Tân nhấn mạnh: máu này theo cơn ho mà ra, bệnh tại phế, khác với chứng ẩu huyết (nôn ra máu, bệnh ở vị) – một phân biệt lâm sàng đến nay vẫn còn nguyên giá trị.
  • Tâm khái: ho thì đau vùng tim, trong họng vướng mắc "giới giới như ngạnh trạng" – như có xương cá mắc ngang; nặng thì yết sưng, hầu tý. Vương Băng dẫn kinh mạch thủ thiếu âm có chi đi lên theo họng nên có chứng ấy. Ngô Côn giải "giới giới" là cứng và nghẽn; có thuyết cho là tiếng thở khò khè trong họng.
  • Can khái: ho thì đau dưới hai bên hông sườn (lưỡng hiếp), nặng thì không trở mình được, trở mình thì đầy ở dưới hai bên khư (vùng dưới nách, trên sườn). Túc quyết âm can mạch xuyên cách, bố ở hiếp lặc, nên bệnh biểu hiện ở đó.
  • Tỳ khái: ho thì đau dưới hông sườn bên phải, đau âm ỉ dẫn lên vai lưng; nặng thì không cử động được, hễ động thì ho dữ. Chữ "âm âm" (阴阴) được Trình Sĩ Đức giảng là ẩn ngầm, tức đau sâu mà chậm, không nhói. Ở đây có một tồn nghi văn bản: Đan Ba Nguyên Giản (Mori) cho rằng "hữu hiếp" vốn phải là "tả hiếp", vì bản Thái Tố có thêm chữ chỉ vị trí, và chữ "tả" bị chép nhầm thành "hữu"; ông cho rằng "hữu hiếp" không hợp lẽ nên đời sau mới phải bịa ra đủ thứ lời giải. Trong khi đó Vương Băng lại giải thuận: tỳ khí chủ bên hữu, nên đau dưới hông sườn phải. Người học nên biết cả hai thuyết.
  • Thận khái: ho thì lưng và cột sống dẫn nhau mà đau, nặng thì ho ra diên (dãi trong loãng). Thận mạch quán tích thuộc thận, thận chủ thủy dịch, nên chứng trạng như vậy.

Có thể thấy nguyên tắc chung: chứng trạng của ho phản ánh đường đi của kinh mạch và chức năng của tạng. Đây là phương pháp biện chứng rất thuần túy Nội Kinh – lấy kinh mạch làm cầu nối giữa tạng và triệu chứng.

5. Ho của lục phủ – bệnh lâu thì truyền vào phủ

Hoàng Đế hỏi tiếp về ho của lục phủ, "thọ bệnh từ đâu?" Kỳ Bá đáp bằng một nguyên tắc truyền biến: "Ngũ tạng cửu khái, nãi di ư lục phủ" – ho của ngũ tạng kéo dài thì truyền sang phủ tương hợp. Đây là quan hệ tạng phủ biểu lý:

  • Tỳ khái không dứt → vị thọ: ho mà nôn, nôn nhiều thì "trường trùng" (giun đũa) ra theo.
  • Can khái không dứt → đởm thọ: ho mà nôn ra mật.
  • Phế khái không dứt → đại trường thọ: ho mà đi ngoài són phân (bản Giáp Ất kinhThái Tố chép chữ "thỉ" 矢 = phân, tức đại tiện không cầm).
  • Tâm khái không dứt → tiểu trường thọ: ho mà trung tiện, khí và ho cùng thoát ra.
  • Thận khái không dứt → bàng quang thọ: ho mà són tiểu.
  • Ho lâu không dứt → tam tiêu thọ: ho mà bụng đầy, không muốn ăn uống.

Mấy chứng "ho mà són tiểu", "ho mà són phân", "ho mà trung tiện" là những quan sát lâm sàng cực kỳ chân thực: ho mạnh làm áp lực trong bụng tăng vọt, ở người khí hư, cơ vòng không giữ được. Đến nay chứng ho gây són tiểu ở phụ nữ sau sinh hay người cao tuổi vẫn là chuyện thường gặp — thiên này đã ghi lại hơn hai nghìn năm trước và quy nó vào "thận khái truyền bàng quang", tức gốc ở thận khí bất cố.

6. Câu tổng kết: "đều tụ ở vị, quan hệ với phế"

Sau khi kể hết mười một chứng, Kỳ Bá tổng kết: "Thử giai tụ ư vị, quan ư phế, sử nhân đa thế thóa nhi diện phù thũng khí nghịch dã" – tất cả đều tụ ở vị, quan hệ với phế, khiến người ta nhiều nước mũi nước dãi, mặt phù thũng, khí nghịch lên.

Vương Băng chú rất kỹ: thượng tiêu ra từ thượng khẩu của vị, theo họng xuyên cách tán vào trong ngực; trung tiêu cũng ở tại vị khẩu, nhận tân dịch tinh vi rót lên phế mạch mà hóa thành huyết. Cho nên hai tiêu thọ bệnh thì tà khí hun lên phế, phế mãn khí, sinh nhiều đờm dãi, mặt phù, khí nghịch. Cao Kỷ Vũ giản dị hơn: thủy tà tụ ở vị mà bốc lên phạm phế.

Câu này chính là hạt giống của học thuyết đàm ẩm đời sau. Vị là nơi thủy cốc vào, tỳ vị không vận hóa thì thủy tụ thành ẩm, ẩm ngưng thành đàm, đàm theo khí nghịch lên phế mà sinh ho khạc đờm. Từ đây mới có câu quen thuộc "tỳ vi sinh đàm chi nguyên, phế vi trữ đàm chi khí". Cũng từ đây mà trong lâm sàng, chữa ho lâu ngày đờm nhiều thường phải kiện tỳ hòa vị chứ không chỉ nhuận phế chỉ khái.

7. Nguyên tắc trị liệu

Hoàng Đế hỏi cách trị. Kỳ Bá đáp gọn ba vế: "Trị tạng giả trị kỳ du, trị phủ giả trị kỳ hợp, phù thũng giả trị kỳ kinh" (治脏者治其俞,治腑者治其合,浮肿者治其经).

Vương Băng giải theo hệ ngũ du huyệt: du huyệt của tạng là huyệt thứ ba trên đường kinh, hợp huyệt của phủ là huyệt thứ sáu, kinh huyệt là huyệt thứ tư (ở kinh tạng) hoặc thứ năm (ở kinh phủ); dẫn Linh Khu: "chỗ mạch rót vào là du, chỗ mạch đi qua là kinh, chỗ mạch vào là hợp." Cao Sĩ Tông lại hiểu "du" là bối du huyệt của ngũ tạng ở lưng, còn "kinh" là kinh mạch; Trương Chí Thông cũng theo hướng du huyệt ở lưng. Hai cách hiểu này đều có chỗ dùng được: chữa phế khái lấy Phế du, chữa thận khái lấy Thận du, đều là kinh nghiệm phổ biến; mà lấy Thái uyên (du của phế kinh), Xích trạch (hợp của phế kinh) cũng không sai ý kinh văn.

Điều đáng lưu ý là toàn thiên không nói đến một phương thuốc nào, chỉ nói châm. Đó là đặc trưng của Tố Vấn: lấy châm cứu làm phép trị chính, còn phương dược là chuyện của các đời sau.

经文

Những câu kinh điển

  • 五脏六腑皆令人咳,非独肺也。 · Ngũ tạng lục phủ giai linh nhân khái, phi độc phế dã. · Ngũ tạng lục phủ đều khiến người ta ho, chẳng riêng gì phế. — Câu phá chấp mở đường cho toàn bộ tư duy chỉnh thể về chứng ho.
  • 皮毛者,肺之合也,皮毛先受邪气,邪气以从其合也。 · Bì mao giả, phế chi hợp dã; bì mao tiên thụ tà khí, tà khí dĩ tòng kỳ hợp dã. · Da lông là chỗ hợp của phế; da lông chịu tà khí trước, tà khí theo chỗ hợp ấy mà vào. — Giải thích vì sao cảm phong hàn ngoài da lại sinh ho trong ngực.
  • 其寒饮食入胃,从肺脉上至于肺则肺寒,肺寒则外内合邪。 · Kỳ hàn ẩm thực nhập vị, tòng phế mạch thượng chí ư phế tắc phế hàn; phế hàn tắc ngoại nội hợp tà. · Đồ ăn uống lạnh vào vị, theo phế mạch lên đến phế thì phế lạnh; phế lạnh thì tà ngoài trong hợp lại. — Mô hình "hai đường một hợp", nền tảng của phép kiêng lạnh khi ho.
  • 人与天地相参,故五脏各以治时感于寒则受病,微则为咳,甚则为泄为痛。 · Nhân dữ thiên địa tương tham, cố ngũ tạng các dĩ trị thời cảm ư hàn tắc thụ bệnh; vi tắc vi khái, thậm tắc vi tiết vi thống. · Người cùng trời đất tham hợp, nên ngũ tạng mỗi tạng vào mùa mình chủ mà cảm hàn thì thọ bệnh; nhẹ thì thành ho, nặng thì tiết tả và đau. — Nối chứng ho vào nhịp bốn mùa, đồng thời phân nặng nhẹ theo nông sâu.
  • 五脏之久咳,乃移于六腑。 · Ngũ tạng chi cửu khái, nãi di ư lục phủ. · Ho lâu ngày ở ngũ tạng thì chuyển sang lục phủ. — Nguyên lý truyền biến từ tạng sang phủ theo quan hệ biểu lý, cảnh báo về ho mạn tính.
  • 此皆聚于胃,关于肺,使人多涕唾而面浮肿气逆也。 · Thử giai tụ ư vị, quan ư phế, sử nhân đa thế thóa nhi diện phù thũng khí nghịch dã. · Những chứng ấy đều tụ ở vị mà quan hệ với phế, khiến người ta nhiều nước mũi nước dãi, mặt phù, khí nghịch. — Hạt giống của học thuyết "tỳ sinh đàm, phế chứa đàm".
  • 治脏者治其俞,治腑者治其合,浮肿者治其经。 · Trị tạng giả trị kỳ du, trị phủ giả trị kỳ hợp, phù thũng giả trị kỳ kinh. · Trị tạng thì trị du huyệt, trị phủ thì trị hợp huyệt, phù thũng thì trị kinh huyệt. — Quy tắc chọn huyệt gọn nhất trong toàn bộ Tố Vấn về chứng ho.
术语

Thuật ngữ then chốt

| Thuật ngữ | Chữ Hán | Giải nghĩa | |---|---|---| | Khái | 咳 | Ho; ở đây chỉ chung chứng ho, bao gồm cả ho khan lẫn ho có đờm | | Bì mao | 皮毛 | Da và lông; phần ngoài cùng của cơ thể, "chỗ hợp" của phế, cửa ngõ đầu tiên của tà khí | | Ngoại nội hợp tà | 外内合邪 | Tà từ ngoài (phong hàn) và tà từ trong (hàn ẩm thực) cùng gặp nhau mà thành bệnh | | Trị thời | 治时 | Mùa mà khí của một tạng chủ trị; mùa ấy tạng ấy dễ thọ tà trước | | Chí âm | 至阴 | Chỉ trưởng hạ, giao giữa hạ và thu, dương cực âm sinh, ứng với tỳ thổ (một số bản cổ không có ba chữ này) | | Giới giới như ngạnh trạng | 介介如梗状 | Cảm giác vướng nghẽn trong họng như có xương cá mắc ngang – chứng của tâm khái | | Khư | 胠 | Vùng dưới nách, phía trên hông sườn; nơi biểu hiện chứng đầy của can khái | | Trường trùng | 长虫 | Giun đũa, cư ở trường vị, ho nôn dữ thì theo khí nghịch mà ra | | Di thỉ / di niệu | 遗矢 / 遗溺 | Són phân, són tiểu khi ho – chứng của đại trường khái và bàng quang khái | | Thế thóa | 涕唾 | Nước mũi và nước dãi; ở đây chỉ chung đàm trọc do thủy tà bốc lên | | Du – Hợp – Kinh | 俞 · 合 · 经 | Ba loại trong ngũ du huyệt; quy tắc chọn huyệt: tạng lấy du, phủ lấy hợp, phù thũng lấy kinh |

注解

Lời bình của các y gia

Vương Băng chú thiên này chủ yếu bằng kinh mạch học. Hầu như mỗi chứng trạng ông đều dẫn đường đi của kinh mạch tương ứng để giải thích: tâm khái sinh chứng ở họng vì chi nhánh của thủ thiếu âm theo họng lên; can khái đau hiếp vì túc quyết âm bố ở hiếp lặc; thận khái đau lưng cột sống vì túc thái dương và thận mạch quán tích. Cách chú này rất nhất quán và đặt nền cho lối đọc Tố Vấn qua Linh Khu. Riêng chỗ "tam tiêu thọ chi", Vương Băng có một kiến giải táo bạo: "tam tiêu" ở đây không phải chỉ thủ thiếu dương tam tiêu kinh, mà thực chỉ thượng tiêu và trung tiêu, vì hai tiêu ấy đều liên hệ với vị khẩu và phế mạch — điều này giải thích vì sao ngay sau đó kinh văn nói "đều tụ ở vị, quan hệ với phế".

Trương Giới Tân trong Loại Kinh nhấn mạnh hai điểm. Một là phân biệt thóa huyết của phế khái với ẩu huyết: máu trong phế khái theo cơn ho mà bật ra, bệnh tại phế, không giống nôn ra máu. Hai là giải cặp "vi – thậm" theo nông sâu: tà nhẹ ở ngoài thì ho, tà nặng vào trong thì tiết tả và đau. Ông cũng lấy ví dụ can để giảng nguyên lý truyền: mùa xuân can thọ bệnh là chính đáng; nếu không phải mùa mộc mà can bệnh, ấy là phế thọ tà trước rồi truyền sang.

Trương Chí Thông đưa ra luận cứ hay nhất cho mệnh đề mở đầu: phế chủ khí, ở vị trí cao nhất, là nơi bách mạch triều hội, nên tà khí của mọi tạng phủ đều có thể lên mà quy về phế. Ông cũng hiểu chữ "du" trong phép trị là bối du huyệt ở lưng, khác với Vương Băng. Cao Sĩ Tông theo hướng ấy, đồng thời bổ sung một ý then chốt: dù tạng nào thọ tà trước, rốt cuộc đều truyền đến phế mới thành ho — nhờ đó mà luận "phi độc phế" không phủ định vai trò của phế. Ngô Côn thì chú trọng huấn hỗ, giải "giới giới" là cứng nghẽn, "hầu tý" là họng sưng đau.

Về mặt văn bản học, hai điểm tồn nghi đáng ghi nhớ. Thứ nhất, Lâm Ức và ban hiệu chính đời Tống ghi rằng bản Toàn Nguyên Khởi và Hoàng Đế Nội Kinh Thái Tố đều không có ba chữ "thừa chí âm"; Trương Kỳ cũng cho là chữ thêm nhầm — nghĩa là hệ "ngũ tạng phối ngũ thời" có trưởng hạ có thể là lớp văn bản muộn. Thứ hai, Đan Ba Nguyên Giản (Mori Risshi) biện rằng "hữu hiếp" trong tỳ khái vốn là "tả hiếp", do tự dạng chép nhầm; ông phê rằng vì giữ chữ "hữu" mà đời sau phải bịa ra nhiều lời chú vô nghĩa. Vương Băng thì bênh chữ "hữu" bằng lý "tỳ khí chủ hữu". Người học nên giữ cả hai thuyết, đừng vội quyết.

今用

Ứng dụng cho đời sống hôm nay

  • Ho lâu ngày thì đừng chỉ nhìn vào phổi. Tinh thần "phi độc phế" nhắc ta rằng ho dai dẳng có thể liên quan đến dạ dày (trào ngược), đến gan mật, đến chức năng bàng quang, đến suy yếu chung của cơ thể. Ho kéo dài trên vài tuần, hoặc ho ra máu, cần được thầy thuốc thăm khám xác định nguyên nhân, không tự dùng thuốc cầm ho.
  • Giữ ấm da lông và tránh đồ lạnh khi đang ho. Câu "ngoại nội hợp tà" có giá trị dưỡng sinh rất thiết thực: lúc cảm lạnh, mặc ấm vùng cổ gáy và ngực lưng, đồng thời kiêng nước đá, đồ sống lạnh, trái cây ướp lạnh. Nhiều cơn ho kéo dài dai dẳng chỉ vì "ngoài lạnh trong lạnh" cùng đánh vào một chỗ.
  • Chăm cái vị để bớt đàm. Từ câu "đều tụ ở vị, quan hệ với phế": người hay khạc đờm, hay nghẹt mũi chảy nước mũi trong, nên ăn uống điều độ, ấm nóng, tránh ăn quá no về đêm, hạn chế đồ béo ngọt sinh thấp. Bụng nhẹ thì đờm bớt, đờm bớt thì ho giảm.
  • Chú ý đến thời điểm giao mùa. Nguyên lý "mỗi tạng thọ bệnh vào mùa của nó" có thể vận dụng giản dị: đầu thu hanh khô thì chú ý nhuận phế, tránh gió lạnh sớm tối; đầu đông thì giữ ấm vùng thắt lưng; những ngày trưởng hạ ẩm thấp thì gìn giữ tỳ vị.
  • Chứng són tiểu khi ho là dấu hiệu đáng lưu tâm, được Nội Kinh xếp vào "bàng quang khái" – gốc ở thận khí bất cố. Ngoài việc trị dứt cơn ho, nên tập luyện nhẹ nhàng nâng đỡ khí, và nếu kéo dài thì nên đi khám.
  • Không dồn sức ho. Kinh văn nói tỳ khái "động thì ho dữ", vị khái "nôn nhiều thì giun ra" – đều cho thấy sức chấn động của cơn ho lên tạng phủ. Khi ho nên ngồi ngay ngắn, thở chậm sâu giữa các cơn, tránh gắng ho liên tục làm tổn thương khí.
参见

Liên hệ với các thiên khác

  • Tố Vấn thiên 31 – Nhiệt luậnthiên 35 – Ngược luận: cùng cụm bệnh chứng, đều dùng mô hình "tà khí theo thời và theo kinh mà truyền biến"; đọc kèm sẽ thấy rõ phương pháp luận chung của cụm này.
  • Tố Vấn thiên 33 – Bình nhiệt bệnh luận: có câu nói về ho khạc ra chất xanh vàng như mủ, giúp làm rõ nghĩa chữ "thóa" trong "đa thế thóa" của thiên này là chỉ đàm.
  • Tố Vấn thiên 43 – Tý luận: cũng dùng mô thức "ngũ tạng ứng ngũ thời, gặp mùa nào thì tạng ấy thọ tà trước", kể cả cách dùng chữ "chí âm" cho trưởng hạ; hai thiên soi sáng lẫn nhau.
  • Tố Vấn thiên 21 – Kinh mạch biệt luậnthiên 10 – Ngũ tạng sinh thành: cung cấp nền tảng về "phế triều bách mạch", "phế chi hợp bì mao dã" – hai mệnh đề mà "Khái luận" dựa vào để lập luận.
  • Linh Khu thiên 2 – Bản du: là chỗ định nghĩa hệ ngũ du huyệt (tỉnh – huỳnh – du – kinh – hợp), không đọc thiên ấy thì không hiểu trọn câu kết "trị tạng giả trị kỳ du, trị phủ giả trị kỳ hợp".

Bài giảng giải do Thái Y Viện của Thiên Cơ Các biên soạn, đối chiếu bản dịch chú giải của Paul U. Unschuld và Hermann Tessenow (University of California Press, 2011) cùng các chú bản cổ điển. Nội dung mang tính tham khảo học thuật và văn hóa, không thay cho ý kiến thầy thuốc.